Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền? Chi phí định cư Mỹ mới nhất 2025

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền? Chi phí định cư Mỹ mới nhất 2026

Chi phí định cư Mỹ là bao nhiêu? Định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền? Mức lương bao nhiêu là đủ trang trải cuộc sống ở Mỹ? Nếu bạn cũng đang thắc mắc những vấn đề trên thì hãy đọc ngay bài viết dưới đây của Harvey Law Group để tìm hiểu thêm nhé!

Cập nhật lần cuối: 05/03/2026

Muốn định cư Mỹ cần bao nhiêu tiền?

Chi phí định cư Mỹ không cố định mà phụ thuộc vào diện định cư, nộp hồ sơ trong hay ngoài Mỹ, số người đi kèm và các chi phí phát sinh.

  • Đối với diện EB-3, người lao động không phải đầu tư vốn. Ở giai đoạn PERM, mọi chi phí xin chứng nhận lao động như quảng cáo, tuyển dụng và phí luật sư cho phần PERM bắt buộc do doanh nghiệp chi trả. Doanh nghiệp không được thu lại các khoản này từ người lao động, trực tiếp hoặc gián tiếp. Các bước sau như I-140, I-485 hoặc làm visa có thể do doanh nghiệp hoặc người lao động chi trả theo thỏa thuận hợp pháp.
  • Với EB-5, nhà đầu tư phải góp vốn tối thiểu 800.000 USD nếu dự án thuộc khu vực TEA hoặc hạ tầng đủ điều kiện, hoặc 1.050.000 USD nếu dự án nằm ngoài TEA. Mức này chưa bao gồm các loại phí hồ sơ và chi phí dịch vụ.

Tổng chi phí định cư thường tăng theo số người đi kèm, vì nhiều khoản phí được tính theo từng người, chẳng hạn phí visa diện việc làm khi làm thủ tục lãnh sự là 345 USD/người.

Chi phí tối thiểu cho từng diện định cư Mỹ 

Chi phí diện đầu tư EB-5

Chương trình định Mỹ EB-5 cho phép nhà đầu tư, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi xin thẻ xanh thông qua việc đầu tư vốn vào một doanh nghiệp thương mại mới đủ điều kiện và đáp ứng yêu cầu tạo việc làm. Nhà đầu tư và gia đình ban đầu thường được cấp thẻ xanh có điều kiện; sau khoảng 2 năm có thể nộp hồ sơ để gỡ điều kiện và chuyển sang thẻ xanh lâu dài, tùy tiến độ xét duyệt và tình trạng visa tại thời điểm đó.

Mức đầu tư tối thiểu hiện hành là 800.000 USD đối với dự án thuộc khu vực TEA (vùng thất nghiệp cao hoặc nông thôn) hoặc dự án hạ tầng đủ điều kiện, và 1.050.000 USD đối với dự án không thuộc TEA.

Ngoài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư có thể phát sinh các chi phí sau:

  • Phí hồ sơ I-526/I-526E: Biểu phí ngày 01/04/2024 từng tăng lên 11.160 USD. Sau phán quyết của tòa án liên bang, mức tăng này bị hủy và hiện USCIS áp dụng lại mức 3.675 USD. Nếu nộp I-526E theo diện Trung tâm vùng, nhà đầu tư phải đóng thêm 1.000 USD vào Quỹ Liêm chính (Integrity Fund). Các mức phí này có thể tiếp tục thay đổi khi quy định phí mới có hiệu lực.
  • Integrity Fund: Nếu nộp Form I-526E, có thể phải đóng thêm 1.000 USD.
  • Phí visa định cư (làm thủ tục lãnh sự): 345 USD/người.
  • Phí điều chỉnh tình trạng tại Mỹ (Form I-485): 1.440 USD mỗi người từ 14 tuổi trở lên và 950 USD cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha hoặc mẹ. Lưu ý mức này chỉ áp dụng cho I-485. Nếu nộp thêm đơn xin thẻ làm việc (I-765) hoặc giấy phép du lịch (I-131), phải đóng phí riêng khoảng 260 USD và 630 USD.
  • Các chi phí khác: Bao gồm phí luật sư, phí quản lý dự án (admin fee) và các chi phí phát sinh như dịch thuật, chuyển tiền, chứng minh nguồn tiền; các khoản này thay đổi tùy từng hồ sơ và dự án.
chi phí định cư mỹ eb-5
Chi phí định cư Mỹ diện EB-5

Chi phí định cư Mỹ diện E-2

 

Chương trình định cư Mỹ E-2 là diện không định cư dành cho công dân các quốc gia có hiệp ước với Mỹ, cho phép nhà đầu tư sang Mỹ để thành lập, phát triển và điều hành doanh nghiệp đã đầu tư. Vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể xin visa đi cùng để cư trú hợp pháp tại Mỹ trong thời gian hiệu lực visa.

Trường hợp nhà đầu tư lấy quốc tịch Grenada thông qua chương trình đầu tư để đủ điều kiện xin visa E-2 cần lưu ý: Theo sửa đổi mới trong luật di trú Mỹ, nếu quốc tịch có được thông qua đầu tư tài chính và đương đơn chưa từng có quy chế E-2 trước đó, người nộp đơn có thể phải chứng minh đã có nơi cư trú thực sự tại Grenada trong ít nhất 3 năm trước khi xin visa. Việc áp dụng điều kiện này phụ thuộc vào cách cơ quan Mỹ đánh giá từng hồ sơ cụ thể.

Về chi phí lấy quốc tịch Grenada: Theo chương trình cấp quốc tịch thông qua đầu tư do Cơ quan Đầu tư Grenada quản lý, hiện có hai lựa chọn chính:

  • Đóng góp tối thiểu 235.000 USD vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia. 
  • Đầu tư bất động sản được chính phủ phê duyệt với giá trị tối thiểu khoảng 270.000 đến 350.000 USD tùy dự án và cấu trúc sở hữu. 

Ngoài ra còn có các khoản phí chính phủ và phí thẩm định lý lịch cho từng thành viên gia đình.

Sau khi có quốc tịch hiệp ước, vốn đầu tư vào doanh nghiệp tại Mỹ không có mức tối thiểu cố định. Tuy nhiên, khoản đầu tư phải đủ lớn để đáp ứng tiêu chí đầu tư đáng kể và bảo đảm doanh nghiệp có khả năng hoạt động thực tế. Nhà đầu tư cũng cần dự trù thêm phí chính phủ, phí luật sư hoặc tư vấn và chi phí vận hành doanh nghiệp tại Mỹ.

Chi phí định cư Mỹ diện E-2
Chi phí định cư Mỹ diện E-2

Chi phí định cư Mỹ diện du học

Du học Mỹ thường bắt đầu bằng visa F-1, đây là loại thị thực không định cư dành cho mục đích học tập. Visa này chỉ cho phép bạn ở lại Mỹ trong thời gian theo học. Sau khi tốt nghiệp, nếu muốn tiếp tục ở lại Mỹ lâu dài, bạn bắt buộc phải chuyển sang một diện cư trú hợp pháp khác, chẳng hạn như diện việc làm, đoàn tụ gia đình hoặc đầu tư, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng người.

Chi phí du học Mỹ không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: trường theo học, bang cư trú, bậc học và hình thức sinh hoạt.

Theo khảo sát thường niên của College Board niên học 2024-2025, tổng chi phí trung bình mỗi năm cho sinh viên đại học tại Mỹ khoảng 30.000 USD tại trường công lập trong bang, khoảng 49.000 USD tại trường công lập ngoài bang và khoảng 63.000 USD tại trường tư thục. Mức này bao gồm cả học phí và chi phí sinh hoạt cơ bản. Trong đó, sinh viên học tại trường công lập diện ngoài bang (out-of-state) hoặc trường tư thục thường phải chuẩn bị ngân sách cao hơn.

Khi nộp hồ sơ xin visa du học Mỹ diện F-1, người học thường phải đóng các khoản phí chính phủ sau:

  • Phí nộp đơn xin visa: 185 USD.
  • Phí SEVIS (I‑901 fee): 350 USD.

Hiện nay, công dân Việt Nam xin visa F-1 không phải đóng phí issuance (reciprocity fee). Ngoài các khoản phí bắt buộc trên, bạn có thể phát sinh thêm một số chi phí khác tùy từng trường và từng hồ sơ, chẳng hạn như phí nộp hồ sơ vào trường, phí chuyển phát mẫu I-20, phí dịch thuật và công chứng giấy tờ.

Chi phí định cư Mỹ diện du học
Chi phí định cư Mỹ diện du học

Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề

Định cư Mỹ diện tay nghề như EB-3 hoặc EB-2 bao gồm các khoản phí hồ sơ nộp cho cơ quan di trú và chi phí phát sinh như dịch thuật, khám sức khỏe. Các khoản này khác với chi phí sinh hoạt hằng tháng tại Mỹ và cần tính riêng khi chuẩn bị ngân sách.

Một số mức phí chính phủ thường gặp:

  • Mẫu I-140: 715 USD mỗi hồ sơ. Có thể phát sinh thêm Asylum Program Fee do doanh nghiệp bảo lãnh chi trả tùy từng trường hợp.
  • DS-260 khi xử lý hồ sơ theo diện lãnh sự: 345 USD mỗi người.
  • I-485 điều chỉnh tình trạng tại Mỹ: 1.440 USD mỗi người từ 14 tuổi trở lên và 950 USD cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha hoặc mẹ. Trong nhiều trường hợp, đương đơn từ 14 đến 78 tuổi vẫn phải đóng thêm 85 USD phí sinh trắc học, nên tổng chi phí thực tế với người lớn thường là 1.525 USD, trừ khi thuộc diện được miễn hoặc đã nộp sinh trắc học trước đó.
  • USCIS Immigrant Fee sau khi được cấp visa định cư: 235 USD mỗi người, trừ trường hợp được miễn.

Phí sinh trắc học hiện đã được gộp vào lệ phí ở một số loại hồ sơ. Tuy nhiên, với nhiều hồ sơ định cư, bao gồm không ít trường hợp I-485, đương đơn vẫn có thể phải đóng riêng 85 USD tùy độ tuổi và hướng dẫn áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. Phí khám sức khỏe không có mức cố định vì phụ thuộc vào cơ sở y tế được chỉ định.

Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề
Chi phí định cư Mỹ diện tay nghề

Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân

Chi phí hồ sơ bảo lãnh người thân sang Mỹ phụ thuộc vào việc người được bảo lãnh đang ở trong hay ngoài nước Mỹ, cũng như số lượng đương đơn trong hồ sơ. Nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ, hồ sơ thường nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng; nếu ở ngoài Mỹ, hồ sơ sẽ được xử lý theo quy trình NVC với mẫu DS-260.

Hạng mục / Biểu mẫu Hồ sơ thực hiện ngoài lãnh thổ Mỹ Hồ sơ thực hiện tại Mỹ
I-130 (Đơn bảo lãnh thân nhân) 675 USD (nộp bản giấy)

625 USD (nộp trực tuyến)

675 USD (nộp bản giấy)

625 USD (nộp trực tuyến)

I-485 (Điều chỉnh tình trạng cư trú) Không áp dụng 1,440 USD
I-864 (Bảo trợ tài chính) 120 USD Miễn phí (0 USD)
DS-260 (Xử lý thị thực định cư qua Bộ Ngoại giao) 325 USD Không áp dụng
I-131 (Giấy phép tái nhập cảnh – không bắt buộc) Không áp dụng 630 USD bản giấy hoặc 580 USD nộp online
I-765 (Giấy phép làm việc – không bắt buộc) Không áp dụng 470 USD khi nộp online hoặc 520 USD khi nộp bản giấy
Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân
Chi phí định cư Mỹ diện bảo lãnh người thân

Ví dụ ước tính chi phí theo diện định cư

Để giúp bạn hình dung rõ ràng hơn, dưới đây là bảng ước tính chi phí theo từng diện định cư Mỹ phổ biến. Các con số chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và hồ sơ thực tế.

Diện định cư Khoản đầu tư/chi phí chính Phí hồ sơ và thủ tục Phí khám sức khỏe & sinh trắc học Phí thẻ xanh
EB-5 (Đầu tư) 800.000 – 1.050.000 USD I-526E: 3,675  USD + Integrity: 1,000  USD + DS-260 (việc làm): 345  USD/người 500 – 1.000 USD 235 USD/người
E-2 (Đầu tư) 250.000 – 300.000 USD Phí visa DS-160: 185 USD/người 300 – 500 USD Không áp dụng (visa không định cư)
EB-1A (Nhân tài xuất sắc) Không yêu cầu vốn đầu tư I‑140: 715 USD + Asylum Program Fee 300 USD (self‑petitioner) + DS‑260: 345 USD/người hoặc I‑485: 1.440 USD/người lớn (chưa gồm sinh trắc học). 300 – 500 USD 235 USD/người
EB-3 (Tay nghề/ Lao động) Không yêu cầu vốn đầu tư 300 – 500 USD 235 USD/người
EB-2 NIW (Chuyên môn, miễn chứng minh việc làm) Không yêu cầu vốn đầu tư 300 – 500 USD 235 USD/người
Gia đình IR/CR (vợ/chồng, con) Không yêu cầu vốn đầu tư I-130: 625 USD (online) / 675 USD (paper) + DS-260: 325 USD/người + AOS review: 120 USD/hồ sơ 200 – 400 USD 235 USD/người
F (Bảo lãnh mở rộng: F1, F2, F3, F4) Không yêu cầu vốn đầu tư 200 – 400 USD 235 USD/người
Du học (F-1, sau chuyển diện) Học phí 30.000 – 90.000 USD/năm Phí visa: 185 USD + SEVIS: 350 USD Không cố định Không áp dụng

Các khoản chi phí định cư Mỹ phát sinh khác

Bên cạnh lệ phí nộp đơn theo từng diện, người xin định cư tại Hoa Kỳ cần chuẩn bị thêm một số khoản chi ngoài hồ sơ. Đây là các chi phí thực tế, phát sinh trong quá trình hoàn tất thủ tục và chuẩn bị cuộc sống mới.

Khám sức khỏe và tiêm chủng bắt buộc

Trước khi được cấp visa định cư, đương đơn phải khám tại cơ sở được chỉ định và hoàn tất các mũi tiêm theo quy định. Chi phí khám sức khỏe định cư thường khoảng 250 – 650 USD mỗi người, chưa bao gồm vắc-xin hoặc xét nghiệm bổ sung nếu cần, tùy độ tuổi và cơ sở được chỉ định.

Dịch thuật và công chứng giấy tờ

Các tài liệu không phải tiếng Anh bắt buộc phải được dịch sang tiếng Anh và công chứng hợp lệ theo yêu cầu của cơ quan di trú Mỹ; chi phí thực hiện thường dao động khoảng 50 – 100 USD, tùy vào số lượng và loại giấy tờ cần xử lý.

Sinh trắc học và kiểm tra lý lịch

Tùy từng diện hồ sơ, đương đơn có thể phải thực hiện thủ tục lấy vân tay và kiểm tra lý lịch nhằm xác minh thông tin nhân thân, với mức phí phổ biến dao động từ 85 – 150 USD.

Chi phí di chuyển sang Mỹ

Vé máy bay một chiều từ Việt Nam sang Mỹ thường ở mức 600 – 1.500 USD, tùy thời điểm và hãng bay. Đặt vé sớm có thể giúp tiết kiệm đáng kể.

Bảo hiểm y tế sau khi đến Mỹ

Do chi phí khám chữa bệnh tại Hoa Kỳ khá cao, bảo hiểm y tế là khoản cần dự trù ngay khi chuẩn bị ổn định cuộc sống; mức phí trung bình thường dao động khoảng 200 – 500 USD mỗi tháng, tùy theo gói và phạm vi quyền lợi lựa chọn.

Chi phí pháp lý hỗ trợ hồ sơ

Nếu lựa chọn sử dụng dịch vụ luật sư hoặc đơn vị tư vấn hỗ trợ thực hiện hồ sơ định cư, mức phí sẽ phụ thuộc vào từng diện visa và mức độ phức tạp của từng trường hợp; trên thị trường hiện nay, chi phí thường dao động khoảng 5.000 – 30.000 USD và có thể cao hơn đối với hồ sơ đặc biệt hoặc yêu cầu xử lý chuyên sâu.

Lệ phí xin nhập quốc tịch Mỹ

Sau khi đáp ứng điều kiện thường trú và cư trú theo luật, đương đơn có thể nộp hồ sơ nhập tịch.

  • 760 USD nếu nộp hồ sơ giấy.
  • 710 USD nếu nộp trực tuyến.

Việc tính toán trước toàn bộ các khoản trên giúp bạn chủ động ngân sách và hạn chế rủi ro tài chính trong quá trình định cư.

Chi phí sinh hoạt tại Mỹ cho cuộc sống tối giản

Chi phí sinh hoạt ở Mỹ phụ thuộc nhiều vào bang, thành phố và hình thức thuê nhà.

  • Ở nhiều nơi, tiền thuê nhà ước tính khoảng 1.200 USD/tháng hoặc hơn. Thuê phòng ở ghép thường bắt đầu từ khoảng 600 USD/tháng, tùy khu vực.
  • Chi phí thực phẩm tự nấu theo mức tiết kiệm thường khoảng 300-375 USD/tháng/người. Nếu ăn tại nhà hàng phục vụ tại bàn, tip thường là 15%-20%.
  • Chi phí đi lại có thể từ 100-200 USD/tháng nếu chủ yếu sử dụng phương tiện công cộng hoặc đi bộ; nếu dùng ô tô cá nhân, chi phí có thể tăng đáng kể.
  • Ngoài ra, còn các khoản như internet/điện thoại và bảo hiểm y tế. Những khoản này không cố định, nên cần lập dự trù chi tiêu theo nơi sống và thói quen cá nhân.
Chi phí sinh hoạt khi định cư Mỹ
Chi phí sinh hoạt khi định cư Mỹ

Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí định cư Mỹ

Dưới đây là những yếu tố chính có thể tác động trực tiếp đến tổng chi phí định cư Mỹ mà bạn cần lưu ý:

  • Diện định cư
  • Số lượng thành viên gia đình
  • Chi phí pháp lý (phí luật sư, dịch vụ tư vấn)
  • Chi phí hồ sơ USCIS và lệ phí lãnh sự
  • Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng
  • Chi phí dịch thuật, công chứng giấy tờ
  • Phí visa và lệ phí sinh trắc học
  • Vé máy bay và chi phí di chuyển, vận chuyển hành lý
  • Chi phí đặt cọc, thuê nhà ban đầu
  • Chi phí bảo hiểm y tế
  • Chi phí sinh hoạt hàng tháng
  • Chi phí giáo dục và chăm sóc trẻ em (nếu có)
  • Chi phí đào tạo tiếng Anh, hội nhập xã hội

Người định cư Mỹ mang được bao nhiêu tiền?

Bạn không bị giới hạn số tiền mang theo khi xuất/nhập cảnh, nhưng phải khai báo nếu vượt ngưỡng. 

  • Khi ra hoặc vào Mỹ, nếu tổng tiền mặt và các công cụ tiền tệ mang theo vượt 10.000 USD trong một lần, bạn phải khai báo với Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) bằng mẫu FinCEN Form 105. Có thể khai trực tuyến trước chuyến đi hoặc khai trực tiếp tại sân bay, cửa khẩu.
  • Khi xuất/nhập cảnh Việt Nam, nếu mang trên 5.000 USD (hoặc tương đương) hoặc trên 15.000.000 VND, bạn phải khai báo với hải quan; nếu vượt mức này hoặc vượt số tiền đã khai báo khi nhập cảnh gần nhất, bạn cần xuất trình giấy xác nhận của ngân hàng được phép hoặc văn bản chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Nếu không muốn mang nhiều tiền mặt, bạn có thể chuyển tiền qua ngân hàng theo quy định ngoại hối. Với mục đích định cư, mức chuyển tiền căn cứ vào chứng từ hợp lệ (giá trị tài sản hoặc chi phí liên quan theo thông báo của cơ quan nước ngoài).

Nhìn chung, chi phí định cư Mỹ sẽ dao động tùy theo diện mà bạn định cư cũng như tỉnh bang mà bạn sinh sống. Vì vậy, trước khi lựa chọn định cư Mỹ, bạn nên cân nhắc kỹ các khoản chi phí liên quan. Nếu bạn còn thắc mắc về các chương trình định cư Mỹ hiện nay hoặc muốn tư vấn chi tiết hơn về thủ tục định cư Mỹ, hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo