Úc phù hợp hơn với người ưu tiên sự ổn định, an toàn, y tế công và lộ trình thường trú rõ ràng. Trong khi Mỹ phù hợp hơn với người theo đuổi thị trường việc làm cực lớn, thu nhập trần cao và cơ hội bứt phá ở các ngành cạnh tranh toàn cầu. Vậy nên định cư ở Úc hay ở Mỹ.
Bài viết này của Harvey Law Group sẽ giúp bạn so sánh chi tiết 10 yếu tố quan trọng như việc làm, chi phí, giáo dục, y tế, khí hậu… để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất
Mục lục:
Xu hướng định cư ở Úc và Mỹ của người Việt hiện nay
Úc và Mỹ là hai điểm đến được nhiều người Việt quan tâm khi tìm kiếm cơ hội làm việc, học tập và định cư lâu dài. Trong chương trình di trú thường trú năm 2024–2025, Việt Nam đứng thứ 9 trong số các quốc gia có nhiều người được cấp tư cách thường trú tại Úc, với 5.653 chỗ chỉ sau Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines, Anh, Nepal, Pakistan, Sri Lanka và Nam Phi. Điều này cho thấy nhu cầu định cư tại Úc từ Việt Nam vẫn ở mức đáng kể, dù Úc đang kiểm soát chặt hơn quy mô nhập cư và ưu tiên những nhóm đáp ứng nhu cầu nhân lực.

Tại Úc, xu hướng định cư đang tập trung nhiều hơn vào ngành nghề có nhu cầu lao động, visa do chủ lao động bảo lãnh, đề cử bang và cơ hội làm việc tại khu vực vùng. Du học vẫn là một lựa chọn phổ biến, nhưng người Việt có xu hướng cân nhắc ngành học dựa trên khả năng tìm việc sau tốt nghiệp và cơ hội chuyển sang các loại visa phù hợp, thay vì xem du học là con đường chắc chắn để có thường trú.
Trong khi đó, tại Mỹ, đoàn tụ gia đình vẫn là một động lực lớn bên cạnh nhu cầu định cư của nhóm lao động chuyên môn, doanh nhân và nhà đầu tư. Quy mô cộng đồng người Việt tại Mỹ cũng là một yếu tố đáng chú ý: theo dữ liệu của Cục Thống kê Dân số Mỹ, số người Việt hoặc có nguồn gốc Việt tại Mỹ được ước tính khoảng 2,4 triệu người vào năm 2024. Cộng đồng tập trung tại các bang như California, Texas và Washington, tạo mạng lưới hỗ trợ về việc làm, kinh doanh, nhà ở và thích nghi cuộc sống cho người mới.
Nhìn chung, xu hướng định cư của người Việt tại hai quốc gia đang chuyển từ việc lựa chọn điểm đến đơn thuần sang tìm kiếm lộ trình phù hợp với hồ sơ cá nhân và khả năng ở lại lâu dài. Với Úc, các yếu tố như ngành nghề, điểm số, chủ lao động bảo lãnh và khu vực sinh sống ngày càng được quan tâm; trong khi tại Mỹ, diện bảo lãnh gia đình, năng lực chuyên môn, việc làm, kinh doanh và đầu tư là những hướng được nhiều người tìm hiểu. Các điều kiện, chỉ tiêu và thời gian xử lý của từng chương trình có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy người có nhu cầu định cư cần xem xét riêng từng diện thay vì mặc định rằng một con đường nhất định sẽ dẫn đến thường trú.
Nên định cư ở Úc hay Mỹ?
Việc lựa chọn định cư tại Úc hay Mỹ không chỉ phụ thuộc vào mức thu nhập hay chất lượng cuộc sống, mà còn cần xem xét lộ trình nhập cư phù hợp với hồ sơ cá nhân, cơ hội việc làm, khả năng phát triển tài chính, nhu cầu của gia đình và môi trường sống mong muốn. Mỗi quốc gia có hệ thống visa, điều kiện thường trú và chính sách dành cho người nhập cư khác nhau. Tuy nhiên, nếu xét trên mặt bằng chung dành cho người Việt, đặc biệt là người trẻ, có tay nghề, trình độ, mong muốn ổn định lâu dài, thì Úc thường là lựa chọn phù hợp và dễ tiếp cận hơn về mặt chính sách định cư.
Úc có chính sách định cư rõ ràng theo hệ thống tính điểm, ưu tiên người có chuyên môn và tiếng Anh. Chất lượng cuộc sống cao, hệ thống y tế toàn dân (Medicare), chi phí sinh hoạt hợp lý hơn Mỹ, giáo dục phổ thông đồng đều và thời gian xử lý visa nhanh hơn. Quan trọng nhất, Úc đang thiếu hụt nhân lực trong nhiều ngành, tạo cơ hội định cư thực tế và bền vững.
Trong khi đó, Mỹ mạnh về giáo dục đại học và là trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới, phù hợp với người có nền tảng tài chính vững hoặc có người thân bảo lãnh. Tuy nhiên, chi phí y tế phụ thuộc vào bảo hiểm cá nhân, và quy trình xét duyệt thường trú gồm nhiều bước với thời gian chờ dài hơn tùy diện
Dưới đây là bảng tóm tắt những khác biệt chính giữa định cư tại Úc và Mỹ theo các tiêu chí quan trọng:
| Tiêu chí | Úc | Mỹ |
| Cơ hội việc làm | Nhu cầu cao về kỹ sư, y tế, khai khoáng, nông nghiệp | Đa dạng ngành nghề, cạnh tranh cao, nhiều cơ hội trong công nghệ, tài chính |
| Thu nhập trung bình | Khoảng AUD 90,000/năm (theo ABS, 2025) | Khoảng USD 62,000/năm (theo BLS, 2025) |
| Chi phí sinh hoạt | Thấp hơn Mỹ, ổn định hơn | Cao hơn, đặc biệt tại các thành phố lớn |
| Y tế | Miễn phí công (Medicare), tiếp cận dễ, chi phí hợp lý | Dịch vụ y tế tốt |
| Giáo dục | Đại học chất lượng cao, hỗ trợ sinh viên quốc tế | Nhiều trường top đầu thế giới, đặc biệt ở bậc đại học |
| Chính sách định cư | Theo thang điểm, minh bạch, dễ tiếp cận | Nhiều diện visa, xét duyệt phức tạp và lâu |
| An sinh xã hội | Ổn định, an toàn, xếp hạng cao toàn cầu | Nhịp sống cạnh tranh; chỉ số hòa bình xếp hạng 128 trên 163 (theo Global Peace Index, 2025) |
| Khí hậu | Ổn định, ấm áp quanh năm ở nhiều khu vực | Khí hậu đa dạng |
| Cộng đồng người Việt | Khoảng 334.785 người (theo Điều tra dân số Úc, 2021), chủ yếu tại Sydney, Melbourne | Hơn 2,3 triệu người, đông nhất là tại California, Texas |
Cơ hội việc làm và thu nhập
Cả Mỹ và Úc đều mang lại nhiều cơ hội việc làm và thu nhập hấp dẫn cho người Việt, tùy theo ngành nghề và định hướng phát triển cá nhân. Thu nhập trung vị của lao động toàn thời gian tại Úc khoảng AUD 90,000 mỗi năm (theo ABS, 2025), còn tại Mỹ khoảng USD 62,000 mỗi năm (theo BLS, 2025) phản ánh quy mô lớn và sự đa dạng của thị trường lao động
Mỹ có thế mạnh về cơ hội việc làm trong các lĩnh vực như công nghệ, y tế, tài chính và giáo dục. Nền kinh tế phát triển tạo điều kiện cho thị trường lao động năng động, với tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức thấp (khoảng 4,4% vào tháng 12/2025). Cộng đồng người Việt tại Mỹ hiện có hơn 2,3 triệu người, là cộng đồng người Việt lớn nhất ở nước ngoài, mang lại nhiều lợi thế về kết nối và hỗ trợ.
Úc có nhu cầu tuyển dụng ổn định đối với lao động kỹ thuật và chuyên môn, đặc biệt trong các lĩnh vực khai thác mỏ, nông nghiệp và dịch vụ. Thị trường lao động duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp khoảng 4,1% (tháng 12/2025). Cộng đồng người Việt tại Úc với hơn 334.000 người, chiếm khoảng 1,3% dân số, góp phần tạo môi trường thuận lợi cho người Việt sinh sống, làm việc và hòa nhập.

Chất lượng cuộc sống
Theo Numbeo 2026, chất lượng cuộc sống tại Úc được xếp hạng cao hơn Mỹ.
| Tiêu chí | Úc | Mỹ |
| Hạnh phúc (World Happiness Report – WHP) | xếp hạng Top 11 | Hạng 24 |
| Tuổi thọ trung bình | Khoảng 83 tuổi | Khoảng 79 tuổi |
| Work life balance, văn hóa sống | Dễ cân bằng, đời sống, sức khỏe | Áp lực cao hơn, ít giờ nghỉ và du lịch |

Chi phí sinh hoạt
Theo báo cáo của Living Cost (livingcost.org, dữ liệu cộng đồng, năm 2026), bảng dưới đây so sánh chi phí sinh hoạt và thu nhập trung bình giữa Úc và Hoa Kỳ, được quy đổi theo đơn vị USD.
| Chỉ số chi phí / thu nhập | Úc | Mỹ |
| Chi phí sinh hoạt cho một người | USD 2232 | USD 2504 |
| Chi phí sinh hoạt cho gia đình | USD 5178 | USD 5692 |
| Tiền thuê cho một người | USD 1311 | USD 1592 |
| Tiền thuê cho gia đình | USD 2153 | USD 2644 |
| Chi phí ăn uống | USD 544 | USD 646 |
| Chi phí di chuyển | USD 237 | USD 101 |
| Lương hàng tháng sau thuế | USD 3808 | USD 4443 |
| GDP bình quân đầu người | USD 64407 | USD 85810 |
Lưu ý: Kết quả so sánh chi phí sinh hoạt thay đổi theo nguồn dữ liệu và giỏ chi tiêu được sử dụng. Giá nhà tại Sydney và Melbourne thuộc nhóm cao nhất thế giới, trong khi chi phí y tế và bảo hiểm tại Mỹ thường chiếm tỷ trọng lớn hơn trong ngân sách hộ gia đình. Nhà đầu tư nên đối chiếu thêm với thành phố và lối sống cụ thể mà mình dự định định cư.
Hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe
Hệ thống y tế của Mỹ và Úc đều thuộc nhóm các hệ thống y tế phát triển trên thế giới, với những thế mạnh riêng trong tổ chức dịch vụ và chăm sóc sức khỏe. Theo báo cáo Mirror, Mirror 2024 của Commonwealth Fund, trong nhóm 10 quốc gia phát triển được so sánh, Úc xếp hạng 1, còn Mỹ xếp hạng 10 về hệ thống y tế.
Mỹ đầu tư rất lớn cho lĩnh vực y tế, với mức chi tiêu khoảng 18,0% GDP trong năm 2024, tương đương USD 15,474/người. Nhờ nguồn lực tài chính dồi dào, hệ thống y tế Mỹ phát triển mạnh về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị hiện đại, công nghệ y khoa tiên tiến và đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu khám chữa bệnh.
Các chương trình y tế công như Medicare và Medicaid tại Mỹ được thiết kế để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe cho những nhóm đối tượng đáp ứng điều kiện theo quy định. Song song đó, hệ thống bảo hiểm y tế đa dạng mang lại nhiều lựa chọn, giúp người dân và người nhập cư chủ động xây dựng phương án chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Úc áp dụng mô hình y tế toàn dân với hệ thống Medicare, hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh và các dịch vụ y tế cơ bản cho công dân và thường trú nhân. Thuốc kê đơn được trợ giá thông qua chương trình riêng, góp phần giúp người dân và người định cư tiếp cận dịch vụ y tế ổn định. Ngoài ra, bảo hiểm y tế tư nhân tại Úc giúp mở rộng lựa chọn dịch vụ và nâng cao trải nghiệm chăm sóc sức khỏe khi cần điều trị chuyên sâu.

Chất lượng giáo dục
Theo UNESCO UIS 2024 (tổng hợp bởi Our World in Data), tỷ lệ hoàn thành trung học phổ thông tại Mỹ đạt 93,2%, cao hơn so với 88,6% tại Úc. Điều này cho thấy Mỹ đang duy trì mức độ tiếp cận giáo dục phổ thông rộng rãi và ổn định hơn so với Úc.
Không chỉ vượt trội ở bậc phổ thông, Hoa Kỳ còn tiếp tục giữ vai trò dẫn đầu ở bậc đại học. Trong bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026, Mỹ có nhiều trường thuộc top đầu thế giới như MIT (hạng 1), Stanford (hạng 3) và Harvard (hạng 5) khẳng định vị thế toàn cầu về chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
Trong khi đó, Úc cũng có hệ thống giáo dục đại học chất lượng cao, tiêu biểu là đại học Melbourne (hạng 19) và đại học quốc gia Úc – ANU (hạng 32). Các trường này nổi bật với chương trình đào tạo linh hoạt, thực tiễn và chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, xét về số lượng trường top đầu và ảnh hưởng toàn cầu, Mỹ có số lượng trường top đầu bảng xếp hạng nhiều hơn

Tình hình an ninh xã hội
Về mặt an ninh xã hội, Úc được xem là một trong những quốc gia an toàn, có môi trường sống ổn định, phù hợp cho các gia đình tìm kiếm nơi định cư lâu dài. Theo Global Peace Index 2025 do Viện Kinh tế và Hòa bình (Institute for Economics & Peace) công bố, Úc xếp hạng 18/163 quốc gia, cao hơn đáng kể so với Hoa Kỳ (hạng 128/163), cho thấy mức độ an toàn và ổn định xã hội của Úc được đánh giá cao hơn.
Lộ trình thường trú và diện đầu tư giữa hai nước
Mỹ và Úc có chính sách định cư khác nhau, phù hợp với định hướng phát triển của từng quốc gia. Bảng dưới đây so sánh trực diện thẻ thường trú (PR) Úc và Thẻ xanh Mỹ:
| Tiêu chí | Thẻ PR Úc | Thẻ xanh Mỹ |
| Hiệu lực | Vô thời hạn với quyền cư trú; visa du lịch đi kèm (Travel Facility) cần gia hạn 5 năm/lần qua Resident Return Visa (RRV) | Vĩnh viễn nhưng thẻ vật lý cần gia hạn mỗi 10 năm |
| Quyền đi lại | Cần RRV để tái nhập cảnh sau khi Travel Facility hết hạn | Giới hạn thời gian vắng mặt liên tục ngoài Mỹ để tránh mất tình trạng thường trú |
| Thời gian xét duyệt điển hình | Khác nhau theo diện visa. PR Úc thường xét khoảng 11 tháng với diện tay nghề, 9–17 tháng với diện vợ/chồng | Thường từ vài tháng đến hơn 2 năm, tùy loại hồ sơ, trung tâm xử lý và tình trạng visa; riêng thẻ xanh vật lý sau khi nhập cảnh bằng visa định cư có thể mất tối đa 90 ngày để nhận |
Với nhà đầu tư và nhân tài, Úc có National Innovation visa diện thường trú trực tiếp dành cho cá nhân có thành tích nổi bật trong các ngành chiến lược (công nghệ, khoa học, y tế, năng lượng tái tạo…), thay thế diện đầu tư 188 đã đóng từ tháng 7/2024. Mỹ có EB-1A và EB-2 NIW cho diện tài năng, cùng EB-5 cho diện đầu tư.
Đáng chú ý, cùng một hồ sơ thành tích nhiều khi đủ điều kiện xét cả NIV lẫn EB-1A; khác biệt chính nằm ở thời gian xét duyệt, nghĩa vụ hiện diện tại nước sở tại và kế hoạch gia đình đi kèm. Đây là điểm Nhà đầu tư nên trao đổi kỹ với luật sư di trú trước khi chọn hướng đi.
Bên cạnh lộ trình thường trú, nghĩa vụ thuế giữa hai nước cũng khác nhau đáng kể. Người giữ Thẻ xanh Mỹ thuộc diện kê khai thuế thu nhập toàn cầu với IRS ngay cả khi sinh sống ngoài nước Mỹ. Trong khi đó, Úc xác định nghĩa vụ thuế theo tình trạng cư trú thuế (tax residency): người chưa được xem là tax resident chỉ chịu thuế đối với phần thu nhập phát sinh tại Úc. Do đó, cấu trúc tài sản trước khi nhận thường trú ở mỗi nước nên được hoạch định cùng chuyên gia thuế, tùy theo tình hình cụ thể của từng cá nhân.
Chính sách về định cư cho người nước ngoài
Mỹ và Úc có chính sách định cư khác nhau, phù hợp với định hướng phát triển của từng quốc gia. Tại Mỹ, hệ thống visa khá đa dạng, bao gồm các diện lao động, đầu tư, đoàn tụ gia đình và tài năng đặc biệt. Nhờ đó, người nhập cư có nhiều lựa chọn để định cư theo nhu cầu và hoàn cảnh cá nhân.
Úc áp dụng cơ chế xét duyệt theo thang điểm đối với một số visa tay nghề. Người nộp hồ sơ được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ tuổi, trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm làm việc. Ngoài ra, Úc còn có nhiều chương trình thị thực khác nhằm thu hút lao động có tay nghề và nhân lực chất lượng cao theo nhu cầu từng bang và từng giai đoạn.
Nhìn chung, cả Mỹ và Úc đều là những điểm đến được nhiều người Việt lựa chọn khi có kế hoạch định cư lâu dài, nhờ chính sách rõ ràng và môi trường sống phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
Cộng đồng người Việt
Cả Mỹ và Úc đều có cộng đồng người Việt đông đảo. Đây là lợi thế lớn, giúp người mới định cư dễ hòa nhập, ổn định cuộc sống và xây dựng mạng lưới quan hệ ngay từ đầu.
Tại Mỹ, hiện có khoảng 2,3 triệu người gốc Việt sinh sống, là cộng đồng người Việt lớn nhất ngoài Việt Nam. Người Việt phân bố rộng tại nhiều bang như California, Texas, Florida, Washington và Virginia. Cộng đồng phát triển mạnh với nhiều hoạt động văn hóa, tôn giáo, kinh doanh và các tổ chức hỗ trợ đời sống cho người Việt.
Tại Úc, có khoảng 334.785 người có nguồn gốc Việt, chiếm khoảng 1,3% dân số. Người Việt chủ yếu sinh sống tại các thành phố lớn như Sydney và Melbourne. Hệ thống hội nhóm, câu lạc bộ cộng đồng và các hoạt động văn hóa giúp người Việt dễ thích nghi với môi trường sống mới và giữ gìn bản sắc văn hóa.
Nhờ cộng đồng người Việt phát triển tại cả hai quốc gia, người mới định cư có thêm sự hỗ trợ về thông tin, sinh hoạt và đời sống tinh thần, từ đó yên tâm xây dựng cuộc sống lâu dài.

Khí hậu và khoảng cách địa lý
Cả Mỹ và Úc đều có diện tích rộng lớn nên khí hậu khác biệt rõ rệt giữa các vùng. Mỹ có hệ thống khí hậu rất đa dạng, trải dài từ vùng cận Bắc Cực ở Alaska đến vùng nhiệt đới ở Hawaii, bên cạnh các khu vực ôn đới, cận nhiệt, khô hạn hoặc lạnh giá tại các bang khác nhau.
Trong khi đó, Úc cũng có nhiều vùng khí hậu khác nhau, bao gồm khí hậu nhiệt đới ở phía bắc, cận nhiệt ở nhiều khu vực trung tâm, ôn đới ở phía nam, cùng với các vùng sa mạc khô hạn. Khí hậu Úc có thể biến động theo từng năm do các yếu tố khí hậu tự nhiên, ảnh hưởng đến thời tiết và lượng mưa ở từng khu vực.
Với người thường xuyên về Việt Nam để điều hành công việc, khoảng cách địa lý cũng là yếu tố đáng cân nhắc: từ Úc bay thẳng về Việt Nam mất khoảng 8–10 tiếng, lệch múi giờ khoảng 3–4 tiếng; trong khi từ bờ Tây nước Mỹ, thời gian bay khoảng 15–20 tiếng và lệch múi giờ khoảng 14–15 tiếng.
Người Việt định cư Úc hay Mỹ dễ hơn?
Người Việt định cư Úc thường dễ tiếp cận hơn nhờ quy trình rõ ràng và khả năng chủ động chuẩn bị hồ sơ. Hệ thống tính điểm giúp người nộp đánh giá năng lực và cải thiện hồ sơ theo lộ trình cụ thể. Trong khi đó, Mỹ vẫn là điểm đến hấp dẫn với nhiều cơ hội về giáo dục, việc làm và phát triển sự nghiệp. Các diện định cư đa dạng như lao động tay nghề, đầu tư và bảo lãnh gia đình phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
Úc phù hợp với người Việt ưu tiên lộ trình định cư rõ ràng, dễ theo dõi và sớm ổn định cuộc sống. Chương trình định cư tay nghề được thiết kế minh bạch, cho phép người nộp chủ động nâng cao hồ sơ thông qua độ tuổi, trình độ, kinh nghiệm và tiếng Anh. Môi trường sống an toàn, chất lượng cuộc sống cao và chính sách an sinh đầy đủ là những yếu tố khiến Úc trở thành lựa chọn phổ biến cho người muốn định cư lâu dài.
Mỹ phù hợp với những ai hướng đến môi trường kinh tế lớn, cơ hội học tập chất lượng cao và phát triển sự nghiệp trong nhiều lĩnh vực. Hệ thống giáo dục đại học hàng đầu thế giới cùng thị trường lao động rộng mở mang lại nhiều cơ hội thăng tiến. Với các diện định cư đa dạng, Mỹ là lựa chọn phù hợp cho người có định hướng phát triển dài hạn và mục tiêu xây dựng sự nghiệp quốc tế.

Những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn định cư Úc hay Mỹ
Thị thực PR nào ở Úc xin được nhanh nhất?
Không có visa thường trú Úc nào được xem là nhanh nhất cố định. Thời gian xét duyệt phụ thuộc vào loại visa, mức độ ưu tiên của hồ sơ và tình trạng xử lý của Bộ Nội vụ Úc tại từng thời điểm.
Xin thẻ xanh ở Mỹ có khó không?
Xin thẻ xanh Mỹ khó hay dễ tùy thuộc vào từng diện cụ thể. Diện vợ/chồng, cha mẹ hoặc con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ thường không bị giới hạn số lượng mỗi năm. Các diện gia đình khác và diện lao động đều có giới hạn và phải chờ đến lượt cấp visa.
Định cư Úc và Mỹ nước nào ít tốn kém hơn?
Chi phí sinh hoạt tại Úc và Mỹ không giống nhau giữa các thành phố. Mức chi tiêu thực tế phụ thuộc vào nơi ở, lối sống và nhu cầu của mỗi gia đình, nên không thể kết luận nước nào rẻ hơn một cách tuyệt đối.
Bố mẹ tôi có được thường trú tại Úc không?
Bố mẹ có thể xin visa định cư Úc nếu nhà đầu tư là công dân hoặc thường trú nhân Úc đã sinh sống ổn định. Tuy nhiên, các diện visa cho cha mẹ có số lượng giới hạn mỗi năm, vì vậy thời gian chờ thường kéo dài nhiều năm.
Người di cư tạm thời có thể trở thành người mang hộ chiếu Úc không?
Không thể xin hộ chiếu Úc trực tiếp khi đang giữ visa tạm thời. Người nộp đơn phải chuyển sang visa thường trú, sau đó đáp ứng đủ điều kiện cư trú theo quy định thì mới có thể xin nhập quốc tịch và được cấp hộ chiếu Úc.
Úc và Mỹ nước nào lớn hơn?
Mỹ có diện tích lớn hơn Úc. Nếu so sánh theo diện tích đất liền, Mỹ rộng khoảng 9,15 triệu km², trong khi Úc có diện tích khoảng 7,7 triệu km².
Harvey Law Group (HLG) – Đồng hành cùng nhà đầu tư chọn lựa giữa Úc và Mỹ
Harvey Law Group (HLG) là công ty luật quốc tế thành lập từ năm 1992, chuyên về tư vấn định cư diện đầu tư. Với hơn 34 năm kinh nghiệm và hiện diện tại 24 thành phố thuộc 22 quốc gia trên 4 châu lục Harvey Law Group đã hỗ trợ hàng ngàn khách hàng trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
Hiện tại, Harvey Law Group (HLG) đang cung cấp các dịch vụ định cư nổi bật gồm:
- Visa E-2 (thị thực đầu tư theo hiệp ước, không phải diện định cư trực tiếp): Dành cho nhà đầu tư từ quốc gia có hiệp ước thương mại với Mỹ, phù hợp làm bước khởi đầu kinh doanh tại Mỹ
- Định cư Mỹ – Visa EB-1A: Diện nhân tài xuất sắc trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, thể thao, kinh doanh…
- Định cư Mỹ – Visa EB-2 NIW: Dành cho cá nhân có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt, được miễn yêu cầu bảo trợ lao động vì lợi ích quốc gia Mỹ.
- Định cư Úc – National Innovation visa (NIV): Diện visa tài năng toàn cầu của Úc, dành cho những cá nhân có thành tích nổi bật và tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực của mình, thuộc các ngành nghề chiến lược mà Úc đang ưu tiên phát triển (ví dụ: công nghệ, khoa học, y tế, năng lượng tái tạo…).
Tại Việt Nam, Harvey Law Group (HLG) có mặt tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, với đội ngũ luật sư và chuyên viên am hiểu hệ thống định cư của cả Úc và Mỹ. Nhờ đó Harvey Law Group giúp nhà đầu tư đánh giá rõ điều kiện cá nhân, từ đó chọn quốc gia phù hợp và lộ trình visa tối ưu nhất.
Việc quyết định nên định cư ở Úc hay Mỹ phụ thuộc vào mục tiêu, điều kiện tài chính và ưu tiên cá nhân của mỗi người. Để lựa chọn đúng hướng và tăng cơ hội thành công, nhà đầu tư nên đồng hành cùng một hãng luật quốc tế am hiểu đồng thời cả hai hệ thống di trú. Với đội ngũ luật sư xử lý trực tiếp hồ sơ tại cả Úc và Mỹ, Harvey Law Group giúp Quý khách đánh giá hồ sơ và định hướng lộ trình phù hợp.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của chính phủ các quốc gia liên quan. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề. Kết quả xét duyệt hồ sơ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.
