Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

thẻ xanh mỹ

Thẻ xanh Mỹ là gì? Điều kiện cấp thẻ xanh [2026]

Trong hành trình tìm kiếm cơ hội và hạnh phúc tại “xứ sở cờ hoa”, việc sở hữu một tấm “Thẻ xanh Mỹ” không chỉ mở ra cánh cửa của tự do, mà còn là bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự khởi đầu mới cho nhiều người. Thẻ xanh Mỹ, hay còn gọi là Thẻ thường trú nhân Mỹ, không chỉ là một tấm giấy tờ, mà còn là chứng nhận cho quyền lợi và cơ hội mà nước Mỹ mang lại. Vậy thẻ xanh mỹ là gì và nó mang lại những quyền lợi gì cho người sở hữu? Hãy cùng Harvey Law Group tìm hiểu bài viết dưới đây nhé!

Thẻ xanh Mỹ là gì?

Thẻ xanh Mỹ (Permanent Resident Card) là thẻ do Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) phát hành, dùng để chứng minh một người có tình trạng thường trú nhân hợp pháp và được phép sinh sống, làm việc lâu dài tại Mỹ.

Người sở hữu thẻ được gọi là thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident). Họ có thể bảo lãnh một số thân nhân đủ điều kiện theo diện bảo lãnh gia đình (tùy quy định từng diện), nhưng không có quyền bầu cử ở cấp liên bang và không được cấp hộ chiếu Mỹ.

Tên gọi “Thẻ Xanh” bắt nguồn từ màu xanh đặc trưng của các phiên bản thẻ đầu tiên. Sau nhiều lần thay đổi, mẫu thẻ thiết kế lại được USCIS khôi phục tông xanh, bắt đầu phát hành từ ngày 11 tháng 5 năm 2010.

Có hai loại thẻ xanh chính:

  • Thẻ xanh có điều kiện (thường 2 năm): dành cho diện đầu tư hoặc hôn nhân chưa đủ 2 năm, phải nộp hồ sơ xóa điều kiện trong 90 ngày trước khi thẻ hết hạn.
  • Thẻ xanh không điều kiện (thường gọi thẻ xanh thường, 10 năm): tình trạng thường trú dài hạn, thẻ vật lý có thời hạn 10 năm cần gia hạn định kỳ.

Các thông tin được in trên thẻ xanh bao gồm:

  • Tên.
  • Ngày tháng năm sinh.
  • Nơi sinh.
  • Giới tính.
  • USCIS Number hay còn gọi là A-Number thường là 9 chữ số trên thẻ I-551 phát hành sau 10/05/2010.
  • Mã loại visa (Category)
  • Ngày bắt đầu thường trú (Resident Since) 
  • Số thẻ (Card Number)
  • Ngày hết hạn
  • Cùng các chi tiết bảo mật như mực bảo mật, in xúc giác…
Thẻ xanh Mỹ là một loại giấy tờ quan trọng dành cho công dân nước ngoài
Thẻ xanh Mỹ là một loại giấy tờ quan trọng dành cho công dân nước ngoài

Điểm khác nhau cơ bản của thẻ xanh Mỹ 2 năm và thẻ xanh Mỹ 10 năm?

Thẻ xanh Mỹ 2 năm

Thẻ xanh Mỹ 2 năm còn được gọi là thẻ thường trú nhân có điều kiện (Conditional Green Card), là loại thẻ được cấp cho cá nhân định cư theo diện hôn nhân khi kết hôn chưa đủ 2 năm tại thời điểm được cấp thường trú nhân Mỹ hoặc diện đầu tư EB-5.

Loại thẻ này có thời hạn hiệu lực 2 năm, được Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS) cấp nhằm đảm bảo tính chân thật của mối quan hệ hôn nhân hoặc dự án đầu tư, tránh gian lận nhập cư.

Để được cấp thẻ xanh 2 năm, đương đơn cần đáp ứng 2 điều kiện sau:

  • Đáp ứng yêu cầu về hôn nhân hợp pháp (với công dân/thường trú nhân Mỹ) hoặc khoản đầu tư đủ mức quy định của EB-5.
  • Thường trú nhân cần duy trì ý định cư trú tại Mỹ. Việc vắng mặt dài ngày có thể làm phát sinh nghi vấn về việc từ bỏ thẻ xanh. Nếu dự kiến ở ngoài Mỹ từ 1 năm trở lên, nên xin Re-entry Permit (I-131) trước khi rời Mỹ để tránh rủi ro pháp lý.

Người giữ thẻ xanh 2 năm có quyền sống, học tập, làm việc, sở hữu tài sản tại Hoa Kỳ tương tự người có thẻ xanh 10 năm, nhưng chỉ khi điều kiện được gỡ bỏ mới trở thành thường trú nhân vĩnh viễn.

Lưu ý quan trọng: Trong 90 ngày trước khi thẻ xanh 2 năm hết hạn, đương đơn cần nộp I-751 (diện hôn nhân) hoặc I-829 (diện EB-5) để gỡ điều kiện. Do thời gian xử lý có thể kéo dài, sau khi nộp đúng hồ sơ, USCIS sẽ gửi biên nhận (Form I-797). Biên nhận này thường được USCIS ghi nhận là gia hạn hiệu lực thẻ xanh như bằng chứng tình trạng lên đến 48 tháng sau ngày hết hạn trên thẻ, giúp bạn tiếp tục chứng minh tình trạng và quyền làm việc trong lúc chờ xét duyệt thẻ 10 năm.

Quá trình chuyển đổi đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm hồ sơ chứng minh mối quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại hợp pháp hoặc dự án đầu tư vẫn duy trì và tạo việc làm đủ yêu cầu.

Thẻ xanh Mỹ 2 năm
Thẻ xanh Mỹ 2 năm

Thẻ xanh Mỹ 10 năm

Thẻ xanh 10 năm là giấy tờ chứng minh tình trạng thường trú nhân hợp pháp (LPR). Thẻ cần gia hạn theo chu kỳ 10 năm, trong khi tình trạng thường trú có thể duy trì lâu dài nếu đáp ứng các quy định di trú.

Tình trạng thường trú là lâu dài (vĩnh viễn), nhưng thẻ vật lý có thời hạn 10 năm và phải gia hạn bằng mẫu I-90 trước khi hết hạn.

Khác biệt rõ ràng nhất giữa thẻ xanh 10 năm và thẻ xanh 2 năm là thời hạn sử dụng và mục đích cấp phát. Thẻ xanh 10 năm được cấp cho người đủ điều kiện thường trú vĩnh viễn, chẳng hạn:

  • Đã kết hôn với công dân Mỹ trên 2 năm và được chấp thuận xóa điều kiện.
  • Định cư theo diện lao động, bảo lãnh thân nhân, tị nạn hoặc đầu tư đủ điều kiện lâu dài.

Người sở hữu thẻ xanh 10 năm có quyền sống, học tập, làm việc tại Hoa Kỳ mà không cần giấy phép lao động, sở hữu tài sản, mở doanh nghiệp, và bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện. Tuy nhiên, họ không được bầu cử, ứng cử hoặc làm một số công việc trong chính phủ liên bang. Người giữ thẻ xanh được phép xuất cảnh và nhập cảnh Mỹ mà không cần visa, nhưng phải có hộ chiếu hợp lệ và duy trì ý định cư trú.

Để bảo toàn tình trạng thường trú, người giữ thẻ xanh 10 năm cần:

  • Không vi phạm pháp luật hoặc phạm tội nghiêm trọng.
  • Việc ra nước ngoài dài ngày có thể ảnh hưởng đến cả tình trạng thường trú và điều kiện nhập tịch. Nếu ở ngoài Mỹ từ 1 năm trở lên, nên xin Re-entry Permit (I-131) trước khi xuất cảnh.
  • Nộp đơn I-90 gia hạn thẻ khi sắp hết hạn.

Sau một thời gian cư trú liên tục (thường là 5 năm, hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), người sở hữu thẻ xanh có thể nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ. Ứng viên cần đạt yêu cầu về đạo đức tốt, kiến thức tiếng Anh, lịch sử và chính phủ Mỹ, đồng thời hoàn thành nghĩa vụ công dân theo quy định.

Thẻ xanh Mỹ 10 năm
Thẻ xanh Mỹ 10 năm

Sở hữu thẻ xanh Mỹ mang lại những lợi ích gì?

Thẻ xanh Mỹ (Permanent Resident Card) cho phép người nước ngoài sống và làm việc hợp pháp lâu dài tại Hoa Kỳ, cùng nhiều quyền lợi tương tự công dân Mỹ. Người có thẻ xanh được:

  • Tự do di chuyển, sinh sống, làm việc tại bất kỳ nơi nào trong 50 bang của Mỹ mà không cần phải xin phép Sở Di trú Hoa Kỳ
  • Được quyền sở hữu hợp pháp các tài sản ở Mỹ như: Bất động sản, xe cộ…
  • Làm việc cho mọi doanh nghiệp (ngoại trừ các vị trí yêu cầu an ninh quốc gia).
  • Có thể bảo lãnh vợ, chồng và con cái (dưới 21 tuổi, độc thân) đến Mỹ và sở hữu thẻ xanh
  • Có thể hưởng phúc lợi an sinh xã hội tại Mỹ (Social Security), tiền phụ cấp bệnh tật SSI (Supplemental Security Income), và tiền trợ cấp chăm sóc y tế (Medicare) nếu đủ điều kiện
  • Bạn và người phụ thuộc được nhận lợi ích an sinh xã hội khi về hưu nếu làm việc trên 10 năm trước khi nghỉ hưu
  • Người có thẻ xanh được hưởng các quyền lợi theo đạo luật ở Mỹ (trừ quyền bầu cử vì quyền này chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ)
  • Người có thẻ xanh có thể vay các khoản phổ biến tại Mỹ như vay mua nhà, vay mua xe hoặc vay cá nhân, nếu đáp ứng yêu cầu về thu nhập và lịch sử tín dụng. Mức lãi suất sẽ khác nhau tùy vào hồ sơ tài chính của từng người và chính sách của ngân hàng cho vay.
  • Người giữ thẻ xanh có thể xuất nhập cảnh Mỹ mà không cần visa, nhưng phải duy trì ý định cư trú. Trường hợp dự kiến ở ngoài Mỹ từ 1 năm trở lên, nên xin Re-entry Permit (I-131) trước khi xuất cảnh.
  • Sau 5 năm cư trú liên tục (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), có thể nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ để trở thành công dân chính thức.
  • Được phép thành lập và điều hành doanh nghiệp hợp pháp tại Mỹ.
Quyền lợi khi có thẻ xanh Mỹ
Quyền lợi khi có thẻ xanh Mỹ

Điều kiện để được cấp thẻ xanh Mỹ là gì?

Điều kiện có thẻ xanh tại Mỹ, bạn cần đáp ứng một số điều kiện dựa trên các hạng mục di trú khác nhau.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số hạng mục phổ biến nhất để bạn có thể xem xét:

Hạng mục di trú Điều kiện để nhận thẻ xanh
EB-1
  • EB-1A – Khả năng phi thường: Tự nộp hồ sơ nếu chứng minh được năng lực xuất sắc trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao (qua giải thưởng, công trình, ấn phẩm…).
  • EB-1B – Giáo sư/Nhà nghiên cứu xuất sắc: Cần có ít nhất 3 năm kinh nghiệm giảng dạy/nghiên cứu và được tổ chức Mỹ bảo lãnh (mẫu I-140).
  • EB-1C – Quản lý/Điều hành đa quốc gia: Đương đơn phải có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc trong vòng 3 năm trước ngày nộp đơn, ở vị trí quản lý hoặc điều hành tại một công ty ở nước ngoài. Công ty tại Mỹ phải có mối quan hệ hợp lệ với công ty nước ngoài (công ty mẹ, công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết) và đã hoạt động tối thiểu 1 năm.
EB-2
  • Bằng cấp cao (Advanced Degree): Có bằng thạc sĩ trở lên, hoặc bằng cử nhân + 5 năm kinh nghiệm tiến triển.
  • Khả năng đặc biệt (Exceptional Ability): Cần đáp ứng tối thiểu 3 trên 6 tiêu chí theo quy định của USCIS.
  • Miễn trừ lợi ích quốc gia (NIW): Được miễn giấy chứng nhận lao động (PERM) nếu chứng minh việc nhập cư mang lại lợi ích đáng kể cho Hoa Kỳ.
EB-3
  • Người lao động lành nghề (Skilled Workers): Cần có ít nhất hai năm kinh nghiệm, học vấn hoặc đào tạo liên quan đến công việc của bạn.
  • Chuyên gia (Professionals): Cần có bằng cấp đại học hoặc cao hơn trong lĩnh vực mà công việc yêu cầu.
  • Lao động khác (Other Workers): Dành cho những người lao động không yêu cầu kỹ năng cao hoặc đào tạo chuyên môn.
EB-4
  • Người làm việc tôn giáo, nhân viên tổ chức quốc tế, người nghỉ hưu tại tổ chức quốc tế, hoặc công dân Afghanistan/Iraq từng làm việc cho chính phủ Mỹ. Phải chứng minh được 2 năm kinh nghiệm liên quan và hồ sơ bảo lãnh phù hợp.
EB-5
  • Đầu tư tối thiểu: Ứng viên phải đầu tư ít nhất 1.050.000 USD vào một doanh nghiệp thương mại đủ điều kiện, hoặc 800.000 USD nếu đầu tư vào Vùng Khuyến khích Việc làm (TEA).
  • Tạo việc làm: Ứng viên phải cam kết tạo ra ít nhất 10 công việc toàn thời gian cho công dân Mỹ trong vòng hai năm.
  • Chứng minh nguồn tiền hợp pháp và tuân thủ quy định của EB-5 Reform & Integrity Act 2022
Diện hôn nhân
  • Kết hôn hợp pháp và chân thật với công dân hoặc thường trú nhân Mỹ; cung cấp giấy tờ chứng minh mối quan hệ.
  • Phải duy trì hôn nhân trong quá trình xét duyệt, tránh kết hôn giả vì mục đích di trú.
Diện bảo lãnh
  • Phải chứng minh mối quan hệ hợp pháp (vợ/chồng, cha mẹ, con, anh chị em ruột).
  • Người bảo lãnh cần nộp I-864 (Affidavit of Support) để chứng minh khả năng tài chính.
  • Công dân Mỹ có thể bảo lãnh định cư cho vợ/chồng và con cái. Trường hợp bảo lãnh cha mẹ hoặc anh chị em ruột, người bảo lãnh phải từ đủ 21 tuổi trở lên.
  • Thường trú nhân được bảo lãnh vợ/chồng và con chưa kết hôn.
Diện người tị nạn
  • Đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng bằng I-485 khi đã hiện diện thực tế ở Mỹ ít nhất 1 năm tính đến thời điểm USCIS xét/ra quyết định hồ sơ (adjudication).
Diện xổ số thẻ xanh
  • Quốc gia đủ điều kiện (do Bộ Ngoại giao công bố hằng năm).
  • Có tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc 2 năm kinh nghiệm trong nghề cần đào tạo ≥ 2 năm.
  • Nộp đơn đúng hạn trên trang chính thức dvprogram.state.gov.
  • Không vi phạm luật di trú Mỹ.

Làm sao có Thẻ Xanh ở Mỹ?

Thẻ Xanh Mỹ là giấy tờ cho phép người nước ngoài sinh sống và làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ với tư cách thường trú nhân hợp pháp. Để xin được Thẻ Xanh, người nộp đơn cần thực hiện các bước cơ bản sau:

  • Xác định diện nhập cư phù hợp: Trước tiên, bạn cần xác định mình đủ điều kiện theo diện nào, ví dụ: bảo lãnh gia đình, định cư theo diện việc làm, đầu tư, tị nạn hoặc các diện đặc biệt khác.
  • Nộp đơn xin thẻ xanh: Tùy theo diện định cư, bạn hoặc người bảo lãnh sẽ nộp mẫu đơn phù hợp cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), kèm theo các giấy tờ và lệ phí theo quy định.
  • Chuẩn bị hồ sơ hỗ trợ: Hồ sơ thường bao gồm hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn (nếu có), hồ sơ tài chính và các tài liệu khác để chứng minh bạn đủ điều kiện xin Thẻ Xanh.
  • Tham gia phỏng vấn: USCIS có thể mời bạn tham gia phỏng vấn để xác minh thông tin trong hồ sơ (tùy từng trường hợp, USCIS cũng có thể miễn phỏng vấn).
  • Kiểm tra y tế và an ninh: Bạn cần khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định và cung cấp thông tin để phục vụ việc kiểm tra lý lịch, an ninh theo quy định của Mỹ.

Nhận quyết định: Nếu hồ sơ được chấp thuận, bạn sẽ được cấp Thẻ Xanh và nhận thẻ qua đường bưu điện.

Quy trình xin cấp Thẻ Xanh định cư Mỹ như thế nào?

Quy trình xin cấp Thẻ Xanh (Green Card) để định cư tại Mỹ là một quá trình phức tạp và đa bước, yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên nhẫn từ phía người nộp đơn.

Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các bước chính trong quy trình này:

Bước 1: Xác định hạng mục định cư phù hợp

Trước tiên, bạn cần xác định được cơ sở pháp lý cho việc xin Thẻ Xanh của mình, có thể thông qua gia đình, việc làm, tị nạn hoặc các chương trình định cư khác như Visa Đa dạng (Diversity Visa). Đồng thời kiểm tra Visa Bulletin để biết thị thực có “sẵn” cho hạng mục của bạn hay chưa.

Bước 2: Nộp đơn I-130 (cho hạng mục gia đình) hoặc I-140 (cho hạng mục việc làm)

Người bảo lãnh (là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân) nộp Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS). Hồ sơ có thể nộp trực tuyến hoặc qua đường bưu điện, tùy từng trường hợp. Sau khi nhận hồ sơ, USCIS sẽ gửi thông báo biên nhận.

Người sử dụng lao động tại Mỹ hoặc đương đơn (trong các diện được phép tự nộp như EB-1A hoặc EB-2 NIW) sẽ nộp Mẫu đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) cho USCIS.

Đối với các diện EB-2 và EB-3, trong nhiều trường hợp, hồ sơ I-140 chỉ có thể nộp sau khi đã được phê duyệt chứng nhận lao động PERM (Mẫu ETA-9089) từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL). Riêng diện EB-1A và EB-2 NIW được miễn yêu cầu chứng nhận lao động PERM.

Bước 3: Chờ xử lý và phê duyệt đơn

Sau khi đơn được nộp, USCIS sẽ xem xét và quyết định. Quá trình này có thể mất vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào hạng mục định cư và số lượng đơn đang chờ xử lý.

Bước 4: Nộp đơn DS-260 (đối với người nộp đơn từ bên ngoài Mỹ) hoặc điều chỉnh tình trạng (I-485, đối với người đang ở Mỹ)

Nếu ở ngoài Mỹ, khi I-130/I-140 được chấp thuận và visa sẵn có, bạn làm hồ sơ lãnh sự: NVC gửi thư mở hồ sơ, nộp phí, điền DS-260 và tải giấy tờ lên CEAC.

Nếu đang ở Mỹ và đủ điều kiện, nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng cư trú; có thể nộp kèm EAD/AP nếu cần.

Bước 5: Phỏng vấn và kiểm tra y tế

Người nộp đơn sẽ được yêu cầu tham gia một cuộc phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Mỹ (đối với người nộp đơn từ bên ngoài Mỹ) hoặc tại văn phòng USCIS (đối với người nộp đơn từ bên trong Mỹ). Trước cuộc phỏng vấn, người nộp đơn sẽ được yêu cầu: 

  • Sinh trắc học: Nộp I-485 trong Mỹ thì USCIS hẹn lấy sinh trắc học tại ASC. Nếu làm hồ sơ ngoài Mỹ thì sinh trắc học theo hướng dẫn của NVC hoặc Lãnh sự quán.
  • Khám y tế: Nếu nộp I-485 (trong Mỹ), nộp mẫu I-693 do bác sĩ được USCIS chỉ định thực hiện, theo quy định hiệu lực hiện hành. Nếu nộp DS-260 (ngoài Mỹ), khám với bác sĩ panel physician theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao (không sử dụng mẫu I-693).

Lưu ý, một số hồ sơ có thể được miễn phỏng vấn tùy thuộc vào đánh giá của cơ quan xét duyệt.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn phỏng vấn định cư Mỹ mới nhất

Bước 6: Chờ đợi quyết định và nhận Thẻ Xanh

Nếu hồ sơ AOS được chấp thuận, bạn trở thành thường trú nhân hợp pháp và thẻ sẽ được USCIS sản xuất, gửi về địa chỉ tại Mỹ. Nếu đi nhánh lãnh sự, sau khi nhận visa định cư và nhập cảnh Mỹ, đóng USCIS Immigrant Fee để thẻ được sản xuất và gửi về địa chỉ tại Mỹ.

Quy trình xin cấp Thẻ Xanh định cư Mỹ
Quy trình xin cấp Thẻ Xanh định cư Mỹ

Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ là bao nhiêu?

Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ cho người Việt Nam có sự khác biệt đáng kể tùy theo diện định cư. Dưới đây là tổng hợp cụ thể chi phí theo từng diện:

Diện đoàn tụ gia đình

Nếu làm hồ sơ đi lãnh sự (ngoài Mỹ), các phí chính gồm:

  • Phí nộp đơn I-130: 675 USD nếu nộp bằng giấy, và 625 USD nếu nộp trực tuyến.
  • Phí xử lý hồ sơ tại Trung tâm Visa Quốc gia (NVC): 120 USD (Affidavit of Support) + 325 USD (Phí visa nhập cư)
  • Phí nhập cư USCIS: 235 USD (phải đóng sau khi nhận visa và nhập cảnh)
  • Phí khám sức khỏe: khoảng 200-300 USD/người (tùy cơ sở khám tại Việt Nam)

Nếu làm hồ sơ đi điều chỉnh tình trạng (AOS) trong Mỹ, các phí bao gồm:

  • Phí nộp đơn I-130: 625 USD nếu nộp hồ sơ trực tuyến, hoặc 675 USD nếu nộp hồ sơ giấy.
  • Phí xử lý I-485 (điều chỉnh trạng thái trong Mỹ): 1,440 USD đối với người lớn và 950 USD nếu trẻ em dưới 14 tuổi.
  • Phí sinh trắc học (biometric): 85 USD (không thu riêng nếu đã tính trong phí I-485).
  • Phí khám sức khỏe (mẫu I-693)

Diện đầu tư chương trình EB-5

Số tiền đầu tư tối thiểu:

  • 800,000 USD tại khu vực Ưu tiên Việc làm (TEA)
  • Hoặc 1,050,000 USD tại khu vực khác

Lệ phí Chính phủ USCIS:

  • 11,160 USD cho mẫu đơn I-526E (đơn đầu tư)
  • Khoản đóng góp vào Quỹ Bảo đảm Liêm chính (Integrity Fund) được áp dụng như sau: 20.000 USD đối với trung tâm khu vực có hơn 20 nhà đầu tư, và 10.000 USD đối với trung tâm khu vực có 20 nhà đầu tư trở xuống.

Chi phí thêm gồm: phí khám sức khỏe, phí xử lý hồ sơ AOS/nhập cảnh, phí luật sư và phí quản lý dự án đầu tư

Diện việc làm Mỹ

Phí chính phủ gồm:

  • 715 USD phí nộp đơn I-140
  • 600 USD phí Asylum Program Fee (đơn vị bảo lãnh nộp, có thể giảm/miễn)
  • 1,440 USD phí nộp đơn I-485 (điều chỉnh tình trạng)
  • 345 USD phí xử lý visa NVC (đối với hồ sơ đi lãnh sự)
  • 235 USD phí nhập cư USCIS (phí này đóng sau khi nhập cảnh và cấp thẻ).

Ngoài ra còn phí dịch vụ bổ sung (nếu có) như phí luật sư, phí tuyển dụng PERM, premium processing.

Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ
Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ

So sánh lợi ích và giá trị của thẻ xanh Mỹ, Canada và Úc đối với người định cư

Thẻ xanh Mỹ và thẻ xanh của các quốc gia khác như Canada, Úc là những giấy tờ quan trọng mà người nhập cư cần có để được hưởng quyền lợi và tự do sinh sống, làm việc tại những quốc gia này. Mỗi loại thẻ xanh đều mang lại những lợi ích cụ thể và có giá trị quốc tế hoặc giá trị bảo lãnh khác nhau tùy thuộc vào chính sách di trú của từng quốc gia.

Dưới đây là bảng so sánh lợi ích và giá trị của thẻ xanh Mỹ, Canada và Úc đối với người định cư:

Tiêu chí PR Mỹ PR Canada PR Úc
Quyền cư trú & làm việc Được sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ; đa số không cần giấy phép lao động Được sống và làm việc lâu dài tại Canada; thẻ PR chủ yếu dùng để chứng minh tình trạng và đi lại Được ở Úc vô thời hạn với visa thường trú; được làm việc và học tập
Phúc lợi an sinh/y tế có thể đủ điều kiện nhận quyền lợi An sinh Xã hội (Social Security) hoặc bảo hiểm y tế cho người cao tuổi (Medicare) nếu đã tích lũy đủ số “tín chỉ/quý làm việc” (credits/quarters) theo quy định. Tiếp cận y tế công và phúc lợi tùy tỉnh bang/chương trình, thường có điều kiện cư trú và quy định cụ thể theo từng nơi. Nhiều loại trợ cấp có áp dụng thời gian chờ gọi là Newly Arrived Resident’s Waiting Period (NARWP). Nghĩa là người mới đến định cư có thể phải chờ tới 4 năm mới được nhận trợ cấp, tùy vào loại trợ cấp, đối tượng và các trường hợp được miễn trừ.
Bảo lãnh thân nhân (phổ biến nhất) LPR thường bảo lãnh được vợ/chồng và con chưa kết hôn (một số nhóm con theo diện ưu tiên); không bảo lãnh cha mẹ/anh chị em nếu chưa là công dân.  PR có thể bảo lãnh vợ/chồng/partner và con phụ thuộc; các chương trình khác (ví dụ cha mẹ/ông bà) tùy chính sách/năm/chỉ tiêu.  Có nhiều loại visa diện gia đình khác nhau, như visa cho vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc thân nhân khác. Mỗi loại có điều kiện riêng và thời gian chờ xét duyệt cũng khác nhau.
Nghĩa vụ cư trú/giữ tình trạng Nếu bạn ra khỏi Mỹ trong thời gian dài, tình trạng thường trú nhân có thể bị ảnh hưởng. Nếu phải ở ngoài Mỹ lâu, bạn nên xin giấy phép tái nhập cảnh (re-entry permit) để giảm nguy cơ bị xem là đã từ bỏ quyền thường trú. Có residency obligation cho PR theo luật di trú; thực tế thường được diễn giải là cần đáp ứng yêu cầu hiện diện trong chu kỳ 5 năm. Visa thường trú thường có travel facility; nếu hết travel facility mà muốn quay lại Úc với tư cách PR, thường cần Resident Return Visa (RRV). 
Xuất nhập cảnh khi đang là PR Có thể rời và quay lại Mỹ mà không cần visa nhập cư lại, nhưng phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra nhập cảnh và duy trì “ý định cư trú”.  Visa thường trú thường kèm theo quyền được ra vào Úc (travel facility). Nếu quyền này hết hạn mà bạn vẫn muốn quay lại Úc với tư cách thường trú nhân, bạn thường phải xin Visa thường trú tái nhập cảnh (Resident Return Visa – RRV). Nếu thời hạn được phép ra vào Úc (travel facility) hết khi bạn đang ở nước ngoài, bạn cần xin Visa Thường Trú Tái Nhập Cảnh (RRV) để có thể quay lại Úc với tư cách thường trú nhân.
Điều kiện xin nhập tịch (mốc phổ biến) Thông thường, bạn cần có thẻ xanh được 5 năm mới đủ điều kiện. Nếu kết hôn với công dân Mỹ và đáp ứng các yêu cầu kèm theo, thời gian này có thể chỉ còn 3 năm. Cần tối thiểu 1,095 ngày hiện diện thực tế trong 5 năm trước ngày nộp (ngoài các điều kiện khác).  Thường bạn cần: 4 năm sống hợp pháp ở Úc; trong 12 tháng gần nhất phải giữ tình trạng thường trú nhân hoặc thị thực; số ngày ra khỏi Úc không được vượt quá giới hạn quy định (có thể kiểm tra rõ bằng công cụ tính trên trang Home Affairs).
Giá trị quốc tế Hộ chiếu Mỹ (theo Henley) đang ở nhóm cao ghi nhận 180 điểm đến.  hộ chiếu Canada khoảng 183 điểm đến.  hộ chiếu Úc khoảng 185 điểm đến. 

Định cư Mỹ cùng Harvey Law Group

Harvey Law Group là một Công ty Luật di trú hàng đầu được thành lập bởi luật sư Jean-François Harvey vào năm 1992. Chúng tôi mang đến sự hỗ trợ toàn diện về luật pháp cho các doanh nghiệp, cam kết đồng hành cùng quý khách hàng từ quá trình thành lập công ty cho đến việc mở văn phòng đại diện và xử lý mọi vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình kinh doanh.

Với hơn 33 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư, Harvey Law Group tự hào sở hữu một đội ngũ tư vấn pháp lý chất lượng cao, gồm những luật sư danh tiếng được công nhận quốc tế. Đội ngũ luật sư của Harvey Law Group sở hữu giấy phép hành nghề tại Mỹ và Việt Nam, sẵn sàng phục vụ khách hàng trong các hoạt động tư vấn pháp lý.

Định cư Mỹ cùng Harvey Law Group
Định cư Mỹ cùng Harvey Law Group

Hiện nay, Harvey Law Group đã mở rộng hoạt động tại 20 quốc gia trên toàn thế giới và được nhiều tổ chức uy tín vinh danh với những giải thưởng danh giá trong lĩnh vực luật di trú. Với tỷ lệ thành công gần như tuyệt đối trong các chương trình định cư Mỹ, Harvey Law Group tự hào đã góp phần xây dựng cuộc sống mới cho hàng ngàn gia đình.

Qua những thông tin chia sẻ về “Thẻ xanh Mỹ”, Harvey Law Group hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về tầm quan trọng cũng như những lợi ích mà thẻ này mang lại. Dù cho có những lý do riêng để theo đuổi giấc mơ Mỹ, thẻ xanh vẫn luôn là chìa khóa vô giá mở ra những cơ hội mới và cuộc sống đầy hứa hẹn tại đất nước tự do và cơ hội này.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo