Chi phí định cư Anh Quốc được phân bổ qua từng giai đoạn, từ lúc nộp hồ sơ thị thực ban đầu, gia hạn cho đến khi xin thường trú và nhập quốc tịch. Bên cạnh các khoản lệ phí cố định do Chính phủ Anh quy định, người nộp đơn còn cần chuẩn bị ngân sách cho phụ phí y tế, dịch thuật hay tư vấn pháp lý. Trong bài viết này, Harvey Law Group sẽ tổng hợp các chi phí cần thiết, giúp đương đơn phân biệt rõ khoản bắt buộc và khoản phát sinh từ đó chủ động chuẩn bị ngân sách phù hợp.
Mục lục:
Chi phí định cư Anh Quốc gồm những khoản nào?
Chi phí trong quá trình định cư Anh thường được chia thành bốn giai đoạn gồm xin thị thực lần đầu, gia hạn hoặc chuyển đổi thị thực nếu cần, xin quyền thường trú vĩnh viễn và nhập quốc tịch. Không phải hồ sơ nào cũng phát sinh tất cả các khoản dưới đây, vì mỗi diện cư trú có biểu phí và yêu cầu riêng.

Giai đoạn 1: Chi phí xin thị thực
Ở giai đoạn đầu, người nộp đơn cần xác định chính xác diện thị thực trước khi dự toán ngân sách. Chính phủ Anh không áp dụng một mức lệ phí chung cho tất cả thị thực.
Phí nộp đơn xin thị thực
Chính phủ Anh không áp dụng một mức lệ phí nộp đơn chung cho tất cả các loại thị thực. Số tiền phải trả phụ thuộc vào diện thị thực, thời hạn được yêu cầu và nơi nộp hồ sơ. Dưới đây là mức phí nộp đơn từ ngoài Vương quốc Anh của một số diện phổ biến theo biểu phí có hiệu lực từ ngày 8/4/2026 theo Home Office:
| Diện thị thực | Phí nộp đơn |
| Thị thực Nhà sáng lập Đổi mới (Innovator Founder visa) | GBP 1,357/người |
| Thị thực Lao động tay nghề cao (Skilled Worker visa) thời hạn tối đa 3 năm | GBP 819/người |
| Thị thực Lao động tay nghề cao (Skilled Worker visa) thời hạn trên 3 năm | GBP 1,618/người |
| Thị thực Tài năng Toàn cầu (Trường hợp đã cần thư chấp thuận) | GBP 205/người |
| Thị thực Tài năng Toàn cầu (Trường hợp không cần thư chấp thuận) | GBP 766/người |
| Thị thực Gia đình (Family visa) để ở cùng vợ/chồng, cha mẹ hoặc con | GBP 2,064/người |
Phí nộp hồ sơ cho cho vợ, chồng và con đi cùng
Vợ, chồng và con phụ thuộc phải nộp hồ sơ riêng và thanh toán lệ phí theo diện thị thực của đương đơn chính. Mức phí được tính cho từng người, không phải một khoản chung cho cả gia đình.
| Diện thị thực | Phí cho mỗi người phụ thuộc khi nộp từ ngoài Anh |
| Thị thực Nhà sáng lập Đổi mới | GBP 1,357/người |
| Thị thực Lao động tay nghề cao (Tối đa 3 năm) | GBP 819/người |
| Thị thực Lao động tay nghề cao (Trên 3 năm) | GBP 1,618/người |
| Thị thực Tài năng Toàn cầu | GBP 766/người |
Đây là điểm đương đơn có gia đình cần lưu ý sớm: Chi phí không chỉ nhân theo đầu người mà còn ảnh hưởng đến thời điểm đưa con cái sang Anh. Nếu mục tiêu là để con vào học đúng năm học mới, hồ sơ phụ thuộc nên được nộp đồng thời với hồ sơ chính thay vì tách rời sau, để tránh phát sinh thêm một vòng lệ phí khi nộp bổ sung.
Phí y tế IHS
Mức phụ phí y tế nhập cư (Immigration Health Surcharge – IHS) được tính theo từng năm cư trú và áp dụng riêng cho từng người trong hồ sơ.
- GBP 1,035/người/năm: Mức phí này áp dụng cho phần lớn người xin thị thực có thời hạn tại Anh.
- GBP 776/người/năm: Khoản phí này áp dụng cho sinh viên, người phụ thuộc của sinh viên, người tham gia Chương trình Di chuyển Thanh niên (Youth Mobility Scheme) và người dưới 18 tuổi tại thời điểm nộp đơn.
Giai đoạn 2: Chi phí gia hạn hoặc chuyển đổi thị thực
Không phải mọi hồ sơ đều phải trải qua giai đoạn gia hạn hoặc chuyển đổi. Chi phí này chỉ phát sinh nếu người nộp đơn cần kéo dài thời gian cư trú theo diện hiện tại hoặc chuyển sang một loại thị thực khác trước khi đủ điều kiện xin thường trú vĩnh viễn.
| Diện thị thực | Phí gia hạn |
| Thị thực Nhà sáng lập Đổi mới | GBP 1,693/người |
| Thị thực Lao động tay nghề cao (Tối đa 3 năm) | GBP 943/người |
| Thị thực Lao động tay nghề cao (Trên 3 năm) | GBP 1,865/người |
| Thị thực Tài năng Toàn cầu | GBP 766/người |
| Thị thực Gia đình | GBP 1,407/người |
Giai đoạn 3: Chi phí xin thường trú tại Anh (ILR)
Khi đã đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú và các yêu cầu của diện thị thực đang theo đuổi, người nộp đơn có thể xin quyền thường trú vĩnh viễn tại Anh (Indefinite Leave to Remain – ILR). Ở giai đoạn này, chi phí chủ yếu gồm lệ phí nộp đơn ILR, phí thi kiến thức về cuộc sống tại Anh và chi phí chứng minh trình độ tiếng Anh nếu hồ sơ thuộc trường hợp phải đáp ứng yêu cầu này.
Chi phí xin quyền thường trú tại Anh (ILR)
Từ ngày 8/4/2026, lệ phí xin ILR là GBP 3,226/người. Mức phí được tính riêng cho từng người nộp đơn, bao gồm cả vợ/chồng và con nếu họ đủ điều kiện xin ILR.
Nếu muốn rút ngắn thời gian chờ và hồ sơ được phép sử dụng dịch vụ xử lý nhanh, người nộp đơn có thể chọn:
- Dịch vụ ưu tiên (Priority Service): GBP 500
- Dịch vụ siêu ưu tiên (Super Priority Service): GBP 1,000.
Đây là các khoản không bắt buộc, chỉ phát sinh khi người nộp đơn lựa chọn và dịch vụ có sẵn cho loại hồ sơ tương ứng.
Phí thi kiến thức về cuộc sống tại Anh
Ngoài lệ phí nộp hồ sơ ILR, người xin thường trú còn có thể phải hoàn thành Bài kiểm tra Cuộc sống tại Anh (Life in the UK Test) để đáp ứng yêu cầu về kiến thức cuộc sống tại Vương quốc Anh. Phí dự thi là GBP 50/lần. Nếu chưa đạt, người dự thi có thể đăng ký lại và tiếp tục trả phí cho mỗi lần thi mới.
Giai đoạn 4: Chi phí xin quốc tịch Anh
Sau khi có quyền thường trú vĩnh viễn tại Anh và đáp ứng điều kiện nhập tịch, người nộp đơn cần chuẩn bị các khoản phí sau:
| Khoản phí | Mức phí |
| Lệ phí xin nhập quốc tịch Anh theo diện nhập tịch | GBP 1,709/người |
| Phí tham dự lễ nhập quốc tịch tiêu chuẩn | GBP 130/người |
| Tổng chi phí hồ sơ nhập tịch thông thường | GBP 1,839/người |
Những yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí định cư Anh Quốc
Chi phí định cư Anh Quốc không cố định ở một mức duy nhất mà biến động theo từng hồ sơ, phụ thuộc vào loại thị thực, thời hạn cư trú, số lượng người đi cùng và các thủ tục đi kèm. Để chuẩn bị ngân sách hiệu quả, cần phân biệt rõ khoản chi nào là bắt buộc và khoản chi nào chỉ phát sinh trong từng trường hợp cụ thể.
- Diện thị thực: Mỗi loại thị thực áp dụng một mức phí riêng, đây là yếu tố đầu tiên quyết định chi phí ban đầu. Phí nộp đơn xin thị thực là khoản bắt buộc đối với mọi hồ sơ.
- Thời hạn thị thực: Thời gian cư trú quyết định trực tiếp đến phụ phí y tế nhập cư (IHS). Với các loại thị thực bắt buộc đóng phí này, thời hạn càng dài thì tổng chi phí càng lớn. Ví dụ: Mức phí tiêu chuẩn hiện tại là GBP 1,035/người/năm, nếu xin thị thực 3 năm, số tiền IHS cần thanh toán ngay lúc hoàn tất hồ sơ sẽ là GBP 3,105 cho một người.
- Số người phụ thuộc: Khi có vợ/chồng hoặc con cái đi cùng, từng cá nhân phải làm hồ sơ riêng và đóng đầy đủ lệ phí thị thực lẫn phụ phí y tế. Do đó, quy mô gia đình càng lớn thì tổng ngân sách càng tăng.
- Yêu cầu chứng nhận theo diện thị thực: Một số lộ trình như thị thực Nhà sáng lập Đổi mới hay thị thực Tài năng Toàn cầu bắt buộc người nộp đơn phải có xác nhận hoặc chứng nhận từ cơ quan có thẩm quyền. Chi phí này là bắt buộc đối với diện thị thực đó, nhưng không áp dụng cho tất cả hồ sơ.
- Gia hạn hoặc chuyển đổi thị thực: Trường hợp thị thực hết hạn trước khi đủ điều kiện xin thường trú, đương đơn phải chi trả thêm lệ phí gia hạn và phụ phí y tế. Nếu chuyển sang loại thị thực khác, đương đơn cần đóng phí theo quy định mới. Khoản này chỉ phát sinh khi lộ trình xuất hiện bước gia hạn hoặc chuyển đổi.
- Dịch vụ xét duyệt nhanh: Đây là khoản chi tùy chọn. Đương đơn chỉ đóng thêm phí này nếu muốn đẩy nhanh thời gian xử lý hồ sơ và diện thị thực của đương đơn đáp ứng điều kiện sử dụng dịch vụ.
- Dịch thuật và chứng thực tài liệu: Một số hồ sơ yêu cầu dịch thuật công chứng các giấy tờ gốc (khai sinh, hôn thú, bằng cấp…) sang tiếng Anh theo chuẩn UKVI. Đây là khoản không nộp cho Chính phủ Anh, phát sinh theo số lượng tài liệu cần xử lý của từng hồ sơ.
- Yêu cầu chứng minh tài chính: Một số lộ trình như thị thực Lao động tay nghề cao, thị thực Nhà sáng lập Đổi mới và thị thực Gia đình yêu cầu người nộp đơn chứng minh năng lực tài chính theo quy định. Đây không phải khoản tiền nộp cho Chính phủ Anh, nhưng vẫn ảnh hưởng đến ngân sách cần chuẩn bị cho lộ trình.
Tóm lại, các khoản như lệ phí thị thực, phụ phí y tế (nếu áp dụng), phí xin thường trú và phí nhập tịch là những khoản chi cố định gắn liền với từng giai đoạn. Trong khi đó, các yếu tố như người phụ thuộc, gia hạn/chuyển đổi, phí chứng nhận, dịch vụ ưu tiên, cùng chi phí dịch thuật chỉ làm gia tăng ngân sách khi hồ sơ của đương đơn phát sinh nhu cầu tương ứng.

Harvey Law Group hỗ trợ đánh giá lộ trình định cư Anh
Chi phí định cư Anh Quốc có thể thay đổi đáng kể tùy theo diện thị thực, thời hạn cư trú, số người phụ thuộc và các bước phát sinh trong quá trình từ xin thị thực đến thường trú, nhập tịch. Vì vậy, việc dự toán ngân sách nên được thực hiện theo toàn bộ lộ trình thay vì chỉ tính lệ phí ở giai đoạn đầu. Với hơn 34 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú, Harvey Law Group hỗ trợ khách hàng đánh giá hồ sơ, dự toán chi phí và xây dựng lộ trình phù hợp hỗ trợ định cư Anh Quốc bao gồm:
- Đánh giá diện thị thực phù hợp: Xem xét hồ sơ nghề nghiệp, kinh doanh, gia đình và mục tiêu cư trú để xác định lộ trình phù hợp với điều kiện của người nộp đơn.
- Dự toán ngân sách theo từng giai đoạn: Làm rõ lệ phí xin thị thực, chi phí cho người phụ thuộc, phụ phí y tế nhập cư, phí gia hạn và các khoản liên quan đến thường trú hoặc nhập tịch nếu áp dụng.
- Lập kế hoạch cho cả gia đình: Xác định chi phí và yêu cầu đối với vợ/chồng, con phụ thuộc thay vì chỉ tính ngân sách cho đương đơn chính.
- Rà soát yêu cầu hồ sơ: Kiểm tra các điều kiện về nghề nghiệp, tài chính, chứng nhận, tiếng Anh và giấy tờ cần thiết theo từng diện thị thực.
- Xây dựng lộ trình cư trú dài hạn: Làm rõ các mốc gia hạn, điều kiện xin quyền thường trú vĩnh viễn và khả năng tiến tới nhập quốc tịch Anh nếu đáp ứng quy định.
Liên hệ Harvey Law Group để được đánh giá hồ sơ, dự toán chi phí định cư Anh Quốc và xây dựng lộ trình phù hợp với kế hoạch của đương đơn và gia đình.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm xuất bản và có thể thay đổi theo chính sách mới nhất của Chính phủ Anh. Nội dung này không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu từ luật sư được cấp phép hành nghề.
