16/06/2026 16:26 (GMT+7)
CHIA SẺ
Nội dung
ToggleCác chương trình visa đầu tư tại Mỹ hiện là lựa chọn phổ biến đối với doanh nhân quốc tế và các cá nhân có năng lực tài chính muốn đầu tư hoặc thành lập doanh nghiệp tại Hoa Kỳ. Trong đó: EB-5 là chương trình định cư diện đầu tư, có thể dẫn trực tiếp đến Thẻ Xanh Mỹ; EB-1A là diện định cư dành cho cá nhân có năng lực xuất chúng, không yêu cầu đầu tư vốn; E-2 là visa không định cư dành cho công dân các quốc gia có hiệp ước với Mỹ, cho phép đầu tư và trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Hoa Kỳ.
Chương trình nào cấp Thẻ Xanh trực tiếp?
EB-5 và EB-1A đều có thể dẫn trực tiếp đến quyền thường trú nhân tại Mỹ. Trong khi đó, E-2 không có lộ trình trực tiếp lên Thẻ Xanh, mặc dù visa này có thể được gia hạn không giới hạn nếu doanh nghiệp vẫn duy trì hoạt động hợp lệ và đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
Mức đầu tư yêu cầu của từng chương trình
EB-5 là lựa chọn có mức đầu tư cao nhất, yêu cầu đầu tư USD 800,000 vào dự án thuộc Khu vực Việc làm Mục tiêu (TEA), hoặc USD 1,050,000 đối với các dự án nằm ngoài TEA.
EB-1A không yêu cầu đầu tư.
E-2 không có mức đầu tư tối thiểu theo luật định, tuy nhiên trên thực tế, mức đầu tư phổ biến thường dao động từ khoảng USD 100,000 đến 500,000 tùy theo mô hình doanh nghiệp.
Điều kiện đủ tiêu chuẩn của từng chương trình
Công dân quốc gia không có hiệp ước E-2 có thể xin visa E-2 không?
Có. Công dân của các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam có thể tiếp cận visa E-2 thông qua việc sở hữu quốc tịch thứ hai tại quốc gia có hiệp ước E-2 với Mỹ, phổ biến nhất là Grenada hoặc Thổ Nhĩ Kỳ.
Đây là chiến lược hợp pháp, thường cần sự phối hợp giữa đơn vị tư vấn chương trình đầu tư nhập tịch và luật sư di trú Mỹ.
Luật di trú Mỹ hiện chia các lựa chọn dành cho nhà đầu tư và doanh nhân nước ngoài thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các diện thị thực định cư, cho phép đương đơn tiến tới thường trú nhân (Thẻ Xanh) tại Hoa Kỳ. Nhóm thứ hai là các diện thị thực không định cư, cho phép sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ trong một khoảng thời gian nhất định và có thể gia hạn, miễn là đương đơn tiếp tục đáp ứng các điều kiện của chương trình.
EB-5 và EB-1A thuộc nhóm visa định cư. Cả hai chương trình đều cho phép đương đơn chính, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi nhận quyền thường trú nhân tại Mỹ .
Trong khi đó, E-2 là visa không định cư dành cho công dân các quốc gia có hiệp ước với Mỹ, cho phép sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ trong quá trình điều hành doanh nghiệp, nhưng không trực tiếp dẫn đến Thẻ Xanh.
Sự khác biệt giữa các loại visa này rất quan trọng vì mỗi chương trình mang lại định hướng định cư và kế hoạch kinh doanh dài hạn khác nhau. Những nhà đầu tư muốn đạt được thường trú nhân và sau này nhập quốc tịch Mỹ thường sẽ cân nhắc giữa EB-5 và EB-1A. Trong khi đó, những người ưu tiên tốc độ xử lý nhanh hơn, mức vốn thấp hơn hoặc muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp thường xem E-2 là lựa chọn phù hợp hơn.
Ba chương trình này cũng được xây dựng theo các cơ chế hoàn toàn khác nhau:
Cả ba chương trình đều có quyền lợi dành cho các thành viên gia đình đi kèm. Ví dụ, vợ/chồng thường có thể làm việc hợp pháp tại Mỹ và con cái phụ thuộc có thể học tập tại đây. Ngoài ra, không chương trình nào yêu cầu phải thông thạo tiếng Anh hoặc có bằng cấp học thuật cụ thể.
Việc lựa chọn chương trình phù hợp thường phụ thuộc vào ba yếu tố thực tế chính: quốc tịch, nguồn vốn đầu tư sẵn có và tốc độ mong muốn chuyển đến Mỹ.
Ví dụ:
Loại visa phù hợp nhất thường phụ thuộc vào nền tảng cá nhân, mục tiêu định cư và mức độ tham gia của nhà đầu tư vào hoạt động kinh doanh.
EB-5 thường phù hợp hơn với những cá nhân có nguồn vốn lớn và muốn đạt được thường trú nhân tại Mỹ mà không cần trực tiếp quản lý hoạt động vận hành hằng ngày của doanh nghiệp.
EB-1A phù hợp hơn với các nhà sáng lập, lãnh đạo doanh nghiệp, nhà khoa học, vận động viên và những chuyên gia có thành tích nổi bật, có thể chứng minh được các thành tựu được công nhận trong lĩnh vực của mình.
Trong khi đó, E-2 thường được sử dụng bởi công dân của các quốc gia có hiệp ước với Mỹ, những người tìm kiếm một con đường đầu tư với mức vốn thấp hơn nhưng vẫn có thể trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Hoa Kỳ.
Khi nào visa EB-5 là lựa chọn phù hợp?
EB-5 thường phù hợp với những nhà đầu tư có thể đầu tư ít nhất 800.000 USD từ nguồn tiền hợp pháp và có thể chứng minh được nguồn gốc tài chính, đồng thời mục tiêu chính là đạt được thường trú nhân Mỹ cho bản thân và gia đình.
Nhiều đương đơn lựa chọn hình thức Regional Center, chương trình đầu tư được chính phủ Mỹ phê duyệt, cho phép gộp vốn của nhiều nhà đầu tư vào các dự án phát triển quy mô lớn như khách sạn, bất động sản hoặc dự án hạ tầng. Cấu trúc này giúp nhà đầu tư có thể tham gia theo hướng thụ động hơn nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu tạo việc làm của chương trình EB-5.
Chương trình này cũng hấp dẫn đối với những nhà đầu tư không muốn trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh hằng ngày tại Mỹ. Trong nhiều trường hợp, mục tiêu định cư quan trọng hơn vai trò thương mại hay vận hành doanh nghiệp thực tế.
Khi nào visa EB-1A là lựa chọn phù hợp?
EB-1A phù hợp với những đương đơn có thể cung cấp bằng chứng về sự công nhận ở tầm quốc tế. Những hồ sơ điển hình bao gồm nhà sáng lập doanh nghiệp, lãnh đạo cấp cao, học giả, nhà nghiên cứu, nghệ sĩ và vận động viên.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của diện EB-1A là đương đơn có thể tự nộp hồ sơ mà không cần doanh nghiệp bảo lãnh, không cần chứng nhận lao động và cũng không yêu cầu vốn đầu tư.
Đối với các ứng viên đủ điều kiện, dịch vụ xử lý ưu tiên cũng giúp EB-1A trở thành một trong những con đường xin Thẻ Xanh Mỹ theo diện việc làm nhanh nhất hiện nay.
Khi nào visa E-2 là lựa chọn phù hợp?
E-2 thường phù hợp với công dân của các quốc gia có hiệp ước E-2 với Mỹ và muốn trực tiếp điều hành doanh nghiệp tại Hoa Kỳ trong khi duy trì tình trạng visa có thể gia hạn. Đây là lựa chọn phổ biến đối với các doanh nhân, chủ mô hình nhượng quyền (franchise), chuyên gia tư vấn và chủ doanh nghiệp dịch vụ.
Mức vốn đầu tư của diện E-2 thấp hơn đáng kể so với EB-5, tuy nhiên khoản đầu tư vẫn phải phù hợp với quy mô và tính chất của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp theo diện E-2 được thành lập với mức đầu tư dao động từ USD 100,000 đến 500,000.
EB-5 là một trong những chương trình visa đầu tư phổ biến nhất tại Mỹ dành cho những người muốn đạt được quyền thường trú nhân.
Theo chương trình này, nhà đầu tư phải đầu tư vào một doanh nghiệp thương mại đủ điều kiện tại Mỹ và doanh nghiệp đó phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ.
Ban đầu, nhà đầu tư sẽ được cấp Thẻ Xanh có điều kiện với thời hạn 2 năm. Sau khi giai đoạn hai năm này kết thúc, đương đơn cần nộp đơn I-829 để xin xóa điều kiện và nhận quyền thường trú nhân vĩnh viễn không điều kiện tại Mỹ.
Cần đầu tư bao nhiêu cho chương trình EB-5?
Mức đầu tư tối thiểu của EB-5 hiện tại là:
Theo EB-5 Reform and Integrity Act of 2022, các mức này dự kiến được giữ ổn định đến hết năm 2026. Sau đó, luật cho phép điều chỉnh tăng định kỳ theo lạm phát, vì vậy nhà đầu tư cần kiểm tra mức yêu cầu mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Có hai loại TEA chính trong chương trình EB-5:
Các dự án thuộc TEA nông thôn hiện ngày càng được quan tâm nhiều hơn vì đang được ưu tiên xử lý nhanh theo chính sách của USCIS.
Các yêu cầu đủ điều kiện của chương trình EB-5 là gì?
Một trong những phần quan trọng nhất của hồ sơ EB-5 là chứng minh nguồn tiền đầu tư được tạo ra một cách hợp pháp. Đương đơn phải giải trình rõ ràng nguồn gốc của số vốn và cung cấp đầy đủ tài liệu để truy vết dòng tiền qua từng giai đoạn chuyển vào khoản đầu tư tại Mỹ.
Khoản đầu tư phải được đưa vào một doanh nghiệp thương mại mới đủ điều kiện và doanh nghiệp này phải tạo ra hoặc duy trì ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng phải đáp ứng các yêu cầu chung về tính đủ điều kiện nhập cư theo luật di trú Hoa Kỳ.
Các nguồn vốn hợp pháp thường bao gồm: thu nhập từ lương, lợi nhuận kinh doanh, cổ tức, bán bất động sản, thừa kế, quà tặng, hoặc lợi nhuận từ việc bán cổ phần hay các khoản đầu tư khác. Trong hầu hết trường hợp, đương đơn cần cung cấp hồ sơ tài chính, giấy tờ thuế và các tài liệu chứng minh bổ sung để xác minh nguồn tiền.
Theo quy định của chương trình EB-5, khoản đầu tư cũng phải luôn ở trạng thái “at risk” (rủi ro thực sự nhằm tạo lợi nhuận). Điều này có nghĩa là nhà đầu tư thường không được đảm bảo lợi nhuận cố định hoặc quyền hoàn lại vốn một cách tự động.
Đầu tư trực tiếp vs. Regional Center: nên chọn cấu trúc nào?
Trong mô hình đầu tư trực tiếp của EB-5, nhà đầu tư thường được kỳ vọng tham gia tích cực vào việc quản lý doanh nghiệp, và yêu cầu 10 việc làm phải là nhân sự trực tiếp do công ty tuyển dụng.
Ngược lại, mô hình Regional Center cho phép nhà đầu tư tham gia theo hướng thụ động hơn. Đồng thời, chương trình cũng linh hoạt hơn trong cách tính việc làm, khi có thể bao gồm cả việc làm gián tiếp và các việc làm kinh tế liên quan theo các mô hình kinh tế được USCIS chấp thuận. Chính nhờ sự linh hoạt này, Regional Center đã trở thành lựa chọn phổ biến nhất đối với nhà đầu tư quốc tế.
Với nhiều gia đình, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào mức độ tham gia mà họ mong muốn trong việc vận hành doanh nghiệp tại Mỹ. Những nhà đầu tư muốn trực tiếp xây dựng và quản lý doanh nghiệp thường chọn mô hình đầu tư trực tiếp, trong khi những người chủ yếu quan tâm đến mục tiêu lấy thẻ thường trú nhân thường ưu tiên mô hình Regional Center vì tính thụ động cao hơn.
Lộ trình thời gian của EB-5 như thế nào?
Quy trình của EB-5 bắt đầu bằng việc nộp mẫu đơn I-526E, đây là đơn xin định cư dành cho nhà đầu tư. Thời gian xử lý hồ sơ có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc tịch của đương đơn, dự án đầu tư và khối lượng xử lý chung của USCIS.
Sau khi đơn được chấp thuận, đương đơn sẽ tiến hành một trong hai bước tiếp theo:
Ở giai đoạn này, nhà đầu tư sẽ được cấp Thẻ Xanh có điều kiện với thời hạn 2 năm.
Trước khi hết thời hạn 2 năm, nhà đầu tư phải nộp đơn I-829 để chứng minh khoản đầu tư vẫn được duy trì và các yêu cầu về tạo việc làm đã được đáp ứng. Nếu được chấp thuận, các điều kiện sẽ được gỡ bỏ và nhà đầu tư trở thành thường trú nhân vĩnh viễn tại Mỹ.
Trong nhiều trường hợp, sau khi trở thành thường trú nhân, nhà đầu tư có thể đủ điều kiện xin quốc tịch Mỹ sau 5 năm, miễn là đáp ứng các yêu cầu chung về nhập tịch như thời gian cư trú liên tục, thời gian hiện diện thực tế và tiêu chuẩn đạo đức theo quy định.
Ngày “grandfathering” 30 tháng 9 năm 2026 là gì?
EB-5 được điều chỉnh bởi EB-5 Reform and Integrity Act of 2022, trong đó có quy định “grandfathering” nhằm bảo vệ một nhóm nhà đầu tư nhất định.
Theo quy định này, những người nộp hồ sơ EB-5 vào hoặc trước ngày 30/09/2026 sẽ được “bảo lưu quyền lợi” (grandfathering). Điều này có nghĩa là nếu sau thời điểm đó luật hoặc quy định của chương trình thay đổi, những hồ sơ đủ điều kiện đã nộp trước deadline vẫn thường sẽ được xét xử theo bộ quy định tại thời điểm nộp hồ sơ.
Do đó, mốc thời gian này trở thành một yếu tố quan trọng trong kế hoạch của nhiều nhà đầu tư EB-5. Việc nộp hồ sơ trước hạn có thể giúp giảm rủi ro bị ảnh hưởng bởi các thay đổi chính sách trong tương lai, đặc biệt liên quan đến chương trình Regional Center. Vì vậy, nhiều nhà đầu tư thường cân nhắc kỹ thời điểm nộp hồ sơ khi lập kế hoạch tham gia chương trình EB-5.
EB-1A được thiết kế cho những cá nhân đã đạt được mức độ công nhận cao trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao. Đương đơn phải chứng minh được sự công nhận bền vững ở cấp quốc gia hoặc quốc tế và đáp ứng các tiêu chí bằng chứng do USCIS quy định.
Một trong những lợi thế lớn nhất của diện này là cho phép nộp hồ sơ độc lập (self-petition), tức là không cần bảo lãnh từ doanh nghiệp, không cần chứng nhận lao động (labor certification) và cũng không yêu cầu vốn đầu tư.
Ai thực sự đủ điều kiện EB-1A?
Một hiểu lầm phổ biến là EB-1A chỉ dành cho người đoạt giải Nobel hoặc các giải thưởng quốc tế tương đương. Trên thực tế, nhiều hồ sơ được chấp thuận dựa trên sự kết hợp mạnh của thành tích nghề nghiệp và bằng chứng theo nhiều tiêu chí khác nhau của USCIS.
Mặc dù EB-1A không phải là visa đầu tư truyền thống, nó vẫn thường được nhắc cùng các lựa chọn đầu tư khác vì vai trò của nó trong chiến lược di trú dành cho doanh nhân và nhà sáng lập.
USCIS quy định 10 tiêu chí bằng chứng và thông thường đương đơn cần đáp ứng ít nhất 3 tiêu chí trước khi bước vào bước đánh giá tổng thể.
Ví dụ các loại minh chứng thường gặp:
Ngày càng nhiều nhà sáng lập và lãnh đạo doanh nghiệp sử dụng EB-1A khi họ có thể chứng minh được mức độ công nhận trong ngành thông qua việc diễn thuyết tại hội thảo, vị trí hội đồng quản trị, xuất hiện trên truyền thông hoặc các thành tựu kinh doanh có ảnh hưởng.
Quy trình đánh giá “hai bước” của USCIS là gì?
EB-1A được USCIS đánh giá theo hai giai đoạn chính.
1) Giai đoạn kiểm tra tiêu chí ban đầu
Trước tiên, USCIS xem xét liệu đương đơn đã:
Nếu đạt ngưỡng này, hồ sơ sẽ được chuyển sang bước tiếp theo.
2) Giai đoạn đánh giá tổng thể
Ở bước thứ hai, USCIS đánh giá toàn bộ hồ sơ để xác định liệu đương đơn có thực sự đạt mức công nhận cao và bền vững trong lĩnh vực chuyên môn hay không.
Đây thường là giai đoạn khó nhất. Ngay cả khi hồ sơ đáp ứng đủ số lượng tiêu chí tối thiểu, đơn vẫn có thể bị từ chối nếu bằng chứng chưa đủ mạnh để chứng minh:
Nói cách khác, EB-1A không chỉ là “đủ tiêu chí”, mà còn phải thuyết phục được USCIS rằng đương đơn thuộc nhóm nhân sự có thành tựu nổi bật ở cấp độ cao trong thực tế.
EB-1A mất bao lâu để xử lý?
Thời gian xử lý của EB-1A có thể khác nhau tùy vào chất lượng hồ sơ và quốc gia sinh của đương đơn.
Sau khi I-140 được chấp thuận, đương đơn có thể:
Tổng thời gian để đến Thẻ Xanh thường dao động khoảng 12–24 tháng trong nhiều trường hợp.
EB-1A phù hợp với hồ sơ nhà đầu tư hoặc nhà sáng lập như thế nào?
EB-1A ngày càng được nhiều nhà sáng lập và lãnh đạo doanh nghiệp quốc tế lựa chọn, vì nhiều người thực tế có hồ sơ đủ mạnh nhưng chưa nhận ra.
Nhiều nhà sáng lập doanh nghiệp hiện nay đã tích lũy được những thành tựu phù hợp với tiêu chí xét duyệt EB-1A. Các yếu tố như xây dựng doanh nghiệp có uy tín, được truyền thông hoặc các ấn phẩm chuyên ngành ghi nhận, tham gia diễn thuyết tại hội thảo chuyên môn, giữ vai trò giám khảo hoặc đảm nhiệm vị trí lãnh đạo trong các tổ chức nghề nghiệp có uy tín đều có thể được xem xét như những bằng chứng hỗ trợ quan trọng cho hồ sơ.
Khác với EB-5, EB-1A không yêu cầu vốn đầu tư. Và khác với E-2, EB-1A có thể dẫn trực tiếp đến Thẻ Xanh Mỹ.
E-2 cho phép công dân của các quốc gia có hiệp ước đủ điều kiện sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ thông qua việc đầu tư và trực tiếp điều hành một doanh nghiệp tại Mỹ. Khác với nhiều loại visa khác, E-2 được thiết kế dành riêng cho các doanh nhân muốn tự quản lý hoạt động kinh doanh của mình khi sinh sống tại Hoa Kỳ.
E-2 dựa trên các hiệp ước song phương giữa Hoa Kỳ và một số quốc gia nhất định. Chỉ công dân của các nước có hiệp ước E-2 với Mỹ mới đủ điều kiện nộp đơn.
Một số quốc gia đủ điều kiện bao gồm: Vương quốc Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Thổ Nhĩ Kỳ và Grenada.
Điểm hấp dẫn của E-2 là tính linh hoạt:
Quan trọng hơn, E-2 không dành cho đầu tư thụ động. Đương đơn phải tham gia trực tiếp vào việc điều hành doanh nghiệp, bao gồm quản lý hằng ngày, chiến lược hoặc ra quyết định điều hành.
Với các quốc gia không có hiệp ước E-2 với Mỹ, ví dụ như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Brazil và Nga, công dân thường không thể nộp trực tiếp E-2.
Trong thực tế, một số người chọn cách hợp pháp khác là trước tiên lấy quốc tịch của một quốc gia có hiệp ước E-2, sau đó mới nộp hồ sơ visa theo diện này.
E-2 yêu cầu những gì?
Để đủ điều kiện xin E-2, đương đơn phải là công dân của một quốc gia có hiệp ước đủ điều kiện với Hoa Kỳ. Ngoài yếu tố quốc tịch, khoản đầu tư cũng phải mang tính “đáng kể” so với quy mô doanh nghiệp, được cam kết rõ ràng và có nguồn gốc hợp pháp, có thể truy xuất minh bạch.
Doanh nghiệp đầu tư vào cũng phải là một hoạt động kinh doanh thực sự và đang vận hành. Những hình thức như đầu tư thụ động, sở hữu đất chưa phát triển, công ty “vỏ bọc” (shell company), hoặc doanh nghiệp chỉ tạo doanh thu rất nhỏ thường không đủ điều kiện theo diện E-2.
Ngoài ra, nhà đầu tư được kỳ vọng phải đóng vai trò chủ động điều hành và phát triển doanh nghiệp, thay vì chỉ là cổ đông thụ động.
Các loại hình doanh nghiệp thường phù hợp với E-2
E-2 thường được sử dụng cho các mô hình như:
Quyền lợi cho gia đình
Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi có thể đi cùng đương đơn. Trong đó, vợ/chồng thường được cấp quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ theo diện đi kèm visa.
Ai thuộc danh sách quốc gia hiệp ước E-2 và ai không thuộc?
E-2 có yêu cầu rất rõ ràng về quốc tịch, vì chỉ công dân của các nước có hiệp ước với Hoa Kỳ mới đủ điều kiện nộp đơn.
Các quốc gia thuộc danh sách hiệp ước E-2
Nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Á – Thái Bình Dương và Mỹ Latinh đủ điều kiện, bao gồm: Vương quốc Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan, Úc, Canada, Mexico, Chile, Colombia, cùng một số quốc gia như Grenada và Thổ Nhĩ Kỳ.
Các quốc gia không thuộc hiệp ước E-2
Một số quốc gia không đủ điều kiện theo diện E-2 bao gồm: Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Brazil, Nga, Indonesia, Ả Rập Xê Út, UAE, Nam Phi và Nigeria.
Lưu ý: Vì điều kiện quốc tịch là yếu tố quyết định, nên việc lập kế hoạch “tối ưu quốc tịch” đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược di trú của nhiều nhà đầu tư quốc tế quan tâm đến E-2.
Công dân Trung Quốc, Ấn Độ hoặc Việt Nam có thể xin visa E-2 không?
E-2 về nguyên tắc không dành trực tiếp cho công dân của các quốc gia không có hiệp ước với Hoa Kỳ, bao gồm Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam.
Tuy nhiên, những người mang quốc tịch các nước này vẫn có thể tiếp cận E-2 thông qua một số hướng đi gián tiếp hợp pháp.
Cách tiếp cận phổ biến: nhập quốc tịch nước có hiệp ước E-2
Một chiến lược thường được sử dụng là trước tiên xin quốc tịch tại một quốc gia có hiệp ước E-2 với Mỹ thông qua chương trình đầu tư quốc tịch.
Trong số các quốc gia Caribbean, Grenada hiện là một trong những nước phổ biến vì có hiệp ước E-2 với Hoa Kỳ.
Nhà đầu tư có thể lấy quốc tịch Grenada thông qua: đóng góp vào quỹ chính phủ, hoặc đầu tư bất động sản đủ điều kiện
Sau khi có quốc tịch Grenada, đương đơn có thể nộp hồ sơ E-2 với tư cách công dân Grenada.
Một lựa chọn khác là Thổ Nhĩ Kỳ, nơi cũng có chương trình quốc tịch thông qua đầu tư, đặc biệt là bất động sản.
Thời gian lưu trú theo diện E-2
E-2 thường cho phép nhập cảnh tối đa khoảng 2 năm mỗi lần. Tuy nhiên, có thể gia hạn nhiều lần nếu doanh nghiệp vẫn hoạt động và đáp ứng điều kiện “non-marginal business” (doanh nghiệp không chỉ tồn tại ở mức tối thiểu).
Thời hạn visa cụ thể còn phụ thuộc vào quy tắc tương hỗ giữa Mỹ và từng quốc gia. Một số quốc tịch có thể được cấp visa với thời hạn lên đến 5 năm.
Lộ trình sang thẻ xanh
Mặc dù E-2 không trực tiếp dẫn đến Thẻ Xanh, một số người sau đó có thể chuyển sang các diện định cư như EB-5 hoặc các diện việc làm khác nếu doanh nghiệp và khoản đầu tư được mở rộng đủ điều kiện.
Việc lựa chọn phù hợp giữa các chương trình phụ thuộc chủ yếu vào 3 yếu tố thực tế: bạn có bao nhiêu vốn đầu tư, hồ sơ nghề nghiệp của bạn mạnh đến mức nào, và bạn có quốc tịch thuộc nước có hiệp ước hay không.
EB-5 là chương trình dựa trên vốn đầu tư và được thiết kế để hướng đến mục tiêu thường trú nhân tại Mỹ.
EB-1A dựa trên thành tích cá nhân, không yêu cầu đầu tư và không phụ thuộc vào nhà tuyển dụng.
E-2 mang tính vận hành doanh nghiệp, tập trung vào việc điều hành và phát triển một doanh nghiệp tại Mỹ thay vì mục tiêu định cư trực tiếp.
| Tiêu chí | EB-5 | EB-1A | E-2 |
| Loại visa | Định cư | Định cư | Không định cư |
| Tự nộp hồ sơ | Có | Có | Có |
| Mức đầu tư tối thiểu | USD 800,000 / 1,050,000 | Không | Không có mức tối thiểu cố định |
| Yêu cầu tạo việc làm | 10 việc làm toàn thời gian | Không | Doanh nghiệp không được “marginal” (không chỉ tồn tại tối thiểu) |
| Hạn chế quốc tịch | Không | Không | Phải có quốc tịch nước thuộc hiệp ước |
| Bao gồm gia đình | Có | Có | Có |
| Quyền làm việc cho vợ/chồng | Có | Có | Có |
| Lộ trình lên quốc tịch | Có | Có | Không có lộ trình trực tiếp |
| Gia hạn | Thường trú nhân vĩnh viễn | Thường trú nhân vĩnh viễn | Gia hạn không giới hạn |
| Giai đoạn có điều kiện | 2 năm | Không có | Không áp dụng |
| Hạng mục chi phí | EB-5 | EB-1A | E-2 |
| Vốn đầu tư | USD 800,000 – 1,050,000 | 0 USD | Thường USD 100,000 – 500,000 |
| Phí nộp USCIS | I-526E và I-829 | I-140 và điều chỉnh tình trạng | I-129 (nếu áp dụng) |
| Premium processing | Hạn chế | Có sẵn | Có trong một số trường hợp nộp |
| Chi phí quốc tịch thứ hai | Không áp dụng | Không áp dụng | Có chi phí nếu xin quốc tịch Grenada hoặc Turkey |
| Hồ sơ nhà đầu tư | Phù hợp nhất | Lý do |
| Nhà đầu tư có từ USD 800,000 trở lên, muốn con đường thẻ xanh thụ động | EB-5 | Mô hình Regional Center thụ động |
| Nhà sáng lập hoặc lãnh đạo có uy tín quốc tế | EB-1A | Không yêu cầu đầu tư |
| Doanh nhân từ quốc gia có hiệp ước, đang vận hành doanh nghiệp | E-2 | Ngưỡng vốn thấp hơn |
| Công dân Trung Quốc, Ấn Độ hoặc Việt Nam không có quốc tịch hiệp ước | E-2 thông qua quốc tịch thứ hai | Mở quyền E-2 thông qua chương trình nhập tịch đầu tư (CBI) |
| Gia đình cần chiến lược cư trú đa dạng | EB-5 kết hợp CBI song song | Tăng tính linh hoạt quốc tế |
Mỗi loại visa đầu tư Mỹ đều có những rủi ro pháp lý và tài chính riêng. Việc hiểu rõ các rủi ro này trước khi nộp hồ sơ cũng quan trọng không kém so với việc hiểu các điều kiện đủ điều kiện.
Mỗi chương trình visa đầu tư Mỹ đều đi kèm với các rủi ro tài chính và di trú khác nhau cần được đánh giá kỹ trước khi nộp hồ sơ.
Rủi ro của chương trình EB-5 là gì?
EB-5 có rủi ro rõ ràng nhất là rủi ro mất vốn đầu tư. Vốn EB-5 bắt buộc phải luôn ở trạng thái “at risk”, nghĩa là không được đảm bảo lợi nhuận hay hoàn vốn. Nếu dự án hoạt động không như kỳ vọng hoặc thất bại, nhà đầu tư có thể mất một phần hoặc toàn bộ số vốn đã đầu tư.
Rủi ro về di trú cũng tồn tại. Nếu dự án không tạo đủ số lượng việc làm theo yêu cầu trong giai đoạn có điều kiện, đơn I-829 có thể gặp khó khăn, ngay cả khi khoản đầu tư ban đầu là hợp pháp và thực tế.
Vì lý do này, chất lượng của dự án Regional Center là yếu tố rất quan trọng. Nhà đầu tư nên xem xét kỹ các yếu tố như: lịch sử của chủ đầu tư, cấu trúc tài chính của dự án, tiến độ xây dựng và chiến lược thoái vốn trước khi quyết định tham gia.
Ngoài ra, các đương đơn đến từ những quốc gia có nhu cầu EB-5 cao có thể phải đối mặt với tình trạng tồn đọng visa (visa backlog) và thời gian chờ lâu hơn do giới hạn hạn ngạch visa hàng năm.
Rủi ro của chương trình EB-1A là gì?
EB-1A có tính chất xét duyệt mang tính tùy định cao. Nhiều đương đơn đáp ứng đủ các tiêu chí bằng chứng tối thiểu nhưng vẫn bị từ chối ở giai đoạn đánh giá tổng thể do hồ sơ chưa thể hiện đủ mức độ công nhận độc lập hoặc thành tựu bền vững trong lĩnh vực.
Các yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) cũng khá phổ biến, đặc biệt trong trường hợp hồ sơ phụ thuộc quá nhiều vào tài liệu do doanh nghiệp cung cấp hoặc thư xác nhận từ chuyên gia nhưng thiếu tính độc lập hoặc kiểm chứng.
Ngoài ra, các hồ sơ yếu hoặc chưa đủ mạnh thường dẫn đến việc bị kéo dài đáng kể thời gian xử lý, vì sau khi bị từ chối, đương đơn thường phải xây dựng lại hồ sơ một cách toàn diện trước khi nộp lại.
Rủi ro của chương trình E-2 là gì?
E-2 có hạn chế lớn nhất là không dẫn trực tiếp đến thường trú nhân.
Visa này phụ thuộc hoàn toàn vào việc doanh nghiệp tiếp tục hoạt động. Nếu công ty trở nên “marginal” (hoạt động ở mức tối thiểu), ngừng hoạt động, hoặc không còn phù hợp với kế hoạch kinh doanh đã được phê duyệt, việc gia hạn visa có thể gặp khó khăn.
Ngoài ra, các gia đình có con lớn cần lưu ý rằng quyền phụ thuộc của con theo diện E-2 sẽ kết thúc khi con đủ 21 tuổi, do đó cần có kế hoạch di trú dài hạn phù hợp.
Khi nào không nên chọn các chương trình này?
Mỗi loại visa cũng có những trường hợp mà nó có thể không phù hợp với một số nhà đầu tư.
EB-5 có thể không phù hợp với những nhà đầu tư không thoải mái với rủi ro vốn đầu tư, vì khoản tiền phải luôn ở trạng thái “at risk” và không được đảm bảo hoàn vốn.
EB-1A sẽ khó phù hợp với những ứng viên mà thành tích chỉ được công nhận trong phạm vi nội bộ công ty, nhưng chưa có sự công nhận độc lập từ ngành nghề hoặc cộng đồng chuyên môn rộng hơn.
Trong khi đó, E-2 thường không phù hợp với những người tìm kiếm một lộ trình rõ ràng hoặc “đảm bảo” để tiến tới thường trú nhân tại Mỹ.
Việc lựa chọn đơn vị tư vấn phù hợp là yếu tố rất quan trọng khi nộp hồ sơ visa đầu tư Mỹ, vì mỗi chương trình đòi hỏi chuyên môn pháp lý và tài chính khác nhau.
EB-5 thường liên quan đến việc phân tích rất chi tiết về nguồn gốc dòng tiền và quá trình thẩm định kỹ lưỡng các dự án Regional Center.
EB-1A yêu cầu xây dựng hồ sơ bằng chứng chặt chẽ, nhằm chứng minh rõ ràng thành tích cá nhân và mức độ công nhận chuyên môn của đương đơn trong lĩnh vực hoạt động.
Trong khi đó, cấu trúc hồ sơ E-2, đặc biệt khi liên quan đến chiến lược quốc tịch thứ hai, thường đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều hệ thống pháp lý và nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm cả luật đầu tư và luật di trú.
Những gì cần tìm ở một luật sư EB-5 là gì?
Khi lựa chọn luật sư cho EB-5, nhà đầu tư nên ưu tiên các công ty luật có kinh nghiệm xử lý các hồ sơ nguồn tiền phức tạp xuyên quốc gia, đặc biệt trong trường hợp tài sản, doanh nghiệp hoặc dòng tiền được phân bổ qua nhiều quốc gia khác nhau.
Ngoài ra, đội ngũ pháp lý cần có khả năng phân tích độc lập các dự án Regional Center. Những công ty quá gắn kết với một chủ đầu tư hoặc dự án cụ thể có thể phát sinh rủi ro xung đột lợi ích, ảnh hưởng đến tính khách quan trong tư vấn.
Một tiêu chí quan trọng khác là kinh nghiệm thực tế không chỉ dừng ở giai đoạn nộp hồ sơ ban đầu. Nhà đầu tư nên tìm các đơn vị có lịch sử xử lý thành công giai đoạn sau của chương trình, đặc biệt là I-829, nơi đương đơn phải chứng minh khoản đầu tư vẫn được duy trì và đáp ứng đầy đủ yêu cầu tạo việc làm để được cấp thẻ xanh vĩnh viễn.
Những gì cần tìm ở một luật sư EB-1A là gì?
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn đội ngũ pháp lý cho EB-1A là kinh nghiệm xử lý giai đoạn đánh giá tổng thể của hồ sơ.
Một hồ sơ EB-1A mạnh không chỉ đơn thuần là việc đáp ứng đủ 3 tiêu chí của USCIS trên giấy tờ. Đội ngũ luật sư cần có khả năng trình bày toàn bộ hồ sơ một cách mạch lạc, thuyết phục và có cấu trúc rõ ràng, nhằm chứng minh rằng đương đơn có sự công nhận bền vững và nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn.
Ngoài ra, kinh nghiệm theo từng ngành nghề cũng rất quan trọng, vì cách xây dựng bằng chứng sẽ khác nhau đáng kể giữa các nhóm như nhà sáng lập doanh nghiệp, vận động viên, nhà khoa học, nghệ sĩ hay lãnh đạo điều hành.
Vì sao năng lực đa quốc gia lại quan trọng đối với E-2?
Đối với công dân từ các quốc gia không thuộc hiệp ước, quy trình xin E-2 thường bắt đầu bằng việc lập kế hoạch quốc tịch thứ hai thông qua chương trình đầu tư. Điều này tạo ra hai luồng pháp lý hoàn toàn tách biệt:
Nhiều công ty luật di trú tại Mỹ có thể xử lý tốt phần hồ sơ E-2, nhưng lại không có chuyên môn hoặc không được phép tư vấn về việc lấy quốc tịch thứ hai. Ngược lại, nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tư nhập tịch có thể hỗ trợ phần quốc tịch, nhưng lại không đủ điều kiện pháp lý để xử lý hồ sơ di trú Mỹ.
Trong thực tế, nhiều đương đơn nhận thấy giá trị lớn nhất nằm ở các đơn vị có khả năng phối hợp và điều phối cả hai hệ thống pháp lý này, giúp đảm bảo chiến lược tổng thể liền mạch từ quốc tịch đến hồ sơ E-2.
Harvey Law Group là một công ty luật di trú quốc tế được thành lập từ năm 1992, với hệ thống văn phòng tại châu Á, châu Âu, châu Mỹ, Trung Đông và châu Phi. Công ty tư vấn các vấn đề di trú Mỹ cũng như nhiều chương trình đầu tư nhập tịch, bao gồm các chương trình của Grenada, Antigua và Barbuda, Dominica, và Saint Kitts & Nevis.
Đối với các nhà đầu tư tham gia các kế hoạch xuyên biên giới phức tạp, có hai yếu tố thường được xem là quan trọng. Thứ nhất, công ty không gắn độc quyền với một Regional Center hoặc một đơn vị phát triển chương trình quốc tịch cụ thể, điều này có thể giúp đảm bảo tính khách quan trong tư vấn. Thứ hai, vì đây là công ty luật, các trao đổi giữa khách hàng và luật sư có thể được bảo vệ bởi cơ chế “bảo mật giữa luật sư và khách hàng ”.
Sự kết hợp giữa dịch vụ di trú và chương trình quốc tịch theo diện đầu tư trong cùng một cấu trúc hành nghề luật là tương đối hiếm trong lĩnh vực di trú đầu tư.
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phoenix phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: