Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền? Chi phí định cư Mỹ mới nhất 2025

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền? Chi phí định cư Mỹ mới nhất 2026

Chi phí định cư Mỹ là bao nhiêu? Định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền? Mức lương bao nhiêu là đủ trang trải cuộc sống ở Mỹ? Nếu bạn cũng đang thắc mắc những vấn đề trên thì hãy đọc ngay bài viết dưới đây của Harvey Law Group để tìm hiểu thêm nhé!

Muốn định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền?

Chi phí định cư Mỹ không cố định mà phụ thuộc vào diện định cư, nộp hồ sơ trong hay ngoài Mỹ, số người đi kèm và các chi phí phát sinh.

  • Với EB-3, không có yêu cầu đầu tư một khoản tiền cố định. Tổng chi phí gồm nhiều loại phí khác nhau, trong đó một số khoản, đặc biệt ở giai đoạn PERM, thường do doanh nghiệp bảo lãnh chi trả theo quy định.
  • Với EB-5, nhà đầu tư phải góp vốn tối thiểu 800.000 USD nếu dự án thuộc khu vực TEA hoặc hạ tầng đủ điều kiện, hoặc 1.050.000 USD nếu dự án nằm ngoài TEA. Mức này chưa bao gồm các loại phí hồ sơ và chi phí dịch vụ.

Tổng chi phí định cư thường tăng theo số người đi kèm, vì nhiều khoản phí được tính theo từng người, chẳng hạn phí visa diện việc làm khi làm thủ tục lãnh sự là 345 USD/người.

Chi phí tối thiểu cho từng diện định cư Mỹ 

Chi phí diện đầu tư EB-5

Chương trình định mỹ EB-5 cho phép nhà đầu tư, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi xin thẻ xanh thông qua việc đầu tư vốn vào một doanh nghiệp thương mại mới đủ điều kiện và đáp ứng yêu cầu tạo việc làm. Nhà đầu tư và gia đình ban đầu thường được cấp thẻ xanh có điều kiện; sau khoảng 2 năm có thể nộp hồ sơ để gỡ điều kiện và chuyển sang thẻ xanh lâu dài, tùy tiến độ xét duyệt và tình trạng visa tại thời điểm đó.

Mức đầu tư tối thiểu hiện hành là 800.000 USD đối với dự án thuộc khu vực TEA (vùng thất nghiệp cao hoặc nông thôn) hoặc dự án hạ tầng đủ điều kiện, và 1.050.000 USD đối với dự án không thuộc TEA.

Ngoài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư có thể phát sinh các chi phí sau:

  • Phí hồ sơ I-526/I-526E: Hiện đang áp dụng mức 3.675 USD theo cập nhật mới nhất (trước đó, theo biểu phí ngày 01/04/2024 là 11.160 USD).
  • Integrity Fund: Nếu nộp Form I-526E, có thể phải đóng thêm 1.000 USD.
  • Phí visa định cư (làm thủ tục lãnh sự): 345 USD/người.
  • Phí điều chỉnh tình trạng tại Mỹ (Form I-485): 1.440 USD/người từ 14 tuổi trở lên, hoặc 950 USD cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha/mẹ.
  • Các chi phí khác: Bao gồm phí luật sư, phí quản lý dự án (admin fee) và các chi phí phát sinh như dịch thuật, chuyển tiền, chứng minh nguồn tiền; các khoản này thay đổi tùy từng hồ sơ và dự án.
chi phí định cư mỹ eb-5
Chi phí định cư Mỹ diện EB-5

Chi phí định cư Mỹ diện E-2

Chương trình định cư Mỹ E-2 là loại visa không định cư dành cho công dân các nước có hiệp ước với Mỹ, cho phép nhà đầu tư sang Mỹ để phát triển và điều hành một doanh nghiệp mà mình đã đầu tư. Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể xin visa đi cùng để cư trú tạm thời tại Mỹ.

Trong trường hợp nhà đầu tư lấy quốc tịch Grenada thông qua chương trình đầu tư để đủ điều kiện xin visa E-2, cần lưu ý: theo quy định của Mỹ, nếu quốc tịch hiệp ước được cấp thông qua đầu tư tài chính và đương đơn chưa từng được cấp quy chế E-2 trước đó, người nộp đơn phải chứng minh đã cư trú (domicile) liên tục ít nhất 3 năm tại Grenada trước khi nộp hồ sơ xin visa E-2.

Về chi phí lấy quốc tịch Grenada, mức đầu tư tối thiểu hiện nay do Cơ quan Đầu tư Grenada (IMA) công bố là từ 235.000 USD, tùy theo hình thức đầu tư và số lượng thành viên gia đình đi kèm.

Sau khi đủ quốc tịch hiệp ước, vốn đầu tư vào doanh nghiệp tại Mỹ không có mức tối thiểu cố định. Tuy nhiên, khoản đầu tư phải đáp ứng tiêu chí và đủ để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, nhà đầu tư cần dự trù thêm các chi phí khác như phí chính phủ, phí luật sư/tư vấn và chi phí vận hành, duy trì doanh nghiệp tại Mỹ.

Chi phí định cư Mỹ diện E-2
Chi phí định cư Mỹ diện E-2

Chi phí định cư Mỹ diện du học

Du học Mỹ thường bắt đầu bằng visa F-1, đây là loại thị thực không định cư dành cho mục đích học tập. Visa này chỉ cho phép bạn ở lại Mỹ trong thời gian theo học. Sau khi tốt nghiệp, nếu muốn tiếp tục ở lại Mỹ lâu dài, bạn bắt buộc phải chuyển sang một diện cư trú hợp pháp khác, chẳng hạn như diện việc làm, đoàn tụ gia đình hoặc đầu tư, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng người.

Chi phí du học Mỹ không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: trường theo học, bang cư trú, bậc học và hình thức sinh hoạt.

Theo thống kê của College Board (niên học 2024–2025), tổng chi phí trung bình cho một sinh viên đại học toàn thời gian tại Mỹ dao động khoảng 20.570 – 62.990 USD mỗi năm. Mức chi phí này đã bao gồm học phí và sinh hoạt phí. Trong đó, sinh viên học tại trường công lập diện ngoài bang (out-of-state) hoặc trường tư thục thường phải chuẩn bị ngân sách cao hơn.

Khi nộp hồ sơ xin visa du học Mỹ diện F-1, người học thường phải đóng các khoản phí chính phủ sau:

  • Phí nộp đơn xin visa: 185 USD
  • Phí SEVIS: 350 USD

Hiện nay, công dân Việt Nam xin visa F-1 không phải đóng phí issuance (reciprocity fee). Ngoài các khoản phí bắt buộc trên, bạn có thể phát sinh thêm một số chi phí khác tùy từng trường và từng hồ sơ, chẳng hạn như phí nộp hồ sơ vào trường, phí chuyển phát mẫu I-20, phí dịch thuật và công chứng giấy tờ.

Chi phí định cư Mỹ diện du học
Chi phí định cư Mỹ diện du học

Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề

Định cư Mỹ diện tay nghề (thường là các diện việc làm như EB-3, EB-2) bao gồm chi phí hồ sơ như phí nộp đơn cho cơ quan di trú và các chi phí phát sinh (dịch thuật, khám sức khỏe…). Những khoản này khác với chi phí sinh hoạt hằng tháng tại Mỹ và cần được tính riêng khi chuẩn bị ngân sách.

Một số mức phí chính phủ thường gặp:

  • Mẫu I-140: 715 USD/hồ sơ; có thể kèm Asylum Program Fee do bên bảo lãnh chi trả.
  • DS-260 (diện việc làm, xử lý hồ sơ theo diện lãnh sự): 345 USD/người.
  • I-485 (điều chỉnh tình trạng tại Mỹ): 1.440 USD/người; trẻ em dưới 14 tuổi nộp cùng cha/mẹ là 950 USD.
  • USCIS Immigrant Fee (sau khi được cấp visa định cư): 235 USD/người, trừ trường hợp được miễn.

Phí lấy sinh trắc học hiện nay trong đa số trường hợp đã được USCIS gộp chung vào phí nộp đơn. Riêng phí khám sức khỏe không có mức cố định, do USCIS không quy định giá, mà phụ thuộc vào cơ sở y tế được chỉ định.

Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề
Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề

Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân

Chi phí hồ sơ bảo lãnh người thân sang Mỹ phụ thuộc vào việc người được bảo lãnh đang ở trong hay ngoài nước Mỹ, cũng như số lượng đương đơn trong hồ sơ. Nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ, hồ sơ thường nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng; nếu ở ngoài Mỹ, hồ sơ sẽ được xử lý theo quy trình NVC với mẫu DS-260.

Các khoản phí chính phủ thường gặp gồm:

  • Mẫu I-130: 625 USD nếu nộp online hoặc 675 USD nếu nộp bản giấy.
  • Phỏng vấn tại nước ngoài (qua NVC):
    • Phí thị thực định cư: 325 USD/người.
    • Phí xét bảo trợ tài chính: 120 USD/hồ sơ (một số trường hợp có thể được miễn).
  • Khám sức khỏe và tiêm chủng: thanh toán trực tiếp cho cơ sở y tế được chỉ định; chi phí thay đổi tùy nơi khám và các xét nghiệm cần thiết.
  • USCIS Immigrant Fee (sau khi được cấp visa định cư): 235 USD/người.
Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân
Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân

Ví dụ ước tính chi phí theo diện định cư

Để giúp bạn hình dung rõ ràng hơn, dưới đây là bảng ước tính chi phí theo từng diện định cư Mỹ phổ biến. Các con số chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và hồ sơ thực tế.

Diện định cư Khoản đầu tư/chi phí chính Phí hồ sơ & thủ tục Phí luật sư Phí khám sức khỏe & sinh trắc học Phí thẻ xanh
EB-5 (Đầu tư) 800.000 – 1.050.000 USD I-526E 3,675  USD + Integrity 1,000  USD + DS-260 (việc làm) 345  USD/người 35.000 – 50.000 USD 500 – 1.000 USD 235 USD/người
EB-3 (Tay nghề/ Lao động) Không yêu cầu vốn đầu tư I-140 715 USD + Asylum Program Fee 600/300/0 USD + DS-260 (việc làm) 345/người (nếu I-485 trong Mỹ: +1.440 USD/người lớn) 10.000 – 15.000 USD 300 – 500 USD 235 USD/người
EB-2 NIW (Chuyên môn, miễn chứng minh việc làm) Không yêu cầu vốn đầu tư 7.000 – 12.000 USD 300 – 500 USD 235 USD/người
Gia đình IR/CR (vợ/chồng, con) Không yêu cầu vốn đầu tư I-130 625 USD (online) / 675 USD (paper) + DS-260 325 USD/người + AOS review 120 USD/hồ sơ 3.000 – 5.000 USD 200 – 400 USD 235 USD/người
F (Bảo lãnh mở rộng: F1, F2, F3, F4) Không yêu cầu vốn đầu tư 3.000 – 5.000 USD 200 – 400 USD 235 USD/người
Du học (F-1, sau chuyển diện) Học phí 30.000 – 90.000 USD/năm Phí visa 185 USD + SEVIS 350 USD Tùy hồ sơ Không cố định Không áp dụng

Các khoản chi phí định cư Mỹ phát sinh khác

Ngoài các khoản lệ phí chính thức, người nộp đơn cần chuẩn bị thêm một số chi phí phụ phát sinh trong quá trình làm hồ sơ:

  • Chi phí luật sư/đơn vị tư vấn có thể phát sinh nếu hồ sơ phức tạp, cần xử lý gấp hoặc nhận RFE/NOID (Request for Evidence / Notice of Intent to Deny – yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc thông báo dự định từ chối). Mức phí không cố định, phụ thuộc vào diện hồ sơ, số người đi kèm và phạm vi công việc (soạn hồ sơ, phản hồi, tham dự phỏng vấn…).
  • Nếu chỉ bị RFE/NOID, thường không có phí chính phủ riêng, nhưng có thể phát sinh chi phí luật sư và bổ sung giấy tờ. Nếu cần nộp kháng cáo hoặc motion bằng mẫu I-290B, phí chính phủ là 800 USD, chưa bao gồm phí luật sư (dao động theo độ phức tạp).
  • Khám sức khỏe/tiêm chủng là bước bắt buộc; chi phí do cơ sở khám thu và dao động theo nơi khám. Ứng viên có thể phát sinh thêm chi phí xét nghiệm hoặc tiêm bổ sung nếu hồ sơ vaccine chưa đầy đủ.
  • Chi phí dịch thuật/công chứng phụ thuộc số lượng giấy tờ và yêu cầu của từng hồ sơ. Với hồ sơ lãnh sự, các giấy tờ không phải tiếng Anh (hoặc không thuộc ngôn ngữ được chấp nhận tại nơi nộp) thường cần bản dịch theo hướng dẫn của cơ quan xử lý.

Chi phí sinh hoạt tại Mỹ cho cuộc sống tối giản

Chi phí sinh hoạt ở Mỹ phụ thuộc nhiều vào bang, thành phố và hình thức thuê nhà.

  • Ở nhiều nơi, tiền thuê nhà ước tính khoảng 1.200 USD/tháng hoặc hơn. Thuê phòng ở ghép thường bắt đầu từ khoảng 600 USD/tháng, tùy khu vực.
  • Chi phí thực phẩm tự nấu theo mức tiết kiệm thường khoảng 300-375 USD/tháng/người. Nếu ăn tại nhà hàng phục vụ tại bàn, tip thường là 15%-20%.
  • Chi phí đi lại có thể từ 100-200 USD/tháng nếu chủ yếu sử dụng phương tiện công cộng hoặc đi bộ; nếu dùng ô tô cá nhân, chi phí có thể tăng đáng kể.
  • Ngoài ra, còn các khoản như internet/điện thoại và bảo hiểm y tế. Những khoản này không cố định, nên cần lập dự trù chi tiêu theo nơi sống và thói quen cá nhân.
Chi phí sinh hoạt khi định cư Mỹ
Chi phí sinh hoạt khi định cư Mỹ

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí định cư Mỹ

Dưới đây là những yếu tố chính có thể tác động trực tiếp đến tổng chi phí định cư Mỹ mà bạn cần lưu ý:

  • Diện định cư
  • Số lượng thành viên gia đình
  • Chi phí pháp lý (phí luật sư, dịch vụ tư vấn)
  • Chi phí hồ sơ USCIS và lệ phí lãnh sự
  • Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng
  • Chi phí dịch thuật, công chứng giấy tờ
  • Phí visa và lệ phí sinh trắc học
  • Vé máy bay và chi phí di chuyển, vận chuyển hành lý
  • Chi phí đặt cọc, thuê nhà ban đầu
  • Chi phí bảo hiểm y tế
  • Chi phí sinh hoạt hàng tháng
  • Chi phí giáo dục và chăm sóc trẻ em (nếu có)
  • Chi phí đào tạo tiếng Anh, hội nhập xã hội

Người định cư Mỹ mang được bao nhiêu tiền?

Bạn không bị giới hạn số tiền mang theo khi xuất/nhập cảnh, nhưng phải khai báo nếu vượt ngưỡng. 

  • Khi xuất/nhập cảnh Mỹ, nếu tổng tiền mặt hoặc công cụ tiền tệ vượt 10.000 USD trong một lần, bạn phải khai báo với Mạng lưới Thực thi Phòng chống Tội phạm Tài chính Mỹ (FinCEN – Financial Crimes Enforcement Network) bằng FinCEN Form 105.
  • Khi xuất/nhập cảnh Việt Nam, nếu mang trên 5.000 USD (hoặc tương đương) hoặc trên 15.000.000 VND, bạn phải khai báo với hải quan; nếu vượt mức này hoặc vượt số tiền đã khai báo khi nhập cảnh gần nhất, bạn cần xuất trình giấy xác nhận của ngân hàng được phép hoặc văn bản chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Nếu không muốn mang nhiều tiền mặt, bạn có thể chuyển tiền qua ngân hàng theo quy định ngoại hối. Với mục đích định cư, mức chuyển tiền căn cứ vào chứng từ hợp lệ (giá trị tài sản hoặc chi phí liên quan theo thông báo của cơ quan nước ngoài).

Nhìn chung, chi phí định cư Mỹ sẽ dao động tùy theo diện mà bạn định cư cũng như tỉnh bang mà bạn sinh sống. Chính vì vậy, trước khi lựa chọn định cư Mỹ, bạn hãy thật cân nhắc về các chi phí này nhé! Nếu bạn còn thắc mắc về các chương trình định cư Mỹ hiện nay hoặc muốn tư vấn chi tiết hơn về thủ tục định cư Mỹ, hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo