Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Định cư Mỹ diện EB-1C: Điều kiện, quyền lợi và chi phí

Định cư Mỹ diện EB-1C: Điều kiện, quyền lợi và chi phí

Định cư Mỹ EB-1C là diện visa dành cho giám đốc điều hành và nhà quản lý cấp cao của các công ty đa quốc gia, giúp họ định cư lâu dài tại Mỹ. Chương trình này mang lại cơ hội nhận thẻ xanh vĩnh viễn cùng nhiều quyền lợi về giáo dục, y tế và an sinh xã hội cho gia đình. Trong bài viết này, Harvey Law Group sẽ chia sẻ về điều kiện, quy trình, quyền lợi và chi phí liên quan đến diện visa EB-1C.

Cập nhật lần cuối: 05/03/2026

Visa EB-1C là gì?

EB-1C là diện thẻ xanh định cư Mỹ thuộc nhóm ưu tiên việc làm EB-1, áp dụng cho giám đốc điều hành hoặc nhà quản lý của doanh nghiệp đa quốc gia được chuyển sang làm việc lâu dài tại Mỹ. Hồ sơ do công ty tại Mỹ bảo lãnh, với điều kiện giữa doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp ở nước ngoài có mối quan hệ đủ điều kiện theo quy định pháp luật, bao gồm công ty mẹ, công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết.

Tại sao nên lựa chọn Định cư Mỹ diện EB-1C?

So với nhiều diện định cư việc làm khác, EB-1C mang lại những lợi ích rõ ràng và thiết thực cho các giám đốc, quản lý cấp cao của doanh nghiệp đa quốc gia:

Không phải thực hiện chứng nhận lao động

Theo quy trình do U.S. Department of Labor quản lý, nhiều hồ sơ EB-2 và EB-3 thông thường phải trải qua thủ tục chứng nhận lao động trước khi nộp đơn xin thẻ xanh. Đây là thủ tục nhằm chứng minh rằng không có lao động Mỹ đủ điều kiện và sẵn sàng đảm nhận vị trí tuyển dụng.

EB-1C được miễn hoàn toàn bước này theo hướng dẫn của USCIS. Điều này giúp doanh nghiệp giảm một tầng xét duyệt quan trọng và hạn chế rủi ro bị từ chối vì không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng trong nước.

Thuộc nhóm ưu tiên cao trong hệ thống visa việc làm

EB-1 là nhóm ưu tiên đầu tiên trong hệ thống phân bổ visa định cư theo việc làm do U.S. Department of State công bố hàng tháng thông qua Bản tin thị thực. Trong những năm gần đây, diện EB-1, bao gồm EB-1C, thường có ngày ưu tiên thuận lợi hơn so với EB-2 và EB-3.

Thiết kế riêng cho nhà quản lý và giám đốc điều hành

Theo hướng dẫn của U.S. Citizenship and Immigration Services, đương đơn phải chứng minh đã làm việc liên tục ít nhất một năm trong ba năm gần nhất ở vị trí quản lý hoặc điều hành tại doanh nghiệp có quan hệ đủ điều kiện với công ty tại Mỹ. Yêu cầu này là một năm làm việc liên tục, không phải thời gian cộng dồn rời rạc.

Việc xét duyệt tập trung vào bản chất chức danh và phạm vi quyền hạn thực tế, bao gồm:

  • Quyền ra quyết định ở cấp độ quản lý hoặc điều hành.
  • Quản lý bộ phận, chức năng hoặc đội ngũ nhân sự chuyên môn.
  • Không trực tiếp thực hiện công việc nghiệp vụ thông thường như nhân viên cấp dưới.

Trong thực tiễn xét hồ sơ, bằng chứng về cơ cấu tổ chức, mô tả công việc chi tiết và tài liệu thể hiện quyền hạn quản lý đóng vai trò then chốt.

Gia đình được cấp thường trú nhân theo diện phái sinh

Vợ hoặc chồng hợp pháp và con độc thân dưới 21 tuổi có thể nộp hồ sơ cùng diện. Khi được cấp thẻ xanh, các thành viên gia đình có quyền cư trú, làm việc và học tập hợp pháp tại Mỹ theo luật liên bang.

Lộ trình cư trú dài hạn và nhập quốc tịch

Sau khi trở thành thường trú nhân, đương đơn có thể nộp đơn xin nhập quốc tịch sau 5 năm nếu đáp ứng điều kiện cư trú liên tục và hiện diện thực tế theo quy định của USCIS.

Việc có thẻ xanh giúp chấm dứt tình trạng phụ thuộc vào visa lao động tạm thời và tạo nền tảng pháp lý ổn định để xây dựng kế hoạch lâu dài tại Mỹ.

Định cư Mỹ diện EB-1C dành cho nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành cấp cao
Định cư Mỹ diện EB-1C dành cho nhà quản lý hoặc giám đốc điều hành cấp cao

Điều kiện xin visa EB-1C

Để được cấp visa EB-1C, ứng viên và doanh nghiệp bảo lãnh tại Hoa Kỳ phải thỏa mãn những tiêu chí sau:

  • Quan hệ doanh nghiệp hợp pháp: Công ty tại Mỹ và công ty ở nước ngoài phải có mối quan hệ đủ điều kiện theo quy định, bao gồm: công ty mẹ, công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết. Chi nhánh tại Mỹ chỉ được coi là đủ điều kiện nếu được cấu trúc là một pháp nhân tại Mỹ thuộc cùng hệ thống sở hữu hoặc kiểm soát với công ty ở nước ngoài.
  • Thời gian hoạt động của công ty Mỹ: Doanh nghiệp bảo lãnh phải hoạt động kinh doanh thực tế ít nhất một năm trước khi nộp hồ sơ. Việc chỉ thành lập trên giấy tờ là chưa đủ. U.S. Citizenship and Immigration Services sẽ xem xét bằng chứng như hợp đồng, doanh thu, khách hàng, nhân sự và hoạt động vận hành thực tế.
  • Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài: Ứng viên phải chứng minh đã làm việc liên tục ít nhất một năm trong ba năm gần nhất tại công ty ở nước ngoài có quan hệ đủ điều kiện với doanh nghiệp tại Mỹ. Thời gian này phải là một năm liên tục, không được cộng dồn rời rạc. Trong trường hợp ứng viên đã làm việc tại Mỹ theo diện quản lý hoặc điều hành không định cư, mốc ba năm có thể được tính lùi lại trước thời điểm nhập cảnh gần nhất.
  • Vai trò quản lý hoặc giám đốc điều hành: Ứng viên phải chứng minh vị trí công việc thuộc nhóm quản lý hoặc điều hành theo định nghĩa của luật di trú. Cơ quan xét duyệt sẽ đánh giá bản chất công việc, phạm vi quyền hạn và vị trí trong sơ đồ tổ chức.
  • Thư mời làm việc tại Mỹ: Người nộp đơn phải có thư mời làm việc toàn thời gian từ công ty tại Mỹ ở vị trí quản lý hoặc giám đốc điều hành tương ứng với kinh nghiệm đã có ở nước ngoài.
  • Hồ sơ chứng minh bổ sung: Hồ sơ thường bao gồm sơ đồ tổ chức, hợp đồng lao động, bảng lương, thư xác nhận chức vụ, cùng tài liệu tài chính và giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp để chứng minh mối quan hệ đủ điều kiện và hoạt động kinh doanh thực tế.
Điều kiện xin visa EB-1C
Điều kiện xin visa EB-1C

Quy trình xin visa EB-1C

Đối với các nhà quản lý và giám đốc điều hành của doanh nghiệp đa quốc gia, việc nắm rõ quy trình xin visa EB-1C là bước quan trọng giúp tăng khả năng được chấp thuận. Khi hiểu rõ từng giai đoạn, bạn có thể chuẩn bị hồ sơ tốt hơn và rút ngắn thời gian xử lý.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ 

Thu thập đầy đủ tài liệu, bao gồm bằng chứng làm việc tại công ty đa quốc gia, chứng minh vai trò quản lý/giám đốc điều hành và giấy tờ hoạt động kinh doanh của công ty Mỹ.

Bước 2: Nộp Mẫu I-140

Hoàn thành và nộp Đơn I-140 (Đơn xin nhập cư cho lao động nước ngoài) tới USCIS để xác định điều kiện tham gia diện EB-1C. Nếu cần rút ngắn thời gian xét I-140, doanh nghiệp có thể cân nhắc nộp Form I-907 (Premium Processing) nếu hồ sơ thuộc diện đủ điều kiện.

Bước 3: Nhận kết quả phê duyệt

Sau khi nộp (hoặc được chấp thuận) I-140, đương đơn cần chọn lộ trình phù hợp để nhận thẻ xanh, tùy vào việc đang ở trong hay ngoài nước Mỹ. Trước khi đi tiếp, cần kiểm tra tình trạng visa EB-1C có đang “available” hay chưa, dựa trên Visa Bulletin và bảng hướng dẫn nộp hồ sơ hàng tháng của USCIS.

  • Nếu đang ở Mỹ và visa đã đến lượt, đương đơn có thể nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng. Trong một số trường hợp đủ điều kiện, có thể nộp đồng thời I-140 và I-485.
  • Nếu đang ở ngoài Mỹ, sau khi I-140 được duyệt, hồ sơ sẽ chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để làm thủ tục lãnh sự.

Bước 4: Hoàn tất thủ tục định cư 

Trường hợp nộp I-485 trong Mỹ

Sau khi nộp I-485, USCIS sẽ xử lý hồ sơ, có thể yêu cầu lấy sinh trắc học và phỏng vấn (hoặc được miễn phỏng vấn tùy trường hợp). Khi I-485 được chấp thuận, đương đơn chính thức trở thành thường trú nhân Mỹ và thẻ xanh sẽ được cấp theo quy trình của USCIS.

Trường hợp làm thủ tục lãnh sự ngoài Mỹ

Nếu làm thủ tục lãnh sự, đương đơn sẽ đóng phí, điền DS-260 và nộp giấy tờ qua hệ thống CEAC. Sau khi NVC xác nhận hồ sơ đầy đủ, đương đơn sẽ được xếp lịch phỏng vấn định cư. Nếu được cấp visa định cư, đương đơn sẽ trở thành thường trú nhân khi nhập cảnh Mỹ hợp pháp, và thẻ xanh sẽ được gửi sau đó.

Quy trình xin visa EB-1C
Quy trình xin visa EB-1C

Chi phí và thời gian xử lý hồ sơ visa EB-1C

EB-1C là diện định cư ưu tiên cho quản lý và giám đốc điều hành, thường có tiến độ nhanh hơn các loại visa việc làm khác. Do không yêu cầu chứng nhận lao động (PERM), quy trình được rút ngắn đáng kể. Thông thường, thời gian xử lý dao động khoảng 6 – 12 tháng, tùy thuộc vào độ phức tạp hồ sơ và khối lượng công việc tại USCIS.

Khoản phí Mức phí (USD) Ghi chú
I-140 715 USD Phí nộp đơn cơ bản
Asylum Program Fee 300 USD hoặc 600 USD Khoản phí bổ sung nộp cùng I-140 để tài trợ chương trình tị nạn (mức phí phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp).
I-485 1.440 USD Đã bao gồm phí lăn tay. Trẻ em dưới 14 tuổi đi cùng cha mẹ: 950 USD.
DS-260 345 USD Áp dụng khi nộp từ ngoài Mỹ
Khám sức khỏe Khoảng 240 USD Tùy chi phí tại cơ sở y tế được USCIS chỉ định
Phí cấp thẻ xanh (Immigrant Fee) 235 USD Thanh toán trực tuyến cho USCIS

Câu hỏi thường gặp về EB-1C

Khác biệt EB-1C và L-1A?

L-1A là thị thực không định cư (tạm thời), cho phép bạn làm việc trong một khoảng thời gian giới hạn tại Mỹ, trong khi EB-1C là thị thực định cư (vĩnh viễn) dẫn đến Thẻ Xanh, cho phép bạn sống và làm việc lâu dài.

Có thể chuyển từ L-1A sang EB-1C không?

Có. Người đang ở Mỹ theo diện L-1A có thể chuyển sang EB-1C nếu doanh nghiệp tại Mỹ đứng ra bảo lãnh bằng cách nộp Form I-140. Sau khi nộp hoặc được chấp thuận I-140, đương đơn có thể nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng (nếu đủ điều kiện nộp trong Mỹ) hoặc thực hiện thủ tục lãnh sự nếu đang hoặc sẽ ở ngoài Mỹ.

Thời gian xử lý hồ sơ xin visa định cư Mỹ EB-1C?

Thời gian xử lý hồ sơ EB-1C không có mốc cố định và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trung tâm xét duyệt của USCIS, việc có bị yêu cầu bổ sung hồ sơ (RFE) hay không, cũng như lộ trình nộp I-485 trong Mỹ hoặc thủ tục lãnh sự. Đương đơn có thể tra cứu thời gian xử lý theo từng giai đoạn tại website USCIS. Riêng I-140 diện EB-1C doanh nghiệp có thể yêu cầu Premium Processing để rút ngắn thời gian xét duyệt.

EB-1C có thể xin quốc tịch Mỹ sau bao lâu?

Sau khi có Thẻ xanh (thường trú nhân) theo diện EB-1C, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Mỹ sau 5 năm. Tuy nhiên, bạn cần đáp ứng các điều kiện về cư trú liên tục (không rời Mỹ quá 6 tháng/lần), có mặt thực tế tại Mỹ ít nhất 30 tháng trong 5 năm đó, có tư cách đạo đức tốt, và vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh, kiến thức lịch sử/chính phủ Hoa Kỳ.

Harvey Law Group – Đơn vị tư vấn uy tín trong hành trình định cư Mỹ

Harvey Law Group (HLG) được thành lập vào năm 1992 tại Montréal, Canada bởi Luật sư Jean-François Harvey và hiện có mặt tại hơn 20 quốc gia trên toàn cầu, bao gồm Việt Nam với các văn phòng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM.

Harvey Law Group là công ty luật quốc tế uy tín với hơn 33 năm kinh nghiệm, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư và định cư Mỹ qua các diện visa phổ biến như visa E-2, visa EB-1A, visa EB-2 NIW, visa EB-5. Với đội ngũ luật sư và chuyên gia quốc tế giàu kinh nghiệm, HLG cam kết mang đến cho khách hàng những giải pháp pháp lý tối ưu, giúp định cư Mỹ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Harvey Law Group (HLG) hỗ trợ khách hàng trong suốt hành trình định cư Mỹ từ bước lựa chọn diện visa phù hợp, chuẩn bị hồ sơ chi tiết cho đến theo dõi tiến độ hồ sơ để đảm bảo mọi thủ tục diễn ra suôn sẻ.

Bài viết này đã cung cấp thông tin chi tiết về định cư Mỹ diện EB-1C, bao gồm các yêu cầu, lợi ích và quy trình xin visa. Nếu bạn có ý định định cư Mỹ và cần sự hỗ trợ uy tín, hãy liên hệ với Harvey Law Group (HLG) để được giúp đỡ trong việc chuẩn bị hồ sơ và tối ưu quy trình định cư.

Định cư Mỹ diện EB-1C: Điều kiện, quyền lợi và chi phí
Phoenix Vuong

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phoenix phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo