Chi phí định cư Mỹ gồm nhiều khoản phát sinh ở từng giai đoạn, khiến nhà đầu tư khó xác định cần chuẩn bị bao nhiêu tiền, khoản nào phải nộp trước và nguồn vốn có bị ràng buộc lâu dài hay không. Bài viết của Harvey Law Group tổng hợp mức đầu tư, lệ phí chính phủ của diện EB-5, E-2, EB-1A, EB-2 NIW và EB-3, giúp nhà đầu tư lựa chọn diện phù hợp với khả năng tài chính và mục tiêu định cư.

Cập nhật lần cuối: 07/09/2026

Chi phí tối thiểu cho từng diện định cư Mỹ 

Chi phí diện đầu tư EB-5

Chương trình định Mỹ EB-5 cho phép nhà đầu tư, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi xin cấp thẻ xanh thông qua việc đầu tư vốn vào dự án hoặc doanh nghiệp thương mại mới tại Mỹ.

Mức đầu tư tối thiểu hiện hành là USD 800,000 đối với dự án thuộc khu vực TEA (vùng thất nghiệp cao hoặc nông thôn) hoặc dự án hạ tầng đủ điều kiện, và USD 1,050,000 đối với dự án không thuộc TEA.

Ngoài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư có thể phát sinh các chi phí sau:

  • Phí xin phân loại nhà đầu tư nhập cư theo diện đầu tư độc lập (mẫu I-526): USD 3,675.
  • Phí xin phân loại nhà đầu tư nhập cư thông qua trung tâm vùng (mẫu I-526E): USD 3,675.
  • Quỹ Liêm chính (Integrity Fund): Nếu nộp mẫu I-526E, có thể phải đóng thêm USD 1,000.
  • Phí visa định cư (làm thủ tục lãnh sự): USD 345/người.
  • Phí điều chỉnh tình trạng tại Mỹ (mẫu I-485): USD 1,440 mỗi người từ 14 tuổi trở lên và USD 950 cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha hoặc mẹ.
  • Các chi phí khác: Bao gồm phí luật sư, phí quản lý dự án và các chi phí phát sinh như dịch thuật, chuyển tiền, chứng minh nguồn tiền; các khoản này thay đổi tùy từng hồ sơ và dự án.
Chi phí định cư Mỹ diện EB-5

Chi phí định cư Mỹ diện E-2

Chương trình định cư Mỹ E-2 là diện thị thực không định cư dành cho công dân các quốc gia có ký hiệp ước thương mại với Mỹ, cho phép sang Mỹ thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp để vận hành.

Chính phủ Mỹ không quy định mức đầu tư E-2 tối thiểu cố định. Khoản vốn phải đáng kể so với tổng chi phí thành lập hoặc mua doanh nghiệp và đủ để bảo đảm doanh nghiệp hoạt động thành công. Mức đầu tư thường dao động từ USD 250,000 đến USD 300,000 có thể được sử dụng để thành lập doanh nghiệp mới, mua nhượng quyền thương mại hoặc mua lại doanh nghiệp đang hoạt động.

Các lệ phí chính phủ:

  • Lệ phí xử lý hồ sơ thị thực không định cư diện E: USD 315/người. Mỗi đương đơn xin visa phải nộp lệ phí xử lý hồ sơ riêng. Nhà đầu tư chính, vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đi cùng đều phải nộp hồ sơ xin visa riêng.
  • Đơn bảo lãnh người lao động không định cư (mẫu I-129): USD 1,015 đối với doanh nghiệp thông thường, USD 510 đối với doanh nghiệp nhỏ hoặc tổ chức phi lợi nhuận đủ điều kiện.
  • Đơn yêu cầu dịch vụ xử lý ưu tiên (mẫu I-907): USD 2,965 nếu đương đơn lựa chọn dịch vụ xử lý ưu tiên.

Lưu ý quan trọng với công dân Việt Nam: Việt Nam không nằm trong danh sách quốc gia có hiệp ước E-2. Vì vậy, quốc tịch Việt Nam không tạo điều kiện nộp E-2. Nhà đầu tư phải có quốc tịch của một quốc gia đủ điều kiện và vẫn phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về nguồn vốn, doanh nghiệp và vai trò điều hành. E-2 không tự động dẫn đến thẻ xanh hoặc quốc tịch Mỹ.

Chi phí định cư Mỹ diện E-2
Chi phí định cư Mỹ diện E-2

Chi phí diện đầu tư EB-2 NIW

EB-2 NIW dành cho cá nhân có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt mang lại lợi ích thiết thực cho nước Mỹ, cho phép tự nộp hồ sơ mà không cần doanh nghiệp bảo lãnh hay chứng nhận lao động. Chương trình không yêu cầu vốn đầu tư.

Các khoản phí cần chuẩn bị gồm:

  • Đơn xin phân loại lao động nước ngoài theo diện nhập cư (mẫu I-140): USD 715 nếu nộp hồ sơ giấy hoặc USD 665 nếu đủ điều kiện nộp trực tuyến.
  • Đơn yêu cầu dịch vụ xử lý ưu tiên (mẫu I-907): USD 2,965 nếu đương đơn lựa chọn dịch vụ này.

Nếu điều chỉnh tình trạng tại Mỹ, mỗi đương đơn nộp mẫu I-485 phải đóng lệ phí USD 1,440. Trẻ dưới 14 tuổi nộp hồ sơ đồng thời với mẫu I-485 của ít nhất một phụ huynh áp dụng mức phí USD 950. Đương đơn có nhu cầu xin Advance Parole để ra khỏi và quay lại Mỹ trong thời gian mẫu I-485 đang được xử lý có thể nộp thêm mẫu I-131, với lệ phí USD 630.

Trường hợp làm thủ tục tại cơ quan lãnh sự ngoài Mỹ, phí xử lý thị thực định cư diện việc làm là USD 345/người. Sau khi được cấp thị thực, mỗi thành viên thường phải nộp thêm Lệ phí nhập cư của USCIS là USD 235 để xử lý tình trạng thường trú và sản xuất thẻ xanh.

Ngoài lệ phí chính phủ, hồ sơ có thể phát sinh phí luật sư, dịch thuật, khám sức khỏe, tiêm chủng và chuẩn bị tài liệu chứng minh chuyên môn.

Chi phí diện đầu tư EB-1A

EB-1A dành cho các cá nhân có thành tựu xuất sắc đỉnh cao trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao. Đương đơn tự nộp hồ sơ mà không cần khoản vốn đầu tư tối thiểu.

Chi phí ban đầu của hồ sơ gồm USD 715 cho mẫu I-140 bản giấy hoặc USD 665 nếu đủ điều kiện nộp trực tuyến. Nếu muốn USCIS xét mẫu I-140 theo dịch vụ xử lý ưu tiên, đương đơn nộp thêm USD 2,965 cho mẫu I-907.

Đối với người đang ở Mỹ và đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng:

  • Đơn đăng ký thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng (mẫu I-485): USD 1,440/người. Trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha hoặc mẹ: USD 950/người.
  • Đơn xin cấp phép làm việc (mẫu I-765): USD 260 nếu đương đơn đã nộp mẫu I-485 kèm lệ phí vào hoặc sau ngày 01/04/2024 và mẫu I-485 vẫn đang chờ USCIS xét duyệt.
  • Đơn xin giấy tờ đi lại (mẫu I-131) : USD 630 nếu xin giấy thông hành để rời Mỹ trong thời gian chờ kết quả I-485.

Nếu hoàn tất hồ sơ qua lãnh sự quán, mỗi đương đơn đóng USD 345 phí xử lý thị thực định cư diện việc làm và hoàn thành mẫu DS-260. Sau khi thị thực được cấp, Lệ phí nhập cư của USCIS là USD 235/người.

Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào số lượng thành viên đi cùng, khối lượng tài liệu chứng minh thành tích, phí luật sư, dịch thuật và khám sức khỏe.

Chi phí diện đầu tư EB-3

EB-3 áp dụng cho lao động lành nghề, chuyên gia và một số lao động phổ thông. Diện này không yêu cầu người lao động đầu tư vốn, nhưng thông thường phải có công việc lâu dài, toàn thời gian và được doanh nghiệp Mỹ đứng ra bảo lãnh.

Chi phí ở giai đoạn bảo lãnh chủ yếu do doanh nghiệp thực hiện:

  • Đơn xin phân loại lao động nước ngoài theo diện nhập cư (mẫu I-140): USD 715 đối với hồ sơ giấy hoặc USD 665 nếu đủ điều kiện nộp trực tuyến.
  • Phí Chương trình Tị nạn: USD 600 đối với doanh nghiệp thông thường; giảm còn USD 300 nếu doanh nghiệp có không quá 25 nhân viên toàn thời gian tương đương. Tổ chức phi lợi nhuận được miễn khoản phí này.
  • Phí xử lý ưu tiên: USD 2,965 nếu doanh nghiệp nộp mẫu I-907 để yêu cầu xử lý nhanh I-140.

Người lao động đang ở Mỹ và đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng cần nộp USD 1,440 cho mẫu I-485. Mức phí đối với trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha hoặc mẹ là USD 950. Nếu cần làm việc hoặc đi ra nước ngoài trong thời gian hồ sơ chờ xét, đương đơn có thể nộp thêm mẫu I-765 với phí USD 260 và mẫu I-131 với phí USD 630.

Với hồ sơ thực hiện từ ngoài nước Mỹ, mỗi thành viên đóng USD 345 phí xử lý thị thực định cư diện việc làm và hoàn thành mẫu DS-260 riêng. Sau khi được cấp thị thực, đương đơn thường nộp thêm USD 235 Lệ phí nhập cư của USCIS để được sản xuất thẻ xanh.

Ngoài các khoản trên, hồ sơ EB-3 còn phát sinh phí khám sức khỏe, tiêm chủng, dịch thuật và các chi phí liên quan đến quá trình tuyển dụng hoặc xin chứng nhận lao động.

Nhược điểm: EB-3 phụ thuộc vào doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh, nên nếu quá trình bảo lãnh chấm dứt sau khi đương đơn đã nộp phí xử lý thị thực định cư diện việc làm, khoản tiền này sẽ không được hoàn lại. Theo Bộ Ngoại giao Mỹ, mức phí hiện là 345 USD/người và được tính riêng cho từng đương đơn. Vì vậy, gia đình có nhiều thành viên cùng xin thị thực có thể mất một khoản chi lớn hơn nếu hồ sơ không thể tiếp tục đến giai đoạn cấp thị thực.

Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân

Chi phí hồ sơ bảo lãnh người thân sang Mỹ phụ thuộc vào việc người được bảo lãnh đang ở trong hay ngoài nước Mỹ, cũng như số lượng đương đơn trong hồ sơ. Nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ, hồ sơ thường nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng; nếu ở ngoài Mỹ, hồ sơ sẽ được xử lý theo quy trình NVC với mẫu DS-260.

Hạng mục / Biểu mẫuHồ sơ thực hiện ngoài lãnh thổ MỹHồ sơ thực hiện tại Mỹ
I-130 (Đơn bảo lãnh thân nhân)USD 675 (nộp bản giấy) USD 625 (nộp trực tuyến)USD 675 (nộp bản giấy) USD 625 (nộp trực tuyến)
I-485 (Điều chỉnh tình trạng cư trú)Không áp dụngUSD 1,440
I-864 (Bảo trợ tài chính)USD 120Miễn phí (USD 0)
DS-260 (Xử lý thị thực định cư qua Bộ Ngoại giao)USD 325Không áp dụng
I-131 (Giấy phép tái nhập cảnh – không bắt buộc)Không áp dụngUSD 630 bản giấy hoặc USD 580 nộp online
I-765 (Giấy phép làm việc – không bắt buộc)Không áp dụngUSD 470 khi nộp online hoặc USD 520 khi nộp bản giấy
Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân
Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân

Ví dụ ước tính chi phí theo diện định cư

Để giúp bạn hình dung rõ ràng hơn, dưới đây là bảng ước tính chi phí theo từng diện định cư Mỹ phổ biến. Các con số chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và hồ sơ thực tế.

Diện định cưKhoản đầu tư/chi phí chínhPhí hồ sơ và thủ tụcPhí khám sức khỏe & sinh trắc họcPhí thẻ xanh
EB-5 (Đầu tư)USD 800,000 – 1,050,000I-526E: USD 3,675 + Integrity: USD 1,000 + DS-260 (việc làm): USD 345/ngườiUSD 500 – 1.000USD 235/người
E-2 (Đầu tư)USD 250,000 – 300,000 USDPhí visa DS-160: USD 185 ngườiUSD 300 – 500Không áp dụng (visa không định cư)
EB-1A (Nhân tài xuất sắc)Không yêu cầu vốn đầu tưI‑140: USD 715+ Asylum Program Fee USD 300 (self‑petitioner) + DS‑260: USD 345/người hoặc I‑485: USD 1.440/người lớn (chưa gồm sinh trắc học).USD 300 – 500USD 235/người
EB-3 (Tay nghề/ Lao động)Không yêu cầu vốn đầu tưUSD 300 – 500USD 235/người
EB-2 NIW (Chuyên môn, miễn chứng minh việc làm)Không yêu cầu vốn đầu tưUSD 300 – 500USD 235/người
Gia đình IR/CR (vợ/chồng, con)Không yêu cầu vốn đầu tưI-130: USD 625 (online) / USD 675 (paper) + DS-260: USD 325/người + AOS review: USD 120/hồ sơUSD 200 – 400USD 235/người
F (Bảo lãnh mở rộng: F1, F2, F3, F4)Không yêu cầu vốn đầu tưUSD 200 – 400 USDUSD 235/người
Du học (F-1, sau chuyển diện)Học phí USD 30.000 – 90.000/nămPhí visa: USD 185+ SEVIS: USD 350Không cố địnhKhông áp dụng

Các khoản chi phí định cư Mỹ phát sinh khác

Bên cạnh lệ phí nộp đơn theo từng diện, người xin định cư tại Hoa Kỳ cần chuẩn bị thêm một số khoản chi ngoài hồ sơ. Đây là các chi phí thực tế, phát sinh trong quá trình hoàn tất thủ tục và chuẩn bị cuộc sống mới.

Khám sức khỏe và tiêm chủng bắt buộc

Trước khi được cấp visa định cư, đương đơn phải khám tại cơ sở được chỉ định và hoàn tất các mũi tiêm theo quy định. Chi phí khám sức khỏe định cư thường khoảng USD 250 – 650 mỗi người, chưa bao gồm vắc-xin hoặc xét nghiệm bổ sung nếu cần, tùy độ tuổi và cơ sở được chỉ định.

Dịch thuật và công chứng giấy tờ

Các tài liệu không phải tiếng Anh bắt buộc phải được dịch sang tiếng Anh và công chứng hợp lệ theo yêu cầu của cơ quan di trú Mỹ; chi phí thực hiện thường dao động khoảng USD 50 – 100, tùy vào số lượng và loại giấy tờ cần xử lý.

Sinh trắc học và kiểm tra lý lịch

Tùy từng diện hồ sơ, đương đơn có thể phải thực hiện thủ tục lấy vân tay và kiểm tra lý lịch nhằm xác minh thông tin nhân thân, với mức phí phổ biến dao động từ USD 85 – 150

Chi phí di chuyển sang Mỹ

Vé máy bay một chiều từ Việt Nam sang Mỹ thường ở mức USD 600 – 1,500, tùy thời điểm và hãng bay. Đặt vé sớm có thể giúp tiết kiệm đáng kể.

Bảo hiểm y tế sau khi đến Mỹ

Do chi phí khám chữa bệnh tại Hoa Kỳ khá cao, bảo hiểm y tế là khoản cần dự trù ngay khi chuẩn bị ổn định cuộc sống; mức phí trung bình thường dao động khoảng USD 200 – 500 mỗi tháng, tùy theo gói và phạm vi quyền lợi lựa chọn.

Chi phí pháp lý hỗ trợ hồ sơ

Nếu lựa chọn sử dụng dịch vụ luật sư hoặc đơn vị tư vấn hỗ trợ thực hiện hồ sơ định cư, mức phí sẽ phụ thuộc vào từng diện visa và mức độ phức tạp của từng trường hợp; trên thị trường hiện nay, chi phí thường dao động khoảng USD 5,000 – 30,000 và có thể cao hơn đối với hồ sơ đặc biệt hoặc yêu cầu xử lý chuyên sâu.

Lệ phí xin nhập quốc tịch Mỹ

Sau khi đáp ứng điều kiện thường trú và cư trú theo luật, đương đơn có thể nộp hồ sơ nhập tịch.

  • USD 760 nếu nộp hồ sơ giấy.
  • USD 710 nếu nộp trực tuyến.

Việc tính toán trước toàn bộ các khoản trên giúp bạn chủ động ngân sách và hạn chế rủi ro tài chính trong quá trình định cư.

Chi phí sinh hoạt tại Mỹ cho cuộc sống tối giản

Chi phí sinh hoạt ở Mỹ phụ thuộc nhiều vào bang, thành phố và hình thức thuê nhà.

  • Ở nhiều nơi, tiền thuê nhà ước tính khoảng USD 1,200/tháng hoặc hơn. Thuê phòng ở ghép thường bắt đầu từ khoảng USD 600/tháng, tùy khu vực.
  • Chi phí thực phẩm tự nấu theo mức tiết kiệm thường khoảng USD 300-375/tháng/người. Nếu ăn tại nhà hàng phục vụ tại bàn, tip thường là 15%-20%.
  • Chi phí đi lại có thể từ USD 100-200/tháng nếu chủ yếu sử dụng phương tiện công cộng hoặc đi bộ; nếu dùng ô tô cá nhân, chi phí có thể tăng đáng kể.
  • Ngoài ra, còn các khoản như internet/điện thoại và bảo hiểm y tế. Những khoản này không cố định, nên cần lập dự trù chi tiêu theo nơi sống và thói quen cá nhân.
Chi phí sinh hoạt khi định cư Mỹ
Chi phí sinh hoạt khi định cư Mỹ

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí định cư Mỹ

Dưới đây là những yếu tố chính có thể tác động trực tiếp đến tổng chi phí định cư Mỹ mà bạn cần lưu ý:

  • Diện định cư
  • Số lượng thành viên gia đình
  • Chi phí pháp lý (phí luật sư, dịch vụ tư vấn)
  • Chi phí hồ sơ USCIS và lệ phí lãnh sự
  • Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng
  • Chi phí dịch thuật, công chứng giấy tờ
  • Phí visa và lệ phí sinh trắc học
  • Vé máy bay và chi phí di chuyển, vận chuyển hành lý
  • Chi phí đặt cọc, thuê nhà ban đầu
  • Chi phí bảo hiểm y tế
  • Chi phí sinh hoạt hàng tháng
  • Chi phí giáo dục và chăm sóc trẻ em (nếu có)
  • Chi phí đào tạo tiếng Anh, hội nhập xã hội

Người định cư Mỹ mang được bao nhiêu tiền?

Bạn không bị giới hạn số tiền mang theo khi xuất/nhập cảnh, nhưng phải khai báo nếu vượt ngưỡng. 

  • Khi ra hoặc vào Mỹ, nếu tổng tiền mặt và các công cụ tiền tệ mang theo vượt USD 10.000 trong một lần, bạn phải khai báo với Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) bằng mẫu FinCEN Form 105. Có thể khai trực tuyến trước chuyến đi hoặc khai trực tiếp tại sân bay, cửa khẩu.
  • Khi xuất/nhập cảnh Việt Nam, nếu mang trên USD 5,000 (hoặc tương đương) hoặc trên VND 15,000,000 VND, bạn phải khai báo với hải quan; nếu vượt mức này hoặc vượt số tiền đã khai báo khi nhập cảnh gần nhất, bạn cần xuất trình giấy xác nhận của ngân hàng được phép hoặc văn bản chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Nếu không muốn mang nhiều tiền mặt, bạn có thể chuyển tiền qua ngân hàng theo quy định ngoại hối. Với mục đích định cư, mức chuyển tiền căn cứ vào chứng từ hợp lệ (giá trị tài sản hoặc chi phí liên quan theo thông báo của cơ quan nước ngoài).

Đánh giá mức đầu tư và lộ trình phù hợp cùng Harvey Law Group

Chi phí định cư Mỹ có thể thay đổi theo từng diện, phương thức xử lý hồ sơ và số lượng thành viên đi cùng, việc lựa chọn một đơn vị tư vấn di trú uy tín là bước đi quan trọng giúp nhà đầu tư xây dựng bài toán tài chính tối ưu.

Sự đồng hành của đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ giúp nhà đầu tư kiểm soát chi phí phát sinh.
Harvey Law Group, thành lập năm 1992, là công ty luật đa quốc gia với hơn 34 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư và di trú. Đối với hồ sơ Mỹ, việc lựa chọn diện phù hợp cần dựa trên điều kiện cá nhân, mục tiêu thường trú, khả năng triển khai vốn, kinh nghiệm chuyên môn và cấu trúc gia đình, thay vì chỉ so sánh mức đầu tư hoặc lệ phí ban đầu.

Harvey Law Group hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá điều kiện của các diện EB-5, E-2, EB-1A và EB-2 NIW, xác định các bước hồ sơ cần thiết, tài liệu chứng minh và những vấn đề cần lưu ý trong từng giai đoạn. Trên cơ sở hồ sơ cụ thể, đội ngũ luật sư sẽ đề xuất lộ trình phù hợp với khả năng tài chính và mục tiêu dài hạn của nhà đầu tư cùng gia đình.

Nhìn chung, chi phí định cư Mỹ sẽ dao động tùy theo diện mà bạn định cư cũng như tỉnh bang mà bạn sinh sống. Vì vậy, trước khi lựa chọn định cư Mỹ, bạn nên cân nhắc kỹ các khoản chi phí liên quan. Nếu bạn còn thắc mắc về các chương trình định cư Mỹ hiện nay hoặc muốn tư vấn chi tiết hơn về thủ tục định cư Mỹ, hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Hoa Kỳ. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư được cấp phép hành nghề tại Mỹ hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề. Kết quả xét duyệt hồ sơ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.


Bài đăng gần đây
Xem Thêm