08/03/2023 16:43 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
TEER là hệ thống phân loại mức độ kỹ năng trong bộ NOC 2021 của Canada, dựa trên các tiêu chí về đào tạo, giáo dục, kinh nghiệm và mức độ trách nhiệm cần thiết cho từng công việc. Hãy cùng Harvey Law Group Vietnam khám phá chi tiết hơn TEER là gì và các bước để xác định danh mục TEER của bạn.
Cập nhật lần cuối: 10/12/2025
Nội dung
ToggleTEER là viết tắt của Training, Education, Experience and Responsibilities (Đào tạo, Giáo dục, Kinh nghiệm và Trách nhiệm), đây chính là hệ thống phân loại mức độ kỹ năng trong bộ National Occupational Classification (NOC) 2021 của Canada.
Kể từ ngày 16/11/2022, IRCC đã chính thức áp dụng NOC 2021 với các nhóm TEER cho các chương trình nhập cư kinh tế, thay thế cách phân loại cấp độ kỹ năng NOC 0, A, B, C, D mà chúng ta quen thuộc trước đây.
Hệ thống TEER được chia thành 6 nhóm gồm: TEER 0, TEER 1, TEER 2, TEER 3, TEER 4 và TEER 5.

Có thể nhiều bạn thắc mắc tại sao Canada lại đổi sang hệ thống mới này. Thực ra, hệ thống TEER được giới thiệu cùng với NOC 2021 và chính thức áp dụng cho mục đích nhập cư từ ngày 16/11/2022, để thay thế các cấp độ kỹ năng NOC 0, A, B, C, D trong NOC 2016 chứ không phải loại bỏ toàn bộ hệ thống NOC nhé.
Một trong những lý do quan trọng là nhóm kỹ năng B (Skill Level B) trong NOC 2016 đã trở nên quá lớn – chiếm khoảng hơn 1/3 tổng số nhóm nghề và bao trùm dải yêu cầu đào tạo rất rộng. Điều này khiến việc phân tích và sàng lọc hồ sơ (đặc biệt là với Express Entry) thiếu tinh tế và khó đánh giá chính xác.
Đây thực sự là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa phân loại nghề nghiệp, đảm bảo phản ánh sát thực tế hơn với thị trường lao động Canada cũng như các chương trình nhập cư kinh tế.
Để các bạn hiểu rõ hơn tại sao cần có sự thay đổi này, mình xin tóm tắt những hạn chế của hệ thống cũ và cách TEER khắc phục:
Vậy hệ thống TEER mới mang lại những cải tiến gì? Hãy cùng mình tìm hiểu nhé:

Có thể nói, việc áp dụng NOC 2021 với các nhóm TEER giúp hệ thống nhập cư Canada cập nhật tốt hơn với cơ cấu nghề nghiệp và nhu cầu lao động thực tế.
Các nhóm TEER cho phép nhà tuyển dụng, cơ quan xét hồ sơ và ứng viên hiểu rõ hơn tiêu chuẩn đánh giá nghề nghiệp, từ đó cải thiện độ chính xác khi xét điều kiện các chương trình như Express Entry, PNP, AIP, chương trình lao động tạm thời và nhiều dòng kinh tế khác.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ nhập cư Canada, việc nắm vững hệ thống TEER sẽ giúp bạn định vị chính xác nghề nghiệp của mình và lựa chọn chương trình phù hợp nhất. Chúc các bạn thành công trên con đường định cư Canada!
Hệ thống TEER phân chia nghề nghiệp thành 6 nhóm, từ TEER 0 đến TEER 5, dựa trên yêu cầu về đào tạo, giáo dục, kinh nghiệm và mức độ trách nhiệm trong công việc. Bảng dưới đây sẽ giúp các bạn nắm bắt nhanh trước khi mình đi vào mô tả chi tiết từng nhóm nhé:
| TEER | Yêu cầu đào tạo / kỹ năng (tóm tắt) | Ví dụ nghề nghiệp tiêu biểu |
|---|---|---|
| TEER 0 | Nghề quản lý, yêu cầu kinh nghiệm quản lý sâu rộng; nhiều vị trí ưu tiên bằng cao đẳng/đại học | Giám đốc tài chính, giám đốc tiếp thị, quản lý nhà hàng |
| TEER 1 | Thường yêu cầu bằng đại học (bachelor) hoặc cao hơn | Kỹ sư phần mềm, bác sĩ, kế toán viên |
| TEER 2 | Bằng cao đẳng/sau trung học ≥ 2 năm, hoặc học nghề/apprenticeship dài hạn, hoặc vị trí giám sát | Kỹ thuật viên mạng, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế, lính cứu hỏa, cảnh sát |
| TEER 3 | Bằng cao đẳng/chứng chỉ nghề < 2 năm hoặc > 6 tháng đào tạo tại chỗ trên nền tảng trung học | Thợ bánh, trợ lý nha khoa |
| TEER 4 | Thường yêu cầu tốt nghiệp trung học và có thể cần vài tuần đào tạo tại chỗ | Nhân viên bán lẻ, người chăm sóc trẻ tại nhà |
| TEER 5 | Không yêu cầu giáo dục chính thức, chủ yếu đào tạo tại chỗ hoặc trình diễn công việc ngắn hạn | Thu ngân, nhân viên dọn dẹp, tài xế giao hàng, phụ bếp |
TEER 0: Nghề quản lý
TEER 0 bao gồm các vị trí quản lý trong nhiều lĩnh vực như giám đốc tiếp thị, quản lý tài chính, quản lý nhân sự, quản lý nhà hàng. Những vị trí này thường yêu cầu kinh nghiệm quản lý sâu rộng trong ngành, trong nhiều trường hợp thì bằng cao đẳng hoặc đại học chuyên ngành quản trị, kinh doanh, nhà hàng – khách sạn được ưu tiên hoặc “thường được yêu cầu”.
Người làm ở nhóm này chịu trách nhiệm ra quyết định quan trọng, lập kế hoạch và quản lý nhân sự, tài chính, nguồn lực của tổ chức, nên kinh nghiệm thực tế giữ vai trò rất lớn khi đánh giá hồ sơ.
TEER 1: Nghề yêu cầu bằng đại học
TEER 1 tập trung vào các nghề nghiệp có tính chuyên môn cao như kỹ sư phần mềm, bác sĩ, kế toán viên. Các vị trí này thường yêu cầu ít nhất bằng đại học (bachelor) và nền tảng kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực liên quan.
Nhiều nghề trong nhóm TEER 1 còn cần thêm chứng chỉ hành nghề, giấy phép chuyên môn hoặc đào tạo sau đại học. Đây là nhóm nghề có yêu cầu học vấn cao nhất sau nhóm quản lý.
TEER 2: Nghề kỹ thuật và giám sát
Các nghề thuộc TEER 2 thường yêu cầu bằng cao đẳng hoặc chương trình sau trung học khoảng 2–3 năm, hoặc chương trình học nghề/apprenticeship từ 2 năm trở lên, đồng thời bao gồm nhiều vị trí giám sát (supervisors) trong bán lẻ, dịch vụ, an toàn – như giám sát bán hàng, giám sát dịch vụ ăn uống, cảnh sát (police officers – NOC 42100).
Đây là các công việc kỹ thuật hoặc giám sát quan trọng như kỹ thuật viên mạng, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm y tế, lính cứu hỏa, cảnh sát, đòi hỏi kỹ năng thực hành cao, khả năng xử lý tình huống và thường gắn với quy trình đào tạo chính quy hoặc học việc nhiều năm.
TEER 3: Nghề yêu cầu đào tạo nghề ngắn hạn hoặc đào tạo tại chỗ chuyên sâu
Đặc điểm của các nghề thuộc TEER 3 là thường yêu cầu bằng cao đẳng hoặc chứng chỉ nghề dưới 2 năm, hoặc hơn 6 tháng đào tạo tại chỗ trên nền tảng tốt nghiệp trung học.
Đây là các công việc như thợ bánh, trợ lý nha khoa, một số vị trí thợ lành nghề ở quy mô nhỏ. Người lao động cần được đào tạo bài bản về kỹ thuật công việc cụ thể và có thể cần thêm chứng chỉ an toàn hoặc chứng nhận chuyên môn.
TEER 4: Nghề yêu cầu trung học và đào tạo tại chỗ ngắn hạn
Các công việc thuộc TEER 4 thường yêu cầu bằng tốt nghiệp trung học và có thể cần vài tuần đến vài tháng đào tạo tại chỗ. Ví dụ điển hình gồm nhân viên bán hàng bán lẻ (retail salespersons – NOC 64100) và người chăm sóc trẻ tại nhà (home child care providers – NOC 44100).
Những vị trí này chủ yếu đòi hỏi kỹ năng giao tiếp cơ bản, khả năng phục vụ khách hàng, tuân thủ quy trình làm việc và có thể là bước đệm để thăng tiến lên các vị trí giám sát ở TEER 2.
TEER 5: Nghề không yêu cầu giáo dục chính thức
TEER 5 bao gồm các công việc ít hoặc không yêu cầu giáo dục chính thức, người lao động chủ yếu được hướng dẫn và đào tạo tại chỗ hoặc thông qua buổi trình diễn công việc ngắn hạn. Thu ngân (cashiers – NOC 65100, TEER 5), nhân viên dọn dẹp, tài xế giao hàng, phụ bếp, lao động bốc xếp là các ví dụ điển hình.
Nhóm này thường là các công việc tay chân hoặc hỗ trợ, đòi hỏi sự chăm chỉ, sức khỏe và độ tin cậy cao hơn là bằng cấp, nhưng vẫn có thể mở ra cơ hội thăng tiến nội bộ (ví dụ từ thu ngân lên giám sát ca).

Bảng dưới đây là một số chương trình nhập cư Canada áp dụng hệ thống TEER:
| Chương trình | Nhóm TEER được chấp nhận (tóm tắt) | Điều kiện chính (liên quan TEER) | Ghi chú / Cập nhật 2025 |
|---|---|---|---|
| Express Entry – FSWP (Chương trình Lao động Tay nghề Cao Liên bang) | TEER 0–3 | – Tối thiểu 1 năm liên tục (1.560 giờ) kinh nghiệm làm việc có lương trong cùng 1 mã NOC thuộc TEER 0–3 trong vòng 10 năm gần đây.
– Công việc phải thuộc nhóm “skilled” (TEER 0–3). |
– Yêu cầu ngôn ngữ: tối thiểu CLB 7 cho cả 4 kỹ năng.
– Phải đạt ≥ 67/100 điểm theo thang điểm FSWP. – Việc chuyển sang NOC 2021/TEER không làm thay đổi khung điều kiện nền, category-based draws chỉ là cách IRCC chọn hồ sơ trong pool mà thôi. |
| Express Entry – CEC | TEER 0–3 | – Tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada trong vòng 3 năm gần đây, thuộc TEER 0–3 (full-time hoặc part-time tương đương).
– Công việc phải được phép làm hợp pháp (authorized work), có lương, không tính công việc tự doanh. |
– Ngôn ngữ: CLB 7 cho TEER 0–1, CLB 5 cho TEER 2–3.
– Không cần chứng minh tài chính nếu bạn đang sống và làm việc tại Canada. |
| Express Entry – FSTP (Chương trình tay nghề thợ lành nghề liên bang) | Chủ yếu TEER 2–3 (các nhóm trades) | – Tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc full-time (hoặc tương đương) trong vòng 5 năm gần đây trong nhóm nghề thợ lành nghề đủ điều kiện (TEER 2–3).
– Có job offer toàn thời gian ≥ 1 năm tại Canada hoặc certificate of qualification từ tỉnh/bang. |
– Ngôn ngữ: tối thiểu CLB 5 cho Nghe – Nói, CLB 4 cho Đọc – Viết.
– Chương trình này tập trung vào các nghề trade như xây dựng, công nghiệp, bảo trì, nấu ăn, làm bánh… |
| PNP (Chương trình đề cử tỉnh bang của Canada – tổng quan) | Toàn bộ TEER 0–5 (tùy stream); khung chính là TEER 0–3 | – Mỗi tỉnh có nhiều stream riêng: skilled worker, international graduate, in-demand skills, entry-level & semi-skilled…
– Phần lớn stream tay nghề yêu cầu kinh nghiệm TEER 0–3, một số stream được thiết kế riêng cho TEER 4–5 (lao động bán kỹ năng). |
– Các tỉnh như BC, Ontario, Saskatchewan… đều có stream riêng cho TEER 4–5 (entry-level, semi-skilled, in-demand skills).
– Điều kiện chi tiết (ngôn ngữ, mức lương, ngành nghề) thay đổi theo từng tỉnh/bang và stream, các bạn cần tra cứu theo tỉnh cụ thể nhé. |
| Atlantic Immigration Program (AIP) | TEER 0–4 | – Job offer toàn thời gian, không phải công việc thời vụ, từ employer được chỉ định tại 4 tỉnh Atlantic.
– Tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc (1.560 giờ) trong vòng 5 năm gần đây ở nghề thuộc TEER 0–4 (trừ nhóm international graduate được miễn kinh nghiệm). |
– Ngôn ngữ: CLB 5 cho TEER 0–3, CLB 4 cho TEER 4.
– Chương trình này kết hợp yêu cầu về kế hoạch định cư (settlement plan) và cam kết hỗ trợ từ phía employer. |
| Rural Community Immigration Pilot (RCIP – thay thế RNIP) | TEER 0–5 (tùy cộng đồng và ngành nghề ưu tiên) | – Job offer từ employer tại cộng đồng nông thôn được IRCC chỉ định.
– Kinh nghiệm làm việc tối thiểu 1 năm trong vòng 3 năm gần đây (hoặc điều kiện tương đương theo quy định cụ thể). |
– Chương trình RNIP cũ (áp dụng cho 11 cộng đồng) đã kết thúc.
– RCIP là chương trình mới dành cho các cộng đồng nông thôn được chọn, danh sách cộng đồng và ngành nghề ưu tiên do IRCC công bố và có thể cập nhật theo thời gian. – Yêu cầu TEER, CLB cụ thể sẽ phụ thuộc vào job offer và quy định chi tiết của RCIP khi được ban hành đầy đủ. |
| Agri-Food Pilot | Chủ yếu TEER 2–4 + một số nghề TEER 5 | – Job offer toàn thời gian, không phải công việc thời vụ trong danh sách ngành/nghề nông nghiệp – chế biến đủ điều kiện.
– Tối thiểu 1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada trong ngành/nghề đủ điều kiện. – Ngôn ngữ tối thiểu CLB 4. |
– Đây là chương trình thí điểm 5 năm. Đã kết thúc nhận hồ sơ mới vào ngày 14/05/2025; những hồ sơ nộp trước thời điểm này vẫn tiếp tục được xử lý.
– Trong tương lai IRCC có thể thiết kế chương trình mới cho ngành nông nghiệp, nhưng hiện tại chưa có thông báo chính thức về chương trình kế nhiệm. |
| Nhóm ngành Y tế (Healthcare) – ưu tiên trong nhiều chương trình | Chủ yếu TEER 1–3 (một số nghề quản lý TEER 0) | – Nghề thuộc nhóm healthcare: bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên y khoa, nhà trị liệu, trợ lý điều dưỡng, trợ lý phòng thí nghiệm, trợ lý dược… (đa số thuộc TEER 1–3).
– Có thể tham gia qua các luồng FSWP, CEC, PNP, AIP, RCIP… tùy theo hồ sơ của bạn. |
– Đây là nhóm ngành được ưu tiên trong các đợt Express Entry category-based draws và nhiều stream PNP, nhưng bạn vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện nền (FSWP/CEC/PNP…) trước khi được chọn nhé.
– Cơ hội của bạn sẽ tăng lên nếu kết hợp: nghề thuộc danh mục ưu tiên + TEER 0–3 + điểm CRS đủ cạnh tranh. |
Việc xác định đúng mã NOC và danh mục TEER cho nghề nghiệp là bước then chốt khi chuẩn bị hồ sơ nhập cư Canada. Điều quan trọng các bạn cần hiểu là: bạn không tự “chọn” TEER, mà TEER gắn cố định với từng mã NOC 5 chữ số; nhiệm vụ của bạn là chọn đúng NOC, TEER sẽ tự động đi kèm theo.
Các bước cơ bản để xác định danh mục TEER
Bước 1: Tìm đúng mã NOC 5 chữ số
Truy cập công cụ tìm kiếm: Vào công cụ “Find your NOC” trên Canada.ca (trang NOC 2021 sẽ mở từ hệ thống Job Bank).
Nhập từ khóa tìm kiếm: Nhập từ khóa theo tên công việc của bạn (bằng tiếng Anh) để xem danh sách mã NOC gợi ý.
Đọc kỹ từng mã NOC: Mở từng mã NOC và đọc kỹ toàn bộ profile, đặc biệt chú ý các phần sau:
Chọn NOC phù hợp nhất: Chọn mã NOC có lead statement và main duties sát nhất với công việc bạn làm hằng ngày, không chỉ dựa vào tên chức danh trên danh thiếp hay hợp đồng nhé.
Ghi lại mã NOC: Lưu lại mã NOC 5 chữ số này để dùng ở các bước tiếp theo.
Bước 2: Xác định danh mục TEER từ mã NOC
Mã NOC mới gồm 5 chữ số (ví dụ: 21231).
Chữ số thứ hai trong mã NOC chính là nhóm TEER (từ 0 đến 5).
Ví dụ: NOC 21231 → chữ số thứ hai là “1” → nghề này thuộc TEER 1.
Đối chiếu chữ số thứ hai với bảng TEER (0–5) mà mình đã chia sẻ ở phần trước để hiểu rõ mức đào tạo, kinh nghiệm và trách nhiệm tương ứng.
Lưu ý quan trọng: TEER là thuộc tính của NOC, bạn không thể tự “nâng” hoặc “hạ” TEER nếu đã chọn mã NOC đó rồi.
Bước 3: Xác thực lại sự phù hợp giữa NOC/TEER và kinh nghiệm thực tế
Đọc kỹ Lead statement trước, sau đó mới đến Main duties
Lead statement là đoạn tóm tắt bản chất nghề nghiệp – đây là phần mấu chốt nhất!
Theo quy định, để kinh nghiệm được chấp nhận, bạn phải đã thực hiện những hành động mô tả trong lead statement của NOC đó trong giai đoạn làm việc.
Nếu bản chất công việc của bạn không phù hợp lead statement (ví dụ thực tế bạn là nhân viên hỗ trợ nhưng lại chọn NOC của quản lý cấp cao), hồ sơ có thể bị bác dù main duties có vẻ giống đi chăng nữa.
Đối chiếu Main duties (trọng tâm chính)
So sánh nhiệm vụ bạn thực hiện hằng ngày với phần Main duties trong NOC:
Trong thư xác nhận kinh nghiệm (reference letter), phần “duties” nên bám sát lead statement và main duties thay vì chỉ liệt kê các việc lặt vặt hay chung chung.
Hiểu đúng vai trò của Employment requirements
Phần Employment requirements trên NOC phản ánh tiêu chuẩn tuyển dụng phổ biến của thị trường Canada (bằng cấp, chứng chỉ, số năm kinh nghiệm…).
Tuy nhiên, đây là điểm nhiều bạn hay nhầm lẫn – theo IRPR, một ứng viên vẫn được coi là có kinh nghiệm trong occupation đó “regardless of whether they meet the employment requirements” (bất kể họ có đáp ứng yêu cầu tuyển dụng hay không), miễn là:
Nghĩa là gì?
Bạn không bắt buộc phải học đúng ngành ghi trong Employment requirements để được tính kinh nghiệm (ví dụ bạn học Ngôn ngữ Anh nhưng làm đúng duties của Software Engineer vẫn có thể được tính kinh nghiệm).
Ngoại lệ quan trọng: Các nghề regulated (bác sĩ, luật sư, một số nghề y tế…) có thể yêu cầu giấy phép hành nghề riêng cho mục đích làm việc và/hoặc được chấp nhận trong chương trình định cư cụ thể; các bạn cần kiểm tra thêm ở cấp chương trình nhé.
Đánh giá mức độ trách nhiệm và tài liệu chứng minh
Đảm bảo cấp bậc thực tế của bạn (nhân viên, giám sát, quản lý…) phù hợp với TEER/NOC đã chọn. Ví dụ:
Chuẩn bị bộ chứng cứ kinh nghiệm đầy đủ (hợp đồng, bảng lương, thư xác nhận chi tiết duties, thời gian làm việc, số giờ/tuần…) sao cho các duties trong thư phản ánh rõ lead statement và main duties của NOC/TEER bạn đã chọn.
Lưu ý quan trọng:
Cập nhật chính sách: NOC 2021, TEER và các chương trình (FSWP, CEC, PNP, AIP, RCIP…) có thể điều chỉnh, luôn kiểm tra phiên bản mới nhất trên Canada.ca trước khi nộp hồ sơ nhé.
Tham khảo chuyên gia: Khi bạn đang phân vân giữa vài mã NOC gần nhau, mình khuyên bạn nên hỏi ý kiến chuyên gia di trú/lawyer để tối ưu cách chọn NOC và soạn thảo reference letter cho chuẩn.
Đừng tự loại mình vì “học trái ngành”: Đối với tiêu chí “kinh nghiệm làm việc”, IRCC quan tâm đến việc bạn đã thực sự làm đúng bản chất nghề đó hơn là việc bạn có bằng cấp đúng ngành hay không, trừ những nghề bắt buộc phải có license. Đây là tin vui cho nhiều bạn đang lo lắng về việc học trái ngành đấy!
Để giúp người dùng hiểu rõ hơn về hệ thống TEER, dưới đây là những câu hỏi thường gặp và câu trả lời chi tiết:
Làm thế nào để chuyển từ NOC cũ (0/A/B/C/D) sang NOC 2021 – TEER?
Bạn có thể sử dụng concordance table NOC 2016 → 2021 hoặc công cụ “Find your NOC” trên Canada.ca để tra cứu mã NOC 2021 tương ứng. Sau đó, đọc kỹ lead statement + main duties của NOC mới để đảm bảo nó sát với công việc thực tế của bạn. Ghi lại mã NOC 5 chữ số và nhớ rằng chữ số thứ hai chính là nhóm TEER (0–5). Cuối cùng, đừng quên cập nhật hồ sơ, reference letter, CV… theo NOC 2021 / TEER mới nhé.
TEER có áp dụng cho visa tạm thời (work permit, study permit) không?
TEER được IRCC và ESDC sử dụng để phân loại nghề trong hầu hết các chương trình kinh tế (Express Entry, PNP, AIP, RCIP, Agri-Food Pilot, một số work permit thuộc TFWP/IMP). Với work permit, TEER ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại job là “skilled” hay không, cũng như điều kiện nhận SOWP cho vợ/chồng. Còn với study permit thì không được xét bằng TEER, TEER chỉ gián tiếp ảnh hưởng ở giai đoạn sau khi bạn đi làm, xin PR, hoặc vợ/chồng xin SOWP.
Nếu công việc của tôi không khớp hoàn toàn với mô tả NOC/TEER thì sao?
Đừng cố “ép” nghề của bạn vào một NOC chỉ vì TEER cao nhé. Thay vào đó, hãy so sánh công việc thực tế của bạn với lead statement + main duties của 2–3 NOC gần nhất, rồi chọn NOC có bản chất công việc và nhiệm vụ chính sát nhất. Chuẩn bị reference letter thể hiện rõ duties bám sát với NOC đã chọn, kèm theo hợp đồng, bảng lương, thư xác nhận. Nếu vẫn phân vân, mình khuyên bạn nên tham khảo chuyên gia di trú để tránh chọn sai NOC làm ảnh hưởng đến cả hồ sơ.
Tôi có nhiều năm kinh nghiệm, TEER “đánh giá” thế nào?
TEER không thay đổi theo số năm kinh nghiệm; đó là nhãn phân loại nghề cố định (0–5) theo NOC 2021. Vai trò của TEER trong định cư là xác định kinh nghiệm của bạn có phải “skilled work” (TEER 0–3) hay không. Còn số năm kinh nghiệm (1–3–5 năm…) được từng chương trình (FSWP, CEC, PNP, CRS) dùng để xét đủ điều kiện và tính điểm, không phải TEER tự “cộng điểm” cho bạn đâu.
Làm sao để “nâng” TEER trong hồ sơ của tôi?
Thực ra bạn không thể nâng TEER của một nghề đã được phân loại vì TEER là thuộc tính cố định của NOC. Điều bạn có thể làm là nâng trình độ (học thêm bằng cấp, lấy thêm chứng chỉ), tìm được công việc mới có NOC thuộc TEER cao hơn (ví dụ từ TEER 3 lên TEER 2 hoặc TEER 1) và thực sự đảm nhiệm các nhiệm vụ quản lý / chuyên môn đúng với NOC đó. Khi đó, kinh nghiệm mới của bạn sẽ được tính là TEER cao hơn, nhưng kinh nghiệm cũ vẫn giữ nguyên TEER cũ nhé.
Nếu hồ sơ bị từ chối vì viên chức cho rằng NOC/TEER tôi chọn không đúng, tôi làm gì?
Trước tiên, hãy xem lại quyết định và lý do từ chối, viên chức thường cho rằng duties thực tế không phù hợp với lead statement + main duties của NOC bạn khai. Bạn cần củng cố bằng chứng bằng reference letter chi tiết hơn (duties rõ ràng, không copy y nguyên từ NOC), kèm mô tả nội bộ, job description, email phân công việc, sơ đồ tổ chức… Sau đó, bạn có thể gửi yêu cầu reconsideration (nếu phù hợp), hoặc chuẩn bị hồ sơ mới với NOC/Duties được chỉnh sửa rõ ràng hơn, hoặc trao đổi với luật sư về khả năng judicial review (Tòa Liên bang) nếu bạn cho rằng viên chức áp dụng sai luật.
TEER áp dụng thế nào cho người tự kinh doanh (self-employed)?
Người tự kinh doanh vẫn được gán NOC + TEER dựa trên bản chất công việc (ví dụ chủ cửa hàng, chủ agency, chủ trang trại…). Tuy nhiên, về tính kinh nghiệm cho định cư: với CEC, kinh nghiệm tự doanh tại Canada không được tính vào điều kiện tối thiểu, còn với FSWP và một số PNP, kinh nghiệm self-employed có thể được tính, miễn duties đúng NOC TEER 0–3 và đáp ứng các điều kiện khác. Vì vậy, TEER cho người tự doanh vẫn giống như người làm thuê, nhưng bạn cần kiểm tra kỹ quy tắc từng chương trình trước khi tính điểm nhé.
TEER ảnh hưởng thế nào đến vợ/chồng đi theo?
Từ năm 2025, vợ/chồng của người lao động tạm thời chỉ được SOWP (Spousal Open Work Permit) nếu người lao động chính làm việc trong TEER 0 hoặc TEER 1, hoặc làm trong danh sách nghề được chỉ định thuộc TEER 2–3, và work permit còn đủ thời hạn (ít nhất 16 tháng). Còn đối với điểm CRS trong Express Entry, vợ/chồng được cộng điểm riêng cho học vấn, ngoại ngữ, kinh nghiệm làm việc tại Canada, nhưng kinh nghiệm này chỉ được tính là “skilled” nếu job thuộc TEER 0–3; công việc thuộc TEER 4–5 sẽ không được tính vào phần kinh nghiệm skilled của vợ/chồng.
Hy vọng qua bài viết trên bạn đã biết được TEER là gì, Hiểu rõ về TEER sẽ giúp bạn có kế hoạch định cư và nghề nghiệp rõ ràng hơn tại Canada, từ đó tối ưu hóa cơ hội của mình trong hệ thống nhập cư và thị trường lao động. Nếu bạn cần hỗ trợ về vấn đề di trú định cư tại Canada thì tại Việt Nam, Harvey Law Group được biết đến là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư với chuyên môn pháp lý sâu rộng và đội ngũ luật sư quốc tế giàu kinh nghiệm, hỗ trợ quy trình hồ sơ đúng theo tiêu chuẩn Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC). Bạn muốn tìm hiểu thêm về các chương trình định cư Canada hay các quốc gia khác hãy liên hệ cho các luật sư tại Harvey Law Group Vietnam ngay hoặc thông qua Hotline 091.444.1016 để hỗ trợ tốt nhất.
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: