Chi phí xin thị thực (visa) EB-2 NIW không có một con số cố định cho mọi hồ sơ, bởi tổng ngân sách sẽ phụ thuộc vào cách xử lý hồ sơ, số thành viên gia đình đi cùng, việc có sử dụng xử lý nhanh và các chi phí hỗ trợ phát sinh. Ngoài lệ phí chính phủ, đương đơn còn có thể phát sinh phí khám sức khỏe, dịch thuật và hỗ trợ pháp lý. Bài viết dưới đây Harvey Law Group sẽ giúp đương đơn xác định các khoản cần chuẩn bị và dự trù ngân sách phù hợp cho kế hoạch định cư Mỹ.
Mục lục:
Chi phí xin visa EB-2 NIW gồm những khoản nào?
Chi phí xin visa EB-2 NIW không có một mức cố định cho mọi hồ sơ vì còn phụ thuộc vào cách đương đơn hoàn tất thủ tục định cư, số thành viên gia đình đi cùng và phạm vi dịch vụ sử dụng. Để dễ dự trù ngân sách, đương đơn nên xác định các khoản chi gồm phí Chính phủ Mỹ, phí xử lý ưu tiên (Premium Processing), phí luật sư hoặc dịch vụ hồ sơ và các chi phí phát sinh khác. Trong đó, một số khoản cần thanh toán khi nộp mẫu I-140, còn các khoản tiếp theo chỉ phát sinh sau khi I-140 được chấp thuận hoặc trong quá trình chuẩn bị và bổ sung hồ sơ.
Phí Chính phủ Mỹ khi làm hồ sơ EB-2 NIW
Phí Chính phủ Mỹ được thu ở nhiều bước khác nhau trong quá trình xử lý hồ sơ EB-2 NIW. Ở giai đoạn nộp mẫu I-140, đương đơn cần chuẩn bị các khoản phí sau:
- Phí nộp mẫu I-140: Mẫu I-140 được sử dụng để đề nghị Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) phân loại đương đơn theo diện định cư việc làm EB-2 NIW. Đương đơn cần đóng USD 715 khi nộp mẫu này.
- Phí Chương trình Tị nạn (Asylum Program Fee): USCIS thu Phí Chương trình Tị nạn đối với một số hồ sơ định cư diện việc làm để hỗ trợ chi phí vận hành chương trình tị nạn. Đối với đương đơn tự nộp hồ sơ EB-2 NIW, mức phí áp dụng là USD 300. Vì khoản phí này phát sinh ngay khi nộp hồ sơ, đương đơn cần tính vào ngân sách ban đầu cùng với phí nộp mẫu I-140.
- Phí xử lý ưu tiên: Đây là khoản phí không bắt buộc. Nếu muốn yêu cầu USCIS xử lý mẫu I-140 theo dịch vụ ưu tiên, đương đơn cần nộp thêm mẫu I-907 với mức phí USD 2,965. Với hồ sơ EB-2 NIW, USCIS thực hiện hành động xử lý mẫu I-140 trong vòng 45 ngày làm việc khi đương đơn sử dụng dịch vụ này.
Sau khi I-140 được chấp thuận, các khoản phí tiếp theo sẽ phụ thuộc vào cách đương đơn hoàn tất thủ tục để trở thành thường trú nhân Mỹ:
- Nếu đương đơn đang ở Mỹ: Đương đơn có thể nộp mẫu I-485 với mức phí USD 1,440 đối với người từ 14 tuổi trở lên. Trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng hồ sơ của cha hoặc mẹ có mức phí USD 950. Nếu có nhu cầu và đủ điều kiện, đương đơn có thể nộp thêm mẫu I-765 để xin giấy phép làm việc với phí USD 260 và mẫu I-131 để xin giấy phép đi lại với phí USD 630. Mẫu I-765 và mẫu I-131 không bắt buộc đối với mọi hồ sơ EB-2 NIW.
- Nếu đương đơn ở ngoài Mỹ: Sau khi I-140 được chấp thuận và hồ sơ đến giai đoạn có thể tiếp tục xử lý, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Đương đơn cần đóng phí xử lý thị thực định cư diện việc làm là USD 345/người. Sau khi được cấp thị thực định cư, đương đơn thuộc trường hợp áp dụng cần đóng thêm USD 235/người cho USCIS để cơ quan này xử lý hồ sơ thường trú và sản xuất thẻ xanh sau khi đương đơn nhập cảnh Mỹ.

Phí luật sư và dịch vụ hồ sơ EB-2 NIW
Đương đơn EB-2 NIW có thể tự chuẩn bị và nộp hồ sơ hoặc lựa chọn luật sư di trú hỗ trợ trong quá trình thực hiện. Tùy từng trường hợp, luật sư có thể hỗ trợ đánh giá điều kiện, định hướng cách xây dựng hồ sơ, rà soát tài liệu, chuẩn bị các biểu mẫu cần thiết và hỗ trợ xử lý yêu cầu bổ sung bằng chứng nếu phát sinh.
Phí luật sư không có mức cố định vì phụ thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và phạm vi dịch vụ mà đương đơn lựa chọn. Để hiểu rõ hơn về chương trình định cư visa EB-2 NIW, đồng thời xác định rõ chi phí và phương án chuẩn bị hồ sơ phù hợp với trường hợp cụ thể, đương đơn có thể liên hệ Harvey Law Group để được tư vấn và đánh giá hồ sơ.
Các chi phí phát sinh khác khi chuẩn bị hồ sơ EB-2 NIW
Ngoài phí Chính phủ Mỹ và phí luật sư, đương đơn có thể phát sinh thêm chi phí trong quá trình chuẩn bị và hoàn tất hồ sơ. Những khoản này không có mức cố định vì còn phụ thuộc vào tài liệu cần chuẩn bị, đơn vị cung cấp dịch vụ và số thành viên gia đình đi cùng.
- Chi phí dịch thuật, công chứng và chuẩn bị giấy tờ: Đương đơn có thể cần chi trả cho việc dịch thuật, chứng nhận bản dịch, xin lý lịch tư pháp, chuẩn bị giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ về tình trạng hôn nhân.
- Chi phí sao chụp và chuyển phát tài liệu cũng có thể phát sinh trong quá trình hoàn thiện hồ sơ.
- Chi phí khám sức khỏe và tiêm chủng: Đương đơn xin thị thực định cư phải khám sức khỏe tại cơ sở được cơ quan lãnh sự Mỹ chỉ định. Tại Việt Nam, phí khám sức khỏe chương trình Mỹ dao động từ USD 210 đến USD 389/người tùy theo độ tuổi. Chi phí tiêm chủng có thể phát sinh thêm tùy vào hồ sơ tiêm chủng và tình trạng sức khỏe của từng người.
- Chi phí chuẩn bị hồ sơ: Tùy từng trường hợp, đương đơn có thể phát sinh chi phí thẩm định bằng cấp, xây dựng kế hoạch công việc tại Mỹ, xin thư giới thiệu và thu thập các bằng chứng chứng minh kinh nghiệm, năng lực hoặc thành tích nổi bật.
- Chi phí bổ sung hồ sơ hoặc xử lý yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE): Nếu USCIS yêu cầu cung cấp thêm bằng chứng, đương đơn có thể phải chuẩn bị thêm tài liệu hoặc sử dụng thêm dịch vụ hỗ trợ. Những công việc này có thể làm phát sinh chi phí dịch thuật, chuẩn bị giấy tờ hoặc phí dịch vụ pháp lý, tùy theo nội dung yêu cầu và phạm vi hỗ trợ cần thiết.

Những lưu ý về chi phí khi xin thị thực EB-2 NIW
Khi ước tính chi phí EB-2 NIW, đương đơn cần lưu ý rằng tổng ngân sách có thể thay đổi theo cách xử lý hồ sơ, số người đi cùng và phạm vi dịch vụ pháp lý. Một số khoản cũng được tính riêng cho từng thành viên thay vì áp dụng chung cho cả gia đình.
- EB-2 NIW không yêu cầu nhà tuyển dụng bảo lãnh hoặc chứng nhận lao động: USCIS cho phép đương đơn EB-2 NIW tự nộp đơn I-140 và miễn yêu cầu về thư mời làm việc cũng như chứng nhận lao động. Vì vậy, hồ sơ không phát sinh giai đoạn xin chứng nhận lao động như EB-2 thông thường.
- Lệ phí Chính phủ không được hoàn lại: USCIS quy định phí nộp hồ sơ về nguyên tắc là khoản phí cuối cùng và không được hoàn lại, kể cả khi yêu cầu bị từ chối hoặc đương đơn thay đổi quyết định. Vì vậy, cần kiểm tra điều kiện, mức phí và tài liệu trước khi nộp hồ sơ.
- Chi phí tăng theo số thành viên đi cùng: Vợ/chồng và con đủ điều kiện đi cùng phải thanh toán riêng một số khoản ở giai đoạn hoàn tất thủ tục định cư. Nếu xin thị thực định cư tại Việt Nam, mỗi người đi cùng có thể làm tổng chi phí tăng khoảng USD 790 – USD 969, gồm phí xử lý thị thực định cư USD 345, phí nhập cư của Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ USD 235 và phí khám sức khỏe khoảng USD 210 – USD 389 tùy độ tuổi. Mức này chưa bao gồm chi phí tiêm chủng, dịch thuật, chuẩn bị giấy tờ và các khoản phát sinh khác.
- Phí khám sức khỏe không có một mức cố định cho mọi người: Đương đơn xin thị thực định cư phải khám tại cơ sở được chỉ định. Chi phí khám, xét nghiệm và tiêm chủng có thể thay đổi tùy cơ sở, độ tuổi và tình trạng tiêm chủng của từng người.

Cách dự trù ngân sách khi làm hồ sơ EB-2 NIW
Để chủ động tài chính trong suốt quá trình làm hồ sơ EB-2 NIW, đương đơn cần tính trước chi phí theo hình thức xử lý hồ sơ, số người đi cùng, các dịch vụ lựa chọn và những khoản có thể phát sinh. Việc chia ngân sách theo từng nhóm giúp xác định rõ khoản nào bắt buộc, khoản nào tùy chọn và khoản nào cần dự phòng.
- Xác định hình thức hoàn tất thủ tục định cư: Nếu đang ở Mỹ và đủ điều kiện, đương đơn có thể nộp mẫu I-485 (Đơn xin đăng ký thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng) với lệ phí USD 1,440/người. Trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha hoặc mẹ có mức phí USD 950. Nếu cần, đương đơn có thể phải nộp thêm các đơn bổ sung và thanh toán lệ phí tương ứng.
- Xác định khoản phí cần đóng và khoản phí phát sinh thêm: Khi nộp hồ sơ EB-2 NIW, đương đơn cần chuẩn bị khoản phí bắt buộc là USD 715 cho mẫu I-140 và USD 300 phí Chương trình Tị nạn. Trường hợp muốn sử dụng dịch vụ xử lý ưu tiên I-140, đương đơn sẽ phát sinh thêm khoản phí tùy chọn là USD 2,965.
- Kiểm tra biểu phí trước khi nộp: Lệ phí di trú có thể được điều chỉnh theo thời gian. Đương đơn nên kiểm tra mức phí hiện hành trên USCIS và Bộ Ngoại giao Mỹ trước mỗi giai đoạn để tránh thanh toán sai hoặc phải điều chỉnh hồ sơ.

Harvey Law Group đồng hành cùng nhà đầu tư trên hành trình định cư Mỹ
Chi phí EB-2 NIW có thể khác nhau tùy từng trường hợp, do đó đương đơn nên đánh giá mức độ phù hợp và xác định lộ trình thực hiện từ sớm để chủ động trong việc chuẩn bị tài chính cũng như hồ sơ. Sự đồng hành của đơn vị pháp lý giàu kinh nghiệm sẽ giúp đương đơn xây dựng hồ sơ chặt chẽ, đầy đủ và phù hợp với các yêu cầu của chương trình.
Harvey Law Group là hãng luật quốc tế được thành lập từ năm 1992, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực di trú và đầu tư định cư. Với kinh nghiệm pháp lý quốc tế lâu năm, Harvey Law Group hỗ trợ khách hàng xây dựng hồ sơ dựa trên điều kiện thực tế và mục tiêu định cư tại Mỹ.
Đối với diện EB-2 NIW, Harvey Law Group có thể hỗ trợ khách hàng:
- Đánh giá trình độ, kinh nghiệm và mức độ đáp ứng điều kiện của chương trình.
- Tư vấn hướng xây dựng kế hoạch nghề nghiệp hoặc dự án tại Mỹ phù hợp với nền tảng của đương đơn.
- Hỗ trợ chuẩn bị đơn và các tài liệu chứng minh cần thiết cho hồ sơ.
- Hướng dẫn các bước tiếp theo sau khi đơn EB-2 NIW được chấp thuận, gồm xin thị thực định cư hoặc chuyển đổi tình trạng cư trú tại Mỹ tùy trường hợp.
Liên hệ Harvey Law Group để được đánh giá hồ sơ EB-2 NIW và tư vấn lộ trình định cư Mỹ phù hợp với trường hợp của đương đơn.
Câu hỏi thường gặp về chi phí xin thị thực EB-2 NIW
Lệ phí nộp hồ sơ EB-2 NIW có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Thông thường là không. Lệ phí USCIS không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Vì vậy, đương đơn nên kiểm tra kỹ điều kiện và chuẩn bị tài liệu đầy đủ, nhất quán ngay từ đầu. USCIS vẫn có thể yêu cầu bổ sung bằng chứng nếu cần thêm thông tin để đưa ra quyết định đối với hồ sơ.
Chi phí EB-2 NIW có tăng khi vợ/chồng và con đi cùng không?
Có. Khi vợ/chồng và con đủ điều kiện đi cùng, tổng chi phí EB-2 NIW thường tăng vì một số khoản phải thanh toán riêng cho từng người. Các khoản này có thể gồm phí thị thực định cư USD 345/người, phí khám sức khỏe và phí nhập cư của Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ.
Việc nắm rõ chi phí xin thị thực EB-2 NIW giúp đương đơn chủ động dự trù ngân sách và hạn chế các khoản phát sinh trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Harvey Law Group có thể đồng hành đánh giá hồ sơ, tư vấn lộ trình và hỗ trợ chuẩn bị các thủ tục cần thiết cho kế hoạch định cư Mỹ.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi theo quy định của cơ quan có thẩm quyền tại Mỹ. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý đối với từng trường hợp cụ thể. Kết quả xử lý hồ sơ phụ thuộc vào hoàn cảnh và tài liệu của từng đương đơn.
