Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ: Quy định liên bang và tiểu bang

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ: Quy định liên bang và tiểu bang

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ là nghĩa vụ tài chính quan trọng với thuế suất liên bang 21% và thuế tiểu bang từ 0% đến 11.5%. Bài viết này của Harvey Law Group sẽ phân tích chi tiết cơ cấu thuế, các loại thuế bổ sung, nghĩa vụ báo cáo tài chính và những lưu ý thiết thực cho nhà đầu tư, giúp doanh nghiệp tối ưu nghĩa vụ thuế và tuân thủ đúng pháp luật Mỹ.

Cập nhật lần cuối: 06/02/2026

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở mỹ là bao nhiêu?

Thuế thu nhập doanh nghiệp là một loại thuế trực thu, áp dụng trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Thu nhập chịu thuế là phần lợi nhuận còn lại sau khi doanh nghiệp lấy doanh thu và trừ đi các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ theo quy định pháp luật. Đây là nghĩa vụ tài chính bắt buộc, nhằm bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ pháp lý trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Hiện nay, thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ được áp dụng ở cấp liên bang và có thể áp dụng ở cấp tiểu bang, tùy theo quy định của từng địa phương.

  • Ở cấp liên bang, từ năm 2018 đến nay và tiếp tục áp dụng trong năm 2026, Mỹ áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp cố định 21%, không phân bậc theo lợi nhuận. Mức thuế này được ban hành theo Luật Cắt giảm Thuế và Việc làm (Tax Cuts and Jobs Act), thay thế hệ thống thuế lũy tiến trước đây với mức tối đa lên đến 35%.
  • Ở cấp tiểu bang, chính sách thuế doanh nghiệp không đồng nhất. Một số tiểu bang áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp với mức thuế khác nhau, trong khi một số tiểu bang không áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp mà thay bằng các sắc thuế doanh nghiệp khác hoặc không thu thuế ở cấp bang.
    • 6 tiểu bang (Nevada, Ohio, South Dakota, Texas, Washington và Wyoming) không đánh thuế thu nhập doanh nghiệp.
    • 44 tiểu bang còn lại và Quận Columbia (Washington, D.C) đánh thuế trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Các mức thuế suất dao động từ 2.25% ở North Carolina đến 11,5% ở New Jersey và mức thuế suất trung bình ở các tiểu bang là 6.5%
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) áp dụng trên lợi nhuận sau khi khấu trừ chi phí hợp lệ
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) áp dụng trên lợi nhuận sau khi khấu trừ chi phí hợp lệ

Thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang ở Mỹ

Thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang tại Mỹ là khoản thuế đánh trên thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp và do doanh nghiệp nộp trực tiếp cho Sở Thuế vụ Mỹ. Theo luật hiện hành, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang là 21 phần trăm trên thu nhập chịu thuế.

Mức thuế suất 21 phần trăm được áp dụng sau khi Đạo luật Việc làm và Cắt giảm Thuế năm 2017 thay đổi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang từ 35 phần trăm xuống 21 phần trăm, bắt đầu từ năm 2018.

Cần lưu ý rằng từ Đạo luật Giảm lạm phát năm 2022, một số tập đoàn quy mô lớn có thể phát sinh thêm thuế tối thiểu doanh nghiệp. Mức thuế này là 15 phần trăm trên thu nhập theo báo cáo tài chính đã điều chỉnh và thường áp dụng khi doanh nghiệp có thu nhập theo báo cáo tài chính bình quân năm vượt 1 tỷ đô la Mỹ.

Doanh nghiệp S-Corporation

Doanh nghiệp S-Corporation là hình thức doanh nghiệp đăng ký áp dụng cơ chế chuyển thu nhập qua cổ đông khi tính thuế. Theo đó, công ty không bị đánh thuế thu nhập doanh nghiệp ở cấp công ty, mà thu nhập được phân bổ cho cổ đông để kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân. Doanh nghiệp vẫn phải nộp tờ khai thuế theo quy định và có thể phát sinh các nghĩa vụ thuế khác trong một số trường hợp.

Để đủ điều kiện được công nhận là S-Corporation, doanh nghiệp phải là công ty được thành lập tại Mỹ, có không quá 100 cổ đông, chỉ phát hành một loại cổ phần, và chỉ có các cổ đông hợp lệ theo quy định (không bao gồm người nước ngoài không cư trú, công ty hoặc partnership). Doanh nghiệp đồng thời phải nộp mẫu Form 2553 để bầu chọn áp dụng chế độ thuế S-Corporation.

Về khai thuế liên bang, doanh nghiệp S-Corporation sử dụng mẫu Form 1120-S. Đối với năm thuế 2026, hạn nộp tờ khai là ngày 16/3/2026, do ngày 15/3/2026 rơi vào Chủ nhật nên được dời sang ngày làm việc kế tiếp theo quy định của Sở Thuế vụ Mỹ.

Doanh nghiệp C-Corporation

Doanh nghiệp C-Corporation là loại hình doanh nghiệp chịu thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang ở cấp công ty. Doanh nghiệp thực hiện khai thuế theo mẫu Form 1120 và áp dụng thuế suất 21% trên phần thu nhập chịu thuế theo quy định hiện hành.

Về thời hạn khai thuế, doanh nghiệp C-Corporation phải nộp Form 1120 chậm nhất vào ngày 15 của tháng thứ tư sau khi kết thúc năm tài chính. Từ các năm thuế bắt đầu sau ngày 31/12/2025, quy định này được áp dụng thống nhất, không còn ngoại lệ riêng đối với năm tài chính kết thúc ngày 30/6.

Trường hợp cần thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp có thể xin gia hạn nộp tờ khai bằng mẫu Form 7004. Đối với các năm thuế bắt đầu từ năm 2026, thời gian gia hạn tự động theo quy định là 6 tháng.

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp thuộc diện reporting corporation, bao gồm công ty Mỹ có tỷ lệ sở hữu nước ngoài từ 25% trở lên hoặc công ty nước ngoài có hoạt động kinh doanh tại Mỹ, và có phát sinh giao dịch với bên liên quan, doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp mẫu Form 5472 kèm theo tờ khai thuế thu nhập đúng thời hạn, bao gồm cả thời gian được gia hạn.

Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)

Công ty trách nhiệm hữu hạn (Limited Liability Company – LLC) là một hình thức pháp lý được thành lập theo luật của từng tiểu bang tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, việc đánh thuế liên bang không căn cứ vào tên gọi LLC, mà dựa trên cách phân loại thuế do Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) áp dụng.

Theo quy định của IRS:

  • LLC có từ hai thành viên trở lên được xem là partnership cho mục đích thuế thu nhập liên bang.
  • LLC một thành viên được xem là disregarded entity, tức không tách biệt khỏi chủ sở hữu khi tính thuế.

Trong cả hai trường hợp, LLC có quyền lựa chọn lại cách bị đánh thuế. Doanh nghiệp có thể nộp Form 8832 để chọn bị đánh thuế như corporation. Trường hợp muốn áp dụng cơ chế S-Corporation, LLC cần nộp Form 2553 và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của IRS.

Thuế doanh nghiệp liên bang Mỹ giảm còn 21% sau cải cách thuế 2017
Thuế doanh nghiệp liên bang Mỹ giảm còn 21% sau cải cách thuế 2017

Thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tiểu bang và địa phương ở Mỹ

Bên cạnh thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang, doanh nghiệp tại Mỹ có thể phát sinh nghĩa vụ thuế ở cấp tiểu bang và địa phương. Nghĩa vụ này phụ thuộc vào nơi đăng ký thành lập và địa điểm thực tế phát sinh hoạt động kinh doanh. Mỗi tiểu bang có quy định riêng về thuế suất và cách tính.

Không phải tất cả các tiểu bang đều áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp cấp bang. Một số tiểu bang không thu loại thuế này nhưng vẫn áp dụng các sắc thuế thay thế, thường dựa trên tổng doanh thu hoặc hoạt động kinh doanh. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế dù thuế suất thu nhập doanh nghiệp bằng 0%.

Đối với các tiểu bang có thu thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế suất chênh lệch đáng kể giữa các địa phương và có thể kèm theo phụ thu riêng. Trường hợp doanh nghiệp hoạt động tại nhiều tiểu bang, thu nhập sẽ được phân bổ theo quy định từng bang để xác định nghĩa vụ thuế tương ứng.

Theo nguồn Tax Foundation (bảng tổng hợp State Corporate Income Tax Rates and Brackets 2026), dưới đây là bảng thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tiểu bang ở Mỹ được tổng hợp theo mức thuế suất hiện hành của từng tiểu bang và Đặc khu Columbia.

Tiểu bang/Đặc khu Thuế suất CIT 2026
Alabama 6,50% 
Alaska 9,40% 
Arizona 4,90% 
Arkansas 4,30% 
California 8,84% 
Colorado 4,40% 
Connecticut 8,25% 
Delaware 8,70% 
Florida 5,50% 
Georgia 5,19% 
Hawaii 6,40% 
Idaho 5,30% 
Illinois 9,50% 
Indiana 4,90% 
Iowa 7,10% 
Kansas 7,00% 
Kentucky 5,00% 
Louisiana 5,50% 
Maine 8,93% 
Maryland 8,25% 
Massachusetts 8,00% 
Michigan 6,00% 
Minnesota 9,80% 
Mississippi 5,00% 
Missouri 4,00% 
Montana 6,75% 
Nebraska 4,55% 
New Hampshire 7,50% 
New Jersey 11,50%
New Mexico 5,90% 
New York 7,25% 
North Carolina 2,00% 
North Dakota 4,31% 
Oklahoma 4,00% 
Oregon 7,60%
Pennsylvania 7,49% 
Rhode Island 7,00% 
South Carolina 5,00% 
Tennessee 6,50% 
Utah 4,50% 
Vermont 8,50% 
Virginia 6,00% 
West Virginia 6,50% 
Wisconsin 7,90% 
Quận Columbia (Washington, D.C.) 8,25%
Thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tiểu bang và địa phương
Thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tiểu bang và địa phương

Các loại thuế doanh nghiệp khác tại Mỹ

Ngoài thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang, các doanh nghiệp tại Mỹ có thể phải chịu thêm nhiều loại thuế khác, tùy theo bang, loại hình pháp lý và lĩnh vực hoạt động.

Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax)

Thuế thu nhập doanh nghiệp không áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào cách doanh nghiệp được phân loại cho mục đích thuế.

Thuế này không tính trên toàn bộ doanh thu, mà chỉ áp dụng trên lợi nhuận còn lại sau khi trừ các chi phí hợp lệ, bao gồm:

  • Lương và phúc lợi cho nhân viên.
  • Chi phí mua sắm, khấu hao máy móc và tài sản.
  • Chi phí thuê văn phòng, quảng cáo và tiếp thị.

Thuế doanh thu gộp (Gross Receipts Tax)

Một số bang áp dụng thuế dựa trên doanh thu, không phụ thuộc doanh nghiệp lãi hay lỗ. Mỗi bang có cách tính và tên gọi khác nhau. Thuế suất phụ thuộc từng bang và từng ngành, trong một số trường hợp có thể trên 1%. Do không cho phép khấu trừ chi phí, loại thuế này có thể tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp có biên lợi nhuận thấp.

Thuế bán hàng (Sales Tax)

Tại nhiều bang, doanh nghiệp có trách nhiệm thu hộ thuế bán hàng khi cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế. Thuế suất dao động từ khoảng 2% đến trên 10%, tùy bang và địa phương. Một số bang như Oregon và Montana không áp dụng thuế bán hàng.

Thuế lao động (Payroll Tax)

Doanh nghiệp có nhân viên phải đóng các loại thuế lao động sau:

  • Social Security Tax: 6.2% tiền lương cho phần doanh nghiệp, áp dụng đến mức trần lương hằng năm.
  • Medicare Tax: 1.45% tiền lương, không giới hạn mức trần.
  • Thuế thất nghiệp liên bang (FUTA):
    • Thuế suất danh nghĩa 6.0%, áp dụng trên 7.000 USD tiền lương đầu tiên của mỗi nhân viên mỗi năm.
    • Doanh nghiệp có thể được giảm xuống còn 0.6% nếu đóng đầy đủ và đúng hạn thuế thất nghiệp tiểu bang (tương ứng credit tối đa 5.4%).
  • Thuế thất nghiệp tiểu bang (SUTA): mức đóng thay đổi theo từng bang và lịch sử sử dụng lao động của doanh nghiệp.

Thuế nhượng quyền (Franchise Tax)

Thuế nhượng quyền được áp dụng tại một số bang như California, Texas và Delaware. Đây là khoản thuế doanh nghiệp phải nộp để được quyền hoạt động hợp pháp trong bang. Cách tính thuế khác nhau giữa các bang, có thể dựa trên doanh thu điều chỉnh, tài sản hoặc cấu trúc cổ phần, tùy theo quy định của từng bang.

Thuế vận tải (Gross Transportation Income Tax)

Thuế vận tải áp dụng cho cá nhân không cư trú và doanh nghiệp nước ngoài có thu nhập từ hoạt động vận tải liên quan đến Mỹ.

  • Thuế suất 4% được áp dụng trên 50% doanh thu của mỗi chuyến vận tải có điểm xuất phát hoặc điểm đến tại Mỹ.
  • Điều này đồng nghĩa với tỷ lệ thuế hiệu dụng là 2% trên toàn bộ doanh thu của chuyến vận tải đó.
  • Đây là thuế đánh trên doanh thu gộp, không được khấu trừ chi phí.

Mục đích của loại thuế này là đảm bảo sự công bằng giữa doanh nghiệp vận tải trong nước và doanh nghiệp nước ngoài khai thác thị trường Mỹ.

Các loại thuế doanh nghiệp khác tại Mỹ
Các loại thuế doanh nghiệp khác tại Mỹ

Tạm nộp thuế doanh nghiệp và báo cáo định kỳ

Tại Mỹ, các doanh nghiệp thuộc nhóm chịu thuế thu nhập ở cấp công ty (corporation) thường phải tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quý khi dự kiến sẽ còn nợ từ 500 USD tiền thuế trở lên cho năm thuế hiện tại tại thời điểm nộp tờ khai.

Việc tạm nộp theo quý giúp doanh nghiệp phân bổ số thuế phải nộp, tránh dồn vào cuối năm và giảm rủi ro bị phạt do nộp thiếu hoặc nộp chậm. Doanh nghiệp có nhân viên bắt buộc phải nộp thuế lao động theo quý, chỉ một số doanh nghiệp nhỏ được IRS chấp thuận mới được nộp Form 944 theo năm. Đối với thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang, doanh nghiệp quyết toán theo năm bằng Form 1120.

Trong thực tế, việc sử dụng dịch vụ khai thuế chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ thuế, chuẩn bị hồ sơ phù hợp và nộp tờ khai đúng thời hạn, từ đó hạn chế rủi ro vi phạm và đảm bảo tuân thủ quy định thuế tại Mỹ.

Những lưu ý về thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ nhà đầu tư nước ngoài cần nắm

Khi đầu tư vào Mỹ, doanh nghiệp nước ngoài cần nắm rõ quy tắc định cư thuế, hiệp định thuế song phương và mã số thuế EIN để tuân thủ pháp luật và tối ưu chi phí.

Quy tắc định cư thuế (Tax Residency Rules)

Tại Mỹ, việc xác định định cư thuế rất quan trọng. Nếu một doanh nghiệp hoặc cá nhân đáp ứng các điều kiện như có mặt đủ lâu hoặc có thẻ xanh, họ được xem là cư dân thuế tại Mỹ. Điều này có nghĩa thu nhập toàn cầu sẽ bị đánh thuế tại Mỹ. 

Ngược lại, nhà đầu tư nước ngoài không cư trú chỉ phải đóng thuế trên thu nhập phát sinh trực tiếp từ hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư tại Mỹ. Hiểu rõ quy tắc này giúp tránh bị đánh thuế ngoài ý muốn và chuẩn bị hồ sơ thuế đúng luật, tiết kiệm chi phí cho nhà đầu tư.

Hiệp định thuế song phương

Mỹ đã ký hơn 60 hiệp định thuế song phương với nhiều quốc gia nhằm giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh bị đánh thuế hai lần cho cùng một khoản thu nhập. Hiệp định này:

  • Giảm mức thuế khấu trừ tại nguồn trên các khoản như cổ tức, lợi tức, bản quyền.
  • Xác định rõ bên nào có quyền đánh thuế thu nhập ở từng trường hợp.
  • Cung cấp các quy trình giải quyết tranh chấp thuế giữa các quốc gia.

Nhà đầu tư nên kiểm tra hiệp định thuế giữa Mỹ và quốc gia mình để tận dụng tối đa ưu đãi, giảm thiểu gánh nặng thuế và tránh rủi ro pháp lý.

Mã số thuế doanh nghiệp 

Mã số thuế EIN là mã số duy nhất do IRS cấp cho doanh nghiệp tại Mỹ. Đây là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp:

  • Kê khai, nộp thuế chính xác.
  • Mở tài khoản ngân hàng kinh doanh tại Mỹ.
  • Thuê nhân viên, thực hiện nghĩa vụ thuế liên quan đến người lao động.
  • Hoàn tất các thủ tục pháp lý khác như đăng ký kinh doanh.
Các doanh nghiệp cần nắm quy tắc thuế, hiệp định thuế và mã số EIN khi đầu tư vào Mỹ
Các doanh nghiệp cần nắm quy tắc thuế, hiệp định thuế và mã số EIN khi đầu tư vào Mỹ

Một số câu hỏi khác về thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ

Doanh nghiệp nhỏ ở Mỹ có được hưởng chính sách ưu đãi thuế nào không?

Doanh nghiệp nhỏ tại Mỹ được hưởng chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong 3 năm đầu kể từ khi được cấp giấy phép đăng ký theo Nghị quyết 198/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 17/5/2025. Ngoài ra, doanh nghiệp nhỏ còn được hưởng ưu đãi giảm thuế suất, khấu trừ chi phí và khấu hao tài sản giúp giảm nghĩa vụ thuế.

Khi nào là thời hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ?

Thời hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ năm 2025 là:

  • Nộp tờ khai và thuế TNDN hàng năm chậm nhất vào ngày 15 tháng 4 nếu kê khai theo năm tài chính dương lịch (calendar year).
  • Nếu doanh nghiệp chọn năm tài chính khác (fiscal year), hạn nộp là ngày thứ 15 của tháng thứ 4 sau khi kết thúc năm tài chính.
  • Doanh nghiệp phải tạm nộp thuế theo quý vào các ngày 15 tháng 4, 15 tháng 6, 15 tháng 9 và 15 tháng 12.
  • Nếu hạn rơi vào ngày nghỉ lễ hoặc cuối tuần, thời hạn sẽ được lùi đến ngày làm việc tiếp theo.

Công ty tại Mỹ có thể xin kéo dài thời gian nộp tờ khai thuế không?

Công ty tại Mỹ có thể xin gia hạn thời gian nộp tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp. Theo quy định năm 2025, doanh nghiệp được phép gia hạn tối đa 5 tháng kể từ ngày hết hạn nộp tờ khai thuế theo quy định ban đầu. Tuy nhiên, việc gia hạn chỉ áp dụng cho tờ khai thuế, không kéo dài thời gian nộp tiền thuế phải nộp, nên doanh nghiệp vẫn cần trả thuế đúng hạn để tránh phạt và lãi suất chậm nộp.

Harvey Law Group đồng hành cùng nhà đầu tư Việt tiếp cận thị trường Mỹ

Harvey Law Group (HLG) là công ty luật quốc tế uy tín, chuyên tư vấn và hỗ trợ nhà đầu tư Việt Nam tiếp cận thị trường Mỹ một cách hiệu quả và an toàn. Thành lập từ năm 1992 tại Montréal, Canada, HLG hiện có hệ thống văn phòng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu tư vấn định cư, đầu tư và thuế cho nhà đầu tư Việt Nam.

Harvey Law Group (HLG) cung cấp dịch vụ chuyên sâu về tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ, lập kế hoạch thuế phù hợp theo luật Mỹ và hỗ trợ nhà đầu tư xử lý các thủ tục pháp lý liên quan đến đầu tư và định cư, đặc biệt là các chương trình visa EB-5, EB-1 và các diện đầu tư khác. 

Đội ngũ luật sư quốc tế của Harvey Law Group (HLG) được cấp phép hành nghề tại nhiều khu vực pháp lý, có kiến thức sâu rộng về luật thuế và di trú Mỹ, đảm bảo đem đến giải pháp tối ưu, hợp pháp và hiệu quả cho nhà đầu tư.

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Mỹ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hoạt động và phát triển của doanh nghiệp tại Mỹ. Hiểu và tuân thủ đúng quy định thuế giúp tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp về thuế và đầu tư tại Mỹ, hãy liên hệ với Harvey Law Group đối tác uy tín đồng hành cùng nhà đầu tư Việt trên hành trình định cư Mỹ.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo