Visa EB-1A là gì? Đây là diện thị thực định cư ưu tiên của Mỹ dành cho cá nhân có năng lực xuất chúng và thành tựu nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn. Tuy nhiên, việc xác định hồ sơ có đáp ứng yêu cầu xét duyệt hay không vẫn là băn khoăn của nhiều đương đơn, bởi USCIS xem xét tổng thể bằng chứng thay vì chỉ dựa vào một vài dấu ấn riêng lẻ. Bài viết dưới đây của Harvey Law Group sẽ giúp làm rõ điều kiện, chi phí, hồ sơ, quy trình và quyền lợi của visa EB-1A để có cơ sở chuẩn bị lộ trình phù hợp.
Mục lục:
Visa EB-1A là gì?
EB-1A là diện thị thực định cư ưu tiên của Mỹ, dành cho những cá nhân có năng lực xuất chúng trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh, công nghệ, thể thao hoặc những lĩnh vực tương tự. So với nhiều loại visa nhập cư dựa trên việc làm khác, EB-1A có lợi thế là không yêu cầu kiểm tra thị trường lao động và không cần tìm kiếm người sử dụng lao động tại Mỹ.

Điều kiện xin visa EB-1A
Để đủ điều kiện xin visa EB-1A, đương đơn cần chứng minh năng lực xuất chúng thông qua những thành tựu đã nhận được sự công nhận liên tục ở cấp quốc gia hoặc quốc tế. Năng lực này thể hiện trình độ chuyên môn nổi bật và vị thế cao của cá nhân trong lĩnh vực theo đuổi. Bên cạnh thành tích, đương đơn còn phải có kế hoạch tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn tại Mỹ và cho thấy công việc của mình sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho quốc gia này.
Đương đơn:
- Có năng lực xuất chúng trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao, được thể hiện qua sự công nhận và tán dương bền vững ở cấp quốc gia hoặc quốc tế đối với những thành tựu trong lĩnh vực chuyên môn.
- Năng lực xuất chúng có thể được chứng minh bằng một giải thưởng lớn được quốc tế công nhận hoặc thành tích nổi bật đạt được một lần, chẳng hạn như Nobel, Oscar, Pulitzer hoặc Huy chương Olympic.
- Nếu không có giải thưởng hoặc thành tích ở cấp độ trên, đương đơn có thể chứng minh năng lực xuất chúng bằng cách đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí bằng chứng. Trường hợp một tiêu chí không áp dụng trực tiếp cho lĩnh vực chuyên môn, đương đơn có thể cung cấp bằng chứng tương đương để chứng minh năng lực của mình.
- Việc đương đơn nhập cảnh và tiếp tục hoạt động chuyên môn phải mang lại lợi ích đáng kể cho Mỹ trong tương lai.
- Sau khi đến Mỹ, đương đơn cần tiếp tục làm việc trong lĩnh vực mà mình có năng lực xuất chúng.
Tiêu chí bằng chứng:
Nếu không có một giải thưởng lớn được quốc tế công nhận, đương đơn cần đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí dưới đây. Các tài liệu được cung cấp nhằm chứng minh thành tích, mức độ công nhận và vị thế của đương đơn trong lĩnh vực chuyên môn.
- Giải thưởng: Có bằng chứng từng nhận giải thưởng hoặc phần thưởng cho thành tích xuất sắc được công nhận ở cấp quốc gia hoặc quốc tế.
- Đóng góp trong lĩnh vực chuyên môn: Có những đóng góp nguyên bản về khoa học, học thuật, nghệ thuật, thể thao hoặc kinh doanh trong lĩnh vực chuyên môn.
- Tài liệu được công bố về đương đơn: Có bài viết hoặc tài liệu đề cập đến đương đơn và công việc chuyên môn được đăng trên các ấn phẩm chuyên ngành, ấn phẩm thương mại hoặc phương tiện truyền thông lớn.
- Tác giả các bài viết chuyên môn: Là tác giả của các bài viết được xuất bản trên ấn phẩm học thuật, chuyên môn hoặc thương mại liên quan đến lĩnh vực hoạt động.
- Thành công thương mại trong nghệ thuật biểu diễn: Có bằng chứng cho thấy tác phẩm hoặc hoạt động nghệ thuật biểu diễn đạt được thành công về mặt thương mại.
- Đánh giá công việc của người khác: Từng được mời tham gia đánh giá công việc chuyên môn của người khác với tư cách cá nhân hoặc thành viên của một hội đồng.
- Tác phẩm được trưng bày: Có tác phẩm từng xuất hiện tại các triển lãm nghệ thuật hoặc chương trình trưng bày, giới thiệu tác phẩm.
- Thành viên của hiệp hội hoặc tổ chức: Là thành viên của hiệp hội hoặc tổ chức có yêu cầu kết nạp dựa trên thành tích hoặc năng lực nổi bật của cá nhân trong lĩnh vực chuyên môn.
- Vai trò lãnh đạo hoặc quan trọng: Từng đảm nhiệm vai trò lãnh đạo hoặc vị trí quan trọng trong một tổ chức có danh tiếng.
- Mức lương hoặc thù lao cao: Có bằng chứng cho thấy đương đơn nhận mức lương hoặc khoản thù lao cao so với những người khác trong cùng lĩnh vực.
Với doanh nhân, 3 tiêu chí thường được áp dụng gồm vai trò lãnh đạo hoặc vị trí quan trọng, mức thù lao cao và đóng góp nguyên bản trong lĩnh vực kinh doanh. Trong khi đó, hồ sơ học thuật hoặc nghệ thuật thường dựa nhiều hơn vào giải thưởng, công trình hay ấn phẩm chuyên môn. Việc xác định đúng tiêu chí ngay từ đầu giúp chuẩn bị bằng chứng sát với điều kiện EB-1A hơn.

Visa EB-1A có những ưu điểm gì?
Visa EB-1A mang lại nhiều quyền lợi về thường trú, làm việc và sinh sống tại Mỹ, đồng thời có một số yêu cầu linh hoạt hơn so với nhiều diện định cư theo việc làm khác. Các ưu điểm chính gồm:
- Không yêu cầu về ngôn ngữ: Đương đơn không phải dành thời gian thi và đạt một mức điểm tiếng Anh nhất định trước khi nộp hồ sơ, thuận lợi hơn cho những chuyên gia có thành tích nổi bật nhưng chưa sở hữu chứng chỉ ngôn ngữ.
- Không yêu cầu chứng nhận lao động và không cần thư mời làm việc: So với nhiều hồ sơ EB-2 và EB-3 thông thường, EB-1A không phải trải qua thủ tục chứng nhận lao động, giúp giảm một công đoạn và không phải chờ nhà tuyển dụng hoàn tất quy trình liên quan đến thị trường lao động.
- Không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh: Đương đơn có thể tự nộp I-140 mà không cần tìm một doanh nghiệp Mỹ đồng ý bảo lãnh. Điều này mở rộng khả năng lựa chọn nơi làm việc, hợp tác với nhiều tổ chức hoặc phát triển hoạt động chuyên môn theo định hướng riêng trong lĩnh vực đã được công nhận.
- Không yêu cầu tài chính: Đương đơn không phải dành một khoản vốn lớn cho doanh nghiệp hoặc dự án để đáp ứng điều kiện định cư, nhờ đó có thể giữ nguồn tài chính cho kế hoạch chuyển đến Mỹ, ổn định cuộc sống hoặc tiếp tục phát triển sự nghiệp.
- Gia đình được đi cùng: Bao gồm vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi.
- Nhận thẻ xanh (quyền thường trú vĩnh viễn không điều kiện): Đương đơn EB-1A không phải trải qua giai đoạn thường trú có điều kiện 2 năm và nộp mẫu I-829 để xóa điều kiện như nhà đầu tư EB-5, nhờ đó giảm thủ tục sau khi định cư tại Mỹ.
Có lộ trình nhập quốc tịch Mỹ sau 5 năm cư trú tại Mỹ (Nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định): Sau khi trở thành công dân Mỹ, cá nhân có thể hưởng thêm các quyền như bỏ phiếu trong bầu cử liên bang, xin hộ chiếu Mỹ, tiếp cận một số việc làm liên bang và có thêm lựa chọn bảo lãnh thành viên gia đình khác như cha mẹ, con đã kết hôn hoặc anh/chị/em ruột.

Chi phí xin visa EB-1A gồm những khoản nào?
Tổng chi phí xin visa EB-1A thường dao động từ USD 9,500 đến USD 24,000 tùy thuộc vào phí dịch vụ pháp lý, cách xử lý hồ sơ và việc đương đơn có lựa chọn dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing) hay không. Trong đó, lệ phí chính phủ chỉ chiếm một phần, bên cạnh chi phí luật sư, khám sức khỏe, dịch thuật và chuẩn bị hồ sơ, bao gồm:
- Lệ phí mẫu I-140 (Immigrant Petition for Alien Workers): USD 715.
- Phí chương trình Tị nạn của USCIS (Asylum Program Fee): USD 300.
- Phí xử lý ưu tiên: USD 2,965 áp dụng khi đương đơn lựa chọn dịch vụ xử lý ưu tiên.
- Phí điều chỉnh tình trạng cư trú (Form I-485): USD 1,440 đã bao gồm phí sinh trắc học USD 85.
- Phí xử lý visa định cư qua lãnh sự (DS-260): USD 345/người.
- Phí nhập cư của USCIS (USCIS Immigrant Fee): USD 235/người.
- Phí luật sư và dịch vụ pháp lý: Mức phí tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và phạm vi hỗ trợ. Dịch vụ bao gồm đánh giá điều kiện, lựa chọn tiêu chí EB-1A, chuẩn bị bằng chứng, xây dựng lập luận pháp lý và hỗ trợ quá trình xét duyệt.

Hồ sơ xin visa EB-1A gồm những gì?
Hồ sơ EB-1A gồm mẫu I-140 và các bằng chứng chứng minh năng lực xuất chúng. Một số tài liệu khác chỉ được sử dụng để hỗ trợ hồ sơ hoặc phát sinh ở giai đoạn xin Thẻ Xanh.
Hồ sơ bắt buộc khi nộp I-140:
- Mẫu I-140 (Đơn xin nhập cư dành cho lao động nước ngoài): Mẫu đơn chính của hồ sơ EB-1A. Đương đơn có thể tự nộp mà không cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh.
- Bằng chứng về năng lực xuất chúng: Đương đơn cần chứng minh một thành tựu lớn được quốc tế công nhận hoặc đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí EB-1A, đồng thời hồ sơ tổng thể phải thể hiện sự công nhận bền vững trong lĩnh vực chuyên môn.
- Bằng chứng về kế hoạch tiếp tục làm việc tại Mỹ: Cần chứng minh đương đơn sẽ tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực có năng lực xuất chúng sau khi đến Mỹ. Có thể sử dụng hợp đồng, thư từ đơn vị tiềm năng hoặc bản trình bày kế hoạch làm việc.
- Tài liệu thể hiện lợi ích đối với Mỹ: Hồ sơ cần cho thấy hoạt động chuyên môn của đương đơn sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho Mỹ trong tương lai.
Tài liệu hỗ trợ tùy hồ sơ:
- Bản giải trình hồ sơ (Cover Letter): Dùng để hệ thống hóa các bằng chứng và trình bày lập luận cho thấy đương đơn đáp ứng tiêu chuẩn EB-1A.
- Thư giới thiệu: Hỗ trợ làm rõ tầm ảnh hưởng, giá trị và mức độ công nhận đối với các đóng góp của đương đơn.
- Sơ yếu lý lịch nghề nghiệp: Tổng hợp quá trình học tập, công tác và các thành tựu chuyên môn.
- Bằng cấp, chứng chỉ và giấy phép hành nghề: Sử dụng khi có liên quan đến lĩnh vực chuyên môn hoặc hỗ trợ cho các bằng chứng trong hồ sơ.
- Mẫu I-907 (Đơn yêu cầu dịch vụ xử lý ưu tiên): Nộp khi đương đơn lựa chọn dịch vụ xử lý ưu tiên.
Giấy tờ phát sinh ở giai đoạn xin visa định cư:
Nếu thực hiện xử lý visa định cư qua lãnh sự, đương đơn cần bổ sung mẫu DS-260 và các giấy tờ dân sự theo yêu cầu, chẳng hạn:
- Hộ chiếu còn hiệu lực.
- Giấy khai sinh.
- Lý lịch tư pháp đối với trường hợp thuộc diện phải nộp.
- Giấy đăng ký kết hôn, ly hôn hoặc giấy tờ hộ tịch khác nếu áp dụng.
- Hồ sơ khám sức khỏe và các giấy tờ được yêu cầu cho buổi phỏng vấn.
Các giấy tờ này không phải đều là tài liệu bắt buộc khi nộp mẫu I-140. Nếu đương đơn đang ở Mỹ và đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng, hồ sơ sẽ thực hiện theo mẫu I-485 và các yêu cầu tương ứng của USCIS.

Quy trình nộp hồ sơ xin visa EB-1A
Quy trình xin visa EB-1A thường gồm các bước chính sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và bằng chứng năng lực xuất chúng
Đương đơn chuẩn bị mẫu I-140 cùng các tài liệu chứng minh năng lực xuất chúng, thành tựu chuyên môn, mức độ công nhận trong lĩnh vực và kế hoạch tiếp tục hoạt động tại Mỹ.
Bước 2: Nộp mẫu I-140 cho USCIS
Hồ sơ I-140 được nộp cho Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) để xem xét. Đương đơn có thể lựa chọn dịch vụ xử lý ưu tiên nếu muốn rút ngắn thời gian USCIS thực hiện hành động xét duyệt đối với hồ sơ.
Bước 3: Chờ USCIS xét duyệt I-140
Theo Harvey Law Group, thời gian xử lý I-140 theo hình thức thông thường trung bình khoảng 8 tháng. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy từng hồ sơ và tình hình xử lý của USCIS.
Bước 4: Thực hiện thủ tục định cư sau khi I-140 được chấp thuận
Sau khi I-140 được chấp thuận, quy trình tiếp theo phụ thuộc vào nơi đương đơn đang cư trú:
- Ở ngoài Mỹ: Hoàn tất thủ tục xin visa định cư, nộp DS-260 và tham dự phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ.
- Đang ở Mỹ: Nếu đủ điều kiện, nộp mẫu I-485 để điều chỉnh tình trạng và xin Thẻ Xanh tại Mỹ.
Bước 5: Hoàn tất thủ tục nhận quyền thường trú
Nếu hồ sơ visa định cư hoặc I-485 được chấp thuận, đương đơn hoàn tất các thủ tục còn lại để nhận quyền thường trú tại Mỹ.

Những lý do hồ sơ EB-1A thường bị từ chối
Hồ sơ EB-1A có thể bị từ chối nếu bằng chứng chưa đủ chứng minh năng lực xuất chúng hoặc chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của USCIS. Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Không đáp ứng yêu cầu bằng chứng ban đầu: Không có giải thưởng lớn được quốc tế công nhận và cũng không đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí EB-1A.
- Không vượt qua đánh giá tổng thể cuối cùng: Hồ sơ chưa chứng minh đương đơn thuộc nhóm nhỏ những người đạt vị trí cao nhất trong lĩnh vực và duy trì sự công nhận ở cấp quốc gia hoặc quốc tế.
- Chưa làm rõ tầm quan trọng của thành tựu: Các dự án, nghiên cứu hoặc đóng góp chưa thể hiện rõ mức độ ảnh hưởng đối với lĩnh vực chuyên môn.
- Thư giới thiệu thiếu sức thuyết phục: Nội dung chung chung, thiếu dẫn chứng hoặc chỉ lặp lại thông tin trong sơ yếu lý lịch nghề nghiệp.
- Không chứng minh kế hoạch tiếp tục làm việc tại Mỹ: Hồ sơ chưa thể hiện rõ dự định tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực có năng lực xuất chúng.
- Không làm rõ lợi ích đối với Mỹ: Chưa chứng minh công việc dự kiến sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho Mỹ.
- Hồ sơ hoặc thủ tục chưa đầy đủ: Thiếu tài liệu, bản dịch, chữ ký, nộp sai lệ phí hoặc có thông tin không nhất quán giữa các giấy tờ.
Lưu ý: Trong quá trình xét duyệt hồ sơ EB-1A, USCIS có thể gửi yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) khi cần thêm tài liệu để đánh giá hồ sơ hoặc thông báo dự định từ chối (NOID) khi cho rằng hồ sơ hiện chưa đủ cơ sở để được chấp thuận. Việc nhận RFE hoặc NOID không có nghĩa hồ sơ đã bị từ chối. Đương đơn vẫn có thời hạn để bổ sung bằng chứng hoặc giải trình trước khi USCIS đưa ra quyết định cuối cùng.

Harvey Law Group đồng hành xây dựng lộ trình định cư Mỹ
Chương trình định cư Mỹ diện EB-1A là diện định cư dành cho người có năng lực xuất chúng, trong đó đương đơn phải chứng minh rõ thành tựu, mức độ công nhận trong lĩnh vực chuyên môn và kế hoạch tiếp tục phát triển sự nghiệp tại Mỹ. Do tiêu chuẩn xét duyệt chặt chẽ và cách chứng minh khác nhau ở từng trường hợp, việc có sự hỗ trợ từ một hãng luật giàu kinh nghiệm có thể giúp quá trình chuẩn bị được định hướng rõ ràng và nhất quán hơn.
Harvey Law Group là hãng luật quốc tế về đầu tư định cư được Luật sư Jean François Harvey thành lập vào năm 1992. Với hơn 34 năm hoạt động cùng mạng lưới 19 văn phòng trên toàn cầu, Harvey Law Group cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý tại nhiều thị trường, trong đó có Mỹ, đồng thời kết hợp kinh nghiệm quốc tế với sự am hiểu về yêu cầu pháp lý tại từng khu vực.
Đối với EB-1A, Harvey Law Group có thể hỗ trợ rà soát nền tảng chuyên môn, xác định các tiêu chí có khả năng áp dụng, sắp xếp bằng chứng, xây dựng lập luận pháp lý và theo dõi quá trình xử lý. Bên cạnh đó, khách hàng cũng có thể được tư vấn thêm các chương trình định cư Mỹ khác để cân nhắc phương án phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp, kế hoạch gia đình và định hướng dài hạn.
Liên hệ Harvey Law Group để được đánh giá hồ sơ và tư vấn lộ trình định cư Mỹ phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về visa EB-1A
Thời gian xử lý visa EB-1A bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ EB-1A có thể khoảng 15 ngày làm việc nếu đương đơn sử dụng dịch vụ xử lý ưu tiên. Với hình thức xét duyệt thông thường, thời gian có thể kéo dài khoảng 8 tháng, tùy tình trạng hồ sơ và tiến độ xử lý của USCIS.
Vợ/chồng và con có được đi cùng hồ sơ EB-1A không?
Có. Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể đi cùng hoặc sang Mỹ sau đương đơn chính theo hồ sơ EB-1A, nếu đáp ứng các yêu cầu áp dụng.
Visa EB-1A có cần nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh không?
Không. EB-1A không yêu cầu nhà tuyển dụng tại Mỹ bảo lãnh, vì đương đơn có thể tự nộp mẫu I-140 nếu đáp ứng các điều kiện của diện này.
Có thể xin visa EB-1A khi đang sống ngoài nước Mỹ không?
Có. Đương đơn hoàn toàn có thể nộp đơn xin định cư Mỹ diện EB-1A khi đang sinh sống ở bên ngoài nước Mỹ.
Hy vọng bài viết đã giúp làm rõ visa EB-1A là gì, điều kiện, chi phí, hồ sơ, quy trình và quyền lợi của diện định cư này. Để được đánh giá hồ sơ và tư vấn lộ trình phù hợp, đương đơn có thể liên hệ Harvey Law Group để được hỗ trợ.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Mỹ. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư được cấp phép hành nghề tại Mỹ hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề tương đương. Kết quả xét duyệt hồ sơ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
