Định cư Mỹ thu hút nhiều doanh nhân và nhà đầu tư quốc tế nhờ môi trường sống, hệ thống giáo dục và cơ hội phát triển kinh doanh. Khi cân nhắc lựa chọn, vấn đề quan trọng không dừng ở khả năng đáp ứng tiêu chí của chương trình mà còn nằm ở mức độ phù hợp với cấu trúc tài sản và kế hoạch dài hạn của gia đình. E-2, EB-1A, EB-2 NIW và EB-5 có những yêu cầu, nguồn lực tài chính và thời gian xử lý khác nhau. Bài viết dưới đây, Harvey Law Group phân tích từng lựa chọn để người đọc có cơ sở đối chiếu với hồ sơ thực tế trước khi quyết định.

Cập nhật lần cuối: 28/08/2026

Các diện định cư Mỹ phổ biến

Định cư Mỹ diện đầu tư EB-5

Đinh cư Mỹ EB-5 là chương trình thị thực dành cho nhà đầu tư nước ngoài muốn sở hữu quyền cư trú lâu dài tại Mỹ thông qua việc rót vốn vào doanh nghiệp Mỹ, vừa tạo công ăn việc làm vừa thúc đẩy phát triển kinh tế.

Điều kiện tham gia:

  • Nhà đầu tư phải từ 18 tuổi trở lên.
  • Thực hiện đầu tư vào một Doanh nghiệp Thương mại Mới đặt tại Khu vực Việc làm Mục tiêu (TEA) hoặc ngoài TEA:
    • Nếu dự án thuộc TEA, mức vốn tối thiểu là USD 800,000.
    • Nếu dự án ngoài TEA, số tiền đầu tư tiêu chuẩn là 1,050,000.
  • Cần chứng minh rõ ràng nguồn tiền đầu tư là hợp pháp. 
  • Phải đáp ứng yêu cầu tạo tối thiểu 10 việc làm theo quy định của chương trình.
  • Không có tiền án nghiêm trọng ảnh hưởng đến điều kiện nhập cư.
  • Duy trì thời gian cư trú phù hợp tại Mỹ theo quy định.
  • Nộp đơn I-829 trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh có điều kiện tròn 2 năm để xin xóa điều kiện và chuyển sang thường trú vĩnh viễn.

Quyền lợi

  • Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi có thể nộp hồ sơ cùng;
  • Không yêu cầu bằng cấp hay trình độ tiếng Anh đối với diện EB-5;
  • Có thể xin nhập quốc tịch sau 5 năm đủ điều kiện thường trú;
  • Được sinh sống tại bất kỳ bang nào trên toàn nước Mỹ;
  • Có quyền làm việc hợp pháp tại Mỹ, kể cả các vị trí yêu cầu thẻ xanh hoặc quốc tịch;
  • Được quyền sở hữu bất động sản và tài sản như công dân Mỹ;
  • Con được học miễn phí tại trường công lập từ tiểu học đến trung học, và có thể hưởng mức học phí trong bang khi học đại học nếu đáp ứng điều kiện cư trú;
  • Có thể nhận trợ cấp an sinh xã hội khi đủ điều kiện và đã làm việc đủ thời gian theo quy định;
  • Được tự do xuất nhập cảnh Mỹ mà không cần xin visa.
Visa định cư Mỹ EB-5
Visa định cư Mỹ EB-5

Định cư Mỹ theo diện EB-1C

Visa EB-1C là diện thẻ xanh vĩnh viễn dành cho nhân sự quản lý hoặc điều hành cấp cao của một công ty đa quốc gia. Visa này cho phép người bảo lãnh sang Mỹ để điều hành công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết tại Mỹ, và gia đình đi cùng cũng nhận được thẻ xanh vĩnh viễn.

Thời gian xử lý hồ sơ 

Thời gian xét duyệt hồ sơ EB-1C tương đối nhanh so với nhiều diện định cư khác, theo dữ liệu công bố của U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS).

  • Đơn I-140: Thời gian xử lý trung bình khoảng 7,9 tháng. Nếu sử dụng dịch vụ xét duyệt nhanh (Premium Processing), thời gian có thể rút ngắn xuống khoảng 45 ngày.
  • Đơn I-485 (Điều chỉnh tình trạng cư trú): Nếu đương đơn đang ở Mỹ và đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng, thời gian xử lý trung bình khoảng 7 tháng.

Hình thức đầu tư / yêu cầu

Đối với doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp tại Mỹ phải có mối quan hệ hợp lệ với công ty tại Việt Nam, có thể là công ty mẹ, công ty con hoặc chi nhánh.
  • Công ty tại Mỹ phải đã đi vào hoạt động thực tế tối thiểu 1 năm trước thời điểm nộp hồ sơ EB-1C.
  • Doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí tương tự diện L-1A (quản lý/điều hành cấp cao).

Đối với đương đơn: 

  • Từ 18 tuổi trở lên, không giới hạn độ tuổi tối đa.
  • Đã giữ vị trí quản lý hoặc điều hành ít nhất 1 năm trong 3 năm gần nhất.
  • Có đủ năng lực sang Mỹ điều hành công ty.
  • Đáp ứng yêu cầu về lý lịch và sức khỏe theo quy định.

Quyền lợi

  • Được cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho đương đơn, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi.
  • Có quyền sống, làm việc và học tập tự do tại bất kỳ bang nào của Mỹ như thường trú nhân.
  • Không bị ràng buộc phải tiếp tục làm việc cho công ty bảo lãnh sau khi có thẻ xanh.
  • Có thể nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch Mỹ sau khi đủ điều kiện thường trú (thường sau 5 năm).

Định cư Mỹ theo diện EB-1A

Định cư Mỹ EB-1A thu hút những cá nhân có năng lực vượt trội trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao đến sinh sống, làm việc và đóng góp cho sự phát triển của Mỹ, tạo cơ hội để nhân tài toàn cầu trở thành thường trú nhân và sau đó nhập quốc tịch Mỹ.

Thời gian xử lý hồ sơ

  • Trung bình 8 tháng nếu xét duyệt theo quy trình thông thường.
  • Có thể rút ngắn xuống 15 ngày làm việc khi sử dụng dịch vụ xử lý cấp tốc (Premium Processing).

Hình thức đầu tư / yêu cầu

  • Không cần đầu tư tài chính, không yêu cầu chứng nhận lao động hay thư mời làm việc.
  • Ứng viên cần chứng minh: Đã đạt giải thưởng danh giá quốc tế (Nobel, Oscar, Pulitzer, Olympic…) hoặc đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí USCIS (giải thưởng, hiệp hội nghề nghiệp, bài báo khoa học, vai trò lãnh đạo, thu nhập cao, tác phẩm trưng bày…);
  • Phải tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn sau khi đến Mỹ.

Quyền lợi

  • Nhận thẻ xanh vĩnh viễn cho bản thân, vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn.
  • Không yêu cầu bằng cấp, ngoại ngữ hay kinh nghiệm quản lý.
  • Được tự do sinh sống, làm việc, học tập ở bất kỳ bang nào tại Mỹ.
  • Có lộ trình xin quốc tịch Mỹ sau 5 năm cư trú hợp pháp.
  • Toàn quyền lựa chọn công việc, ngành nghề, không bị ràng buộc bởi một doanh nghiệp cụ thể.
Visa định cư Mỹ EB-1A 
Visa định cư Mỹ EB-1A

Định cư Mỹ theo diện EB-2 NIW

Định cư Mỹ thị thực EB-2 NIW dành cho cá nhân có trình độ học vấn cao hoặc năng lực đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh… Chương trình cho phép miễn trừ yêu cầu thư mời làm việc và chứng nhận lao động (PERM) nếu chứng minh việc định cư sẽ mang lại lợi ích quốc gia cho Mỹ.

Điều kiện tham gia:

  • Trình độ học vấn: Có bằng thạc sĩ trở lên, hoặc bằng cử nhân cùng tối thiểu 5 năm kinh nghiệm làm việc chuyên môn liên quan;
  • Năng lực đặc biệt: Chứng minh đáp ứng ít nhất 3/6 tiêu chí do USCIS quy định;
  • Giá trị và tầm quan trọng: Dự án hoặc kế hoạch đề xuất phải có ý nghĩa thực tế và đóng vai trò quan trọng ở cấp độ quốc gia;
  • Vị thế phù hợp: Đương đơn cần chứng minh mình có đủ năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm để triển khai và phát triển dự án;
  • Miễn chứng nhận lao động: Việc miễn yêu cầu PERM phải mang lại lợi ích chung cho Hoa Kỳ.

Quyền lợi

  • Được cấp thẻ xanh vĩnh viễn cho bản thân và gia đình (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi).
  • Không yêu cầu thư mời làm việc, ngoại ngữ hay tạo việc làm bắt buộc.
  • Tự do sinh sống, học tập và làm việc tại Mỹ.
  • Có lộ trình nhập quốc tịch sau 5 năm cư trú hợp pháp.
Visa định cư Mỹ EB-2 NIW 
Visa định cư Mỹ EB-2 NIW

Định cư Mỹ theo diện việc làm EB-3

Định cư Mỹ EB-3 là diện định cư việc làm dành cho lao động có tay nghề, lao động phổ thông hoặc những người có chuyên môn. Chương trình cho phép nhà tuyển dụng tại Mỹ bảo lãnh khi không tìm được ứng viên bản xứ phù hợp, từ đó người lao động nước ngoài có thể sang Mỹ làm việc và nhận thẻ xanh.

Thời gian xử lý hồ sơ

Thời gian xử lý EB-3 không cố định vì hồ sơ thường phải trải qua nhiều giai đoạn, gồm chứng nhận lao động, xét đơn bảo lãnh lao động định cư và chờ đến lượt cấp thị thực theo ngày ưu tiên. Thời gian thực tế phụ thuộc vào từng hồ sơ và tình trạng cấp thị thực tại thời điểm xét.

Yêu cầu đối với công việc và ứng viên

  • Vị trí tuyển dụng không thể tìm được lao động Mỹ thay thế.
  • Người nộp đơn cần có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc (không phải lao động tạm thời hoặc thời vụ).
  • Đảm nhận đúng vị trí mà chủ lao động tại Mỹ đang thiếu nhân lực.
  • Đáp ứng các tiêu chí được nêu trong giấy chứng nhận lao động (PERM).

Quyền lợi khi tham gia EB-3

  • Cả gia đình (vợ/chồng và con dưới 21 tuổi chưa kết hôn) được cấp thẻ xanh định cư Mỹ.
  • Quyền tự do sống, học tập và làm việc tại mọi bang trên toàn nước Mỹ.
  • Hưởng hệ thống y tế, giáo dục và an sinh xã hội tương tự công dân Mỹ (ngoại trừ quyền bầu cử).
  • Con cái được miễn học phí tại các trường công lập đến hết bậc phổ thông trung học.
  • Sau 5 năm có thẻ xanh, đủ điều kiện để nộp đơn xin nhập quốc tịch Mỹ.

Hạn chế và rủi ro cần lưu ý: EB-3 yêu cầu người lao động có một vị trí việc làm lâu dài tại doanh nghiệp Mỹ và doanh nghiệp này phải đứng ra nộp hồ sơ bảo lãnh. Trước đó, doanh nghiệp thường phải hoàn tất chứng nhận lao động cho chính vị trí tuyển dụng. Vì vậy, đương đơn không thể tự nộp hồ sơ EB-3 độc lập như EB-1A hoặc EB-2 NIW. Nếu vị trí tuyển dụng không còn hoặc doanh nghiệp không tiếp tục bảo lãnh, hồ sơ có thể không tiếp tục theo cơ sở việc làm ban đầu.

Visa định cư Mỹ EB-3
Visa định cư Mỹ EB-3

Định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình

Định cư Mỹ diện bảo lãnh là chương trình áp dụng cho những người có thân nhân là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân đã có thẻ xanh.

Mục đích chương trình

Giúp người được bảo lãnh có cơ hội nhận thẻ xanh Mỹ để sinh sống lâu dài.

Thời gian xử lý hồ sơ

  • 6 – 12 tháng: Áp dụng cho diện vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi và cha mẹ.
  • 7 – 12 năm: Áp dụng cho con trên 21 tuổi, con đã kết hôn hoặc anh/chị/em ruột.

Đối tượng được bảo lãnh

  • Công dân Mỹ có thể bảo lãnh:Vợ/chồng, con (mọi độ tuổi, đã kết hôn hoặc độc thân), cha mẹ và anh/chị/em ruột.
  • Thường trú nhân có thể bảo lãnh: Vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi hoặc con độc thân trên 21 tuổi.

Quyền lợi

  • Người được bảo lãnh có thể trở thành thường trú nhân hợp pháp và nhận thẻ xanh nếu hồ sơ được chấp thuận và đáp ứng đầy đủ điều kiện nhập cư.
  • Có quyền sống, làm việc và học tập tại bất kỳ bang nào trên toàn nước Mỹ.
  • Tham gia hệ thống y tế, giáo dục và an sinh xã hội như công dân Mỹ (ngoại trừ quyền bầu cử).
  • Con cái được hưởng chính sách giáo dục công lập miễn phí đến hết bậc phổ thông.
  • Sau 5 năm sở hữu thẻ xanh, nếu đủ điều kiện, có thể nộp hồ sơ xin quốc tịch Mỹ.

Hạn chế và rủi ro cần lưu ý: Các diện bảo lãnh gia đình như con trưởng thành, con đã kết hôn hoặc anh chị em của công dân Mỹ bị giới hạn số lượng thị thực được cấp mỗi năm nên thường phải chờ đến lượt. Theo lịch cấp thị thực tháng 8/2026, hồ sơ F4 dành cho anh chị em của công dân Mỹ mới đang được giải quyết đến ngày ưu tiên 01/09/2009, còn F3 dành cho con đã kết hôn của công dân Mỹ đến 15/05/2012. Vì vậy, dù hồ sơ bảo lãnh đã được chấp thuận, người được bảo lãnh vẫn có thể phải chờ thêm nhiều năm mới đến lượt được cấp thị thực.

Định cư Mỹ diện bảo lãnh
Định cư Mỹ diện bảo lãnh

Định cư Mỹ theo kết hôn / Hôn phu

Đối với người có quan hệ hôn nhân hoặc dự định kết hôn với công dân Mỹ, lộ trình hồ sơ phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân. Người đã kết hôn thực hiện bảo lãnh vợ/chồng theo diện gia đình phù hợp. Người chưa kết hôn có thể sử dụng thị thực K-1 nếu đáp ứng điều kiện để sang Mỹ kết hôn với công dân Mỹ đã bảo lãnh mình. K-1 về pháp lý là thị thực không định cư, sau khi kết hôn đương đơn mới thực hiện thủ tục xin điều chỉnh tình trạng thường trú.

Mục đích chương trình

Thị thực K-1 cho phép hôn phu/hôn thê là người nước ngoài của công dân Mỹ nhập cảnh Hoa Kỳ để kết hôn với chính người đã nộp hồ sơ bảo lãnh trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Sau khi kết hôn, người giữ K-1 có thể nộp mẫu I-485 (Đơn đăng ký thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng để xin thẻ xanh). Việc cấp tình trạng thường trú không diễn ra tự động sau khi kết hôn mà vẫn phải được USCIS xem xét và chấp thuận.

Thời gian xử lý hồ sơ

Theo dữ liệu USCIS cho năm tài chính 2026, thời gian xử lý trung vị của mẫu I-129F – Đơn bảo lãnh hôn phu/hôn thê nước ngoài là khoảng 8 tháng. Đây chỉ là thời gian xử lý I-129F, chưa bao gồm giai đoạn xin thị thực K-1 tại cơ quan lãnh sự và quá trình điều chỉnh tình trạng sau khi kết hôn. Thời gian thực tế có thể khác nhau tùy từng hồ sơ.

Điều kiện

  • Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ. Thường trú nhân không thể bảo lãnh hôn phu/hôn thê theo K-1.
  • Hai bên phải có đủ điều kiện pháp lý để kết hôn và có ý định kết hôn với nhau trong vòng 90 ngày sau khi người được bảo lãnh nhập cảnh Mỹ bằng K-1.
  • Hai bên thông thường phải đã gặp trực tiếp ít nhất một lần trong vòng 2 năm trước khi nộp mẫu I-129F, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện được miễn theo quy định.
  • Sau khi nhập cảnh, người giữ K-1 phải kết hôn với đúng công dân Mỹ đã nộp mẫu I-129F nếu muốn xin điều chỉnh tình trạng dựa trên diện K-1.

Quyền lợi

  • Được nhập cảnh Mỹ bằng K-1 để kết hôn với công dân Mỹ đã bảo lãnh trong thời hạn 90 ngày.
  • Sau khi kết hôn đúng điều kiện, đương đơn có thể nộp mẫu I-485 để xin trở thành thường trú nhân hợp pháp.
  • Nếu cuộc hôn nhân chưa đủ 2 năm tại thời điểm được cấp tình trạng thường trú, đương đơn nhận thường trú có điều kiện trong 2 năm và phải thực hiện thủ tục mẫu I-751 để xin gỡ bỏ điều kiện theo quy định.

Hạn chế và rủi ro cần lưu ý: Visa K-1 chỉ dành cho hôn phu hoặc hôn thê của công dân Mỹ và yêu cầu hai bên kết hôn trong vòng 90 ngày kể từ khi người được bảo lãnh nhập cảnh. Sau khi kết hôn, đương đơn vẫn phải tiếp tục nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng để xin thẻ xanh nên phát sinh thêm thời gian, thủ tục và chi phí. Nếu không kết hôn đúng người bảo lãnh hoặc không đáp ứng yêu cầu về tính xác thực của mối quan hệ, lộ trình xin thường trú có thể bị ảnh hưởng.

Các điều kiện chung khi định cư Mỹ

Để định cư Mỹ, đương đơn bắt buộc phải qua khâu khám sức khỏe tại các cơ sở y tế do Lãnh sự quán chỉ định và có lý lịch nhân thân trong sạch. Với hồ sơ thị thực định cư xử lý tại Việt Nam, các yêu cầu này bao gồm khám sức khỏe, tiêm chủng, cung cấp giấy tờ tư pháp và thực hiện xác minh danh tính theo quy định.

Điều kiện về y tế

Đối với điều kiện về y tế, đương đơn cần hoàn thành khám sức khỏe theo yêu cầu, đáp ứng quy định về tiêm chủng và không thuộc các trường hợp có thể bị xem là không đủ điều kiện nhập cảnh vì lý do sức khỏe.

  • Khám sức khỏe bắt buộc: Tất cả người xin thị thực định cư, không phân biệt độ tuổi, phải khám tại bác sĩ được cơ quan lãnh sự Mỹ chỉ định. Buổi khám gồm xem xét tiền sử bệnh và khám thể chất. Tùy độ tuổi, đương đơn còn phải thực hiện chụp X-quang, xét nghiệm máu, nước tiểu và kiểm tra bệnh lao.
  • Không thuộc trường hợp không đủ điều kiện nhập cảnh vì sức khỏe: Các tình trạng được xem xét gồm bệnh lao hoạt động, bệnh giang mai hoặc bệnh lậu chưa điều trị, bệnh phong thể lây nhiễm, rối loạn thể chất hoặc tâm thần kèm hành vi gây hại và tình trạng lạm dụng hoặc nghiện chất bị kiểm soát.
  • Đáp ứng yêu cầu tiêm chủng: Đương đơn phải đáp ứng các yêu cầu tiêm chủng phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe theo quy định. Bác sĩ được chỉ định sẽ kiểm tra hồ sơ tiêm chủng và xác định các mũi cần bổ sung.

Điều kiện về nhân thân

Đối với điều kiện về nhân thân, cơ quan di trú Mỹ sẽ xem xét danh tính, lý lịch tư pháp, lịch sử vi phạm và các giấy tờ chứng minh liên quan để xác định đương đơn có đáp ứng yêu cầu nhập cư hay không.

  • Sinh trắc học: Đương đơn có thể phải cung cấp dấu vân tay, ảnh và các thông tin nhận dạng để cơ quan Mỹ xác minh danh tính, kiểm tra lý lịch và an ninh trong quá trình xét hồ sơ.
  • Lý lịch tư pháp: Người từ 16 tuổi trở lên phỏng vấn thị thực định cư tại TP.HCM phải nộp bản gốc Phiếu lý lịch tư pháp số 2 của Việt Nam và giấy chứng nhận tư pháp của quốc gia khác nếu thuộc trường hợp phải nộp. Nếu từng bị kết án, đương đơn còn phải cung cấp hồ sơ tòa án và hồ sơ hình sự liên quan.
  • Xem xét tiền án và vi phạm di trú: Một số tội phạm, vi phạm liên quan đến chất bị kiểm soát, gian lận hoặc khai sai thông tin để hưởng quyền lợi di trú, một số trường hợp cư trú bất hợp pháp, từng bị trục xuất hoặc liên quan đến khủng bố và an ninh quốc gia có thể làm phát sinh căn cứ không được nhập cảnh. Việc có được miễn trừ hay không phụ thuộc vào từng căn cứ cụ thể.
  • Chứng minh quan hệ nếu theo diện bảo lãnh: Đương đơn phải cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ đủ điều kiện với người bảo lãnh, chẳng hạn giấy khai sinh hoặc giấy đăng ký kết hôn. Với diện vợ/chồng, quan hệ hôn nhân phải hợp pháp và không được thiết lập nhằm mục đích gian lận di trú.
  • Đáp ứng yêu cầu bảo trợ tài chính: Với hồ sơ thuộc diện phải nộp mẫu I-864 (Cam kết bảo trợ tài chính), người bảo trợ nhìn chung phải chứng minh thu nhập đạt ít nhất 125% mức thu nhập theo chuẩn nghèo liên bang tương ứng với quy mô hộ gia đình.

Khám sức khỏe và chuẩn bị lý lịch tư pháp có thể mất vài tuần đến vài tháng. Vì vậy, nhà đầu tư nên thực hiện sớm, song song với quá trình chuẩn bị hồ sơ đầu tư hoặc bảo lãnh, để tránh ảnh hưởng đến tiến độ xét hồ sơ.

Lợi ích khi chọn định cư Mỹ

Khi trở thành thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ, cá nhân và gia đình có thể hưởng nhiều lợi ích rõ ràng về cư trú, việc làm, giáo dục và đoàn tụ gia đình:

  • Sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ: Thường trú nhân được cư trú lâu dài và làm việc hợp pháp tại Mỹ mà không phải phụ thuộc vào thị thực lao động tạm thời. Người lao động cũng có thể chủ động hơn khi thay đổi công việc hoặc phát triển sự nghiệp.
  • Con cái được học tại trường công lập: Bộ Giáo dục Mỹ xác nhận trẻ em tại Mỹ có quyền tiếp cận trường công lập ở bậc tiểu học và trung học, bất kể tình trạng nhập cư hoặc quốc tịch của trẻ hay cha mẹ. Ở bậc sau trung học, người có thẻ xanh thuộc nhóm đủ điều kiện xem xét hỗ trợ tài chính liên bang nếu đáp ứng các yêu cầu khác.
  • Tiếp cận nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn: Thường trú nhân có thể ứng tuyển vào nhiều vị trí việc làm và không bị ràng buộc bởi một doanh nghiệp bảo lãnh như một số diện thị thực lao động tạm thời.
  • Có thể hưởng quyền lợi an sinh xã hội khi đủ điều kiện: Sau thời gian làm việc và đóng góp theo quy định, thường trú nhân có thể đủ điều kiện nhận một số quyền lợi như trợ cấp hưu trí, trợ cấp cho người mất khả năng lao động hoặc quyền lợi dành cho thân nhân.
  • Có thể bảo lãnh người thân sang Mỹ: Thường trú nhân có thể bảo lãnh vợ/chồng và con chưa kết hôn. Sau khi trở thành công dân Mỹ, phạm vi bảo lãnh rộng hơn, có thể bao gồm cha mẹ, con đã kết hôn và anh/chị/em ruột nếu đáp ứng điều kiện về độ tuổi và quan hệ gia đình.
  • Có lộ trình nhập quốc tịch Mỹ: Thường trú nhân có thể nộp hồ sơ xin nhập quốc tịch sau khi đáp ứng đủ thời gian cư trú và các điều kiện theo quy định. Trường hợp thông thường là sau 5 năm, hoặc có thể là 3 năm đối với một số người kết hôn và chung sống với công dân Mỹ.

Với nhà đầu tư muốn bảo toàn và phát triển tài sản ở nhiều thị trường, thường trú Mỹ giúp chủ động hơn trong việc sinh sống, làm việc và xây dựng kế hoạch lâu dài cho gia đình. Đây cũng là cơ sở để tiếp cận thuận lợi hơn với môi trường giáo dục, tài chính và kinh doanh tại Mỹ, nên nhiều gia đình xem thường trú như một phần trong kế hoạch tài chính dài hạn.

Định cư Mỹ thu hút nhờ môi trường sống chất lượng và cơ hội nghề nghiệp
Định cư Mỹ thu hút nhờ môi trường sống chất lượng và cơ hội nghề nghiệp

Các lưu ý khi định cư Mỹ

Định cư Mỹ là kế hoạch dài hạn, vì vậy đương đơn cần chuẩn bị trước về diện định cư, tài chính, y tế, giáo dục, thuế và các yêu cầu duy trì tình trạng thường trú. Một số vấn đề cần lưu ý gồm:

  • Lựa chọn diện định cư phù hợp: Mỗi diện thị thực có đối tượng, điều kiện, hồ sơ và thời gian xử lý khác nhau. Đương đơn nên căn cứ vào nghề nghiệp, quan hệ gia đình, năng lực chuyên môn và khả năng tài chính để lựa chọn diện phù hợp.
  • Tìm hiểu về văn hóa, ngôn ngữ: Khả năng sử dụng tiếng Anh giúp người mới định cư thuận lợi hơn trong học tập, tìm việc, giao tiếp và sử dụng các dịch vụ tại Mỹ. Đây là yếu tố hỗ trợ hòa nhập, không phải điều kiện bắt buộc của tất cả các diện định cư.
  • Hệ thống y tế và bảo hiểm: Thường trú nhân thuộc nhóm người hiện diện hợp pháp và có thể mua bảo hiểm qua Thị trường Bảo hiểm Y tế nếu đáp ứng điều kiện. Khả năng tham gia các chương trình hỗ trợ như Medicaid phụ thuộc vào thu nhập, bang cư trú, tình trạng di trú và trong nhiều trường hợp có thời gian chờ 5 năm.
  • Hệ thống giáo dục và đăng ký nhập học cho con cái: Trẻ em tại Mỹ có quyền tiếp cận giáo dục công lập ở bậc tiểu học và trung học bất kể tình trạng di trú của bản thân hoặc cha mẹ. Quy trình ghi danh, yêu cầu về địa chỉ cư trú, hồ sơ tiêm chủng và việc phân trường được thực hiện theo quy định của từng bang.
  • Lưu ý nghĩa vụ thuế đối với thu nhập toàn cầu: Người có thẻ xanh nhìn chung được xem là người cư trú tại Mỹ cho mục đích thuế liên bang và chịu thuế Mỹ đối với thu nhập từ các nguồn trong và ngoài Hoa Kỳ. Nghĩa vụ khai và nộp thuế cụ thể còn phụ thuộc vào mức thu nhập, loại thu nhập, hiệp định thuế và các khoản miễn trừ hoặc tín dụng thuế có thể áp dụng.
  • Duy trì tình trạng thường trú khi ra nước ngoài: Những chuyến đi ngắn và tạm thời thường không ảnh hưởng đến tình trạng thường trú, nhưng thời gian ở nước ngoài kéo dài có thể khiến cơ quan Mỹ xem xét liệu đương đơn có từ bỏ nơi thường trú tại Mỹ hay không. Nếu dự kiến ở ngoài Mỹ từ 1 năm trở lên, USCIS khuyến nghị thường trú nhân xin giấy phép tái nhập cảnh trước khi rời Mỹ.
  • Tuân thủ pháp luật và quy trình nhập tịch: Một số hành vi phạm pháp có thể ảnh hưởng đến tình trạng thường trú hoặc việc đáp ứng yêu cầu về tư cách đạo đức khi xin nhập quốc tịch. Thường trú nhân theo diện thông thường có thể đủ điều kiện xin nhập quốc tịch sau 5 năm, nếu đáp ứng thêm các yêu cầu về cư trú liên tục, thời gian hiện diện thực tế và các điều kiện khác của USCIS.

Điều kiện nhập quốc tịch Mỹ

Đối với người đã định cư tại Mỹ và muốn tiến tới quốc tịch, đương đơn cần đáp ứng các yêu cầu về thời gian cư trú, tư cách đạo đức, kiến thức công dân và các điều kiện liên quan theo quy định. Để nhập quốc tịch Mỹ, người nước ngoài cần đáp ứng:

  • Người sinh tại Hoa Kỳ có thể có quốc tịch Mỹ từ khi sinh theo quy định pháp luật. Quy định đối với các lãnh thổ của Mỹ có thể khác nhau.
  • Con dưới 18 tuổi của công dân Mỹ cũng được nhập quốc tịch theo cha/mẹ.
  • Đối với lộ trình nhập tịch thông thường, đương đơn phải từ 18 tuổi trở lên và đáp ứng yêu cầu về thời gian thường trú hợp pháp.
  • Cư trú liên tục: ít nhất 5 năm tại Mỹ (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), có mặt thực tế ít nhất 30 tháng trong 5 năm gần nhất.
  • Cư trú tại tiểu bang/quận nơi nộp hồ sơ ít nhất 3 tháng.
  • Đạo đức tốt: không có tiền án, không gian lận hồ sơ, không vi phạm pháp luật.
  • Đương đơn phải thể hiện sự gắn bó với các nguyên tắc của Hiến pháp Mỹ và thực hiện Tuyên thệ Trung thành theo quy định.

Một số trường hợp được miễn giảm:

  • Từ 50 tuổi và đã là thường trú nhân ít nhất 20 năm.
  • Từ 55 tuổi và đã là thường trú nhân ít nhất 15 năm.
  • Từ 65 tuổi và đã là thường trú nhân ít nhất 20 năm.
Điều kiện nhập quốc tịch Mỹ 
Điều kiện nhập quốc tịch Mỹ

Các câu hỏi thường gặp khi định cư Mỹ 

Tôi có cần phải dịch tất cả các giấy tờ cá nhân sang tiếng Anh?

Thông thường, các giấy tờ được trình bày bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt đều hợp lệ và không nhất thiết phải dịch thuật. Tuy nhiên, đối với các hồ sơ sử dụng ngôn ngữ khác, đơn đương bắt buộc phải cung cấp bản dịch sang tiếng Anh có công chứng. Bản dịch này cần đi kèm xác nhận về tính chính xác và năng lực chuyên môn của người dịch thuật. 

Lưu ý: Trong một số trường hợp đặc biệt, ngay cả giấy tờ bằng tiếng Việt cũng có thể được yêu cầu dịch sang tiếng Anh.

Ai có thể đi cùng tôi đến buổi phỏng vấn?

Theo quy định, chỉ những người có tên trong thư mời mới được vào khu vực phỏng vấn tại Lãnh sự quán. Ngoại lệ áp dụng cho:

  • Người bảo lãnh hồ sơ.
  • Cha, mẹ hoặc người giám hộ của ứng viên dưới 17 tuổi.
  • Cha, mẹ hoặc người giám hộ của ứng viên có khó khăn về thể chất/tinh thần.
  • Con trai, con gái hoặc người chăm sóc của đương đơn trên 70 tuổi.

Tôi có thể đặt hẹn trước và đóng phí phỏng vấn sau được không?

Không, đương đơn chỉ có thể đặt lịch hẹn sau khi hoàn tất lệ phí trên website USTravelDocs. Sau khi thanh toán thành công, hệ thống mới mở quyền truy cập vào lịch hẹn phỏng vấn còn trống. 

Lệ phí xin thị thực có được hoàn trả không?

Không, lệ phí xin thị thực Mỹ sẽ không được hoàn lại dù hồ sơ của bạn được chấp thuận hay bị từ chối.

Harvey Law Group đồng hành cùng bạn trong hành trình định cư Mỹ

Harvey Law Group (HLG) được thành lập vào năm 1992 tại Montréal, Canada bởi Luật sư Jean-François Harvey, đã nhanh chóng trở thành một tập đoàn luật đa quốc gia hàng đầu chuyên tư vấn đầu tư và định cư. Với hơn 20 văn phòng trên toàn cầu, Harvey Law Group có mặt tại các khu vực như Châu Á, Bắc Mỹ, Nam Mỹ và Trung Đông, trong đó có ba văn phòng tại Việt Nam: Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM.

Harvey Law Group (HLG) hỗ trợ khách hàng định cư Mỹ qua nhiều diện visa phổ biến, bao gồm:

  • Visa E-2: Dành cho nhà đầu tư.
  • Visa EB-1A: Dành cho người có năng lực đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, thể thao, giáo dục, kinh doanh.
  • Visa EB-2 NIW: Dành cho những người có trình độ cao hoặc năng lực đặc biệt, miễn chứng nhận lao động.
  • Visa EB-5: Chương trình đầu tư lấy thẻ xanh.

Định cư tại Mỹ mang đến cơ hội tuyệt vời để sống và làm việc tại một trong những quốc gia phát triển nhất thế giới. Tuy nhiên, để tối ưu tỷ lệ thành công và đảm bảo hồ sơ minh bạch, việc lựa chọn đơn vị tư vấn uy tín là vô cùng quan trọng. Harvey Law Group (HLG) với hơn 34 năm kinh nghiệm, luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình an cư tại Mỹ.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Hoa Kỳ. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư được cấp phép hành nghề hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề tương đương. Kết quả xét duyệt hồ sơ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.


Bài đăng gần đây
Xem Thêm