Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Mẫu đơn I-140 là gì? Vai trò, điều kiện và thủ tục cho lao động nước ngoài

Mẫu đơn I-140 là gì? Vai trò, điều kiện và thủ tục cho lao động nước ngoài

Trên hành trình định cư Mỹ diện việc làm, Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) là mẫu đơn then chốt nộp cho USCIS để xin Thẻ xanh. Bài viết này của Harvey Law Group sẽ hướng dẫn chi tiết về quy trình, điều kiện, và lệ phí cập nhật mới nhất của Form I-140.

Đơn I-140 là gì?

Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) là mẫu đơn do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phát hành, dùng để doanh nghiệp hoặc nhà tuyển dụng Mỹ nộp nhằm đề nghị công nhận người lao động nước ngoài đủ điều kiện nhập cư vào Mỹ theo diện việc làm. Trong một số trường hợp đặc biệt, người lao động có thể tự nộp đơn, nhưng thông thường là do nhà tuyển dụng bảo lãnh.

Cụ thể, đơn I-140 được nhà tuyển dụng tại Hoa Kỳ nộp thay cho người lao động nước ngoài, nhằm chứng minh rằng:

  • Doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng thực sự cho vị trí đó;
  • Không có lao động Mỹ nào đủ điều kiện đảm nhận công việc tương ứng;
  • Người lao động nước ngoài có đầy đủ trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp với yêu cầu của vị trí.

Nói cách khác, Form I-140 là bước xác nhận chính thức giữa người sử dụng lao động Mỹ và USCIS rằng người lao động nước ngoài đủ điều kiện để xin Thẻ xanh (Green Card) diện việc làm.

Nói cách khác, Form I-140 là bước xác nhận chính thức của USCIS rằng người lao động nước ngoài do người sử dụng lao động tại Mỹ bảo lãnh hoặc tự nộp đơn trong một số diện đặc biệt đáp ứng điều kiện định cư theo diện việc làm, qua đó tạo cơ sở để họ tiếp tục làm hồ sơ xin Thẻ xanh (Green Card) khi đến lượt chỉ tiêu visa.

Đơn I-140 thường được nộp sau khi hồ sơ Giấy chứng nhận Lao động (Labor Certification – PERM) được phê duyệt đối với các diện yêu cầu PERM. Sau khi USCIS chấp thuận đơn I-140 và khi chỉ tiêu visa đến lượt theo Visa Bulletin, người lao động có thể chuyển sang bước nộp hồ sơ xin Thẻ xanh để trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ.

Form I-140 là đơn bảo lãnh xin thẻ xanh diện việc làm
Form I-140 là đơn bảo lãnh xin thẻ xanh diện việc làm

Vai trò của đơn I-140 đối với người nhập cư

Đơn I-140 giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ quy trình định cư diện việc làm tại Mỹ. Đây là bước xác nhận quan trọng giữa USCIS, người lao động và nhà tuyển dụng, quyết định khả năng tiến tới Thẻ xanh cũng như nhiều quyền lợi liên quan.

  • Xác nhận năng lực của người lao động: USCIS đánh giá và xác nhận người lao động nước ngoài đáp ứng trình độ học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết cho vị trí được bảo lãnh.
  • Chứng minh nhu cầu tuyển dụng thực sự của doanh nghiệp: Thông qua I-140, nhà tuyển dụng thể hiện họ có vị trí tuyển dụng thật và không tìm được lao động bản địa phù hợp (đặc biệt đối với các diện yêu cầu PERM).
  • Nền tảng để xin thẻ xanh: Một I-140 được chấp thuận là điều kiện bắt buộc để người lao động tiếp tục nộp I-485 hoặc DS-260 khi ngày ưu tiên đến lượt theo Visa Bulletin.
  • Thể hiện cam kết và năng lực tài chính của nhà tuyển dụng: Doanh nghiệp phải chứng minh khả năng chi trả mức lương cam kết, cho thấy sự hỗ trợ dài hạn đối với người lao động.
  • Bước quan trọng trong quy trình định cư diện việc làm: I-140 là yêu cầu trọng yếu để doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh nhân sự khi không đủ nguồn lao động nội địa, góp phần giải quyết thiếu hụt nhân lực và nâng cao hiệu quả kinh tế.
  • Chứng minh đủ điều kiện theo từng nhóm visa việc làm: I-140 cho thấy hồ sơ đã đáp ứng các tiêu chí của từng diện EB-1, EB-2 hoặc EB-3 theo quy định của USCIS.
  • Kích hoạt quyền lợi nhập cư trước khi có thẻ xanh: Một I-140 được duyệt có thể mang lại lợi ích như gia hạn H-1B vượt quá 6 năm hoặc cho phép vợ/chồng theo diện H-4 nộp đơn xin EAD hợp pháp.

Các diện định cư Mỹ sử dụng đơn I-140

Đơn I-140 là mẫu đơn chung cho ba nhóm ưu tiên hàng đầu trong chương trình định cư Mỹ diện việc làm (Employment-Based, hay “EB”):

  • EB-1 (Ưu tiên 1): Dành cho các cá nhân có năng lực đặc biệt.
    • EB-1A: Năng lực phi thường (Extraordinary Ability).
    • EB-1B: Giáo sư và nhà nghiên cứu xuất sắc (Outstanding Professors and Researchers).
    • EB-1C: Giám đốc hoặc nhà quản lý đa quốc gia (Multinational Manager or Executive).
  • EB-2 (Ưu tiên 2): Dành cho các chuyên gia có bằng cấp cao hoặc khả năng đặc biệt.
    • EB-2A: Lao động có bằng cấp cao (Advanced Degree).
    • EB-2B: Lao động có khả năng đặc biệt (Exceptional Ability).
    • EB-2 NIW (National Interest Waiver): Miễn trừ vì Lợi ích Quốc gia.
  • EB-3 (Ưu tiên 3): Dành cho lao động lành nghề, chuyên gia và lao động phổ thông.
    • EB-3 Skilled Workers: Lao động lành nghề.
    • EB-3 Professionals: Chuyên gia.
    • EB-3 Other Workers: Lao động phổ thông.

Lưu ý: Các diện EB-4 (Lao động tôn giáo,…) và EB-5 (Nhà đầu tư) sử dụng các mẫu đơn khác (I-360 và I-526/I-526E).

Các cá nhân có năng lực đặc biệt nhu giám đốc hoặc nhà quản lý đa quốc gia
Các cá nhân có năng lực đặc biệt nhu giám đốc hoặc nhà quản lý đa quốc gia

Điều kiện và giấy tờ cần có khi nộp đơn I-140

Điều kiện cần có

Đối với người lao động: 

  • Có bằng cấp, kinh nghiệm và kỹ năng phù hợp với yêu cầu của vị trí và nhóm visa xin định cư (EB-1, EB-2 hoặc EB-3).
  • Cung cấp đầy đủ bằng chứng chuyên môn theo từng diện, bao gồm thành tích, công trình, năng lực nổi bật hoặc bằng cấp cao.
  • Đối với các diện tự bảo lãnh như EB-1A và EB-2 NIW, người lao động cần tự chứng minh năng lực theo tiêu chí của USCIS.

Đối với nhà tuyển dụng:

  • Doanh nghiệp phải đang hoạt động hợp pháp tại Hoa Kỳ.
  • Cần chứng minh có đủ khả năng tài chính để trả mức lương nêu trong PERM, bắt đầu từ ngày ưu tiên. USCIS chấp nhận các bằng chứng như tờ khai thuế doanh nghiệp, báo cáo tài chính đã kiểm toán hoặc báo cáo thường niên.
  • Phải có chứng nhận lao động PERM được Bộ Lao động Mỹ phê duyệt đối với những diện bắt buộc dùng PERM.
  • Các diện không cần PERM gồm: EB-1A, EB-1B, EB-1C và EB-2 NIW.

Giấy tờ cần có

Đối với người lao động:

  • Sơ yếu lý lịch.
  • Bằng cấp, bảng điểm và chứng chỉ chuyên môn.
  • Bằng chứng kinh nghiệm làm việc (thư xác nhận kinh nghiệm, hợp đồng lao động, bảng lương hoặc hồ sơ thuế).
  • Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực và chứng nhận tình trạng thị thực làm việc hiện tại (nếu có).
  • Bản dịch công chứng sang tiếng Anh nếu bằng cấp không phải bằng tiếng Anh.

Đối với nhà tuyển dụng:

  • Mẫu đơn I-140 đã điền đầy đủ thông tin.
  • Giấy chứng nhận lao động PERM (bản in từ hệ thống FLAG của Bộ Lao động Mỹ) hoặc chứng từ tự bảo lãnh.
  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên hoặc tờ khai thuế của doanh nghiệp để chứng minh khả năng tài chính.
  • Thư mời làm việc chi tiết về vị trí, nhiệm vụ, lương và địa điểm làm việc.
Cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ trước khi nộp đơn I-140
Cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ trước khi nộp đơn I-140

Quy trình nộp đơn I-140

Đơn I-140 được xử lý qua 3 giai đoạn chính từ chuẩn bị hồ sơ, hoàn tất và nộp đơn, cho đến theo dõi xét duyệt từ USCIS.

Giai đoạn 1: Chuẩn bị hồ sơ

Phía nhà tuyển dụng (Công ty bảo lãnh):

  • Thu thập các tài liệu pháp lý và tài chính quan trọng.
  • Giấy Chứng nhận Lao động PERM (nếu diện bảo lãnh yêu cầu).
  • Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính của doanh nghiệp (tờ khai thuế, báo cáo tài chính/báo cáo thường niên).
  • Thư mời làm việc hoặc hợp đồng lao động được ký chính thức.

Phía người lao động (Người thụ hưởng):

  • Cung cấp bằng chứng về trình độ và kinh nghiệm như bằng cấp, chứng chỉ, bảng điểm.
  • Thư xác nhận kinh nghiệm làm việc chi tiết.
  • Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực và các giấy tờ liên quan.

Giai đoạn 2: Hoàn tất và nộp đơn

Sau khi bộ hồ sơ đã đầy đủ, nhà tuyển dụng sẽ tiến hành nộp đơn:

  • Hoàn tất Mẫu I-140: Cần đảm bảo sử dụng phiên bản mới nhất của Mẫu I-140 trên trang chủ USCIS và điền thông tin chính xác, nhất quán tuyệt đối với các tài liệu hỗ trợ.
  • Nộp hồ sơ: Hồ sơ có thể được nộp qua đường bưu điện hoặc nộp trực tuyến. Hầu hết các diện (như EB-1A, EB-1B, EB-2, EB-3) đều cho phép nộp trực tuyến tuy nhiên cần kiểm tra kỹ hướng dẫn tại thời điểm nộp cho các diện cụ thể như EB-1C.
  • Thanh toán lệ phí: Đây là yêu cầu bắt buộc và có cập nhật quan trọng. 
  • Lựa chọn xử lý nhanh (Tùy chọn): Nếu muốn đẩy nhanh tiến độ, nhà tuyển dụng có thể nộp thêm mẫu I-907 và khoản phí $2.805 để sử dụng dịch vụ Premium Processing.

Giai đoạn 3: Theo dõi xử lý và nhận kết quả

USCIS sẽ cấp Mẫu I-797C kèm số biên nhận (Receipt Number) để người nộp có thể tra cứu trạng thái trực tuyến. Sau khi duyệt đơn USCIS sẽ gửi thông báo phê duyệt. Người lao động có thể tiếp tục bước xin thẻ xanh bằng cách nộp đơn I-485 nếu đang ở Mỹ hoặc tiến hành thủ tục xử lý lãnh sự nếu ở nước ngoài.

Lệ phí và thời gian xét duyệt đơn I-140

Khi chuẩn bị nộp đơn I-140 việc nắm rõ các khoản lệ phí và thời gian xử lý là vô cùng cần thiết để lên kế hoạch chính xác và tiết kiệm chi phí.

Lệ phí xét duyệt

  • Phí nộp đơn cơ bản: Lệ phí chính để nộp mẫu I-140 là 715 USD. Khoản phí này thường do nhà tuyển dụng chi trả thay cho người lao động.
  • Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee): Dao động từ 300 đến 600 USD tùy vào quy mô doanh nghiệp. Cụ thể, doanh nghiệp có dưới hoặc bằng 25 nhân viên sẽ đóng 300 USD, còn doanh nghiệp trên 25 nhân viên phải đóng mức 600 USD.
  • Phí xử lý nhanh (Premium Processing): Đây là lựa chọn tùy chọn nếu muốn rút ngắn thời gian xét duyệt, với mức phí 2.805 USD.

Thời gian xét duyệt

  • Xử lý nhanh (Premium Processing): USCIS cam kết phản hồi trong vòng 15 ngày lịch cho các diện như EB-1A, EB-1B, EB-2 (không bao gồm NIW) và EB-3. Với các diện EB-1C và EB-2 NIW, thời gian phản hồi là khoảng 45 ngày lịch.
  • Xử lý thường (Regular Processing): Thời gian xử lý không cố định, thay đổi từng tháng tùy lượng hồ sơ tồn đọng ở từng trung tâm dịch vụ USCIS và sự phức tạp của hồ sơ. Nếu hồ sơ nhận yêu cầu bổ sung giấy tờ (RFE) thời gian nhận kết quả sẽ bị kéo dài thêm.
Lệ phí I-140 có phí nộp đơn, phí tị nạn và phí xử lý nhanh (nếu dùng)
Lệ phí I-140 có phí nộp đơn, phí tị nạn và phí xử lý nhanh (nếu dùng)

Cách kiểm tra tình trạng hồ sơ I-140

Bạn có thể dễ dàng theo dõi tiến trình hồ sơ I-140 của mình bằng các bước đơn giản sau: 

Bước 1: Truy cập trang web chính thức của USCIS: https://egov.uscis.gov/casestatus/ (Case Status Online) đây là công cụ trực tuyến cho phép bạn tra cứu cập nhật mới nhất về hồ sơ.

Bước 2: Tìm số biên nhận (Receipt Number)

Lấy mã số này từ thư thông báo I-797C do USCIS gửi sau khi nhận hồ sơ. Receipt Number thường bắt đầu bằng mã vùng xử lý như EAC, WAC, LIN, SRC hoặc IOE, theo sau là chuỗi số gồm 10 chữ số.

Bước 3: Nhập số biên nhận vào ô tra cứu 

Gõ chính xác mã này vào ô “Enter Receipt Number” trên trang USCIS (lưu ý không nhập dấu gạch ngang hoặc khoảng trắng).

Bước 4: Nhấn nút “Check Status” để xem kết quả

Hệ thống sẽ trả về trạng thái xử lý hiện tại của hồ sơ. Một số trạng thái phổ biến bạn có thể gặp gồm:

  • Case Was Received: Hồ sơ đã được tiếp nhận và đang chờ xử lý.
  • Request for Evidence Was Sent (RFE): USCIS yêu cầu bổ sung thêm giấy tờ, bạn cần gửi tài liệu bổ sung đúng hạn.
  • Case Was Approved: Hồ sơ đã được phê duyệt thành công.
  • Case Was Denied: Hồ sơ bị từ chối, có thể cân nhắc kháng cáo hoặc nộp lại.
  • Case Was Reopened: Hồ sơ được mở lại để xem xét thêm.
  • Case Was Closed: Hồ sơ bị đóng, có thể do rút đơn hoặc không đáp ứng yêu cầu.
  • Case Was Transferred: Hồ sơ được chuyển sang trung tâm xử lý khác.

Ngoài ra, bạn có thể đăng ký tài khoản trực tuyến USCIS tại https://my.uscis.gov để nhận email thông báo tự động khi hồ sơ có thay đổi trạng thái hoặc sử dụng các ứng dụng tra cứu trên điện thoại để theo dõi nhanh chóng hơn.

Lưu ý quan trọng khi nộp đơn I-140

Trong quá trình nộp đơn I-140, có một số quy định và yêu cầu đặc biệt mà nhà tuyển dụng và người lao động cần tuân thủ để tránh hồ sơ bị chậm trễ hoặc từ chối. Dưới đây là những điểm quan trọng nhất cần lưu ý trước khi gửi hồ sơ lên USCIS.

  • Thời hạn nộp đơn sau khi có PERM: Nếu diện của bạn yêu cầu Giấy chứng nhận Lao động PERM, bạn phải nộp đơn I-140 trong vòng 180 ngày kể từ ngày PERM được phê duyệt. Nộp trễ sẽ khiến PERM hết hiệu lực và đơn I-140 bị từ chối. Nếu ngày cuối cùng rơi vào Thứ Bảy, Chủ Nhật hoặc ngày lễ liên bang, USCIS sẽ chấp nhận hồ sơ vào ngày làm việc tiếp theo.
  • Điền đơn và lưu trữ: Mỗi mẫu I-140 chỉ được chọn một loại thị thực ưu tiên duy nhất. Nhà tuyển dụng nên giữ lại bản sao đầy đủ hồ sơ và bảo quản cẩn thận giấy tờ gốc.
  • Rủi ro bị thu hồi: Ngay cả khi đơn I-140 đã được chấp thuận, quyết định này vẫn có thể bị USCIS thu hồi. Các lý do phổ biến bao gồm việc nhà tuyển dụng rút lại lời mời làm việc (trong một số trường hợp nhất định) hoặc nếu USCIS phát hiện ra thông tin gian lận, sai lệch nghiêm trọng trong hồ sơ.
  • Khả năng bị phỏng vấn: Mặc dù yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) phổ biến, USCIS cũng có quyền yêu cầu người nộp đơn hoặc người thụ hưởng tham gia một cuộc phỏng vấn để làm rõ thêm các thông tin trong đơn I-140.
Phải nộp I-140 trong 180 ngày sau khi PERM được duyệt
Phải nộp I-140 trong 180 ngày sau khi PERM được duyệt

Harvey Law Group – Đối tác tư vấn đầu tư định cư Mỹ uy tín 

Harvey Law Group là đơn vị hàng đầu với hơn 30 năm kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ định cư quốc tế, đặc biệt uy tín tại thị trường Mỹ. Với đội ngũ luật sư di trú quốc tế và mạng lưới luật sư đối tác rộng khắp, Harvey Law Group mang đến giải pháp định cư Mỹ nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, bảo đảm tỷ lệ chấp nhận hồ sơ cao.

Hiện tại, Harvey Law Group cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu cho các chương trình định cư Mỹ nổi bật gồm:

  • Định cư Mỹ – Visa EB-1A, dành cho những cá nhân có năng lực phi thường trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh, và thể thao.
  • Định cư Mỹ – Visa EB-1C, chuyên hỗ trợ các giám đốc và nhà quản lý đa quốc gia muốn chuyển đến Mỹ làm việc và định cư.
  • Định cư Mỹ – Visa EB-2 NIW, dành cho các chuyên gia có bằng cấp cao hoặc khả năng đặc biệt, đồng thời có đóng góp quan trọng cho lợi ích quốc gia Mỹ mà không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.

Việc chuẩn bị một mẫu đơn I-140 chính xác là bước đệm pháp lý quan trọng nhất để xác nhận tư cách định cư của bạn. Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác đồng hành tin cậy trong hành trình định cư Mỹ, Harvey Law Group là lựa chọn hàng đầu cam kết đồng hành xuyên suốt từ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến lúc ổn định cuộc sống tại Mỹ.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo