01/02/2025 10:21 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
Đi định cư canada cần bao nhiêu tiền? Đây chắc hẳn là câu hỏi đầu tiên bạn tự hỏi mình khi bắt đầu nghĩ đến giấc mơ Canada. Và câu trả lời không đơn giản chỉ là một con số, bởi nhiều người Việt thường có xu hướng gộp chung mọi thứ thành “tổng tiền cần có”, khiến kế hoạch trở nên mơ hồ và dễ sai lệch. Trong bài viết này, Harvey Law Group sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan về chi phí cần thiết để định cư ở Canada. Quý khách hàng có thể tìm hiểu thông tin trong bài viết sau đây!
Cập nhật lần cuối: 18/01/2026
Nội dung
ToggleChi phí định cư Canada phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện định cư, số lượng thành viên gia đình, chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, có thể ước tính tổng số tiền nên có cho một người trong năm đầu tiên khoảng 32.000 – 48.000 CAD (khoảng 614,4–921,6 triệu VNĐ) tùy thành phố và kế hoạch sinh hoạt. Hãy cùng phân tích 3 nhóm chi phí quan trọng mà bạn cần nắm rõ để ra quyết định chính xác cho gia đình mình:
Khi lập kế hoạch định cư Canada (đặc biệt các chương trình Economic immigration – định cư kinh tế và Express Entry – hệ thống nộp hồ sơ nhanh), bạn cần hiểu rằng:
Nếu không tách rõ ba nhóm này, bạn sẽ dễ nhầm lẫn giữa “tiền phải có” và “tiền phải chi”, dẫn đến việc chuẩn bị thiếu hoặc thừa, ảnh hưởng đến quyết định và kế hoạch tài chính của cả gia đình.
Đây là khoản chi phí bắt buộc, cố định mà bạn phải thanh toán khi nộp hồ sơ. Với nhóm chương trình định cư kinh tế (bao gồm Express Entry), IRCC – cơ quan quản lý nhập cư Canada công bố mức phí theo từng thành viên trong hồ sơ như sau:
Phí PR cho người lớn và trẻ phụ thuộc (cập nhật 2 năm 1 lần):
Mỗi người lớn (đương đơn chính và vợ hoặc chồng đi kèm): 1.525 CAD/người
Trong đó bao gồm:
Mỗi trẻ phụ thuộc: 260 CAD/trẻ
Mức phí hiện tại có hiệu lực từ 30/4/2024 đến tháng 3/2026, đợt tăng phí tiếp theo dự kiến vào tháng 4/2026.
Phí sinh trắc học:
Biometrics (sinh trắc học – lấy vân tay và chụp ảnh):
Ví dụ:
Để bạn dễ hình dung, mình xin đưa ra một vài ví dụ cụ thể:
Trường hợp 1: Một người độc thân
Trường hợp 3: Gia đình 4 người (2 người lớn + 2 trẻ)
Các con số trên chỉ là phần “tiền nộp hồ sơ” cho chính phủ Canada, chưa bao gồm các chi phí khác mà chúng ta sẽ nói đến ngay sau đây.
Đây là phần nhiều người hay nhầm lẫn nhất, Proof of funds (chứng minh tài chính) khi định cư Canada là cách bạn chứng minh với chính phủ Canada rằng bạn có đủ tiền để ổn định cuộc sống khi sang đó. Đây không phải là khoản phí bạn phải nộp, mà là số tiền bạn phải chứng minh có sẵn trong tài khoản ngân hàng của mình.
IRCC yêu cầu khoản này để đáp ứng điều kiện tối thiểu của:
Bạn không cần proof of funds nếu:
Mức tối thiểu phải chứng minh (cập nhật ngày 7 tháng 7, 2025):
Dự kiến vào THÁNG 7/2026 IRCC cập nhật mức proof of funds hàng năm dựa trên 50% của LICO (Low-Income Cut-Off). Mức tăng tham khảo theo các năm trước đây là:
Các con số này được IRCC cập nhật định kỳ theo quy định chính thức và người có hồ sơ Express Entry thường phải cập nhật lại thông tin theo mốc thời gian do IRCC thông báo. Vì vậy, hãy luôn kiểm tra mức mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Nhiều gia đình lo lắng về khoản này, nhưng hãy nhớ rằng: số tiền này vẫn thuộc về bạn, chỉ cần chứng minh bạn có đủ để lo cho gia đình trong thời gian đầu. Đây là cách Canada đảm bảo bạn có thể tự đứng vững khi bắt đầu cuộc sống mới.
Nếu hai phần trước là những con số rõ ràng từ chính phủ, thì phần này mới thực sự là yếu tố quyết định liệu gia đình bạn có thể thực hiện được kế hoạch định cư hay không. Đây cũng là phần thường bị thiếu hoặc ước lượng sai khi nhiều người lập kế hoạch.
Chi phí bên thứ ba trước và trong quá trình nộp hồ sơ
Những chi phí này thay đổi theo từng đơn vị cung cấp dịch vụ và tình huống cụ thể của bạn, thường bao gồm:
Đặc biệt về khám sức khỏe: Bạn phải thanh toán toàn bộ chi phí tại cơ sở khám được chỉ định (bao gồm phí bác sĩ, chụp chiếu X-quang, xét nghiệm…). Trong nhiều trường hợp, nếu hồ sơ của bạn bị từ chối sau khi đã khám sức khỏe, các khoản chi phí này không được hoàn lại. Đây là rủi ro bạn cần cân nhắc và chấp nhận khi quyết định bắt đầu hành trình.
Ngân sách ổn định cuộc sống sau khi sang Canada
Đây là khoản quan trọng nhất nhưng cũng khó tính toán nhất, bởi không có “mức tối thiểu chung” được quy định. Nó phụ thuộc rất mạnh vào nhiều yếu tố:
Mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng, nhu cầu riêng. Gia đình có con nhỏ sẽ có chi phí khác với cặp vợ chồng trẻ, người định cư ở Toronto sẽ có chi phí khác với người chọn Calgary hay Halifax.
Cách ra quyết định tốt nhất:
Đừng chỉ nhìn vào con số tối thiểu mà chính phủ yêu cầu. Hãy tự hỏi: “Với số tiền này, gia đình mình có thể sống yên tâm trong bao lâu để tìm được việc làm phù hợp?”
Lưu ý quan trọng: Các số liệu chỉ mang tính ước tính ban đầu, không bao gồm phí tư vấn luật sư/công ty di trú. Hãy xác định đúng diện định cư và đối chiếu trên website chính thức của IRCC (hoặc nguồn tư vấn uy tín) để có thông tin mới nhất và chính xác. Tỷ giá quy đổi: 1 CAD = 19.200 VND
Như đã đề cập ở trên, HLG khuyến nghị thực tế tổng số tiền bạn cần cho định cư Canada diện tay nghề tối thiểu sẽ là 48.000 CAD đến 58.000 CAD (tương đương khoảng 922 triệu đến 1,11 tỷ VNĐ) bao gồm phần lớn là tiền chứng minh tài chính theo yêu cầu của IRCC (proof of funds), phí hồ sơ, chi phí di chuyển và sinh hoạt ban đầu tại Canada.
Nếu bạn đi theo diện không cần chứng minh tài chính như CEC hay job offer hợp lệ và đang được phép làm việc tại Canada thì chi phí tối thiểu bạn cần chuẩn bị là 32.737 CAD (tương đương khoảng 629 triệu VNĐ).
Cụ thể,chi phí làm hồ sơ định cư diện tay nghề tại Canada cho một người thường dao động khoảng 2.300 – 2.530 CAD, tương đương khoảng 44,2–48,5 triệu VNĐ tùy theo tỷ giá và khoản phát sinh:
|
Hạng mục |
Chi phí (CAD) | Chi phí (VNĐ) |
Ghi chú |
| Phí nộp hồ sơ PR cho mỗi người lớn | 1.525 CAD | 29,3 triệu VNĐ | Bao gồm phí xử lý hồ sơ và phí quyền thường trú. Trẻ phụ thuộc: 260 CAD/trẻ (khoảng) 4,99 triệu VNĐ |
| Phí sinh trắc học | 85 CAD | Khoảng 1.6 triệu VNĐ | Một lần duy nhất |
| Đánh giá bằng cấp (ECA) | 200 –310 CAD | Khoảng 3,8 – 5,95 triệu VNĐ | Qua tổ chức được IRCC công nhận. Tùy tổ chức, có thể có phí gửi. WES tăng phí 3% từ 1/1/2026, giá mới là 264 CAD (sau khi tăng) |
| Thi tiếng Anh (IELTS) | 322–410 CAD (Thi tại Canada) | Khoảng 6,2–7,8 triệu VNĐ | Thi tại Việt Nam chi phí khoảng 190–200 CAD |
| Khám sức khỏe | 140–200 CAD | Khoảng 2,7–3.8 triệu VNĐ | Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam. |

Bên cạnh đó, nếu bạn định cư theo diện FSW hoặc FST thuộc chương trình tay nghề liên bang (Express Entry) sẽ cần chứng minh tài chính là từ 15.263 CAD (293 triệu VNĐ) cho 1 người và tăng lên tùy theo số thành viên gia đình – IRCC cập nhật ngày 7/7/2025. Đây là đây là tiền chứng minh, không phải chi phí.
Cuối cùng, bạn sẽ cần chi phí sinh hoạt cho 1 năm đầu tiên (tham khảo) là 30.000–40.000 CAD/năm (tương đương khoảng 576 đến 768 triệu VNĐ) đối với 1 người, với gia đình 3–4 người thì sẽ rơi vào khoảng 70.000–100.000 CAD/năm (tương đương khoảng 1,34 tỷ–1,92 tỷ VNĐ) tùy lạm phát và giá thuê nhà từng thời điểm. Đây là mức tiết kiệm, áp dụng ở các khu vực chi phí vừa phải (không phải Toronto/Vancouver), chưa tính phát sinh như xe cộ, học phí cho trẻ em, chuyển vùng, mua sắm khác…
Chương trình Start-up Visa (SUV) mang đến cơ hội cho những nhà đầu tư muốn định cư tại Canada bằng cách mở một doanh nghiệp khởi nghiệp, tuy nhiên IRCC đã chính thức TẠM DỪNG chương trình Start-up Visa từ ngày 1/1/2026, không còn nhận hồ sơ PR mới, trừ trường hợp đặc biệt: ứng viên có Commitment Certificate (giấy chứng nhận cam kết) được cấp trong năm 2025 và phải nộp hồ sơ trước 30/6/2026.
Các tổ chức được chỉ định (Designated Organizations) đã ngừng cấp Commitment Certificate kể từ 31/12/2025. IRCC dự kiến ra mắt chương trình pilot mới dành cho doanh nhân trong năm 2026 với tiêu chí chọn lọc chặt chẽ hơn.
Nếu bạn muốn biết thêm về chi phí định cư chương trình SUV cũ thì tổng ngân sách tài chính bạn nên chuẩn bị khi đi Start-up Visa thường từ khoảng 31.000–231.000 CAD (khoảng 595 triệu – 4,5 tỷ VND tùy tỷ giá) cho 1 đương đơn, bao gồm phí hồ sơ, phí dịch vụ, vốn đầu tư doanh nghiệp (nếu đi theo Angel/VC) và tiền quỹ sinh hoạt (PoF) theo LICO:
|
Hạng mục |
Chi phí (CAD) | Chi phí (VNĐ) |
Ghi chú |
| Phí processing cho đương đơn chính + quyền thường trú (PR) | 2.385 CAD | Khoảng 44,8 triệu VNĐ | Áp dụng cho đương đơn chính |
| Phí chương trình / incubation | 1.500–3.000 CAD | Khoảng 28,2–56,4 triệu VNĐ | Không áp dụng nếu đi theo lộ trình VC/Angel. Phí do incubator quyết định, biến thiên rộng, IRCC không quy định |
| Tư vấn pháp lý | 5,000–10,000 CAD | Khoảng 94 –188 triệu VNĐ | Chi phí chỉ mang tính tham khảo, số tiền cụ thể phụ thuộc vào luật sư di trú hoặc công ty tư vấn |
| Kiểm tra tiếng Anh (IELTS) | 300–400 CAD | Khoảng 5,6–7,5 triệu VNĐ | Yêu cầu CLB 5 trở lên |
| Thư cam kết đầu tư (Letter of Support) | 75.000 CAD (Angel) 200.000 CAD (Venture Capital) |
Khoảng 1,39 tỷ–3,7 tỷ VNĐ | Áp dụng cho lộ trình Angel/VC. Nếu đi theo Incubation thì không cần vốn đầu tư nhưng vẫn phải có Letter of Support từ vườn ươm, không phải chi phí phải nộp cho chính phủ. |
| Sinh trắc học (Biometrics) | 85 CAD/người | Khoảng 1,6 triệu VNĐ | Thu khi lấy dấu vân tay. |
| Dịch thuật & hồ sơ | 200–500 CAD | Khoảng 3,7–9,2 triệu VNĐ | Bao gồm lý lịch tư pháp, giấy tờ cá nhân. |
| Proof of Funds (tiền sinh hoạt theo LICO) | 15.263 CAD (1 người) 28.362 CAD (gia đình 4) |
Khoảng 287–527 triệu VNĐ | Bắt buộc phải chứng minh, không được vay. Đây là quỹ sinh hoạt phải chứng minh, không phải “phí mất đi” |
| Khám sức khỏe | 140–200 CAD | Khoảng 2,5–4,5 triệu VNĐ | Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam. |
Ngoài ra, nếu bạn muốn tham gia các chương trình đầu tư định cư khác ngoài SUV, như các chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) diện Doanh nhân, bạn sẽ cần chứng minh tổng tài sản ròng tối thiểu và một khoản đầu tư cam kết vào doanh nghiệp tại tỉnh bang.
Về tài sản ròng, phần lớn các chương trình PNP doanh nhân yêu cầu ứng viên chứng minh đang sở hữu từ khoảng 300.000 CAD đến 800.000 CAD (tương đương khoảng 5,6 – 15 tỷ VNĐ tùy tỷ giá), trong đó nhiều tỉnh bang phổ biến ở mức 400.000 – 600.000 CAD. Ví dụ, Nova Scotia yêu cầu tài sản ròng tối thiểu 600.000 CAD nếu kinh doanh tại Halifax hoặc tài sản ròng tối thiểu 400.000 CAD nếu mở doanh nghiệp ngoài khu vực này, trong khi một số nhánh doanh nhân vùng nông thôn như Alberta Rural Entrepreneur chỉ yêu cầu từ 300.000 CAD tài sản ròng.
Đây là giá trị tài sản hợp pháp (bao gồm tiền mặt, bất động sản, cổ phần doanh nghiệp…) và không phải toàn bộ số vốn phải rót trực tiếp vào dự án; mục đích chính là để chứng minh năng lực tài chính và khả năng điều hành doanh nghiệp tại Canada.
Sau khi đáp ứng điều kiện tài sản, ứng viên cần cam kết một khoản đầu tư tối thiểu để thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp tại tỉnh bang. Mức đầu tư này thay đổi tùy khu vực nhưng thông thường dao động từ khoảng 100.000 CAD đến 600.000 CAD: các chương trình tại vùng hoặc thành phố nhỏ thường yêu cầu từ 100.000 – 200.000 CAD (như Alberta Rural Entrepreneur hoặc một số stream vùng của BC), trong khi các trung tâm kinh tế lớn như Vancouver hay khu vực GTA có thể yêu cầu tài sản ròng tối thiểu 800.000 CAD và đầu tư tối thiểu 600.000 CAD cho mỗi dự án. Khoản tiền này chỉ được đầu tư sau khi ứng viên được chấp thuận theo lộ trình cam kết và ký thỏa thuận với tỉnh.
Ngoài hai yếu tố chính nói trên, người tham gia PNP diện doanh nhân cũng sẽ phát sinh thêm các chi phí liên quan như phí nộp hồ sơ cấp tỉnh, phí xác minh tài sản ròng bởi đơn vị kiểm toán độc lập, phí tư vấn pháp lý, sinh trắc học, khám sức khỏe và phí xin thường trú nhân liên bang sau khi hoàn thành giai đoạn triển khai doanh nghiệp theo yêu cầu của chương trình.
Đối với diện du học rồi ở lại định cư, tùy vào lộ trình lựa chọn mà sẽ có mức chi phí từ 40.000 CAD (khoảng 768 triệu VNĐ) đến 68.500 CAD (1,32 tỷ đồng). Nếu bạn chọn lộ trình tiết kiệm như cao đẳng (college), postgraduate, master không chọn chương trình đại học 4 năm (theo Statistics Canada công bố tháng 9/2025) thì chi phí sẽ là:
Tổng chi phí bạn cần chuẩn bị khoảng từ 40.000 CAD (khoảng 657 triệu VNĐ) – 50.000 CAD (939 triệu VNĐ) là con số người Việt chọn nhiều nhất để đi học rồi ở lại.
Còn nếu bạn chọn chương trình đại học thì du học sinh cần chuẩn bị khoảng 55.000–68.500 CAD (tương đương khoảng 1,04–1,32 tỷ đồng) cho năm đầu tiên, bao gồm:
|
Hạng mục |
Chi phí (CAD) | Chi phí (VNĐ) |
Ghi chú |
| Học phí | 30.000–45.000 CAD/năm | Khoảng 563 – 845 triệu VNĐ/Năm | Tùy trường và chương trình học. |
| Phí nộp hồ sơ | 100–250 CAD | Khoảng 1,9 – 4,7 triệu VNĐ | Đóng 1 lần khi đăng ký |
| Giấy phép du học | 150 CAD | Khoảng 2,8 triệu VNĐ | Lệ phí xin study permit |
| Kiểm tra tiếng Anh | 300–400 CAD | Khoảng 5,6 – 7,5 triệu VNĐ | IELTS/TOEFL tùy yêu cầu |
| Khám sức khỏe | 140–200 CAD | Khoảng 2,5 – 4,5 triệu VNĐ. | Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam. |
| Bảo hiểm y tế | 600–1,000 CAD/năm | Khoảng 11,3 – 18,8 triệu VNĐ/năm | Tùy chương trình và tỉnh bang |
| Chi phí sinh hoạt | 18.000–25.000 CAD/năm | Khoảng 338 – 469 triệu VNĐ/năm | Tùy tỉnh bang |
Mức này có thể cao hơn nếu học ngành đặc thù hoặc sống ở thành phố lớn như Toronto hay Vancouver.
Lưu ý về tài chính và hạn ngạch Study Permit 2025:
Từ 01/09/2025, hồ sơ xin study permit nộp ngoài Quebec phải chứng minh chi phí sinh hoạt tối thiểu 22.895 CAD/năm (chưa gồm học phí và vé máy bay), tăng từ mức 20.635 CAD năm 2024 theo LICO. Quebec có yêu cầu riêng cao hơn liên bang, hiệu lực từ 01/01/2026:
Hầu hết hồ sơ phải nộp kèm Provincial/Territorial Attestation Letter (PAL/TAL) theo hạn ngạch tỉnh bang. Năm 2025, IRCC dự kiến cấp 437.000 study permits (giảm 10% so với mục tiêu 485.000 của năm 2024) và dành một phần chỉ tiêu riêng cho nhóm sau đại học, trong đó khoảng 73.000 suất được dành cho sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ.
Từ ngày 01/01/2026, sinh viên thạc sĩ (master’s) và tiến sĩ (PhD) tại các trường công lập (public DLI) được miễn yêu cầu PAL/TAL và đồng thời được miễn luôn giới hạn trần (cap) study permit, trong khi các bậc học còn lại vẫn phải xin PAL/TAL theo hạn ngạch tỉnh bang.
Sang năm 2026, IRCC chỉ đặt mục tiêu cấp 408.000 study permits (giảm 7% so với 2025), vì vậy ứng viên các bậc đại học/cao đẳng/postgraduate certificate nên chọn tỉnh bang và trường DLI sớm để xin PAL/TAL kịp hạn ngạch.
Chi phí trung bình để bảo lãnh một người lớn: Khoảng 1.700 – 2.000 CAD (tương đương 32 – 38 triệu VNĐ). Bao gồm các khoản chính sau:
|
Hạng mục |
Chi phí (CAD) | Chi phí (VNĐ) |
Ghi chú |
| Tổng lệ phí chính phủ | 1.205 CAD | Khoảng 23 triệu VNĐ | Tổng phí nộp cho IRCC (chưa bao gồm sinh trắc học). Con phụ thuộc đi cùng thì phí mỗi trẻ là 175 CAD (bao gồm processing fee) |
| Phí sinh trắc học | 85 CAD | Khoảng 1,6 triệu VNĐ | Bắt buộc cho người được bảo lãnh. |
| Khám sức khỏe | 140–200 CAD | Khoảng 2,7–3,8 triệu VNĐ. | Thực hiện tại trung tâm được chỉ định ở Việt Nam. |
| Dịch thuật và công chứng | 300–500 CAD | Khoảng 5,7–9,6 triệu VNĐ | Chi phí thị trường, tùy số lượng tài liệu. |
Chi phí sinh hoạt tại Canada năm đầu tiên cho một người độc thân cần khoảng 30.000–40.000 CAD/năm (tương đương khoảng 576 đến 768 triệu VNĐ), với gia đình 4 người sẽ cần khoảng 70.000–100.000 CAD/năm (tương đương khoảng 1,34 tỷ–1,92 tỷ VNĐ) tùy thành phố và mức chi tiêu. Nhìn chung, chi phí sinh hoạt ở Canada phải chăng hơn Mỹ vì Mỹ có thu nhập trung vị hộ gia đình cao hơn đáng kể. Tính đến các dữ liệu gần nhất, thu nhập trung vị (median) của hộ gia đình ở Hoa Kỳ theo số liệu mới nhất khoảng 83.730 USD/năm, tương đương khoảng 116.000–118.000 CAD tùy tỷ giá (khoảng 2,25 tỷ đồng) và trong khi đó tại Canada là khoảng 66.800 – 70.100 CAD (khoảng 1,33 tỷ đồng) – Nguồn: Statscan.

Bảng giá tham chiếu chi phí sinh hoạt tại Canada theo tháng:
|
Hoạt động sinh hoạt |
Chi phí phải trả |
| Thuê Căn hộ (1 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố | 2.100 CAD (Khoảng 39,5 triệu VNĐ) |
| Thuê Căn hộ (3 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố | 2.800 CAD (Khoảng 52,6 triệu VNĐ) |
| Sữa (loại thường, 1 lít) | 2,70 CAD (Khoảng 50.000 VNĐ) |
| Trứng (thường, 1 tá) | 4,60 CAD (Khoảng 86.000 VNĐ) |
| Phi lê gà (1kg) | 15 CAD (Khoảng 282.000 VNĐ) |
| Vé di chuyển hàng tháng (Giá thông thường cho 1 người) | dao động 100–160 CAD/tháng (1,92 – 3,07 triệu VNĐ/tháng) tùy thành phố |
| Xăng vận chuyển (1 lít) | 1,75 CAD (Khoảng 33.000 VNĐ) |
| Tiện ích cơ bản (Điện, máy sưởi, máy điều hòa mát, nước, rác) | 200 CAD (3,76 triệu VNĐ) |
Lưu ý: Những chi phí trên sẽ có sự khác nhau tùy vào điều kiện văn hóa, xã hội từng tỉnh bang. Các mức giá tham chiếu được tổng hợp từ dữ liệu Numbeo và đối chiếu với thông tin thị trường thực tế.
Sau đây là bảng chi phí sinh hoạt trung bình của gia đình 4 người tại Canada trong một tháng cho các tỉnh bang cụ thể ( Dữ liệu cập nhật đến Quý 3/2025):
| Thành phố | Thuê 2BR/tháng (CAD) | Tiện ích + Internet/tháng (CAD) | Thực phẩm 4 người/tháng (CAD) | Tổng ước tính/tháng (CAD) |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver | 3.426 | 447,07 | 1.402,81 | 5.275,88 |
| Toronto | 2.941 | 317,68 | 1.402,81 | 4.661,49 |
| Halifax | 2.605 | 426,67 | 1.402,81 | 4.434,48 |
| Ottawa | 2.533 | 317,68 | 1.402,81 | 4.253,49 |
| Montreal | 2.272 | 171,94 | 1.402,81 | 3.846,75 |
| Calgary | 2.081 | 280.00 | 1.402,81 | 3.763,81 |
| Winnipeg | 1.874 | 329.57 | 1.402,81 | 3.606,38 |
| Quebec City | 1.741 | 171,94 | 1.402,81 | 3.315,75 |
| St. John’s | 1.478 | 250 | 1.402,81 | 3.130,81 |
| Moncton | 1.446 | 368,36 | 1.402,81 | 3.217,17 |
| Saskatoon | 1.527 | 421,86 | 1.402,81 | 3.351,67 |
| Edmonton | 1.690 | 280 | 1.402,81 | 3.372,81 |
Hệ thống giáo dục Canada nổi tiếng với chất lượng cao, đa dạng và thân thiện với người nhập cư. Tùy theo tình trạng cư trú, học sinh/sinh viên sẽ có chính sách học phí khác nhau:
|
Đối tượng |
Cấp học | Chi phí học phí |
Ghi chú |
| Thường trú nhân / Công dân | Tiểu học – THPT | Miễn phí | Do chính phủ tài trợ thông qua trường công lập từ lớp 1 đến lớp 12. |
| Sinh viên quốc tế | Đại học – Cao đẳng | khoảng 42.000 CAD/năm | Khoảng 806 triệu VNĐ/năm, tùy trường và ngành học |
Hệ thống y tế Canada thuộc loại toàn diện và chất lượng hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, quyền lợi bảo hiểm y tế phụ thuộc vào tình trạng cư trú và nơi sinh sống của người dân.
|
Đối tượng |
Quyền lợi y tế công cộng | Chi phí bảo hiểm y tế cá nhân |
Ghi chú |
| Thường trú nhân / Công dân | Miễn phí qua hệ thống y tế tỉnh bang | 0 CAD | Bao phủ các dịch vụ khám chữa bệnh cơ bản và khẩn cấp |
| Sinh viên quốc tế | Không được bao phủ (phần lớn tỉnh bang) | 50 – 150 CAD/tháng (940.000 – 2.820.000 VNĐ/tháng) | Bắt buộc phải mua bảo hiểm tư nhân hoặc bảo hiểm qua trường học |
| Người mới nhập cư (chờ bảo hiểm công) | Tạm thời không được bao phủ trong vài tháng đầu | 50 – 150 CAD/tháng (Khoảng 940.000 – 2.820.000 VNĐ/tháng) | Người mới đến phải mua bảo hiểm tư nhân trong thời gian chờ (thường là 3 tháng) để được hưởng y tế công cộng. |
Việc đi lại là một phần quan trọng trong kế hoạch ngân sách khi định cư tại Canada. Mỗi tỉnh bang có hệ thống giao thông công cộng và chi phí khác nhau.
|
Loại chi phí đi lại |
Chi phí trung bình (CAD/tháng) | Chi phí VNĐ tương đương |
Ghi chú |
| Vé xe buýt / tàu điện công cộng | khoảng 110 – 120 CAD | Khoảng 2,07 – 2,26 triệu VNĐ | Giá vé tháng phổ biến ở hầu hết thành phố lớn. Trừ Toronto và Vancouver multi-zone. |
| Giá xăng (1 lít) | 1,25-1,5 CAD/lít | Khoảng 24.000 – 28.800 VNĐ | Thay đổi theo tỉnh bang, thời điểm. |
| Vé tháng Toronto (TTC) | Khoảng 156 CAD | Khoảng 2,93 triệu VNĐ | Đây là giá vé tháng người lớn (Adult Monthly Pass) của TTC. |
| Vé tháng Montreal (STM) | Khoảng 104,50 CAD | Khoảng 2 triệu VNĐ | Đây là giá vé tháng thông thường (Regular Monthly Pass) của STM. |
| Bảo hiểm xe ô tô (trung bình) | Khoảng 180 – 200 CAD/tháng. | Khoảng 3,38 – 3,76 triệu VNĐ | Đặc biệt ở Ontario hay British Columbia còn có thể cao hơn nữa. |
Chi phí thi bằng lái xe tại Ontario được tính theo gói. Gói lệ phí cơ bản để lấy bằng G2 là 159,75 CAD (khoảng 3.000.000 VNĐ), bao gồm:
Sau khi có bằng G2, bạn sẽ cần trả thêm 91,25 CAD (khoảng 1.715.000 VNĐ) cho một lần thi thực hành để nâng cấp lên bằng G đầy đủ. Các chi phí này chưa bao gồm phí học lái xe.
Chi phí nhà ở là một trong những yếu tố then chốt khi lập kế hoạch định cư Canada. Tuỳ theo thành phố, loại hình nhà ở và vị trí, bạn có thể lựa chọn giữa thuê nhà hoặc mua nhà với mức chi phí khác nhau.
|
Thành phố |
Thuê căn hộ 1PN (trung tâm) | Mua nhà (tối thiểu) |
Ghi chú |
| Toronto | 1.800 – 2.100 CAD/tháng (khoảng 34,56 – 40,32 triệu VNĐ) | Từ khoảng 615.885 CAD CAD (khoảng 11,83 tỷ VNĐ) – 1.382.000 CAD (Khoảng 26,53 tỷ VNĐ) | Giá mua nhà thuộc hàng cao nhất tại Canada |
| Vancouver | 2.360– 2.700 CAD/tháng (khoảng 45,31 – 51,84 triệu VNĐ) | Từ 710.000 CAD (Khoảng 13,63 tỷ VNĐ) -2.050.000 CAD (Khoảng 39,36 tỷ VNĐ) | Thành phố đắt đỏ nhất về bất động sản |
| Montreal | 1.500 – 1.800 CAD/tháng (khoảng 28,2 – 33,8 triệu VNĐ) | Từ 502.000 CAD (Khoảng 9,64 tỷ tỷ VNĐ) – 796.908 CAD (Khoảng 15,30 tỷ VNĐ) | Chi phí thấp hơn, phù hợp gia đình trẻ |
| Ottawa | 1.800 – 2.200 CAD/tháng (khoảng 33,8 – 41,4 triệu VNĐ) | Từ 788.970 CAD (15,15 tỷ tỷ VNĐ) | Giá ổn định, phù hợp với viên chức và sinh viên |
| Calgary | 1.700 – 1.900 CAD/tháng (khoảng 32,0 – 35,7 triệu VNĐ) | Từ 700.000 CAD CAD (Khoảng 13,44 tỷ VNĐ) | Chi phí nhà ở thấp hơn, không khí thoáng đãng |
>>> Xem thêm: Mua nhà ở Canada có được định cư không? Giải đáp chi tiết
Ngoài các chi phí sinh hoạt chính bạn cũng cần dự trù cho các khoản chi phí phát sinh sau:
Chi phí định cư Canada không phải là một con số cố định. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh và lựa chọn của bạn. Dưới đây là các yếu tố quan trọng nhất:
Bấm vào đây để tải về: Hướng dẫn lập ngân sách định cư Canada (12–24 tháng): phân nhóm chi tiêu, POF, quỹ khẩn cấp và mẹo tiết kiệm thực tế
Ngoài hành lý, tiền mặt là thứ quan trọng mà bạn cần mang theo khi định cư Canada. Tuy nhiên, Canada có quy định rõ ràng về số tiền bạn có thể mang theo khi nhập cảnh.
Ngưỡng khai báo cho số tiền được mang theo khi đi định cư là 10.000 CAD.
Hậu quả nếu không khai báo số tiền mang theo khi nhập cảnh:
Việc không khai báo khi mang từ 10.000 CAD trở lên được xem là một vi phạm nghiêm trọng.
Lời khuyên từ chuyên gia: Luôn luôn khai báo trung thực. Việc khai báo không làm bạn tốn bất kỳ chi phí nào và giúp bạn bắt đầu cuộc sống mới tại Canada một cách suôn sẻ, đúng pháp luật.
Phí VFS khi nộp hộ chiếu (PPR) là gì và bao nhiêu?
Khi nhận Passport Request (PPR), bạn phải nộp hộ chiếu qua trung tâm VFS và trả Package Transmission Fee khoảng 22,20-22,80 USD/hộ chiếu. Một số trung tâm VFS miễn phí này nếu bạn đã làm sinh trắc học (biometrics) tại chính trung tâm đó. Ngoài ra, bạn cần thanh toán thêm phí chuyển hoàn hộ chiếu qua Money Order hoặc link thanh toán trực tuyến theo hướng dẫn của VFS.
RPRF là gì? Có bắt buộc nộp ngay không?
RPRF = Right of Permanent Residence Fee, 575 CAD/người lớn. Có thể nộp ngay cùng hồ sơ hoặc nộp khi IRCC yêu cầu ở giai đoạn cuối. Nếu chưa nộp từ đầu, tổng phí ban đầu giảm 575 CAD nhưng vẫn phải nộp đủ trước khi nhận PR.
Phí nào có thể được hoàn nếu hồ sơ không thành công?
RPRF có thể được hoàn nếu hồ sơ bị từ chối hoặc rút sau khi đã thanh toán. Phần lớn phí xử lý khác không hoàn sau khi IRCC bắt đầu xét. Phí dịch vụ bên thứ ba phụ thuộc hợp đồng.
Làm thế nào tránh phí tư vấn lừa đảo?
Trên X và Reddit, nhiều người nhập cư từ châu Á và châu Phi chia sẻ rằng họ bị lừa bởi “consultants” hứa hẹn work permit nhanh chóng, dẫn đến phá sản tài chính và phải quay về nước. Kiểm tra miễn phí trên CICC.ca để xác nhận tư vấn viên có giấy phép hợp pháp, tránh “ghost consultants” hứa đảm bảo visa. Không thanh toán bằng tiền mặt, thẻ quà tặng hoặc tiền điện tử, nên tự nộp hồ sơ qua website chính thức IRCC để tiết kiệm 50-70% chi phí. Nếu nghi ngờ lừa đảo, báo cáo qua IRCC fraud reporting tool và chỉ sử dụng RCIC (Regulated Canadian Immigration Consultants) được cấp phép.
Chi phí ẩn ban đầu sau đến
Từ các nhóm Facebook và X, người mới đến phàn nàn rằng hỗ trợ chính phủ chỉ tạm thời, nhưng chi phí định cư thực tế vượt quá, dẫn đến nợ nần ngay từ tháng đầu. Người nhập cư nên dự tính 5.000-7.000 CAD cho nội thất và thực phẩm ban đầu, mua đồ cũ qua Kijiji hoặc Facebook Marketplace để tiết kiệm 50%. Người tị nạn nên đăng ký Resettlement Assistance Program (RAP) để nhận hỗ trợ 1.000-2.000 CAD, hoặc sử dụng dịch vụ miễn phí cho người mới từ YMCA và các tổ chức địa phương. Mang theo quần áo ấm từ quê nhà để tránh chi thêm 1.250 CAD và chuẩn bị quỹ đủ sống 3 tháng đầu (10.000 CAD trở lên).
Hỗ trợ chính phủ có đủ cho chi phí sống cao?
Các bài đăng trên X và Facebook tranh luận rằng benefits này làm tăng chi phí định cư gián tiếp, nhưng không đủ cho thực tế, dẫn đến tình trạng “nghèo hóa” nhanh chóng. Người nhập cư nên đăng ký kết hợp các trợ cấp như Canada Child Benefit và Settlement Funds để nhận thêm 500-1.000 CAD/tháng, nhưng nên dự tính thêm 20% ngân sách cho chi phí sinh hoạt cao. Sử dụng Job Bank và các chương trình của IRCC để tìm việc sớm, vì thu nhập 54.000 CAD/năm thường không đủ sống ở các thành phố lớn. Cân nhắc định cư tại các tỉnh Atlantic hoặc Manitoba để nhận hỗ trợ cao hơn (dù PNP giảm năm 2025, vẫn có hỗ trợ một lần khoảng 9.750 CAD).
Quản lý chi phí nhà ở ban đầu như thế nào?
Nhiều cá nhân và gia đình mới định cư đã than thở trên các nhóm rằng chi phí thuê cao ngay từ đầu khiến họ khó ổn định, dẫn đến sống chen chúc hoặc nợ. Vì thế, lời khuyên ở đây là tìm căn hộ tầng hầm (basement apartment) ở khu ngoại ô qua Rentals.ca hoặc Kijiji với giá 1.200-1.500 CAD/tháng, hoặc ở ghép để giảm 30% chi phí. Đăng ký các chương trình hỗ trợ nhà ở cho người mới như CMHC (giảm 20% tiền thuê ban đầu) và kết hợp thu nhập từ Uber hoặc việc làm tạm thời. Giới hạn chi phí nhà ở trong 50% thu nhập, bắt đầu với Airbnb ngắn hạn (khoảng 800 CAD/tháng) rồi chuyển sang thuê dài hạn khi đã ổn định.
Có cần thuê luật sư/đơn vị tư vấn không?
Không bắt buộc. Hữu ích với hồ sơ doanh nhân/đầu tư hoặc hồ sơ phức tạp. Mức phí phụ thuộc phạm vi công việc và uy tín đơn vị.
Việc tìm hiểu chi phí định cư Canada mới nhất chỉ là bước khởi đầu, quan trọng hơn là bạn cần một đối tác giàu kinh nghiệm để đồng hành trong toàn bộ quy trình pháp lý phức tạp. Với hơn 32 năm hoạt động quốc tế, Harvey Law Group tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tư vấn định cư và đầu tư nước ngoài, mang đến giải pháp minh bạch, an toàn và hiệu quả.
Đội ngũ luật sư quốc tế và tại Việt Nam của HLG được cấp phép hành nghề toàn cầu, đảm bảo hỗ trợ tối ưu cho từng hồ sơ. Nhờ tỷ lệ thành công gần như tuyệt đối trong các chương trình định cư Canada, HLG đã giúp hàng ngàn gia đình hiện thực hóa giấc mơ xây dựng cuộc sống mới tại đất nước đáng sống hàng đầu thế giới.
Nếu bạn muốn được tư vấn chi tiết về chi phí và lựa chọn chương trình định cư Canada phù hợp, hãy liên hệ ngay với Harvey Law Group để được hỗ trợ chuyên sâu và kịp thời.
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: