Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Chi phí định cư Canada mới nhất năm 2025

Chi phí định cư Canada theo từng diện mới nhất 2026

Đi định cư canada cần bao nhiêu tiền? Đây chắc hẳn là câu hỏi đầu tiên bạn tự hỏi mình khi bắt đầu nghĩ đến giấc mơ Canada. Và câu trả lời không đơn giản chỉ là một con số, bởi nhiều người Việt thường có xu hướng gộp chung mọi thứ thành “tổng tiền cần có”, khiến kế hoạch trở nên mơ hồ và dễ sai lệch. Trong bài viết này, Harvey Law Group sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan về chi phí cần thiết để định cư ở Canada. Quý khách hàng có thể tìm hiểu thông tin trong bài viết sau đây!

Cập nhật lần cuối: 18/01/2026

Tổng quan chi phí định cư Canada

Chi phí định cư Canada phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện định cư, số lượng thành viên gia đình, chi phí sinh hoạt.  Tuy nhiên, có thể ước tính tổng số tiền nên có cho một người trong năm đầu tiên khoảng 32.000 – 48.000 CAD  (khoảng 614,4–921,6 triệu VNĐ) tùy thành phố và kế hoạch sinh hoạt. Hãy cùng phân tích 3 nhóm chi phí quan trọng mà bạn cần nắm rõ để ra quyết định chính xác cho gia đình mình:

Khi lập kế hoạch định cư Canada (đặc biệt các chương trình Economic immigration – định cư kinh tế và Express Entry – hệ thống nộp hồ sơ nhanh), bạn cần hiểu rằng:

  • Có khoản tiền bạn phải nộp cho chính phủ
  • Có khoản tiền bạn phải chứng minh có sẵn (nhưng không phải nộp)
  • Có khoản tiền bạn thực sự cần dùng để ổn định cuộc sống

Nếu không tách rõ ba nhóm này, bạn sẽ dễ nhầm lẫn giữa “tiền phải có” và “tiền phải chi”, dẫn đến việc chuẩn bị thiếu hoặc thừa, ảnh hưởng đến quyết định và kế hoạch tài chính của cả gia đình.

Phí chính phủ IRCC: khoản “phải nộp” theo hồ sơ

Đây là khoản chi phí bắt buộc, cố định mà bạn phải thanh toán khi nộp hồ sơ. Với nhóm chương trình định cư kinh tế (bao gồm Express Entry), IRCC – cơ quan quản lý nhập cư Canada công bố mức phí theo từng thành viên trong hồ sơ như sau:

Phí PR cho người lớn và trẻ phụ thuộc (cập nhật 2 năm 1 lần):

Mỗi người lớn (đương đơn chính và vợ hoặc chồng đi kèm): 1.525 CAD/người

Trong đó bao gồm:

  • Processing fee (phí xử lý hồ sơ): 950 CAD
  • Right of permanent residence fee (phí quyền thường trú): 575 CAD

Mỗi trẻ phụ thuộc: 260 CAD/trẻ

Mức phí hiện tại có hiệu lực từ 30/4/2024 đến tháng 3/2026, đợt tăng phí tiếp theo dự kiến vào tháng 4/2026.

Phí sinh trắc học:

Biometrics (sinh trắc học – lấy vân tay và chụp ảnh):

  • 85 CAD/người
  • Hoặc tối đa 170 CAD/gia đình nếu nộp cùng lúc

Ví dụ:

Để bạn dễ hình dung, mình xin đưa ra một vài ví dụ cụ thể:

Trường hợp 1: Một người độc thân

  • Phí người lớn: 1.525 CAD
  • Phí sinh trắc học: 85 CAD
  • Tổng: 1.610 CAD

Trường hợp 3: Gia đình 4 người (2 người lớn + 2 trẻ)

  • Phí người lớn: 1.525 CAD × 2 = 3.050 CAD
  • Phí trẻ em: 260 CAD × 2 = 520 CAD
  • Phí sinh trắc học: 170 CAD (gia đình)
  • Tổng: 3.740 CAD

Các con số trên chỉ là phần “tiền nộp hồ sơ” cho chính phủ Canada, chưa bao gồm các chi phí khác mà chúng ta sẽ nói đến ngay sau đây.

Chứng Minh Tài Chính: khoản “phải có sẵn”, không phải phí

Đây là phần nhiều người hay nhầm lẫn nhất, Proof of funds (chứng minh tài chính) khi định cư Canada là cách bạn chứng minh với chính phủ Canada rằng bạn có đủ tiền để ổn định cuộc sống khi sang đó. Đây không phải là khoản phí bạn phải nộp, mà là số tiền bạn phải chứng minh có sẵn trong tài khoản ngân hàng của mình.

IRCC yêu cầu khoản này để đáp ứng điều kiện tối thiểu của:

  • Federal Skilled Worker Program (FSW) – chương trình lao động tay nghề liên bang
  • Federal Skilled Trades Program (FST) – chương trình lao động kỹ thuật liên bang

Bạn không cần proof of funds nếu:

  • Nộp hồ sơ theo Canadian Experience Class (CEC) – diện có kinh nghiệm làm việc tại Canada hoặc bạn được phép làm việc tại Canada và có job offer hợp lệ (thư mời làm việc được chấp nhận) – kể cả khi nộp theo FSW hoặc FST.

Mức tối thiểu phải chứng minh (cập nhật ngày 7 tháng 7, 2025):

  • 1 người: 15,263 CAD
  • 2 người: 19,001 CAD
  • 3 người: 23,360 CAD
  • 4 người: 28,362 CAD

Dự kiến vào THÁNG 7/2026  IRCC cập nhật mức proof of funds hàng năm dựa trên 50% của LICO (Low-Income Cut-Off). Mức tăng tham khảo theo các năm trước đây là:

  • Tháng 7/2025: Tăng 3,6% so với 2024
  • Tháng 7/2024: Có cập nhật tương tự

Các con số này được IRCC cập nhật định kỳ theo quy định chính thức và người có hồ sơ Express Entry thường phải cập nhật lại thông tin theo mốc thời gian do IRCC thông báo. Vì vậy, hãy luôn kiểm tra mức mới nhất trước khi nộp hồ sơ.

Nhiều gia đình lo lắng về khoản này, nhưng hãy nhớ rằng: số tiền này vẫn thuộc về bạn, chỉ cần chứng minh bạn có đủ để lo cho gia đình trong thời gian đầu. Đây là cách Canada đảm bảo bạn có thể tự đứng vững khi bắt đầu cuộc sống mới.

Chi phí bên thứ ba & ngân sách ổn định cuộc sống

Nếu hai phần trước là những con số rõ ràng từ chính phủ, thì phần này mới thực sự là yếu tố quyết định liệu gia đình bạn có thể thực hiện được kế hoạch định cư hay không. Đây cũng là phần thường bị thiếu hoặc ước lượng sai khi nhiều người lập kế hoạch.

Chi phí bên thứ ba trước và trong quá trình nộp hồ sơ

Những chi phí này thay đổi theo từng đơn vị cung cấp dịch vụ và tình huống cụ thể của bạn, thường bao gồm:

Đặc biệt về khám sức khỏe: Bạn phải thanh toán toàn bộ chi phí tại cơ sở khám được chỉ định (bao gồm phí bác sĩ, chụp chiếu X-quang, xét nghiệm…). Trong nhiều trường hợp, nếu hồ sơ của bạn bị từ chối sau khi đã khám sức khỏe, các khoản chi phí này không được hoàn lại. Đây là rủi ro bạn cần cân nhắc và chấp nhận khi quyết định bắt đầu hành trình.

Ngân sách ổn định cuộc sống sau khi sang Canada

Đây là khoản quan trọng nhất nhưng cũng khó tính toán nhất, bởi không có “mức tối thiểu chung” được quy định. Nó phụ thuộc rất mạnh vào nhiều yếu tố:

  • Thành phố bạn định cư (Toronto, Vancouver, Montreal, Calgary…)
  • Tiền thuê nhà hàng tháng
  • Tiền đặt cọc nhà (thường 1-2 tháng tiền thuê)
  • Chi phí đi lại và giao thông
  • Ăn uống hàng ngày
  • Bảo hiểm y tế và các loại bảo hiểm khác
  • Chi phí ban đầu cho gia đình (mua đồ dùng, sắm sửa…)
  • Chi phí trường học cho con (nếu có)

Mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng, nhu cầu riêng. Gia đình có con nhỏ sẽ có chi phí khác với cặp vợ chồng trẻ, người định cư ở Toronto sẽ có chi phí khác với người chọn Calgary hay Halifax.

Cách ra quyết định tốt nhất:

  1. Chọn điểm đến dự kiến (tỉnh hoặc thành phố cụ thể)
  2. Lập ngân sách chi tiết cho 3-6 tháng đầu theo nhu cầu thực tế của gia đình
  3. So sánh ngân sách đó với nguồn lực tài chính hiện có và kế hoạch tìm việc làm của bạn

Đừng chỉ nhìn vào con số tối thiểu mà chính phủ yêu cầu. Hãy tự hỏi: “Với số tiền này, gia đình mình có thể sống yên tâm trong bao lâu để tìm được việc làm phù hợp?”

Lưu ý quan trọng: Các số liệu chỉ mang tính ước tính ban đầu, không bao gồm phí tư vấn luật sư/công ty di trú. Hãy xác định đúng diện định cư và đối chiếu trên website chính thức của IRCC (hoặc nguồn tư vấn uy tín) để có thông tin mới nhất và chính xác. Tỷ giá quy đổi: 1 CAD = 19.200 VND

Chi phí từng diện định cư tại Canada 

Chi phí định cư Canada diện tay nghề

Như đã đề cập ở trên, HLG khuyến nghị thực tế tổng số tiền bạn cần cho định cư Canada diện tay nghề tối thiểu sẽ là 48.000 CAD đến 58.000 CAD (tương đương khoảng 922 triệu đến 1,11 tỷ VNĐ) bao gồm phần lớn là tiền chứng minh tài chính theo yêu cầu của IRCC (proof of funds), phí hồ sơ, chi phí di chuyển và sinh hoạt ban đầu tại Canada.

Nếu bạn đi theo diện không cần chứng minh tài chính như CEC hay job offer hợp lệ và đang được phép làm việc tại Canada thì chi phí tối thiểu bạn cần chuẩn bị là 32.737 CAD (tương đương khoảng 629 triệu VNĐ).

Cụ thể,chi phí làm hồ sơ định cư diện tay nghề tại Canada cho một người thường dao động khoảng 2.300 – 2.530 CAD, tương đương khoảng 44,2–48,5 triệu VNĐ tùy theo tỷ giá và khoản phát sinh:

Hạng mục

Chi phí (CAD) Chi phí (VNĐ)

Ghi chú

Phí nộp hồ sơ PR cho mỗi người lớn 1.525 CAD 29,3 triệu VNĐ Bao gồm phí xử lý hồ sơ và phí quyền thường trú. Trẻ phụ thuộc: 260 CAD/trẻ  (khoảng) 4,99 triệu VNĐ
Phí sinh trắc học 85 CAD Khoảng 1.6 triệu VNĐ Một lần duy nhất
Đánh giá bằng cấp (ECA) 200 –310 CAD Khoảng 3,8 – 5,95 triệu VNĐ Qua tổ chức được IRCC công nhận.  Tùy tổ chức, có thể có phí gửi. WES tăng phí 3% từ 1/1/2026, giá mới là 264 CAD (sau khi tăng)
Thi tiếng Anh (IELTS) 322–410 CAD (Thi tại Canada) Khoảng 6,2–7,8 triệu VNĐ Thi tại Việt Nam chi phí khoảng 190–200 CAD
Khám sức khỏe 140–200 CAD Khoảng 2,7–3.8 triệu VNĐ Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam.
Chi phí dành cho định cư Canada diện tay nghề
Chi phí dành cho định cư Canada diện tay nghề

Bên cạnh đó, nếu bạn định cư theo diện FSW hoặc FST thuộc chương trình tay nghề liên bang (Express Entry) sẽ cần chứng minh tài chính là từ 15.263 CAD (293 triệu VNĐ) cho 1 người và tăng lên tùy theo số thành viên gia đình – IRCC cập nhật ngày 7/7/2025. Đây là đây là tiền chứng minh, không phải chi phí.

Cuối cùng, bạn sẽ cần chi phí sinh hoạt cho 1 năm đầu tiên (tham khảo)  là 30.000–40.000 CAD/năm (tương đương khoảng 576 đến 768 triệu VNĐ) đối với 1 người, với gia đình 3–4 người thì sẽ rơi vào khoảng 70.000–100.000 CAD/năm (tương đương khoảng 1,34 tỷ–1,92 tỷ VNĐ) tùy lạm phát và giá thuê nhà từng thời điểm. Đây là mức tiết kiệm, áp dụng ở các khu vực chi phí vừa phải (không phải Toronto/Vancouver), chưa tính phát sinh như xe cộ, học phí cho trẻ em, chuyển vùng, mua sắm khác…

Chi phí định cư Canada diện đầu tư

Chương trình Start-up Visa (SUV) mang đến cơ hội cho những nhà đầu tư muốn định cư tại Canada bằng cách mở một doanh nghiệp khởi nghiệp, tuy nhiên IRCC đã chính thức TẠM DỪNG chương trình Start-up Visa từ ngày 1/1/2026, không còn nhận hồ sơ PR mới, trừ trường hợp đặc biệt: ứng viên có Commitment Certificate (giấy chứng nhận cam kết) được cấp trong năm 2025 và phải nộp hồ sơ trước 30/6/2026.

Các tổ chức được chỉ định (Designated Organizations) đã ngừng cấp Commitment Certificate kể từ 31/12/2025. IRCC dự kiến ra mắt chương trình pilot mới dành cho doanh nhân trong năm 2026 với tiêu chí chọn lọc chặt chẽ hơn.

Nếu bạn muốn biết thêm về chi phí định cư chương trình SUV cũ thì tổng ngân sách tài chính bạn nên chuẩn bị khi đi Start-up Visa thường từ khoảng 31.000–231.000 CAD (khoảng 595 triệu – 4,5 tỷ VND tùy tỷ giá) cho 1 đương đơn, bao gồm phí hồ sơ, phí dịch vụ, vốn đầu tư doanh nghiệp (nếu đi theo Angel/VC) và tiền quỹ sinh hoạt (PoF) theo LICO:

Hạng mục

Chi phí (CAD) Chi phí (VNĐ)

Ghi chú

Phí processing cho đương đơn chính + quyền thường trú (PR) 2.385 CAD Khoảng 44,8 triệu VNĐ  Áp dụng cho đương đơn chính
Phí chương trình / incubation 1.500–3.000 CAD Khoảng 28,2–56,4 triệu VNĐ Không áp dụng nếu đi theo lộ trình VC/Angel. Phí do incubator quyết định, biến thiên rộng, IRCC không quy định
Tư vấn pháp lý 5,000–10,000 CAD Khoảng 94 –188 triệu VNĐ Chi phí chỉ mang tính tham khảo, số tiền cụ thể phụ thuộc vào luật sư di trú hoặc công ty tư vấn
Kiểm tra tiếng Anh (IELTS) 300–400 CAD Khoảng 5,6–7,5 triệu VNĐ Yêu cầu CLB 5 trở lên
Thư cam kết đầu tư (Letter of Support) 75.000 CAD (Angel)
200.000 CAD (Venture Capital)
Khoảng 1,39 tỷ–3,7 tỷ VNĐ Áp dụng cho lộ trình Angel/VC. Nếu đi theo Incubation thì không cần vốn đầu tư nhưng vẫn phải có Letter of Support từ vườn ươm, không phải chi phí phải nộp cho chính phủ.
Sinh trắc học (Biometrics) 85 CAD/người Khoảng 1,6 triệu VNĐ Thu khi lấy dấu vân tay.
Dịch thuật & hồ sơ 200–500 CAD Khoảng 3,7–9,2 triệu VNĐ Bao gồm lý lịch tư pháp, giấy tờ cá nhân.
Proof of Funds (tiền sinh hoạt theo LICO) 15.263 CAD (1 người)
28.362 CAD (gia đình 4)
Khoảng 287–527 triệu VNĐ Bắt buộc phải chứng minh, không được vay. Đây là quỹ sinh hoạt phải chứng minh, không phải “phí mất đi”
Khám sức khỏe 140–200 CAD Khoảng 2,5–4,5 triệu VNĐ Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam.

Ngoài ra, nếu bạn muốn tham gia các chương trình đầu tư định cư khác ngoài SUV, như các chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) diện Doanh nhân, bạn sẽ cần chứng minh tổng tài sản ròng tối thiểu và một khoản đầu tư cam kết vào doanh nghiệp tại tỉnh bang.

Về tài sản ròng, phần lớn các chương trình PNP doanh nhân yêu cầu ứng viên chứng minh đang sở hữu từ khoảng 300.000 CAD đến 800.000 CAD (tương đương khoảng 5,6 – 15 tỷ VNĐ tùy tỷ giá), trong đó nhiều tỉnh bang phổ biến ở mức 400.000 – 600.000 CAD. Ví dụ, Nova Scotia yêu cầu tài sản ròng tối thiểu 600.000 CAD nếu kinh doanh tại Halifax hoặc tài sản ròng tối thiểu 400.000 CAD nếu mở doanh nghiệp ngoài khu vực này, trong khi một số nhánh doanh nhân vùng nông thôn như Alberta Rural Entrepreneur chỉ yêu cầu từ 300.000 CAD tài sản ròng.

Đây là giá trị tài sản hợp pháp (bao gồm tiền mặt, bất động sản, cổ phần doanh nghiệp…) và không phải toàn bộ số vốn phải rót trực tiếp vào dự án; mục đích chính là để chứng minh năng lực tài chính và khả năng điều hành doanh nghiệp tại Canada.

Sau khi đáp ứng điều kiện tài sản, ứng viên cần cam kết một khoản đầu tư tối thiểu để thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp tại tỉnh bang. Mức đầu tư này thay đổi tùy khu vực nhưng thông thường dao động từ khoảng 100.000 CAD đến 600.000 CAD: các chương trình tại vùng hoặc thành phố nhỏ thường yêu cầu từ 100.000 – 200.000 CAD (như Alberta Rural Entrepreneur hoặc một số stream vùng của BC), trong khi các trung tâm kinh tế lớn như Vancouver hay khu vực GTA có thể yêu cầu tài sản ròng tối thiểu 800.000 CAD và đầu tư tối thiểu 600.000 CAD cho mỗi dự án. Khoản tiền này chỉ được đầu tư sau khi ứng viên được chấp thuận theo lộ trình cam kết và ký thỏa thuận với tỉnh.

Ngoài hai yếu tố chính nói trên, người tham gia PNP diện doanh nhân cũng sẽ phát sinh thêm các chi phí liên quan như phí nộp hồ sơ cấp tỉnh, phí xác minh tài sản ròng bởi đơn vị kiểm toán độc lập, phí tư vấn pháp lý, sinh trắc học, khám sức khỏe và phí xin thường trú nhân liên bang sau khi hoàn thành giai đoạn triển khai doanh nghiệp theo yêu cầu của chương trình.

Chi phí diện du học (sau đó định cư)

Đối với diện du học rồi ở lại định cư, tùy vào lộ trình lựa chọn mà sẽ có mức chi phí từ 40.000 CAD (khoảng 768 triệu VNĐ) đến 68.500 CAD (1,32 tỷ đồng). Nếu bạn chọn lộ trình tiết kiệm như cao đẳng (college), postgraduate, master không chọn chương trình đại học 4 năm (theo Statistics Canada công bố tháng 9/2025) thì chi phí sẽ là:

  • Cao đẳng/Diploma: 10.000–22.000 CAD/năm
  • Postgraduate certificate: 15.000–30.000 CAD/năm
  • Sinh hoạt: 15.000–25.000 CAD/năm.

Tổng chi phí bạn cần chuẩn bị khoảng  từ 40.000 CAD (khoảng 657 triệu VNĐ) – 50.000 CAD (939 triệu VNĐ) là con số người Việt chọn nhiều nhất để đi học rồi ở lại.

Còn nếu bạn chọn chương trình đại học thì du học sinh cần chuẩn bị khoảng 55.000–68.500 CAD  (tương đương khoảng 1,04–1,32 tỷ đồng) cho năm đầu tiên, bao gồm:

Hạng mục

Chi phí (CAD) Chi phí (VNĐ)

Ghi chú

Học phí 30.000–45.000 CAD/năm Khoảng 563 – 845 triệu VNĐ/Năm Tùy trường và chương trình học.
Phí nộp hồ sơ  100–250 CAD Khoảng 1,9 – 4,7 triệu VNĐ Đóng 1 lần khi đăng ký
Giấy phép du học 150 CAD Khoảng 2,8 triệu VNĐ Lệ phí xin study permit
Kiểm tra tiếng Anh 300–400 CAD Khoảng 5,6 – 7,5 triệu VNĐ IELTS/TOEFL tùy yêu cầu
Khám sức khỏe 140–200 CAD Khoảng 2,5 – 4,5 triệu VNĐ. Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam.
Bảo hiểm y tế 600–1,000 CAD/năm Khoảng 11,3 – 18,8 triệu VNĐ/năm Tùy chương trình và tỉnh bang
Chi phí sinh hoạt 18.000–25.000 CAD/năm Khoảng 338 – 469 triệu VNĐ/năm Tùy tỉnh bang

Mức này có thể cao hơn nếu học ngành đặc thù hoặc sống ở thành phố lớn như Toronto hay Vancouver.

Lưu ý về tài chính và hạn ngạch Study Permit 2025:

Từ 01/09/2025, hồ sơ xin study permit nộp ngoài Quebec phải chứng minh chi phí sinh hoạt tối thiểu 22.895 CAD/năm (chưa gồm học phí và vé máy bay), tăng từ mức 20.635 CAD năm 2024 theo LICO. Quebec có yêu cầu riêng cao hơn liên bang, hiệu lực từ 01/01/2026:

  • Sinh viên đơn thân (dưới 18 hoặc từ 18 tuổi): 24.617 CAD (cao hơn mức liên bang 22.895 CAD)
  • 2 người từ 18 tuổi trở lên: 34.814 CAD
  • 2 người từ 18 tuổi + 1 người dưới 18: 42.638 CAD
  • 2 người từ 18 tuổi + 2 người dưới 18: 49.234 CAD

Hầu hết hồ sơ phải nộp kèm Provincial/Territorial Attestation Letter (PAL/TAL) theo hạn ngạch tỉnh bang. Năm 2025, IRCC dự kiến cấp 437.000 study permits (giảm 10% so với mục tiêu 485.000 của năm 2024) và dành một phần chỉ tiêu riêng cho nhóm sau đại học, trong đó khoảng 73.000 suất được dành cho sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ.

Từ ngày 01/01/2026, sinh viên thạc sĩ (master’s) và tiến sĩ (PhD) tại các trường công lập (public DLI) được miễn yêu cầu PAL/TAL và đồng thời được miễn luôn giới hạn trần (cap) study permit, trong khi các bậc học còn lại vẫn phải xin PAL/TAL theo hạn ngạch tỉnh bang.

Sang năm 2026, IRCC chỉ đặt mục tiêu cấp 408.000 study permits (giảm 7% so với 2025), vì vậy ứng viên các bậc đại học/cao đẳng/postgraduate certificate nên chọn tỉnh bang và trường DLI sớm để xin PAL/TAL kịp hạn ngạch.

Chi phí định cư Canada diện bảo lãnh gia đình

Chi phí trung bình để bảo lãnh một người lớn: Khoảng 1.700 – 2.000 CAD (tương đương 32 – 38 triệu VNĐ). Bao gồm các khoản chính sau:

Hạng mục

Chi phí (CAD) Chi phí (VNĐ)

Ghi chú

Tổng lệ phí chính phủ 1.205 CAD Khoảng 23 triệu VNĐ Tổng phí nộp cho IRCC (chưa bao gồm sinh trắc học). Con phụ thuộc đi cùng thì phí mỗi trẻ là 175 CAD (bao gồm processing fee)
Phí sinh trắc học  85 CAD Khoảng 1,6 triệu VNĐ Bắt buộc cho người được bảo lãnh.
Khám sức khỏe 140–200 CAD Khoảng 2,7–3,8 triệu VNĐ. Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam.
Dịch thuật và công chứng 300–500 CAD Khoảng 5,7–9,6 triệu VNĐ Chi phí thị trường, tùy số lượng tài liệu.

Chi phí sinh hoạt tại Canada

Chi phí sinh hoạt

Chi phí sinh hoạt tại Canada năm đầu tiên cho một người độc thân cần khoảng 30.000–40.000 CAD/năm (tương đương khoảng 576 đến 768 triệu VNĐ), với gia đình 4 người sẽ cần khoảng 70.000–100.000 CAD/năm (tương đương khoảng 1,34 tỷ–1,92 tỷ VNĐ) tùy thành phố và mức chi tiêu. Nhìn chung, chi phí sinh hoạt ở Canada phải chăng hơn Mỹ vì Mỹ có thu nhập trung vị hộ gia đình cao hơn đáng kể. Tính đến các dữ liệu gần nhất, thu nhập trung vị (median) của hộ gia đình ở Hoa Kỳ theo số liệu mới nhất khoảng 83.730 USD/năm, tương đương khoảng 116.000–118.000 CAD tùy tỷ giá (khoảng 2,25 tỷ đồng) và trong khi đó tại Canada là khoảng 66.800 – 70.100 CAD (khoảng 1,33 tỷ đồng) – Nguồn: Statscan

Chi phí sinh hoạt sẽ khác nhau giữa từng tỉnh bang
Chi phí sinh hoạt sẽ khác nhau giữa từng tỉnh bang

Bảng giá tham chiếu chi phí sinh hoạt tại Canada theo tháng:

Hoạt động sinh hoạt

Chi phí phải trả

Thuê Căn hộ (1 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố 2.100 CAD (Khoảng 39,5 triệu VNĐ)
Thuê Căn hộ (3 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố 2.800 CAD (Khoảng 52,6 triệu VNĐ)
Sữa (loại thường, 1 lít) 2,70 CAD (Khoảng 50.000 VNĐ)
Trứng (thường, 1 tá) 4,60 CAD (Khoảng 86.000 VNĐ)
Phi lê gà (1kg) 15 CAD (Khoảng 282.000 VNĐ)
Vé di chuyển hàng tháng (Giá thông thường cho 1 người) dao động 100–160 CAD/tháng (1,92 – 3,07 triệu VNĐ/tháng) tùy thành phố
Xăng vận chuyển (1 lít) 1,75 CAD (Khoảng 33.000 VNĐ)
Tiện ích cơ bản (Điện, máy sưởi, máy điều hòa mát, nước, rác) 200 CAD (3,76 triệu VNĐ)

Lưu ý: Những chi phí trên sẽ có sự khác nhau tùy vào điều kiện văn hóa, xã hội từng tỉnh bang. Các mức giá tham chiếu được tổng hợp từ dữ liệu Numbeo và đối chiếu với thông tin thị trường thực tế.

Sau đây là bảng chi phí sinh hoạt trung bình của gia đình 4 người tại Canada trong một tháng cho các tỉnh bang cụ thể ( Dữ liệu cập nhật đến Quý 3/2025):

Thành phố Thuê 2BR/tháng (CAD) Tiện ích + Internet/tháng (CAD) Thực phẩm 4 người/tháng (CAD) Tổng ước tính/tháng (CAD)
Vancouver 3.426 447,07 1.402,81 5.275,88
Toronto 2.941 317,68 1.402,81 4.661,49
Halifax 2.605 426,67 1.402,81 4.434,48
Ottawa 2.533 317,68 1.402,81 4.253,49
Montreal 2.272 171,94 1.402,81 3.846,75
Calgary 2.081 280.00 1.402,81 3.763,81
Winnipeg 1.874 329.57 1.402,81 3.606,38
Quebec City 1.741 171,94 1.402,81 3.315,75
St. John’s 1.478 250 1.402,81 3.130,81
Moncton 1.446 368,36 1.402,81 3.217,17
Saskatoon 1.527 421,86 1.402,81 3.351,67
Edmonton 1.690 280 1.402,81 3.372,81

Chi phí giáo dục

Hệ thống giáo dục Canada nổi tiếng với chất lượng cao, đa dạng và thân thiện với người nhập cư. Tùy theo tình trạng cư trú, học sinh/sinh viên sẽ có chính sách học phí khác nhau:

Đối tượng

Cấp học Chi phí học phí

Ghi chú

Thường trú nhân / Công dân Tiểu học – THPT Miễn phí Do chính phủ tài trợ thông qua trường công lập từ lớp 1 đến lớp 12.
Sinh viên quốc tế Đại học – Cao đẳng khoảng 42.000 CAD/năm Khoảng 806 triệu VNĐ/năm, tùy trường và ngành học

Chi phí bảo hiểm y tế

Hệ thống y tế Canada thuộc loại toàn diện và chất lượng hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, quyền lợi bảo hiểm y tế phụ thuộc vào tình trạng cư trú và nơi sinh sống của người dân.

Đối tượng

Quyền lợi y tế công cộng Chi phí bảo hiểm y tế cá nhân

Ghi chú

Thường trú nhân / Công dân Miễn phí qua hệ thống y tế tỉnh bang 0 CAD Bao phủ các dịch vụ khám chữa bệnh cơ bản và khẩn cấp
Sinh viên quốc tế Không được bao phủ (phần lớn tỉnh bang) 50 – 150 CAD/tháng (940.000 – 2.820.000 VNĐ/tháng) Bắt buộc phải mua bảo hiểm tư nhân hoặc bảo hiểm qua trường học
Người mới nhập cư (chờ bảo hiểm công) Tạm thời không được bao phủ trong vài tháng đầu 50 – 150 CAD/tháng (Khoảng 940.000 – 2.820.000 VNĐ/tháng) Người mới đến phải mua bảo hiểm tư nhân trong thời gian chờ (thường là 3 tháng) để được hưởng y tế công cộng.

Chi phí đi lại

Việc đi lại là một phần quan trọng trong kế hoạch ngân sách khi định cư tại Canada. Mỗi tỉnh bang có hệ thống giao thông công cộng và chi phí khác nhau.

Loại chi phí đi lại

Chi phí trung bình (CAD/tháng) Chi phí VNĐ tương đương

Ghi chú

Vé xe buýt / tàu điện công cộng khoảng 110 – 120 CAD Khoảng 2,07 – 2,26 triệu VNĐ Giá vé tháng phổ biến ở hầu hết thành phố lớn. Trừ Toronto và Vancouver multi-zone.
Giá xăng (1 lít) 1,25-1,5 CAD/lít Khoảng 24.000 – 28.800 VNĐ Thay đổi theo tỉnh bang, thời điểm.
Vé tháng Toronto (TTC) Khoảng 156 CAD Khoảng 2,93 triệu VNĐ Đây là giá vé tháng người lớn (Adult Monthly Pass) của TTC.
Vé tháng Montreal (STM) Khoảng 104,50 CAD Khoảng 2 triệu VNĐ Đây là giá vé tháng thông thường (Regular Monthly Pass) của STM.
Bảo hiểm xe ô tô (trung bình) Khoảng 180 – 200 CAD/tháng. Khoảng 3,38 – 3,76 triệu VNĐ Đặc biệt ở Ontario hay British Columbia còn có thể cao hơn nữa.

Chi phí thi bằng lái xe

Chi phí thi bằng lái xe tại Ontario được tính theo gói. Gói lệ phí cơ bản để lấy bằng G2 là 159,75 CAD (khoảng 3.000.000 VNĐ), bao gồm:

  • Một lần thi lý thuyết G1.
  • Một lần thi thực hành G2.
  • Phí cấp bằng có thời hạn 5 năm.

Sau khi có bằng G2, bạn sẽ cần trả thêm 91,25 CAD (khoảng 1.715.000 VNĐ) cho một lần thi thực hành để nâng cấp lên bằng G đầy đủ. Các chi phí này chưa bao gồm phí học lái xe.

Chi phí mua nhà hoặc thuê nhà

Chi phí nhà ở là một trong những yếu tố then chốt khi lập kế hoạch định cư Canada. Tuỳ theo thành phố, loại hình nhà ở và vị trí, bạn có thể lựa chọn giữa thuê nhà hoặc mua nhà với mức chi phí khác nhau.

Thành phố

Thuê căn hộ 1PN (trung tâm) Mua nhà (tối thiểu)

Ghi chú

Toronto 1.800 – 2.100 CAD/tháng (khoảng 34,56 – 40,32 triệu VNĐ) Từ khoảng 615.885 CAD CAD (khoảng 11,83 tỷ VNĐ) – 1.382.000 CAD (Khoảng 26,53 tỷ VNĐ) Giá mua nhà thuộc hàng cao nhất tại Canada
Vancouver 2.360– 2.700 CAD/tháng (khoảng 45,31 – 51,84 triệu VNĐ) Từ 710.000 CAD (Khoảng 13,63 tỷ VNĐ) -2.050.000 CAD (Khoảng 39,36 tỷ VNĐ) Thành phố đắt đỏ nhất về bất động sản
Montreal 1.500 – 1.800 CAD/tháng (khoảng 28,2 – 33,8 triệu VNĐ) Từ 502.000 CAD (Khoảng 9,64 tỷ tỷ VNĐ) – 796.908 CAD (Khoảng 15,30 tỷ VNĐ) Chi phí thấp hơn, phù hợp gia đình trẻ
Ottawa 1.800 – 2.200 CAD/tháng (khoảng 33,8 – 41,4 triệu VNĐ) Từ 788.970 CAD  (15,15 tỷ tỷ VNĐ) Giá ổn định, phù hợp với viên chức và sinh viên
Calgary 1.700 – 1.900 CAD/tháng (khoảng 32,0 – 35,7 triệu VNĐ) Từ 700.000 CAD CAD (Khoảng 13,44 tỷ VNĐ) Chi phí nhà ở thấp hơn, không khí thoáng đãng

>>> Xem thêm: Mua nhà ở Canada có được định cư không? Giải đáp chi tiết

Các khoản chi phí khác khi định cư tại Canada

Ngoài các chi phí sinh hoạt chính bạn cũng cần dự trù cho các khoản chi phí phát sinh sau:

  • Liên lạc quốc tế: Trong thời đại kỹ thuật số, chi phí này gần như không còn đáng kể. Hầu hết người nhập cư sử dụng các ứng dụng miễn phí qua Internet (như Zalo, Messenger, WhatsApp) để kết nối với gia đình. Chi phí này được tính chung vào gói cước Internet hàng tháng của bạn.
  • Chuyển tiền quốc tế: Phí chuyển tiền từ ngân hàng Canada về Việt Nam thường dao động từ 25 – 50 CAD (khoảng 470.000 – 940.000 VNĐ) cho mỗi giao dịch. Để tiết kiệm chi phí, nhiều người lựa chọn các dịch vụ chuyển tiền trực tuyến với mức phí cạnh tranh hơn.
  • Chi phí thuốc men: Chi phí này phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn có bảo hiểm hay không. Đối với các loại thuốc thông thường hoặc được bảo hiểm tư nhân chi trả một phần, chi phí hàng tháng có thể dao động từ 10 – 100 CAD (khoảng 188.000 – 1.880.000 VNĐ). Tuy nhiên, các loại thuốc đặc trị hoặc nếu không có bảo hiểm, chi phí có thể cao hơn rất nhiều.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí định cư Canada 

Chi phí định cư Canada không phải là một con số cố định. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh và lựa chọn của bạn. Dưới đây là các yếu tố quan trọng nhất:

  1. Loại Hình Định Cư: Đây là yếu tố quyết định. Chi phí nộp hồ sơ diện tay nghề chỉ vài ngàn đô la, trong khi diện đầu tư yêu cầu bạn phải chứng minh tài sản và vốn đầu tư lên đến hàng trăm ngàn đô la. Chi phí diện bảo lãnh gia đình lại thấp hơn đáng kể.
  2. Thành Phố Bạn Chọn Sinh Sống: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí sinh hoạt. Chi phí thuê nhà, thực phẩm và đi lại tại các thành phố lớn như VancouverToronto có thể cao hơn 30-50% so với các thành phố phải chăng hơn như Edmonton, Winnipeg hay các tỉnh bang vùng Atlantic.
  3. Quy Mô Gia Đình: Mọi chi phí đều nhân lên theo số lượng thành viên. Từ lệ phí hồ sơ, vé máy bay, chi phí sinh hoạt hàng tháng cho đến tiền thuê một căn nhà lớn hơn, một gia đình 4 người sẽ có tổng chi phí cao hơn rất nhiều so với một người độc thân.
  4. Nhu Cầu Cá Nhân (Học tập, Bảo hiểm): Chi phí sẽ tăng nếu bạn hoặc con cái theo học các chương trình sau trung học. Ngoài ra, chi phí bảo hiểm (y tế trong thời gian chờ, xe hơi, nhà cửa) là những khoản bắt buộc hoặc rất cần thiết, cộng thêm một khoản đáng kể vào ngân sách hàng tháng của bạn.

Bấm vào đây để tải về: Hướng dẫn lập ngân sách định cư Canada (12–24 tháng): phân nhóm chi tiêu, POF, quỹ khẩn cấp và mẹo tiết kiệm thực tế

Đi định cư canada được mang bao nhiêu tiền

Ngoài hành lý, tiền mặt là thứ quan trọng mà bạn cần mang theo khi định cư Canada. Tuy nhiên, Canada có quy định rõ ràng về số tiền bạn có thể mang theo khi nhập cảnh. 

Ngưỡng khai báo cho số tiền được mang theo khi đi định cư là 10.000 CAD.

  1. Nếu bạn mang DƯỚI 10.000 CAD:
    • Bạn không cần phải khai báo với cơ quan hải quan (CBSA).
  2. Nếu bạn mang TỪ 10.000 CAD TRỞ LÊN:
    • Bạn BẮT BUỘC PHẢI KHAI BÁO trong tờ khai nhập cảnh.
    • Con số này áp dụng cho tổng giá trị của tiền mặt và các công cụ tài chính khác như séc, hối phiếu ngân hàng (bank draft), lệnh chuyển tiền (money order).
    • 10.000 CAD tương đương khoảng 188.000.000 VNĐ (theo tỷ giá cập nhật).
    • Đây không phải là giới hạn số tiền bạn được mang, bạn có thể mang nhiều hơn, miễn là bạn khai báo trung thực. Bạn cần chuẩn bị giải trình về nguồn gốc và mục đích hợp pháp của số tiền nếu được hỏi.

Hậu quả nếu không khai báo số tiền mang theo khi nhập cảnh:

Việc không khai báo khi mang từ 10.000 CAD trở lên được xem là một vi phạm nghiêm trọng.

  • Hình phạt: Bạn có thể bị phạt tiền từ 5-50% số tiền bị tịch thu.
  • Tịch thu: Toàn bộ số tiền có thể bị tịch thu và bạn phải nộp phạt để có thể nhận lại.
  • Lưu hồ sơ: Quan trọng nhất, hồ sơ của bạn sẽ bị lưu lại thông tin về việc vi phạm. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến các lần xin gia hạn giấy tờ hoặc các hồ sơ di trú khác trong tương lai.

Lời khuyên từ chuyên gia: Luôn luôn khai báo trung thực. Việc khai báo không làm bạn tốn bất kỳ chi phí nào và giúp bạn bắt đầu cuộc sống mới tại Canada một cách suôn sẻ, đúng pháp luật.

Những câu hỏi thường gặp về chi phí định cư Canada

Phí VFS khi nộp hộ chiếu (PPR) là gì và bao nhiêu?

Khi nhận Passport Request (PPR), bạn phải nộp hộ chiếu qua trung tâm VFS và trả Package Transmission Fee khoảng 22,20-22,80 USD/hộ chiếu. Một số trung tâm VFS miễn phí này nếu bạn đã làm sinh trắc học (biometrics) tại chính trung tâm đó. Ngoài ra, bạn cần thanh toán thêm phí chuyển hoàn hộ chiếu qua Money Order hoặc link thanh toán trực tuyến theo hướng dẫn của VFS.

RPRF là gì? Có bắt buộc nộp ngay không?

RPRF = Right of Permanent Residence Fee, 575 CAD/người lớn. Có thể nộp ngay cùng hồ sơ hoặc nộp khi IRCC yêu cầu ở giai đoạn cuối. Nếu chưa nộp từ đầu, tổng phí ban đầu giảm 575 CAD nhưng vẫn phải nộp đủ trước khi nhận PR.

Phí nào có thể được hoàn nếu hồ sơ không thành công?

RPRF có thể được hoàn nếu hồ sơ bị từ chối hoặc rút sau khi đã thanh toán. Phần lớn phí xử lý khác không hoàn sau khi IRCC bắt đầu xét. Phí dịch vụ bên thứ ba phụ thuộc hợp đồng.

Làm thế nào tránh phí tư vấn lừa đảo?

Trên X và Reddit, nhiều người nhập cư từ châu Á và châu Phi chia sẻ rằng họ bị lừa bởi “consultants” hứa hẹn work permit nhanh chóng, dẫn đến phá sản tài chính và phải quay về nước. Kiểm tra miễn phí trên CICC.ca để xác nhận tư vấn viên có giấy phép hợp pháp, tránh “ghost consultants” hứa đảm bảo visa. Không thanh toán bằng tiền mặt, thẻ quà tặng hoặc tiền điện tử, nên tự nộp hồ sơ qua website chính thức IRCC để tiết kiệm 50-70% chi phí. Nếu nghi ngờ lừa đảo, báo cáo qua IRCC fraud reporting tool và chỉ sử dụng RCIC (Regulated Canadian Immigration Consultants) được cấp phép.

Chi phí ẩn ban đầu sau đến

Từ các nhóm Facebook và X, người mới đến phàn nàn rằng hỗ trợ chính phủ chỉ tạm thời, nhưng chi phí định cư thực tế vượt quá, dẫn đến nợ nần ngay từ tháng đầu. Người nhập cư nên dự tính 5.000-7.000 CAD cho nội thất và thực phẩm ban đầu, mua đồ cũ qua Kijiji hoặc Facebook Marketplace để tiết kiệm 50%. Người tị nạn nên đăng ký Resettlement Assistance Program (RAP) để nhận hỗ trợ 1.000-2.000 CAD, hoặc sử dụng dịch vụ miễn phí cho người mới từ YMCA và các tổ chức địa phương. Mang theo quần áo ấm từ quê nhà để tránh chi thêm 1.250 CAD và chuẩn bị quỹ đủ sống 3 tháng đầu (10.000 CAD trở lên).

Hỗ trợ chính phủ có đủ cho chi phí sống cao?

Các bài đăng trên X và Facebook tranh luận rằng benefits này làm tăng chi phí định cư gián tiếp, nhưng không đủ cho thực tế, dẫn đến tình trạng “nghèo hóa” nhanh chóng. Người nhập cư nên đăng ký kết hợp các trợ cấp như Canada Child Benefit và Settlement Funds để nhận thêm 500-1.000 CAD/tháng, nhưng nên dự tính thêm 20% ngân sách cho chi phí sinh hoạt cao. Sử dụng Job Bank và các chương trình của IRCC để tìm việc sớm, vì thu nhập 54.000 CAD/năm thường không đủ sống ở các thành phố lớn. Cân nhắc định cư tại các tỉnh Atlantic hoặc Manitoba để nhận hỗ trợ cao hơn (dù PNP giảm năm 2025, vẫn có hỗ trợ một lần khoảng 9.750 CAD).

Quản lý chi phí nhà ở ban đầu như thế nào?

Nhiều cá nhân và gia đình mới định cư đã than thở trên các nhóm rằng chi phí thuê cao ngay từ đầu khiến họ khó ổn định, dẫn đến sống chen chúc hoặc nợ. Vì thế, lời khuyên ở đây là tìm căn hộ tầng hầm (basement apartment) ở khu ngoại ô qua Rentals.ca hoặc Kijiji với giá 1.200-1.500 CAD/tháng, hoặc ở ghép để giảm 30% chi phí. Đăng ký các chương trình hỗ trợ nhà ở cho người mới như CMHC (giảm 20% tiền thuê ban đầu) và kết hợp thu nhập từ Uber hoặc việc làm tạm thời. Giới hạn chi phí nhà ở trong 50% thu nhập, bắt đầu với Airbnb ngắn hạn (khoảng 800 CAD/tháng) rồi chuyển sang thuê dài hạn khi đã ổn định.

Có cần thuê luật sư/đơn vị tư vấn không?

Không bắt buộc. Hữu ích với hồ sơ doanh nhân/đầu tư hoặc hồ sơ phức tạp. Mức phí phụ thuộc phạm vi công việc và uy tín đơn vị.

Định cư Canada dễ dàng và an toàn với chuyên gia Harvey Law Group

Việc tìm hiểu chi phí định cư Canada mới nhất chỉ là bước khởi đầu, quan trọng hơn là bạn cần một đối tác giàu kinh nghiệm để đồng hành trong toàn bộ quy trình pháp lý phức tạp. Với hơn 32 năm hoạt động quốc tế, Harvey Law Group tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tư vấn định cư và đầu tư nước ngoài, mang đến giải pháp minh bạch, an toàn và hiệu quả.

Đội ngũ luật sư quốc tế và tại Việt Nam của HLG được cấp phép hành nghề toàn cầu, đảm bảo hỗ trợ tối ưu cho từng hồ sơ. Nhờ tỷ lệ thành công gần như tuyệt đối trong các chương trình định cư Canada, HLG đã giúp hàng ngàn gia đình hiện thực hóa giấc mơ xây dựng cuộc sống mới tại đất nước đáng sống hàng đầu thế giới.

Nếu bạn muốn được tư vấn chi tiết về chi phí và lựa chọn chương trình định cư Canada phù hợp, hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group để được hỗ trợ chuyên sâu và kịp thời.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo