Các cách định cư Úc hiện có nhiều lộ trình từ thành tích nổi bật, tay nghề, gia đình đến doanh nghiệp bảo lãnh mỗi lộ trình có yêu cầu khác nhau. Với nhà đầu tư đang cân nhắc mở rộng hoạt động hoặc ổn định cuộc sống gia đình tại Úc, việc xác định đúng lộ trình từ đầu giúp tránh chuẩn bị hồ sơ không đúng yêu cầu. Bài viết Harvey Law Group dưới đây hệ thống các lộ trình định cư Úc phổ biến để nhà đầu tư có cơ sở lựa chọn lộ trình phù hợp.
Mục lục:
Những con đường định cư Úc phổ biến
Tùy vào năng lực, nghề nghiệp, thành tích và hoàn cảnh gia đình, người nước ngoài có thể lựa chọn nhiều cách định cư Úc khác nhau. Dưới đây là những lộ trình phổ biến đang được quan tâm, trong đó National Innovation Visa là chương trình Harvey Law Group đang trực tiếp tư vấn.
| Lộ trình | Yêu cầu chính | Thường trú hay qua giai đoạn tạm trú | Phù hợp với hồ sơ nào |
| National Innovation Visa (858) | Có thành tích xuất sắc được quốc tế công nhận, có người hoặc tổ chức đủ điều kiện đề cử và nhận thư mời nộp hồ sơ | Thường trú | Cá nhân có thành tích nổi bật trong nghiên cứu, kinh doanh, đầu tư đổi mới, thể thao hoặc lĩnh vực sáng tạo |
| Diện gia đình | Có quan hệ gia đình đủ điều kiện và đáp ứng yêu cầu về người bảo lãnh theo từng loại visa | Tùy diện, có thể thường trú trực tiếp hoặc qua giai đoạn tạm trú | Người có vợ/chồng, cha mẹ, con hoặc quan hệ gia đình đủ điều kiện tại Úc |
| Diện tay nghề (189/190/491) | Nghề nghiệp phù hợp, đánh giá kỹ năng, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, nộp EOI và đạt tối thiểu 65 điểm; visa 190 và 491 có thêm yêu cầu đề cử hoặc bảo lãnh phù hợp | 189/190: Thường trú. 491: Tạm trú 5 năm và có thể xin thường trú theo thị thực 191 khi đủ điều kiện | Người có chuyên môn, kinh nghiệm và nghề nghiệp phù hợp với nhu cầu lao động của Úc |
| Diện nhà tuyển dụng bảo lãnh (186/482/494) | Có vị trí công việc phù hợp và được doanh nghiệp đủ điều kiện đề cử hoặc bảo lãnh | 186: Thường trú.482: Tạm trú và có thể có lộ trình sang 186. 494: Tạm trú 5 năm và có thể xin thường trú theo thị thực 191 khi đủ điều kiện | Người lao động có kỹ năng phù hợp với vị trí mà doanh nghiệp Úc cần tuyển |
National Innovation Visa cho hồ sơ có thành tích nổi bật
National Innovation Visa (subclass 858) là thị thực thường trú do Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) quản lý và xét duyệt theo cơ chế thư mời. Chương trình dành cho những cá nhân có thành tích nổi bật được công nhận quốc tế, bao gồm nhà nghiên cứu, doanh nhân, nhà đầu tư đổi mới, vận động viên và người hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo.
Để được xem xét, ứng viên phải nộp hồ sơ bày tỏ nguyện vọng (Expression of Interest – EOI) và cung cấp thông tin chứng minh thành tích, kinh nghiệm cũng như khả năng đóng góp cho Úc. Bộ Nội vụ Úc sẽ xem xét EOI dựa trên hồ sơ của ứng viên và các nhóm ưu tiên của chương trình. Chỉ khi nhận được thư mời, ứng viên mới có thể nộp hồ sơ xin National Innovation Visa và phải hoàn tất hồ sơ trong vòng 60 ngày kể từ ngày được mời.
Đối với ứng viên phát triển dự án khởi nghiệp theo lộ trình hỗ trợ thông qua vườn ươm, phương án triển khai có thể bao gồm các đặc điểm sau:
- Khoản tài chính dự kiến từ USD 250,000 để triển khai lộ trình vườn ươm, nghiên cứu và phát triển dự án tại Úc.
- Ứng viên sở hữu toàn bộ doanh nghiệp và dự án, đơn vị vườn ươm không nắm giữ cổ phần.
- Hồ sơ chính thường cần có bằng đại học và ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan.
- Thời gian xử lý dự kiến khoảng 8 – 15 tháng, tùy mức độ phức tạp của hồ sơ và quá trình xét duyệt.
- Vợ/chồng, bạn đời và con phụ thuộc đủ điều kiện có thể được đưa vào cùng hồ sơ.

Định cư Úc theo diện gia đình bảo lãnh
Diện gia đình tạo điều kiện cho vợ/chồng, bạn đời, cha mẹ hoặc con cái đoàn tụ với người thân đủ tư cách tại Úc. Tùy chương trình, người bảo lãnh có thể phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Các nhóm thị thực chính gồm:
- Vợ/chồng hoặc bạn đời: Người nộp hồ sơ tại Úc có thể đi theo lộ trình thị thực 820 tạm thời và thị thực 801 thường trú. Nếu nộp từ ngoài Úc, lộ trình tương ứng là thị thực 309 tạm thời và thị thực 100 thường trú.
- Cha mẹ: Một số lựa chọn thường trú đang hoạt động gồm thị thực 103, 143, 804 và 864. Các chương trình này có yêu cầu riêng về người bảo lãnh, quan hệ gia đình và khả năng hỗ trợ tài chính. Do số lượng thị thực được cấp mỗi năm có giới hạn, thời gian chờ của hồ sơ cha mẹ có thể kéo dài.
- Con cái: Thị thực 101 dành cho con nộp hồ sơ từ ngoài Úc, trong khi thị thực 802 áp dụng khi người con đang ở Úc. Người con phải đáp ứng yêu cầu về độ tuổi, tình trạng phụ thuộc và quan hệ với cha mẹ bảo lãnh.

Định cư Úc theo diện tay nghề độc lập hoặc đề cử bang
Ba thị thực phổ biến thuộc nhóm tay nghề tính điểm gồm thị thực 189, 190 và 491. Cả ba đều yêu cầu ứng viên nộp hồ sơ bày tỏ nguyện vọng và đạt tối thiểu 65 điểm để đủ điều kiện được xem xét mời nộp hồ sơ.
- Thị thực 189: Dành cho lao động có kỹ năng được Úc mời nộp hồ sơ, không yêu cầu doanh nghiệp hoặc tiểu bang bảo lãnh.
- Thị thực 190: Dành cho lao động có kỹ năng được chính quyền tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử. Người được cấp thị thực có thể sinh sống và làm việc tại Úc với tư cách thường trú nhân.
- Thị thực 491: Thị thực tạm trú 5 năm dành cho người được tiểu bang, vùng lãnh thổ hoặc người thân đủ điều kiện bảo lãnh để sống và làm việc tại khu vực chỉ định. Người giữ thị thực có thể xin thị thực thường trú 191 sau khi đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Để được xem xét, ứng viên thường phải có nghề nghiệp phù hợp, hoàn thành đánh giá kỹ năng, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, dưới 45 tuổi khi được mời và nộp hồ sơ bày tỏ nguyện vọng qua hệ thống tuyển chọn kỹ năng. Vì tiêu chí nghề nghiệp và đề cử có thể khác nhau giữa các địa phương, ứng viên cần xác định rõ muốn theo lộ trình độc lập, đề cử bang hay khu vực trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Định cư Úc qua nhà tuyển dụng bảo lãnh
Con đường này phù hợp với lao động có kỹ năng được một doanh nghiệp Úc tuyển dụng và đề cử cho vị trí đủ điều kiện. Tùy loại thị thực, đương đơn có thể nhận thường trú trực tiếp hoặc làm việc tại Úc trước khi chuyển sang diện thường trú.
- Thị thực 186: Dành cho lao động có kỹ năng được doanh nghiệp Úc đề cử. Chương trình có hướng nộp trực tiếp, chuyển tiếp từ thị thực lao động tạm thời và hướng dành cho trường hợp có thỏa thuận lao động.
- Thị thực 482: Thị thực lao động tạm thời cho phép doanh nghiệp bảo lãnh lao động có kỹ năng khi không tìm được nhân sự Úc phù hợp. Đương đơn có thể được xem xét chuyển sang thị thực 186 nếu đáp ứng điều kiện, nhưng đây không phải quyền lợi tự động.
- Thị thực 494: Thị thực tạm trú dành cho người lao động được doanh nghiệp tại khu vực chỉ định bảo lãnh. Sau khi đáp ứng yêu cầu về thời gian và điều kiện cư trú, đương đơn có thể tiến đến thị thực thường trú 191.
Ngoài năng lực của người lao động, hồ sơ còn phụ thuộc vào tư cách của doanh nghiệp, vị trí được đề cử, mức lương, kỹ năng, kinh nghiệm và yêu cầu tiếng Anh. Vì vậy, có lời mời làm việc hoặc được doanh nghiệp đồng ý bảo lãnh chưa đồng nghĩa đương đơn chắc chắn được cấp thị thực thường trú.

Điều kiện chung của người sở hữu thị thực định cư Úc
Để xin thị thực định cư Úc, đương đơn cần đáp ứng các điều kiện chung và yêu cầu riêng của chương trình đã lựa chọn, bao gồm:
- Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe: Thực hiện khám sức khỏe theo chỉ định và không thuộc trường hợp gây rủi ro cho sức khỏe cộng đồng hoặc tạo áp lực đáng kể lên hệ thống y tế Úc.
- Đáp ứng yêu cầu về nhân thân: Khai báo trung thực tiền án, tiền sự, lịch sử vi phạm pháp luật, vi phạm di trú hoặc các lần bị từ chối thị thực trước đây. Cơ quan di trú sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể.
- Có thư mời, đề cử hoặc người bảo lãnh hợp lệ: Yêu cầu này tùy thuộc vào chương trình, chẳng hạn thư mời đối với diện tay nghề hoặc National Innovation Visa, đề cử bang hay bảo lãnh từ doanh nghiệp hoặc người thân.
- Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh: Trình độ cần thiết khác nhau theo từng loại thị thực. Chẳng hạn, chương trình National Innovation Visa yêu cầu về trình độ tiếng Anh ở mức cơ bản (Functional English), thường tương đương với điểm trung bình tối thiểu 4,5. Trong khi đó, một số diện gia đình như thị thực vợ/chồng không quy định trình độ tiếng anh.
- Chứng minh đủ điều kiện theo diện đăng ký: Đương đơn cần cung cấp tài liệu chứng minh nghề nghiệp, thành tích, quan hệ gia đình hoặc vị trí việc làm phù hợp với chương trình đã chọn.

Quyền lợi khi định cư Úc
Đối với doanh nhân, nhà đầu tư và người có thành tích nổi bật, thị thực thường trú Úc vừa mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp, vừa tạo nền tảng ổn định cuộc sống lâu dài cho gia đình. Các quyền lợi đáng chú ý gồm:
- Cả gia đình có thể nhận quyền thường trú: Riêng với National Innovation Visa, đương đơn chính có thể đưa vợ/chồng, bạn đời và con phụ thuộc đủ điều kiện vào cùng hồ sơ. Sau khi được chấp thuận, các thành viên có thể sinh sống, làm việc và học tập lâu dài tại Úc.
- Tự do làm việc và phát triển hoạt động kinh doanh: Thường trú nhân được làm việc tại Úc mà không phụ thuộc vào một nhà tuyển dụng cụ thể, đồng thời có thể thành lập, quản lý doanh nghiệp hoặc tiếp tục phát triển dự án trong lĩnh vực chuyên môn.
- Xuất nhập cảnh Úc: Quyền đi lại gắn với thị thực thường trú cho phép ra vào Úc tự do. Với nhà đầu tư vẫn duy trì hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đây là yếu tố cần tính vào lộ trình sau khi quyền đi lại hết hạn, cần xin thị thực quay lại dành cho thường trú nhân để tiếp tục ra vào, và điều kiện xin thị thực này phụ thuộc vào thời gian đã thực sự cư trú tại Úc trước đó.
- Con cái tiếp cận chính sách giáo dục dành cho cư dân: Trẻ có thể theo học trường công theo quy định của từng tiểu bang. Ở bậc đại học, thường trú nhân có thể được xét suất học do Chính phủ hỗ trợ, trong đó Chính phủ chi trả một phần học phí.
- Gia đình được đăng ký Medicare: Medicare thường hỗ trợ 100% mức phí theo biểu phí quy định đối với khám bác sĩ đa khoa và 85% đối với các dịch vụ ngoài bệnh viện. Chi phí thuộc phạm vi chương trình cũng được chi trả khi điều trị với tư cách bệnh nhân công tại bệnh viện công.
- Mua nhà không cần xin chấp thuận đầu tư nước ngoài: Người giữ thị thực thường trú được miễn thủ tục xin chấp thuận trước khi mua bất động sản nhà ở tại Úc, nhưng vẫn phải tuân thủ quy định thuế và chính sách tại địa phương.
- Có lộ trình trở thành công dân Úc: Đương đơn cần cư trú hợp pháp tại Úc trong 4 năm trước khi nộp đơn, bao gồm ít nhất 1 năm với tư cách thường trú nhân. Trong thời gian này, tổng thời gian vắng mặt không quá 12 tháng và không quá 90 ngày trong năm ngay trước ngày nộp đơn.
Những quyền lợi này giúp đương đơn kết hợp mục tiêu phát triển sự nghiệp, mở rộng hoạt động kinh doanh và xây dựng môi trường sống ổn định cho cả gia đình tại Úc.

Quy trình từ chọn diện đến nộp hồ sơ thường trú
Quy trình xin thị thực định cư Úc thay đổi theo từng chương trình. Một số diện cho phép nộp hồ sơ thường trú trực tiếp, trong khi diện tay nghề khu vực hoặc doanh nghiệp bảo lãnh có thể yêu cầu đương đơn trải qua giai đoạn tạm trú trước khi tiến đến thường trú.
Bước 1: Chọn diện và đánh giá điều kiện
Trước tiên, đương đơn cần xác định chương trình phù hợp với nền tảng của mình, chẳng hạn thành tích nổi bật, tay nghề, công việc được bảo lãnh hoặc quan hệ gia đình. Việc đánh giá nên tập trung vào kết quả cư trú, độ tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm, thành tích, người đề cử hoặc bảo lãnh và khả năng đưa gia đình đi cùng. Với National Innovation Visa, ứng viên cần làm rõ thành tích nổi bật, lĩnh vực hoạt động và khả năng tạo ra lợi ích cho Úc trước khi gửi hồ sơ bày tỏ nguyện vọng.
Bước 2: Chuẩn bị và tạo hồ sơ
Sau khi chọn đúng diện, đương đơn tiến hành thu thập giấy tờ nhân thân, bằng cấp, kinh nghiệm, thành tích, tài chính và tài liệu của các thành viên đi cùng. Hồ sơ phải trung thực, thống nhất và có thể xác minh.
Tùy chương trình, bước này có thể bao gồm:
- Gửi hồ sơ bày tỏ nguyện vọng đối với National Innovation Visa hoặc diện tay nghề.
- Thực hiện đánh giá kỹ năng và xin đề cử bang đối với một số thị thực tay nghề.
- Xin doanh nghiệp đề cử đối với diện nhà tuyển dụng bảo lãnh.
- Chuẩn bị chứng cứ quan hệ và hồ sơ người bảo lãnh đối với diện gia đình.
Bước 3: Nhận thư mời và nộp đơn thường trú
Đối với chương trình xét theo thư mời, ứng viên chỉ được nộp đơn thị thực sau khi nhận lời mời chính thức. Riêng National Innovation Visa, đương đơn phải hoàn thành và nộp hồ sơ trong vòng 60 ngày kể từ ngày nhận thư mời.
Hồ sơ thị thực thường gồm tài liệu chứng minh điều kiện chương trình, giấy tờ nhân thân, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và thông tin của người thân đi cùng. Với chương trình cấp thị thực tạm trú trước, đương đơn cần hoàn thành giai đoạn cư trú hoặc làm việc theo quy định rồi mới đủ điều kiện nộp hồ sơ thường trú. Việc nhận thư mời, đề cử hoặc bảo lãnh không đồng nghĩa thị thực chắc chắn được cấp.
Harvey Law Group đánh giá lộ trình định cư Úc theo hồ sơ
Đối với doanh nhân hoặc nhà đầu tư có thành tích nổi bật, National Innovation Visa là lộ trình thường trú Úc đáng cân nhắc. Harvey Law Group là hãng luật quốc tế thành lập năm 1992, cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư định cư và hỗ trợ khách hàng xây dựng chiến lược theo từng hồ sơ.
Thông qua quá trình đánh giá chuyên sâu và phối hợp với đối tác trong hệ sinh thái đổi mới tại Úc, Harvey Law Group có thể hỗ trợ khách hàng:
- Đánh giá hồ sơ, kinh nghiệm, thành tích và mức độ phù hợp với National Innovation Visa.
- Xác định điểm mạnh cần ưu tiên khi xây dựng hồ sơ bày tỏ nguyện vọng.
- Phát triển kế hoạch nghiên cứu, thương mại hóa hoặc hoạt động kinh doanh tại Úc phù hợp với nền tảng của đương đơn.
- Kết nối với trường đại học, viện nghiên cứu, chuyên gia hoặc các nguồn lực phù hợp tại Úc khi cần củng cố hồ sơ.
- Xây dựng chiến lược hướng đến cơ hội được cơ quan phù hợp tại Úc xem xét đề cử.
- Chuẩn bị hồ sơ bày tỏ nguyện vọng, tài liệu đề cử và hồ sơ xin thị thực khi nhận được thư mời.
Với sự đồng hành của Harvey Law Group, hồ sơ được xây dựng bài bản, làm nổi bật thành tích và khả năng đóng góp của ứng viên, qua đó giúp tăng khả năng nhận thư mời và được chấp thuận National Innovation Visa.
Các cách định cư Úc hiện khá đa dạng, từ thành tích nổi bật, tay nghề, gia đình đến doanh nghiệp bảo lãnh, mỗi lựa chọn đều có yêu cầu và lộ trình riêng. Để xác định lộ trình phù hợp với hồ sơ và mục tiêu định cư của gia đình, nhà đầu tư có thể liên hệ Harvey Law Group để được đội ngũ luật sư đánh giá năng lực hồ sơ theo từng diện và xây dựng chiến lược chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Úc. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề.
