17/04/2026 05:50 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
Hệ thống phúc lợi Úc không chỉ là lưới an sinh xã hội mà còn là đòn bẩy tài chính quan trọng cho nhà đầu tư diện National Innovation Visa (NIV). Từ việc kích hoạt Medicare đến tối ưu hóa thuế qua SMSF, việc nắm rõ lộ trình an sinh giúp quý vị ổn định cuộc sống và bảo toàn tài sản hiệu quả tại quốc gia này. Cùng Harvey Law Group khám phá các phúc lợi xã hội tại Úc chi tiết qua bài viết này.
Nội dung
ToggleHệ thống phúc lợi xã hội của Úc là một hệ thống an sinh toàn diện, cung cấp hỗ trợ về tài chính, y tế và giáo dục cho thường trú nhân và công dân. Thông qua cơ quan dịch vụ an sinh xã hội (Centrelink), các chương trình này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt, chăm sóc gia đình, hỗ trợ nhà ở và đảm bảo cuộc sống ổn định lâu dài tại đất nước này.
Theo thống kê tài chính Chính phủ Úc tháng 3/2025, tổng chi tiêu cho các khoản phúc lợi xã hội đã tăng 6% (tương đương khoảng AUD 2.8 tỷ) trong quý đầu năm 2025, và cả năm tăng tới 10.8% (khoảng AUD 4.9 tỷ). Trong giai đoạn từ quý I năm 2021 đến quý I năm 2025, tổng chi cho các chương trình này đã tăng đến 58% (tương đương AUD 18.5 tỷ), chiếm khoảng 20.1% tổng chi tiêu của chính phủ, thể hiện rõ sự đầu tư mạnh mẽ của Úc vào hệ thống an sinh xã hội.
Mức tăng trưởng liên tục này không phản ánh một ưu đãi tạm thời, mà cho thấy cam kết chính sách dài hạn được củng cố qua nhiều nhiệm kỳ. Với nhà đầu tư đang cân nhắc lộ trình định cư, đây là tín hiệu quan trọng. Hệ thống phúc lợi tại Úc được bảo đảm bằng nền tảng pháp lý vững chắc, không phụ thuộc vào biến động chính trị ngắn hạn.

Các chính sách phúc lợi xã hội Úc được chia thành nhiều nhóm chính gồm y tế, giáo dục, trợ cấp gia đình và nhà ở. Tùy thuộc vào loại thị thực và tình trạng cư trú của từng cá nhân, người muốn định cư có thể tiếp cận các chương trình phù hợp nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt và duy trì cuộc sống ổn định tại Úc.

Tại Úc, Medicare là hệ thống y tế công lập hàng đầu, chi trả 100% chi phí khám đa khoa và khoảng 85% dịch vụ chuyên khoa cho thường trú nhân. Đây là nền tảng an sinh giúp bảo vệ sức khỏe toàn diện cho gia đình quý nhà đầu tư khi bắt đầu cuộc sống mới.
Điểm ưu việt dành riêng cho đương đơn National Innovation Visa (Subclass 858) là tư cách Thường trú nhân (PR) cho phép kích hoạt Medicare ngay lập tức từ ngày nhập cảnh. Điều này giúp gia đình nhà đầu tư tiết kiệm hàng ngàn AUD chi phí bảo hiểm y tế bắt buộc (OVHC) vốn áp dụng cho các diện visa tạm trú khác.
Bên cạnh đó, chương trình PBS (Pharmaceutical Benefits Scheme) hỗ trợ giảm giá hơn 900 loại thuốc theo toa, đảm bảo chi phí dược phẩm luôn trong tầm kiểm soát. Với chính sách này, Chính phủ Úc cam kết chia sẻ gánh nặng tài chính đối với các nhu cầu chăm sóc y tế dài hạn của người dân.
Tuy nhiên, với các gia đình có thu nhập cao, việc kết hợp với bảo hiểm y tế tư nhân là một giải pháp tài chính chiến lược. Ngoài việc được tự do chọn bác sĩ và sử dụng bệnh viện tư tiêu chuẩn quốc tế, giải pháp này còn giúp tránh được khoản thuế bổ sung Medicare Levy Surcharge (khoảng 1% – 1.5%), qua đó tối ưu hóa nghĩa vụ thuế hàng năm.
Bên cạnh y tế, Chính phủ Úc triển khai hệ thống trợ cấp thuế gia đình (Family Tax Benefit – FTB) nhằm hỗ trợ chi phí nuôi dưỡng và giáo dục con cái. Khoản trợ cấp này được chia thành hai phần chính là FTB Part A và FTB Part B.
FTB Part A dành cho từng trẻ, mức hưởng dựa trên thu nhập và điều kiện của gia đình. Mức tối đa mỗi hai tuần cho từng độ tuổi:
Trong khi đó, FTB Part B hỗ trợ thêm cho các gia đình có một người đi làm, cha mẹ đơn thân hoặc các trường hợp có thu nhập thấp. Mức trợ cấp tối đa cũng dựa trên độ tuổi của con nhỏ nhất. Mức phí tối đa cho gia đình mỗi hai tuần:
Ngoài ra, Chính phủ Úc cung cấp trợ cấp trẻ sơ sinh để hỗ trợ chi phí nuôi con trong giai đoạn đầu.
Cần lưu ý rằng FTB Part A và FTB Part B áp dụng kiểm tra thu nhập, mức trợ cấp giảm dần khi thu nhập gia đình vượt ngưỡng quy định. Với đương đơn National Innovation Visa (NIV) có nền tảng tài chính vững, giá trị thực tế từ FTB có thể thấp hơn mức tối đa hoặc không áp dụng.
Ngoài các khoản trợ cấp nuôi con, chính phủ Úc cũng hỗ trợ mạnh mẽ về giáo dục, từ mầm non đến đại học, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính trong quá trình định cư. Khi trở thành thường trú nhân tại Úc, cá nhân và gia đình sẽ được hưởng nhiều quyền lợi giáo dục quan trọng. Dưới đây là các chính sách hỗ trợ nổi bật:

Bên cạnh y tế và giáo dục, việc ổn định chỗ ở là ưu tiên hàng đầu của các gia đình khi định cư. Chính phủ Úc hiện triển khai các chương trình hỗ trợ mua nhà lần đầu (Home Guarantee Scheme) giúp người mới định cư dễ dàng tiếp cận khoản vay ngân hàng:
Dù các khoản trợ cấp trên thường đi kèm điều kiện về thu nhập, nhưng giá trị lớn nhất của NIV nằm ở quyền sở hữu bất động sản tự do. Khác với visa tạm trú, thường trú nhân được mua nhà mà không cần xin phép FIRB (Ủy ban Kiểm soát Đầu tư Nước ngoài) và không phải chịu các khoản thuế phụ thu dành cho người nước ngoài, giúp tiết kiệm hàng chục ngàn AUD chi phí giao dịch.
Ngoài ra, đối với các trường hợp đang trong giai đoạn ổn định thu nhập, Chính phủ còn cung cấp gói hỗ trợ thuê nhà (Rent Assistance). Dưới đây là mức hỗ trợ thuê nhà tối đa mỗi hai tuần do Cơ quan Dịch vụ Úc (Services Australia) cập nhật năm 2026:
| Trường hợp | Tiền thuê tối thiểu để nhận trợ cấp (AUD/2 tuần) | Tiền thuê tối thiểu để nhận mức tối đa (AUD/2 tuần) | Mức trợ cấp tối đa (AUD/2 tuần) |
| Người độc thân, 1 – 2 con | 203.28 | 547.12 | 257.88 |
| Người độc thân, 3 con trở lên | 203.28 | 591.92 | 291.48 |
| Vợ/chồng, 1 – 2 con | 300.58 | 644.42 | 257.88 |
| Vợ/chồng, 3 con trở lên | 300.58 | 689.22 | 291.48 |
Bên cạnh hệ thống phúc lợi xã hội, Úc còn xây dựng cơ chế an sinh dài hạn thông qua quỹ hưu bổng (Superannuation) giúp tạo nguồn tài chính ổn định khi nghỉ hưu. Hiện nay, tỷ lệ đóng góp Superannuation Guarantee là 12% trong năm tài chính 2025/2026, do doanh nghiệp chi trả dựa trên thu nhập của người lao động..
Đối với nhà đầu tư định cư, việc tham gia quỹ hưu bổng (Superannuation) phụ thuộc vào việc phát sinh thu nhập chịu lương tại Úc hay không. Nếu không tham gia lao động hoặc không có thu nhập chịu lương, nhà đầu tư vẫn có thể tự đóng góp vào quỹ hưu trí tự quản (SMSF – Self‑Managed Super Fund) để tích lũy hưu bổng.
Mô hình SMSF cho phép nhà đầu tư toàn quyền quản trị danh mục đầu tư, từ cổ phiếu đến bất động sản thương mại, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận theo kế hoạch cá nhân. Việc đóng góp vào quỹ còn là một chiến lược thuế thông minh, giúp giảm thu nhập chịu thuế nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ hạn mức từ Cơ quan Thuế Úc (ATO):
Mặc dù Úc không quy định độ tuổi nghỉ hưu bắt buộc, quý vị có thể bắt đầu tiếp cận và rút tiền từ quỹ hưu bổng khi đủ 60 tuổi. Tùy vào kế hoạch tài chính, khoản tiền này có thể được rút linh hoạt một lần hoặc nhận dưới dạng thu nhập định kỳ, giúp bảo toàn chất lượng cuộc sống cao cấp tại Úc.
Bên cạnh quỹ hưu trí cá nhân, Chính phủ Úc còn cung cấp trợ cấp cho người lớn tuổi (Age Pension), đảm bảo mức sống cơ bản và an sinh lâu dài cho người từ 67 tuổi trở lên. Trợ cấp này dành cho thường trú nhân Úc, công dân Úc cùng những người sở hữu visa đặc biệt (Special Category visa – SCV) được bảo vệ từ New Zealand và sinh sống lâu dài tại Úc.
Để đủ tiêu chuẩn nhận trợ cấp, cá nhân cần cư trú hợp pháp tại Úc ít nhất 10 năm, trong đó ít nhất 5 năm phải liên tiếp cư trú theo quy định của Chính phủ. Mức trợ cấp được điều chỉnh phù hợp với từng nhóm đối tượng, dựa trên tình trạng độc thân hoặc đã kết hôn, nhằm phản ánh chính xác nhu cầu sinh hoạt thực tế.
Dưới đây là mức trợ cấp tối đa tính theo chu kỳ hai tuần, có thể thay đổi tùy thuộc vào thu nhập từ công việc hoặc các nguồn tài chính khác:
| Khoản trợ cấp | Người độc thân | Vợ/chồng (mỗi người) | Vợ chồng (tổng) | Vợ chồng sống riêng do bệnh |
| Mức lương hưu cơ bản tối đa (Maximum basic rate) | AUD 1.100.30 | AUD 829.40 | AUD 1.658.80 | AUD 1.100.30 |
| Phụ cấp lương hưu tối đa (Maximum Pension Supplement) | AUD 86.50 | AUD 65.20 | AUD 130.40 | AUD 86.50 |
| Phụ cấp năng lượng (Energy Supplement) | AUD 14.10 | AUD 10.60 | AUD 21.20 | AUD 14.10 |
| Tổng cộng | AUD 1.200.90 | AUD 905.20 | AUD 1.810.40 | AUD 1.200.90 |
Chính phủ Úc điều chỉnh mức trợ cấp định kỳ vào ngày 20 tháng 3 và 20 tháng 9 hằng năm nhằm phù hợp với biến động chi phí sinh hoạt. Trong một số trường hợp, cá nhân có thể lựa chọn nhận thanh toán hàng tuần hoặc nhận khoản tạm ứng tùy theo nhu cầu tài chính.

Hệ thống phúc lợi xã hội Úc được áp dụng dựa trên điều kiện cư trú, vì vậy việc lựa chọn chương trình định cư phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiếp cận các quyền lợi khi sinh sống tại Úc. Để đảm bảo lộ trình rõ ràng và phù hợp với quy định của cơ quan di trú, việc đồng hành cùng đơn vị tư vấn pháp lý uy tín giúp các đương đơn chuẩn bị hồ sơ thuận lợi hơn.
Harvey Law Group (HLG) là hãng luật quốc tế chuyên về đầu tư định cư và tư vấn nhập cư, với hơn 33 năm kinh nghiệm và hệ thống văn phòng tại hơn 20 quốc gia. HLG cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện, từ xin quyền cư trú đến xây dựng lộ trình nhập quốc tịch cho nhà đầu tư và gia đình.
Trong các chương trình định cư Úc hiện nay, National Innovation Visa (Subclass 858) là diện visa hướng đến các đương đơn có năng lực nổi bật trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, nghiên cứu, kinh doanh, sáng tạo hoặc các chuyên môn khác. Một số ưu điểm của chương trình bao gồm:
Harvey Law Group đồng hành cùng khách hàng từ bước đánh giá điều kiện đến hoàn thiện hồ sơ, giúp gia đình xây dựng lộ trình định cư phù hợp và tiếp cận đầy đủ quyền lợi từ hệ thống phúc lợi xã hội Úc. Quý nhà đầu tư có thể liên hệ Harvey Law Group để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Úc. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề.
Tham khảo:
https://guides.dss.gov.au/family-assistance-guide/1/2/1
https://www.servicesaustralia.gov.au/family-tax-benefit
https://www.servicesaustralia.gov.au/age-pension
https://www.servicesaustralia.gov.au/residence-rules-for-age-pension?context=22526#a1
https://www.privatehealth.gov.au/health_insurance/what_is_covered/medicare.htm
https://www.qut.edu.au/about/faculty-of-science/insights/what-is-csp
https://www.griffith.edu.au/students/enrolment-timetables-fees/paying-your-fees/government-help-loans
https://www.revenue.nsw.gov.au/grants-schemes/first-home-owner-new-homes-grant
https://firsthomebuyers.gov.au/languages/vietnamese
https://www.servicesaustralia.gov.au/how-much-rent-assistance-you-can-get?context=22206
https://www.abs.gov.au/articles/insights-government-finance-statistics-march-2025
https://www.education.gov.au/download/19201/2026-indexed-rates/41481/document/pdf
https://www.servicesaustralia.gov.au/how-much-newborn-upfront-payment-and-newborn-supplement-you-can-get?context=22186
https://www.servicesaustralia.gov.au/family-tax-benefit-part-payment-rates?context=22151
https://www.servicesaustralia.gov.au/family-tax-benefit-part-b-payment-rates?context=22151
https://www.health.gov.au/sites/default/files/2024-12/60-day-prescriptions-patient-frequently-asked-questions_6.pdf
https://www.ato.gov.au/individuals-and-families/jobs-and-employment-types/working-as-an-employee/leaving-the-workforce/accessing-your-super-to-retire
https://beta.treasury.gov.au/policy-topics/superannuation/payday-super
https://my.gov.au/en/services/ageing/retirement/superannuation-and-finances-when-you-retire
https://www.privatehealth.gov.au/health_insurance/what_is_covered/medicare.htm
https://www.servicesaustralia.gov.au/how-much-rent-assistance-you-can-get?context=22206
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phoenix phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: