Nhiều người tìm hiểu chi phí định cư Úc nhưng khó dự trù ngân sách vì mỗi diện có yêu cầu tài chính và các khoản phí khác nhau. Từ lệ phí thị thực, thẩm định tay nghề, ngoại ngữ, khám sức khỏe đến dịch thuật và vé máy bay, việc nắm rõ từng khoản sẽ giúp đương đơn chủ động chuẩn bị tài chính và hạn chế chi phí phát sinh. Bài viết dưới đây Harvey Law Group sẽ tổng hợp các khoản cần dự trù khi định cư Úc và những lưu ý quan trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Định cư Úc cần bao nhiêu tiền? Chi tiết theo từng diện

Chi phí định cư Úc thường dao động từ khoảng AUD 4,000 đến hơn AUD 50,000, tương đương khoảng 68 triệu đến 850 triệu đồng, nếu tính phí chính phủ và thủ tục liên quan. Mức thực tế phụ thuộc vào từng diện, số người đi cùng và yêu cầu hồ sơ. Chẳng hạn, diện tay nghề có thể phát sinh phí thẩm định kỹ năng khoảng AUD 940 – 1,498, một số diện bảo lãnh cha mẹ yêu cầu bảo đảm tài chính AUD 10,000 – 14,000, còn các chương trình đầu tư trước đây từng yêu cầu vốn từ 1,5 – 5 triệu AUD.

Chi phí định cư Úc theo diện đầu tư/doanh nhân

National Innovation Visa (NIV – Subclass 858), được Úc triển khai từ ngày 7/12/2024, là chương trình dành cho doanh nhân và nhà đầu tư đổi mới có thành tích nổi bật. Diện này không quy định khoản vốn tối thiểu cố định, nhưng ứng viên phải chứng minh thành tựu và được mời nộp hồ sơ.

Doanh nhân, nhà đầu tư cần chuẩn bị mức vốn khác nhau tùy diện thị thực tại Úc
Doanh nhân, nhà đầu tư cần chuẩn bị mức vốn khác nhau tùy diện thị thực tại Úc

Chi phí định cư Úc diện bảo lãnh thân nhân

Yêu cầu tài chính của diện bảo lãnh thân nhân phụ thuộc vào từng chương trình. Đối với diện vợ/chồng, thị thực 820/801 dành cho người nộp hồ sơ tại Úc, còn thị thực 309/100 dành cho người nộp hồ sơ ngoài Úc. Các chương trình này không quy định mức vốn đầu tư tối thiểu.

Trong khi đó, diện Cha mẹ đóng góp gồm thị thực 143 và thị thực 864 có thể yêu cầu bảo đảm hỗ trợ tài chính (AoS). Với AoS kéo dài 10 năm, người bảo đảm là cá nhân phải mở khoản tiền gửi có kỳ hạn tại “Commonwealth Bank of Australia” để bảo đảm cho thư bảo lãnh ngân hàng. Số tiền cần gửi là:

  • Bảo lãnh cho 1 người trưởng thành: AUD 10,000.
  • Bảo lãnh cho 2 người trưởng thành: AUD 14,000

Sau khi thời hạn AoS kết thúc, ngân hàng có thể hoàn lại tiền cho người bảo đảm nếu người được bảo lãnh không nhận khoản trợ cấp thuộc diện phải hoàn trả. Nếu có phát sinh, Services Australia sẽ khấu trừ số tiền tương ứng từ khoản tiền gửi.

Chi phí bảo lãnh thân nhân phụ thuộc vào từng loại thị thực và yêu cầu tài chính
Chi phí bảo lãnh thân nhân phụ thuộc vào từng loại thị thực và yêu cầu tài chính

Chi phí định cư Úc diện tay nghề

Đối với thị thực tay nghề độc lập 189, thị thực tay nghề được đề cử 190 và thị thực tay nghề khu vực tạm trú 491, khoản chi đặc thù là phí thẩm định tay nghề. Mức phí phụ thuộc vào nghề nghiệp và cơ quan thực hiện:

  • Cơ quan thẩm định tay nghề (VETASSESS): Thu AUD 1,146 cho hồ sơ thẩm định đầy đủ của ứng viên không cư trú tại Úc vì mục đích thuế.
  • Hiệp hội Máy tính Úc: Thu AUD 1,498 cho lộ trình thẩm định kỹ năng tổng quát ngành công nghệ thông tin.
  • Viện Giảng dạy và Lãnh đạo Trường học Úc: Thu AUD 1,198 cho hồ sơ thẩm định tay nghề giáo viên.
  • Hiệp hội Kỹ sư Úc: Thu AUD 940 chưa gồm thuế hoặc AUD 1,034 đã gồm thuế cho hồ sơ năng lực tiêu chuẩn ngành kỹ thuật.
  • Phí đánh giá kỹ thuật hoặc thực hành: Với một số nghề kỹ thuật, Cơ quan thẩm định tay nghề thu AUD 1,120 cho bước đánh giá hồ sơ, AUD 2,000 cho đánh giá kỹ thuật và AUD 2,200 cho đánh giá thực hành. Các khoản phí được áp dụng theo từng lộ trình nên không mặc định phát sinh đồng thời với mọi ứng viên.

Hạn chế của diện tay nghề là chi phí có thể tăng nếu nghề nghiệp yêu cầu nhiều giai đoạn đánh giá hoặc ứng viên phải thẩm định lại. Kết quả thẩm định phù hợp cũng chỉ là điều kiện để tham gia quy trình, không bảo đảm ứng viên sẽ nhận được thư mời nộp hồ sơ.

Chi phí thẩm định tay nghề tại Úc thay đổi tùy nghề nghiệp và cơ quan đánh giá
Chi phí thẩm định tay nghề tại Úc thay đổi tùy nghề nghiệp và cơ quan đánh giá

Các khoản phí cơ bản cần chuẩn bị

Bên cạnh những khoản chi đặc thù của từng diện, quá trình định cư Úc còn phát sinh nhiều chi phí chung liên quan đến việc nộp và hoàn thiện hồ sơ. Các khoản thường gặp gồm lệ phí thị thực, thi ngoại ngữ, khám sức khỏe, công chứng – dịch thuật và chi phí di chuyển sang Úc.

Lệ phí xin thị thực Úc

Dưới đây là lệ phí dành cho người nộp đơn chính theo biểu phí của Bộ Nội vụ Úc:

Loại thị thựcLệ phí (AUD)
National Innovation Visa (NIV – Subclass 858)6,235
Thị thực bảo lãnh vợ/chồng 820 và 80111,710
Thị thực bảo lãnh cha mẹ 143555: Người đang giữ hoặc vừa giữ visa Cha mẹ đóng góp tạm thời 173 trước khi nộp visa 143.4,040: Người từng giữ visa 173 và được xem xét do có hoàn cảnh nhân đạo, cấp thiết.6,300: Những người nộp visa 143 không thuộc các trường hợp trên.
Thị thực tay nghề độc lập 1896,135
Thị thực tay nghề được bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử 1906,140
Thị thực tay nghề khu vực 4916,140

Phí thi chứng chỉ ngoại ngữ

Tiếng Anh là một trong những yêu cầu quan trọng của nhiều lộ trình di trú Úc, đặc biệt với nhóm thị thực tay nghề. Tùy loại thị thực và mục tiêu điểm số, ứng viên có thể sử dụng IELTS hoặc các bài thi tiếng Anh khác được Bộ Nội vụ Úc chấp nhận. Bên cạnh lệ phí thi ban đầu, ứng viên có thể phát sinh thêm chi phí nếu cần thi lại, phúc khảo hoặc đổi ngày thi.

Một số chi phí khác có thể phát sinh gồm:

Khoản phí IELTSMức tham khảo (VNĐ)
Lệ phí thi IELTS4,664,000
Lệ phí thi lại 1 kỹ năng (IELTS One Skill Retake)2,940,000
Phí xuất và gửi bảng điểm trực tuyếnMiễn phí
Phí chấm phúc khảo 2,268,000
Phí đổi ngày thi tại IDP1,100,000 

Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Anh, ứng viên có thể phải thi lại và phát sinh thêm chi phí. Riêng National Innovation Visa (NIV – Subclass 858), người từ 18 tuổi trở lên không đáp ứng trình độ tiếng Anh cơ bản có thể thanh toán khoản phí lần hai AUD 4,890/người trước khi được cấp thị thực.

Phí khám sức khỏe

Chi phí khám sức khỏe phụ thuộc vào danh sách hạng mục kiểm tra gắn với mã HAP ID của từng người. Theo bảng giá của IOM Việt Nam, mức phí cụ thể gồm:

  • Khám sức khỏe tổng quát theo mẫu 501: USD 42
  • Chụp X-quang ngực theo mẫu 502: USD 50
  • Xét nghiệm nồng độ creatinin trong máu và đánh giá mức lọc cầu thận: USD 8
  • Xét nghiệm IGRA phát hiện nhiễm lao theo mẫu 719: USD 74
  • Xét nghiệm HIV theo mẫu 707: USD 9
  • Xét nghiệm viêm gan B theo mẫu 708: USD 6
  • Xét nghiệm viêm gan C theo mẫu 716: USD 6

Phí công chứng và dịch thuật hồ sơ

Tại Việt Nam, phí dịch thuật không có mức cố định mà phụ thuộc vào ngôn ngữ, số trang, độ phức tạp của tài liệu và thời gian xử lý. Riêng phí chứng thực được quy định như sau:

  • Chứng thực chữ ký người dịch: 10,000 đồng/trường hợp.
  • Chứng thực bản sao từ bản chính: 2,000 đồng/trang đối với hai trang đầu. Từ trang thứ ba, mức phí là 1,000 đồng/trang, tối đa 200,000 đồng/bản.

Chi phí máy bay

Vé máy bay không thuộc lệ phí xin thị thực nhưng vẫn là khoản cần dự toán trước khi chuyển đến Úc sinh sống.

Giá vé thay đổi theo:

  • Thành phố xuất phát và điểm đến.
  • Thời điểm đặt vé.
  • Hãng hàng không.
  • Hành lý ký gửi.
  • Vé một chiều hay khứ hồi.
  • Mùa cao điểm hoặc thấp điểm.

Người định cư thường mang theo nhiều hành lý hơn khách du lịch nên có thể phát sinh phí mua thêm hành lý hoặc vận chuyển đồ dùng cá nhân. Nếu đi cùng gia đình, bạn cần tính chi phí vé và hành lý cho từng thành viên, đồng thời chuẩn bị một khoản dự phòng cho việc di chuyển và sinh hoạt trong những ngày đầu tại Úc.

Các khoản phí cơ bản khi định cư Úc gồm lệ phí visa, thi ngoại ngữ, khám sức khỏe, dịch thuật và vé máy bay
Các khoản phí cơ bản khi định cư Úc gồm lệ phí visa, thi ngoại ngữ, khám sức khỏe, dịch thuật và vé máy bay

Những lưu ý quan trọng về chi phí định cư Úc

Chi phí định cư Úc không cố định mà thay đổi theo diện thị thực, số người cùng nộp hồ sơ và thời điểm thanh toán. Khi lập ngân sách, đương đơn cần lưu ý:

  • Kiểm tra mức phí mới nhất: Lệ phí thị thực Úc thường được rà soát vào ngày 1/7 hằng năm. Đương đơn nên tra cứu biểu phí của Bộ Nội vụ Úc ngay trước khi nộp hồ sơ.
  • Phí người đi kèm: Vợ, chồng hoặc con cùng xin thị thực có thể phải nộp thêm phí. Mức phí phụ thuộc vào diện thị thực và độ tuổi của từng thành viên.
  • Chứng minh tài chính: Mỗi diện có quy định riêng về vốn đầu tư, tài sản, thu nhập hoặc khoản bảo đảm tài chính. Không phải chương trình nào cũng yêu cầu chứng minh một số dư ngân hàng cố định.
  • Phân biệt chi phí và khoản được hoàn lại: Lệ phí thị thực, phí thẩm định và phí khám sức khỏe thường là khoản chi thực tế. Trong khi đó, tiền bảo đảm hỗ trợ tài chính của một số diện thân nhân có thể được hoàn lại sau khi hết thời hạn nếu đáp ứng điều kiện.
  • Chuẩn bị ngân sách dự phòng: Hồ sơ có thể phát sinh chi phí do thi lại ngoại ngữ, thẩm định bổ sung, khám chuyên khoa hoặc dịch thêm giấy tờ.
Cần dự trù các khoản phí phát sinh khi chuẩn bị hồ sơ định cư Úc
Cần dự trù các khoản phí phát sinh khi chuẩn bị hồ sơ định cư Úc

Harvey Law Group hỗ trợ đánh giá lộ trình và chi phí định cư Úc phù hợp

Chi phí định cư Úc thay đổi theo loại thị thực, điều kiện cá nhân, số thành viên trong hồ sơ và các yêu cầu về ngoại ngữ, tài chính hay giấy tờ chứng minh. Vì vậy, việc xác định đúng lộ trình ngay từ đầu sẽ giúp ứng viên dự toán ngân sách sát thực tế hơn và hạn chế các khoản phát sinh không cần thiết trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Với kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực di trú và đầu tư định cư từ năm 1992, Harvey Law Group hỗ trợ khách hàng đánh giá điều kiện, rà soát hồ sơ và xác định lộ trình phù hợp trước khi triển khai.

Đối với Úc, Harvey Law Group hiện tư vấn National Innovation Visa (NIV – Subclass 858) dành cho những cá nhân có thành tích nổi bật như doanh nhân, nhà đầu tư đổi mới, nhà nghiên cứu và chuyên gia. Từ kết quả đánh giá ban đầu, Harvey Law Group có thể hỗ trợ khách hàng chuẩn bị EOI, hồ sơ đề cử và hồ sơ thị thực theo yêu cầu của chương trình, đồng thời làm rõ các khoản chi phí cần dự trù ở từng giai đoạn.

Hy vọng những thông tin trên giúp đương đơn hiểu rõ hơn về chi phí định cư Úc, từ đó chủ động dự trù ngân sách và chuẩn bị hồ sơ phù hợp với điều kiện của mình. Harvey Law Group có thể đồng hành cùng doanh nhân và nhà đầu tư trong việc đánh giá lộ trình và các khoản chi phí cần chuẩn bị ở từng giai đoạn.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể thay đổi theo chính sách của Chính phủ Úc. Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý từ luật sư hoặc chuyên gia di trú có giấy phép hành nghề. Kết quả xét duyệt hồ sơ phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.


Bài đăng gần đây
Xem Thêm