Sau khi nhận thẻ xanh, câu hỏi tiếp theo của hầu hết nhà đầu tư là “Thẻ xanh có bảo lãnh được không? Trên thực tế,  quyền bảo lãnh của thường trú nhân Mỹ hiện chỉ gói gọn trong diện vợ chồng và con cái (F2A, F2B) , tức không bao gồm cha mẹ hay anh chị em. Và từ tháng 8/2025, USCIS thay đổi cách tính tuổi CSPA khiến nhiều trường hợp bảo lãnh con cái bị ảnh hưởng. Trước những thay đổi đáng kể đó, việc hiểu rõ lộ trình bảo lãnh năm 2026 là yếu tố sống còn để giữ suất định cư cho con. Harvey Law Group sẽ giúp bạn nắm bắt chính xác quy trình, chi phí và cách xử lý rủi ro pháp lý để kế hoạch của gia đình không bị gián đoạn. .

Mục lục:

Thẻ xanh Mỹ bảo lãnh được ai và đâu là giới hạn?

Một thực tế rằng quyền bảo lãnh của Thường trú nhân (người giữ thẻ xanh Mỹ) có phạm vi hẹp hơn đáng kể so với Công dân Mỹ (người đã nhập tịch). Hiện tại, thường trú nhân Mỹ chỉ được bảo lãnh vợ/chồng hợp pháp và con chưa kết hôn theo hai diện duy nhất: F2A dành cho vợ/chồng cùng con dưới 21 tuổi, F2B dành cho con từ 21 tuổi trở lên. Những người thân khác như cha mẹ, anh chị em hay con cái đã lập gia đình đều nằm ngoài quyền hạn của thẻ xanh – đây là đặc quyền chỉ dành riêng cho công dân Mỹ.

Diện F2A: vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi

Theo quy định của Luật di trú Mỹ INA Section 203(a)(2)(A), thường trú nhân Mỹ được bảo lãnh vợ/chồng hợp pháp và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi. “Con” ở đây bao gồm con ruột, con riêng và con nuôi hợp pháp.

  • Với vợ/chồng: Bạn cần có giấy đăng ký kết hôn hợp pháp. Nếu trước đó một trong hai bên từng ly hôn, hãy đảm bảo các giấy tờ chứng thực việc ly hôn đã hoàn tất về mặt pháp lý.
  • Với con cái: Luật di trú Mỹ mở rộng khái niệm “con” bao gồm cả con ruột, con riêng và con nuôi.
    • Con nuôi: Việc nhận nuôi phải hoàn tất trước khi con tròn 16 tuổi và bạn đã sống chung với con ít nhất 2 năm. Đồng thời, bạn phải sở hữu văn bản/giấy chứng nhận nhận nuôi hợp pháp từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, và giấy tờ này phải có hiệu lực ít nhất 2 năm tính đến ngày bạn nộp hồ sơ bảo lãnh.
    • Con riêng (con của vợ/chồng): Mối quan hệ này chỉ được công nhận nếu bạn và người cha/mẹ ruột của bé kết hôn trước khi bé tròn 18 tuổi.
    • Với con ngoài giá thú: nếu người bảo lãnh là mẹ, quan hệ mẹ-con được công nhận tự động qua giấy khai sinh. Nhưng nếu người bảo lãnh là cha, USCIS yêu cầu chứng minh quan hệ huyết thống và chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng, quan tâm con trước khi con tròn 21 tuổi.

Lưu ý cho nhà đầu tư EB-5: Ngay khi nhận thẻ xanh 2 năm, bạn đã có đầy đủ quyền nộp đơn bảo lãnh cho người thân diện F2A mà không cần chờ đến khi có thẻ xanh 10 năm. Việc nộp đơn sớm (Form I-130) giúp gia đình “giữ chỗ” (lock ngày ưu tiên) sớm nhất có thể.

Diện F2B: con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên

Con từ 21 tuổi trở lên nhưng chưa lập gia đình thuộc diện F2B theo INA Section 203(a)(2)(B). Thời gian chờ dài hơn F2A đáng kể do hạn mức visa mỗi năm mà Chính phủ Mỹ cấp cho diện F2B khá khiêm tốn: chỉ 23% tổng số visa bảo lãnh gia đình hằng năm, so với 77% dành cho F2A.

Diện F2B: con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên

Nếu con kết hôn trong khi chờ F2B, hồ sơ sẽ bị hủy bỏ ngay lập tức. Thường trú nhân không được phép bảo lãnh con đã có gia đình.. Diện F3 (con đã kết hôn) chỉ dành cho công dân Mỹ.

Một nỗi lo lớn của các bậc cha mẹ là con cái già đi theo thời gian chờ đợi hồ sơ. Từ tháng 8/2025, USCIS siết chặt cách tính tuổi CSPA, bắt buộc con phải đợi đến khi có lịch phỏng vấn mới được “chốt tuổi” thay vì chốt sớm từ lúc nộp hồ sơ như trước. Điều này khiến nhiều con em sát ngưỡng 21 tuổi dễ bị quá tuổi và mất suất đi cùng gia đình. Trong trường hợp này, việc tham vấn luật sư để tính toán lộ trình và can thiệp kịp thời là bước đi sống còn để bảo vệ quyền lợi cho các con. .

Diện nào thường trú nhân không bảo lãnh được?

Nhiều gia đình Việt rất mong muốn đón cha mẹ sang phụng dưỡng hoặc đưa anh chị em sang cùng lập nghiệp. Tuy nhiên, luật di trú Mỹ quy định rất rõ: Thường trú nhân không được bảo lãnh cha mẹ và anh chị em.

Nếu đây là kế hoạch dài hạn của bạn, cách duy nhất là nhập quốc tịch Mỹ. Khi đã là Công dân Mỹ, các cánh cửa bảo lãnh sẽ mở rộng ra cho cả cha mẹ (diện IR-5) và anh chị em (diện F4).

Thẻ xanh 2 năm và thẻ xanh 10 năm: quyền bảo lãnh khác nhau không?

Đây là câu hỏi mà các nhà đầu tư EB-5 thường xuyên thắc mắc. Câu trả lời ngắn gọn là: Quyền bảo lãnh hoàn toàn tương đương.

Thẻ xanh 2 năm (thẻ xanh có điều kiện) và thẻ xanh 10 năm (thẻ xanh vĩnh viễn) bạn đều có quyền nộp đơn bảo lãnh cho vợ/chồng và con cái ngay lập tức. Thẻ xanh 10 năm không mở rộng thêm quyền bảo lãnh cha mẹ hay anh chị em.

Điểm khác biệt duy nhất nằm ở mức độ rủi ro: Nếu thẻ xanh 2 năm của bạn không được gia hạn thành công (do các vấn đề về dự án EB-5 hoặc thủ tục I-829), thì các hồ sơ bảo lãnh người thân mà bạn đang đứng tên cũng sẽ bị hủy theo.

Nhưng trên thực tế, đa số nhà đầu tư EB-5 nộp I-130 trong giai đoạn thẻ xanh 2 năm mà không gặp vấn đề, miễn thẻ xanh vẫn còn hiệu lực tại thời điểm USCIS xét duyệt.

Điều kiện người bảo lãnh và hồ sơ cần chuẩn bị

Không phải cứ sở hữu tấm thẻ xanh là bạn có thể bảo lãnh người thân ngay lập tức. Để đứng tên bảo lãnh, bạn phải: Đủ 18 tuổi trở lên; đang sinh sống tại Mỹ với địa chỉ hợp lệ (USCIs xét duyệt tính cư trú rất kỹ); thẻ xanh còn hiệu lực; chứng minh được mối quan hệ thân nhân bằng giấy tờ pháp lý và các bằng chứng thực tế (hình ảnh, tin nhắn, lịch sử chuyển tiền…); chứng minh được năng lực tài chính đạt chuẩn I-864.

Điều kiện người bảo lãnh và hồ sơ cần chuẩn bị
Điều kiện người bảo lãnh và hồ sơ cần chuẩn bị

Checklist hồ sơ I-130 và giấy tờ hỗ trợ

Hãy nhớ rằng USCIS rất cứng nhắc: Thiếu một loại giấy tờ cũng có thể khiến hồ sơ bị trả về hoặc trì hoãn nhiều tháng. Dưới đây là những thứ bạn cần chuẩn bị sẵn:

  •  Đơn I-130 (Petition for Alien Relative). Mỗi người được bảo lãnh cần một đơn riêng kèm phí riêng
  •  Bản sao thẻ xanh (mặt trước và mặt sau)
  • Giấy khai sinh của người được bảo lãnh
  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu bảo lãnh vợ/chồng diện F2A)
  • Bằng chứng quan hệ: ảnh chung, tin nhắn, chuyển tiền, biên lai gửi hàng
  • Đơn I-864 (Affidavit of Support) kèm tờ khai thuế 3 năm gần nhất và sao kê lương
  • Giấy ly hôn, giấy chứng tử vợ/chồng trước (nếu áp dụng)
  • Giấy đổi tên hợp pháp (nếu có)

Yêu cầu tài chính I-864: thu nhập tối thiểu bao nhiêu?

Thường trú nhân cần chứng minh thu nhập của mình đạt ít nhất 125% mức chuẩn nghèo của Liên bang (FPG). Theo Form I-864P có hiệu lực từ tháng 3/2026, mức cụ thể cho 48 bang và Washington D.C. như sau:

  • Hộ 2 người: USD 26.538/năm
  • Hộ 3 người: USD 33.413/năm
  • Hộ 4 người: USD 41.250/năm
  • Mỗi người thêm: cộng thêm khoảng USD 7.838

Nếu không đủ thu nhập, có hai lựa chọn: nhờ người đồng bảo trợ (Joint Sponsor) đáp ứng cùng ngưỡng, hoặc chứng minh tài sản gấp 3 lần phần thu nhập thiếu. Quân nhân tại ngũ bảo lãnh vợ/chồng hoặc con chỉ cần đạt 100% FPG.

Lợi thế đặc biệt của nhà đầu tư EB-5: Với số vốn đầu tư lên đến hàng trăm nghìn USD (USD 800.000–1.050.USD), yêu cầu về thu nhập I-864 hiếm khi là rào cản. Thay vì phải đi tìm người đồng bảo trợ (Joint Sponsor), tài sản và các khoản đầu tư hiện có của bạn thường đã vượt xa yêu cầu của USCIS. Tại Harvey Law Group, chúng tôi tư vấn cách cấu trúc hồ sơ sao cho tài sản EB-5 của bạn trở thành “tấm khiên” tài chính vững chắc nhất cho việc bảo lãnh người thân.

Quy trình bảo lãnh 4 bước và chi phí cụ thể 2026

Hành trình đoàn tụ gia đình thường được ví như một cuộc “marathon” pháp lý. Dưới đây là lộ trình 4 bước chuẩn hóa và bảng dự toán chi phí chính phủ mới nhất để bạn chủ động kế hoạch tài chính cho gia đình.

Bốn bước từ nộp I-130 đến nhận thẻ xanh cho người thân

Bước 1: Nộp đơn I-130 tại USCIS. Phí: USD 625 (nộp online – nhanh và tiết kiệm hơn) hoặc USD 675 (nộp giấy), theo Fee Schedule G-1055 cập nhật tháng 5/2026. Phí không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.

Bước 2: Chờ Visa Bulletin đến lượt Priority Date. Priority Date là ngày USCIS nhận đơn I-130. Nộp càng sớm, Priority Date càng sớm.

Bước 3: Giai đoạn quyết định (NVC hoặc I-485).

Nếu người thân ở Việt Nam: Hồ sơ chuyển qua Trung tâm Visa Quốc gia (NVC).

Nếu người thân đang ở Mỹ hợp pháp: Nộp đơn I-485 tại USCIS để chuyển đổi tình trạng tại chỗ.

Bước 4: Phỏng vấn lãnh sự (route DS-260) hoặc chờ quyết định điều chỉnh tình trạng (route I-485).

Quy trình bảo lãnh với 4 bước nhanh chóng
Quy trình bảo lãnh với 4 bước nhanh chóng

Bảng tổng chi phí chính phủ 2026

Việc người thân của bạn đang ở đâu (trong hay ngoài Mỹ) sẽ quyết định tổng số tiền lệ phí cần đóng.

Khoản phíRoute trong Mỹ (I-485)Route ngoài Mỹ (DS-260)
I-130 (nộp online)USD 625USD 625
I-485 (điều chỉnh tình trạng)USD 1.440Không áp dụng
I-864 (bản cam kết tài chính)USD 0USD 120
DS-260 (visa định cư)Không áp dụngUSD 325
Phí nhập cư USCISKhông áp dụngUSD 235
Tổng ước tínhUSD 2.065USD 1.305

Lưu ý: Mức phí trên chưa bao gồm phí khám sức khỏe (USD 100–500 tùy nơi khám) và phí tư vấn pháp lý tùy hồ sơ. Nguồn: USCIS Fee Schedule G-1055, cập nhật 05/2026.

Nộp trong Mỹ hay ngoài Mỹ: quy trình khác gì?

Nộp I-485 (Tại Mỹ): Người thân của bạn có thể xin thêm Giấy phép lao động (EAD) và Giấy phép đi lại (Advance Parole) để bắt đầu cuộc sống tại Mỹ ngay trong khi chờ kết quả Thẻ xanh.

Nộp DS-260 (Tại Việt Nam): Gia đình sẽ chờ đợi và phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM. Route này thường có tổng chi phí thấp hơn nhưng gia đình phải xa nhau cho đến ngày visa được cấp.

Góc nhìn Harvey Law Group: Chúng tôi thường tư vấn cho các nhà đầu tư EB-5 tận dụng tối ưu thời điểm nộp hồ sơ để “khóa” tuổi con cái hoặc chọn thời điểm nhập cảnh Mỹ phù hợp để có thể áp dụng Route I-485, giúp gia đình sớm ổn định cuộc sống mà không phải chờ đợi cách biệt địa lý.

Diện F2A và F2B chờ bao lâu theo Visa Bulletin 2026?

Thời gian chờ đợi thường là nỗi trăn trở lớn nhất. Theo lịch Visa Bulletin mới nhất tháng 5/2026 cho thấy diện F2A đang có tốc độ xử lý khá nhanh với Final Action Date là 01/08/2024 cho tất cả các nước trừ Mexico (01/08/2023). Tuy nhiên, với diện F2B (con độc thân trên 21 tuổi), gia đình cần chuẩn bị tâm lý cho một hành trình dài hơi, đôi khi lên đến gần một thập kỷ khi Final Action Date vẫn ở mốc 22/05/2017 cho hầu hết quốc gia

Bảng Final Action Date F2A và F2B cập nhật tháng 5/2026

DiệnWorldwide (trừ Mexico)MexicoPhilippines
F2A01/08/202401/08/202301/08/2024
F2B22/05/201715/02/200908/04/2013

Nguồn: U.S. Department of State, Visa Bulletin for May 2026 (travel.state.gov).

Bảng trên phản ánh ngày Priority Date đang được xử lý, không phải tổng thời gian chờ cố định. Điều này có nghĩa là nếu ngày nộp đơn của bạn hôm nay thì sẽ phải chờ lâu hơn. Bao lâu chính xác thì không ai dám cam kết, vì tốc độ xử lí của Visa Bulletin thay đổi hằng tháng theo số lượng hồ sơ tồn đọng và hạn mức visa từng quốc gia.

Priority Date là gì và ảnh hưởng thế nào đến thời gian chờ?

Priority Date là ngày USCIS chính thức nhận đơn I-130. Khi Final Action Date trên Visa Bulletin đến hoặc vượt qua Priority Date của hồ sơ, đương đơn đủ điều kiện phỏng vấn hoặc nộp I-485.

Lời khuyên thực tế nhất: nộp I-130 càng sớm càng tốt.

Nhà đầu tư đang chờ EB-5 nên nộp I-130 cho người thân song song ngay khi có thẻ xanh 2 năm. Mỗi tháng trì hoãn nộp I-130 có thể khiến ngày đoàn tụ của gia đình bạn bị đẩy lùi đi rất xa.

Priority Date là gì và ảnh hưởng thế nào đến thời gian chờ?
Priority Date là gì và ảnh hưởng thế nào đến thời gian chờ?

Rủi ro pháp lý cần biết trước khi bảo lãnh

Ngay cả khi đã nộp đơn, hồ sơ vẫn có thể bị hủy hoàn toàn nếu bạn không để ý đến những thay đổi về luật hoặc tình trạng nhân thân. Rủi ro pháp lý thường gặp nhất: con quá tuổi CSPA, mất tư cách thường trú nhân hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân.

Đạo luật CSPA tính tuổi con ra sao sau thay đổi 2025?

Đây là rủi ro lớn nhất cho những gia đình có con gần ngưỡng 21 tuổi. Trước đây, việc tính tuổi để bảo vệ con không bị “quá lứa” (CSPA) khá nới lỏng. Tuy nhiên, từ 15/08/2025, USCIS đã siết chặt quy định:

Để bạn dễ hình dung, trước đây USCIS cho phép dùng Bảng B (Dates for Filing – Ngày nộp hồ sơ) để tính tuổi CSPA. Nhưng từ 15/08/2025, họ đã siết lại và chỉ cho phép dùng Bảng A (Final Action Dates – Ngày đến lượt giải quyết). Theo đó, Final Action Date thường muộn hơn Dates for Filing, đồng nghĩa tuổi con tại thời điểm tính sẽ cao hơn. Nhiều trường hợp trước đây đủ điều kiện CSPA nay bị quá tuổi vì thay đổi này.

Hơn nữa, trước đây nếu nhà đầu tư có thể chủ động nộp đơn sớm để “khóa tuổi” cho con ngay khi Bảng B mở thì nay mọi thứ hoàn toàn phụ thuộc vào tốc độ di chuyển (vốn rất chậm và thất thường) của Bảng A trên Visa Bulletin.

Công thức tính tuổi CSPA hiện tại (áp dụng cho năm 2026)

Child Status Protection Act (Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em) cho phép “đóng băng” tuổi con trong một số trường hợp bảo lãnh. Công thức tính: tuổi CSPA = tuổi thực tại thời điểm visa available trừ đi số ngày đơn I-130 chờ xử lý. Nếu kết quả ≤21, con vẫn được coi là “child” theo luật di trú. Vượt 21 là quá tuổi.

Theo USCIS Policy Alert ngày 08/08/2025, chính sách mới áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 15/08/2025 trở đi.

Hồ sơ nộp trước ngày này vẫn áp dụng quy tắc cũ.

Nhà đầu tư có con đang ở độ tuổi 18–20 cần đặc biệt lưu ý. Khoảng cách giữa Final Action Date và Dates for Filing có thể là vài tháng đến hơn một năm, đủ để đẩy tuổi CSPA vượt ngưỡng 21. Bạn không nên tự tính toán mà cần luật sư thẩm định hồ sơ ngay để có chiến thuật nộp đơn hoặc khiếu nại kịp thời, tránh việc con bị rơi lại phía sau chỉ vì một vài tháng chênh lệch giữa hai bảng thông số.

Những thay đổi về nhân thân làm “đứt gánh” hồ sơ

  • Con kết hôn: Thường trú nhân chỉ được bảo lãnh con độc thân. Nếu trong lúc chờ diện F2B mà con bạn kết hôn, hồ sơ sẽ lập tức mất hiệu lực.
  • Ly hôn: Nếu bạn và vợ/chồng ly hôn trong quá trình chờ diện F2A, hồ sơ bảo lãnh cũng sẽ bị đóng lại ngay lập tức.
  • Mất tư cách thường trú: Nếu người bảo lãnh ở ngoài nước Mỹ quá lâu (trên 1 năm) mà không có giấy phép tái nhập cảnh (Re-entry Permit) và bị thu hồi thẻ xanh, toàn bộ hồ sơ bảo lãnh người thân cũng sẽ “tan thành mây khói”.

Nhập tịch Mỹ mở rộng quyền bảo lãnh như thế nào?

Nếu tấm thẻ xanh vẫn còn nhiều rào cản, thì Quốc tịch Mỹ chính là đích đến cuối cùng để bạn mang lại quyền lợi tối đa cho gia đình mình.

Bảng so sánh quyền bảo lãnh: thường trú nhân và công dân Mỹ

Khi trở thành công dân, bạn không còn bị giới hạn ở 2 nhóm thân nhân nữa:

Đối tượng bảo lãnhThường trú nhânCông dân Mỹ
Vợ/chồngF2A (có hạn mức)IR-1/CR-1 (không hạn mức)
Con chưa kết hôn dưới 21F2AIR-2 (không hạn mức)
Con chưa kết hôn từ 21+F2BF1
Con đã kết hônKhông đượcF3
Cha mẹKhông đượcIR-5 (không hạn mức)
Anh chị emKhông đượcF4

Vợ/chồng và cha mẹ của công dân Mỹ thuộc diện Immediate Relative (IR), không chịu hạn mức visa hằng năm. Thời gian xử lý nhanh hơn đáng kể so với các diện preference.

Điều kiện nhập tịch và thời gian cần thiết

Thường trú nhân đủ điều kiện nộp đơn nhập tịch (Form N-400) sau 5 năm giữ thẻ xanh, hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ. Yêu cầu cư trú vật lý tối thiểu 50% thời gian trong giai đoạn xét duyệt. Ngoài ra phải thi tiếng Anh và kiến thức công dân (civics test gồm 100 câu hỏi, trả lời đúng 6/10).

Nhiều nhà đầu tư EB-5 đủ điều kiện nhập tịch sau 5 năm nhưng trì hoãn vì lý do cá nhân. Trì hoãn càng lâu, cha mẹ và anh chị em chờ càng lâu.

Xem thêm: So sánh thẻ xanh và quốc tịch Mỹ

Mọi người cùng hỏi

Thường trú nhân bảo lãnh cha mẹ được không?

Không. Chỉ công dân Mỹ mới bảo lãnh cha mẹ theo diện IR-5, diện Immediate Relative không chịu hạn mức visa. Thường trú nhân muốn bảo lãnh cha mẹ cần nhập tịch trước, sớm nhất sau 5 năm giữ thẻ xanh (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ).

Nộp I-130 online hay giấy, cách nào nhanh hơn?

USCIS khuyến khích nộp online qua tài khoản myUSCIS. Phí rẻ hơn USD 50 (USD 625 so với USD 675) và biên nhận nhanh hơn. Thời gian xét duyệt thực tế phụ thuộc khối lượng hồ sơ tại trung tâm xử lý, không khác biệt đáng kể giữa hai hình thức.

Thẻ xanh EB-5 có bảo lãnh được không?

Có. Thẻ xanh EB-5 (dù là thẻ 2 năm có điều kiện) có quyền bảo lãnh diện F2A và F2B tương đương mọi loại thẻ xanh khác. Nhà đầu tư có thể nộp I-130 ngay khi nhận thẻ xanh 2 năm mà không cần chờ gỡ điều kiện I-829.

Người bảo lãnh nhập tịch khi F2B đang chờ thì hồ sơ chuyển diện gì?

Khi thường trú nhân nhập tịch, hồ sơ F2B tự động chuyển sang diện F1 (con chưa kết hôn của công dân Mỹ). Nhưng thời gian chờ F1 hiện tại có thể dài hơn F2B. Theo INA Section 204(k), người được bảo lãnh có quyền yêu cầu giữ lại diện F2B (opt-out) nếu có lợi hơn về thời gian chờ.

Vợ/chồng ly hôn trong khi chờ bảo lãnh thì sao?

Hồ sơ bảo lãnh diện F2A cho vợ/chồng bị hủy ngay khi ly hôn có hiệu lực pháp lý, bất kể hồ sơ đã được USCIS chấp thuận hay chưa. Không có ngoại lệ cho trường hợp này.

Harvey Law Group đồng hành cùng kế hoạch bảo lãnh gia đình

Quyền bảo lãnh của thường trú nhân có giới hạn rõ ràng, nhưng nếu được lập kế hoạch đúng thời điểm sẽ tạo ra khác biệt lớn: Nộp I-130 sớm ngay khi có thẻ xanh, theo dõi Visa Bulletin hằng tháng, đánh giá rủi ro CSPA trước khi con đến ngưỡng tuổi. Mỗi bước đều cần chiến lược pháp lý cụ thể cho từng gia đình.

Với hơn 33 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực định cư quốc tế, Harvey Law Group không chỉ giúp Quý nhà đầu tư tối ưu hóa các con số trên Visa Bulletin mà còn đưa ra những chiến lược pháp lý sắc sảo để bảo vệ quyền lợi của con cái trước rủi ro “quá tuổi”.

Hãy để chúng tôi giúp gia đình bạn rút ngắn khoảng cách và an tâm xây dựng cuộc sống mới tại Mỹ.

Disclaimer: Thông tin trong bài viết được cập nhật tại ngày 11/05/2026 và chỉ mang tính tham khảo. Chính sách di trú có thể thay đổi theo quy định của USCIS mà không báo trước, đặc biệt với ngưỡng phí, hạn mức visa và cách tính tuổi CSPA. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư được cấp phép hành nghề tại Mỹ. Harvey Law Group tư vấn luật di trú của Mỹ; các vấn đề pháp lý tại Việt Nam nằm ngoài phạm vi hành nghề của HLG. Kết quả xét duyệt hồ sơ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.


Bài đăng gần đây
Xem Thêm