Trong hành trình tìm kiếm cơ hội và hạnh phúc tại “xứ sở cờ hoa”, việc sở hữu một tấm “Thẻ xanh Mỹ” không chỉ mở ra cánh cửa của tự do, mà còn là bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự khởi đầu mới cho nhiều người. Thẻ xanh Mỹ, hay còn gọi là Thẻ thường trú nhân Mỹ, không chỉ là một tấm giấy tờ, mà còn là chứng nhận cho quyền lợi và cơ hội mà nước Mỹ mang lại. Vậy thẻ xanh mỹ là gì và nó mang lại những quyền lợi gì cho người sở hữu? Hãy cùng Harvey Law Group tìm hiểu bài viết dưới đây nhé!
Nội dung
ToggleThẻ xanh Mỹ là gì?
Thẻ xanh Mỹ là giấy tờ do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) cấp cho người nước ngoài được phép cư trú và làm việc hợp pháp lâu dài tại Hoa Kỳ.
Người sở hữu gọi là thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident) và được hưởng nhiều quyền như sinh sống, làm việc, học tập, bảo lãnh thân nhân, nhưng không có quyền bầu cử liên bang và không được giữ hộ chiếu Mỹ.
Tên gọi “Thẻ Xanh” bắt nguồn từ màu xanh đặc trưng của các phiên bản thẻ đầu tiên, với thiết kế màu xanh truyền thống được khôi phục từ năm 2010 sau nhiều lần thay đổi.
Có hai loại thẻ xanh chính:
- Thẻ xanh có điều kiện (thường 2 năm): dành cho diện đầu tư hoặc hôn nhân chưa đủ 2 năm, phải nộp hồ sơ xóa điều kiện trước khi hết hạn.
- Thẻ xanh không điều kiện (thường gọi thẻ xanh thường, 10 năm): tình trạng thường trú dài hạn, thẻ vật lý có thời hạn 10 năm cần gia hạn định kỳ.
Các thông tin được in trên thẻ xanh bao gồm:
- Tên.
- Ngày tháng năm sinh.
- Nơi sinh.
- Giới tính.
- Số USCIS (A-Number gồm 7, 8 hoặc 9 chữ số)
- Mã loại visa (Category)
- Ngày bắt đầu thường trú (Resident Since)
- Số thẻ (Card Number)
- Ngày hết hạn
- Cùng các chi tiết bảo mật như dấu vân tay khắc laser.

Điểm khác nhau cơ bản của thẻ xanh Mỹ 2 năm và thẻ xanh Mỹ 10 năm?
Thẻ xanh Mỹ 2 năm
Thẻ xanh Mỹ 2 năm còn được gọi là thẻ thường trú nhân có điều kiện (Conditional Green Card), là loại thẻ được cấp cho cá nhân định cư theo diện kết hôn với công dân hoặc thường trú nhân Mỹ, hoặc diện đầu tư EB-5.
Loại thẻ này có thời hạn hiệu lực 2 năm, được Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS) cấp nhằm đảm bảo tính chân thật của mối quan hệ hôn nhân hoặc dự án đầu tư, tránh gian lận nhập cư.
Để được cấp thẻ xanh 2 năm, đương đơn cần đáp ứng 2 điều kiện sau:
- Đáp ứng yêu cầu về hôn nhân hợp pháp (với công dân/thường trú nhân Mỹ) hoặc khoản đầu tư đủ mức quy định của EB-5.
- Duy trì cư trú tại Mỹ trong thời gian có thẻ; nếu rời Mỹ trên 6 tháng liên tục có thể bị coi là từ bỏ tình trạng thường trú.
Người giữ thẻ xanh 2 năm có quyền sống, học tập, làm việc, sở hữu tài sản tại Hoa Kỳ tương tự người có thẻ xanh 10 năm, nhưng chỉ khi điều kiện được gỡ bỏ mới trở thành thường trú nhân vĩnh viễn.
Lưu ý: Trước khi thẻ hết hạn 90 ngày, người giữ thẻ phải nộp mẫu đơn I-751 (đối với diện hôn nhân) hoặc I-829 (đối với diện EB-5) để loại bỏ điều kiện và chuyển sang thẻ xanh 10 năm. Nếu không nộp đúng hạn hoặc đơn bị từ chối, tình trạng thường trú sẽ chấm dứt và người đó có thể bị yêu cầu rời khỏi Hoa Kỳ.
Quá trình chuyển đổi đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm hồ sơ chứng minh mối quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại hợp pháp hoặc dự án đầu tư vẫn duy trì và tạo việc làm đủ yêu cầu.

Thẻ xanh Mỹ 10 năm
Thẻ xanh Mỹ 10 năm còn được gọi là Thẻ Thường Trú Nhân Vĩnh Viễn (Permanent Resident Card – Form I-551), là giấy tờ chứng minh người nước ngoài đã được cấp quyền thường trú hợp pháp tại Hoa Kỳ.
Tình trạng thường trú là lâu dài (vĩnh viễn), nhưng thẻ vật lý có thời hạn 10 năm và phải gia hạn bằng mẫu I-90 trước khi hết hạn.
Khác biệt rõ ràng nhất giữa thẻ xanh 10 năm và thẻ xanh 2 năm là thời hạn sử dụng và mục đích cấp phát. Thẻ xanh 10 năm được cấp cho người đủ điều kiện thường trú vĩnh viễn, chẳng hạn:
- Đã kết hôn với công dân Mỹ trên 2 năm và được chấp thuận xóa điều kiện.
- Định cư theo diện lao động, bảo lãnh thân nhân, tị nạn hoặc đầu tư đủ điều kiện lâu dài.
Người sở hữu thẻ xanh 10 năm có quyền sống, học tập, làm việc tại Hoa Kỳ mà không cần giấy phép lao động, sở hữu tài sản, mở doanh nghiệp, và bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện. Tuy nhiên, họ không được bầu cử, ứng cử hoặc làm một số công việc trong chính phủ liên bang. Người có thẻ xanh cũng có thể xuất nhập cảnh Hoa Kỳ mà không cần visa, nhưng phải duy trì ý định cư trú lâu dài.
Để bảo toàn tình trạng thường trú, người giữ thẻ xanh 10 năm cần:
- Không vi phạm pháp luật hoặc phạm tội nghiêm trọng.
- Không rời Hoa Kỳ quá 6 tháng liên tục (nếu trên 1 năm cần Reentry Permit – Mẫu I-131).
- Nộp đơn I-90 gia hạn thẻ khi sắp hết hạn.
Sau một thời gian cư trú liên tục (thường là 5 năm, hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), người sở hữu thẻ xanh có thể nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ. Ứng viên cần đạt yêu cầu về đạo đức tốt, kiến thức tiếng Anh, lịch sử và chính phủ Mỹ, đồng thời hoàn thành nghĩa vụ công dân theo quy định.

Sở hữu thẻ xanh Mỹ mang lại những lợi ích gì?
Thẻ xanh Mỹ (Permanent Resident Card) cho phép người nước ngoài sống và làm việc hợp pháp lâu dài tại Hoa Kỳ, cùng nhiều quyền lợi tương tự công dân Mỹ. Người có thẻ xanh được:
- Tự do di chuyển, sinh sống, làm việc tại bất kỳ nơi nào trong 50 bang của Mỹ mà không cần phải xin phép Sở Di trú Hoa Kỳ
- Được quyền sở hữu hợp pháp các tài sản ở Mỹ như: Bất động sản, xe cộ…
- Làm việc cho mọi doanh nghiệp (ngoại trừ các vị trí yêu cầu an ninh quốc gia).
- Có thể bảo lãnh vợ, chồng và con cái (dưới 21 tuổi, độc thân) đến Mỹ và sở hữu thẻ xanh
- Có thể hưởng phúc lợi an sinh xã hội tại Mỹ (Social Security), tiền phụ cấp bệnh tật SSI (Supplemental Security Income), và tiền trợ cấp chăm sóc y tế (Medicare) nếu đủ điều kiện
- Bạn và người phụ thuộc được nhận lợi ích an sinh xã hội khi về hưu nếu làm việc trên 10 năm trước khi nghỉ hưu
- Người có thẻ xanh được hưởng các quyền lợi theo đạo luật ở Mỹ (trừ quyền bầu cử vì quyền này chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ)
- Hưởng các chính sách lãi suất thấp khi vay tiền tại Ngân hàng Mỹ để mua nhà, xe…
- Rời khỏi và nhập cảnh lại Hoa Kỳ mà không cần visa nhập cảnh, miễn là vẫn duy trì tình trạng cư trú thường trú (ở ngoài Mỹ không quá 6 tháng, hoặc có Reentry Permit nếu vắng mặt dài hạn).
- Sau 5 năm cư trú liên tục (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), có thể nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ để trở thành công dân chính thức.
- Được phép thành lập và điều hành doanh nghiệp hợp pháp tại Mỹ.

Điều kiện để được cấp thẻ xanh Mỹ là gì?
Để được cấp thẻ xanh Mỹ (Green Card), bạn cần đáp ứng một số điều kiện dựa trên các hạng mục di trú khác nhau.
Dưới đây là bảng tổng hợp một số hạng mục phổ biến nhất để bạn có thể xem xét:
| Hạng mục di trú | Điều kiện để nhận thẻ xanh |
| EB-1 |
|
| EB-2 |
|
| EB-3 |
|
| EB-4 |
|
| EB-5 |
|
| Diện hôn nhân |
|
| Diện bảo lãnh |
|
| Diện người tị nạn |
|
| Diện xổ số thẻ xanh |
|
Quy trình xin cấp Thẻ Xanh định cư Mỹ như thế nào?
Quy trình xin cấp Thẻ Xanh (Green Card) để định cư tại Mỹ là một quá trình phức tạp và đa bước, yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên nhẫn từ phía người nộp đơn.
Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các bước chính trong quy trình này:
Bước 1: Xác định hạng mục định cư phù hợp
Trước tiên, bạn cần xác định được cơ sở pháp lý cho việc xin Thẻ Xanh của mình, có thể thông qua gia đình, việc làm, tị nạn hoặc các chương trình định cư khác như Visa Đa dạng (Diversity Visa). Đồng thời kiểm tra Visa Bulletin để biết thị thực có “sẵn” cho hạng mục của bạn hay chưa.
Bước 2: Nộp đơn I-130 (cho hạng mục gia đình) hoặc I-140 (cho hạng mục việc làm)
Với diện gia đình, người bảo lãnh (công dân Mỹ hoặc thường trú nhân) tiến hành nộp Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) đến Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS). Hồ sơ có thể nộp trực tuyến hoặc qua bưu điện tùy trường hợp. USCIS sẽ xử lý và gửi biên nhận sau khi nhận hồ sơ.
Với diện việc làm, người sử dụng lao động hoặc đương đơn (trường hợp EB-1A, NIW được phép tự nộp) nộp Mẫu đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) đến USCIS. Đối với EB-2/EB-3, trước khi nộp I-140 phải có chứng nhận lao động PERM (bản ETA-9089) được phê duyệt từ Bộ Lao động Mỹ (DOL). EB-1A và diện NIW miễn chứng nhận PERM này
Bước 3: Chờ xử lý và phê duyệt đơn
Sau khi đơn được nộp, USCIS sẽ xem xét và quyết định. Quá trình này có thể mất vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào hạng mục định cư và số lượng đơn đang chờ xử lý.
Bước 4: Nộp đơn DS-260 (đối với người nộp đơn từ bên ngoài Mỹ) hoặc điều chỉnh tình trạng (I-485, đối với người đang ở Mỹ)
Nếu ở ngoài Mỹ, khi I-130/I-140 được chấp thuận và visa sẵn có, bạn làm hồ sơ lãnh sự: NVC gửi thư mở hồ sơ, nộp phí, điền DS-260 và tải giấy tờ lên CEAC.
Nếu đang ở Mỹ và đủ điều kiện, nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng cư trú; có thể nộp kèm EAD/AP nếu cần.
Bước 5: Phỏng vấn và kiểm tra y tế
Người nộp đơn sẽ được yêu cầu tham gia một cuộc phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Mỹ (đối với người nộp đơn từ bên ngoài Mỹ) hoặc tại văn phòng USCIS (đối với người nộp đơn từ bên trong Mỹ). Trước cuộc phỏng vấn, người nộp đơn sẽ được yêu cầu:
- Lấy sinh trắc học (ASC) theo lịch USCIS hoặc NVC.
- Khám y tế: Nếu nộp I-485 (trong Mỹ), nộp mẫu I-693 do bác sĩ được USCIS chỉ định thực hiện, theo quy định hiệu lực hiện hành. Nếu nộp DS-260 (ngoài Mỹ), khám với bác sĩ panel physician theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao (không sử dụng mẫu I-693).
Lưu ý, một số hồ sơ có thể được miễn phỏng vấn tùy thuộc vào đánh giá của cơ quan xét duyệt.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn phỏng vấn định cư Mỹ mới nhất
Bước 6: Chờ đợi quyết định và nhận Thẻ Xanh
Nếu hồ sơ AOS được chấp thuận, bạn trở thành thường trú nhân hợp pháp và thẻ sẽ được USCIS sản xuất, gửi về địa chỉ tại Mỹ. Nếu đi nhánh lãnh sự, sau khi nhận visa định cư và nhập cảnh Mỹ, đóng USCIS Immigrant Fee để thẻ được sản xuất và gửi về địa chỉ tại Mỹ.

Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ là bao nhiêu?
Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ cho người Việt Nam có sự khác biệt đáng kể tùy theo diện định cư. Dưới đây là tổng hợp cụ thể chi phí theo từng diện:
Diện đoàn tụ gia đình
Nếu làm hồ sơ đi lãnh sự (ngoài Mỹ), các phí chính gồm:
- Phí nộp đơn I-130: 675 USD nếu nộp bằng giấy, và 625 USD nếu nộp trực tuyến.
- Phí xử lý hồ sơ tại Trung tâm Visa Quốc gia (NVC): 120 USD (Affidavit of Support) + 325 USD (Phí visa nhập cư)
- Phí nhập cư USCIS: 220 USD (phải đóng sau khi nhận visa và nhập cảnh)
- Phí khám sức khỏe: khoảng 200-300 USD/người (tùy cơ sở khám tại Việt Nam)
Nếu làm hồ sơ đi điều chỉnh tình trạng (AOS) trong Mỹ, các phí bao gồm:
- Phí I-130: 535–675 USD
- Phí xử lý I-485 (điều chỉnh trạng thái trong Mỹ): 1,440 USD (chưa tính phí sinh trắc học).
- Phí sinh trắc học (biometric): 85 USD (không thu riêng nếu đã tính trong phí I-485).
- Phí khám sức khỏe (mẫu I-693)
Diện đầu tư chương trình EB-5
Số tiền đầu tư tối thiểu:
- 800,000 USD tại khu vực Ưu tiên Việc làm (TEA)
- Hoặc 1,050,000 USD tại khu vực khác
Lệ phí Chính phủ USCIS:
- 11,160 USD cho mẫu đơn I-526E (đơn đầu tư)
- 1,000 USD đóng góp vào Quỹ Integrity Fund
Chi phí thêm gồm: phí khám sức khỏe, phí xử lý hồ sơ AOS/nhập cảnh, phí luật sư và phí quản lý dự án đầu tư
Diện việc làm Mỹ
Phí chính phủ gồm:
- 715 USD phí nộp đơn I-140
- 600 USD phí Asylum Program Fee (đơn vị bảo lãnh nộp, có thể giảm/miễn)
- 1,440 USD phí nộp đơn I-485 (điều chỉnh tình trạng)
- 345 USD phí xử lý visa NVC (đối với hồ sơ đi lãnh sự)
- 220 USD phí nhập cư USCIS (phí này đóng sau khi nhập cảnh và cấp thẻ).
Ngoài ra còn phí dịch vụ bổ sung (nếu có) như phí luật sư, phí tuyển dụng PERM, premium processing.

So sánh lợi ích và giá trị của thẻ xanh Mỹ, Canada và Úc đối với người định cư
Thẻ xanh Mỹ và thẻ xanh của các quốc gia khác như Canada, Úc là những giấy tờ quan trọng mà người nhập cư cần có để được hưởng quyền lợi và tự do sinh sống, làm việc tại những quốc gia này. Mỗi loại thẻ xanh đều mang lại những lợi ích cụ thể và có giá trị quốc tế hoặc giá trị bảo lãnh khác nhau tùy thuộc vào chính sách di trú của từng quốc gia.
Dưới đây là bảng so sánh lợi ích và giá trị của thẻ xanh Mỹ, Canada và Úc đối với người định cư:
| Tiêu chí | Thẻ xanh Mỹ | Thẻ xanh Canada | Thẻ xanh Úc |
| Lợi ích | – Quyền sinh sống, làm việc và học tập vĩnh viễn tại Mỹ.
– Hưởng an sinh (Social Security/Medicare) khi đáp ứng điều kiện và work credits. – Bảo lãnh vợ/chồng và con độc thân thuộc diện đủ điều kiện (không bảo lãnh cha mẹ/anh chị em khi chỉ là thường trú nhân hợp pháp tại Hoa Kỳ). – Có thể xin nhập quốc tịch Mỹ sau 5 năm. |
– Quyền sinh sống, làm việc và học tập vĩnh viễn tại Canada.
– Hưởng các quyền lợi an sinh xã hội như người bản xứ. – Bảo lãnh người thân (vợ/chồng, con cái) sang Canada. – Có thể xin nhập quốc tịch Canada sau 3 năm. |
– Quyền sinh sống, làm việc và học tập vĩnh viễn tại Úc.
– Hưởng an sinh sau thời gian chờ NARWP (nhiều khoản tới khoảng 4 năm), tùy chương trình – Bảo lãnh vợ/chồng, con phụ thuộc, cha mẹ/ông bà (PGP, theo hạn ngạch); một số thân nhân khác trong điều kiện hẹp. – Có thể xin nhập tịch sau 4 năm cư trú hợp pháp, trong đó ≥12 tháng là thường trú ngay trước ngày nộp. |
| Giá trị quốc tế | – Có thể bảo lãnh vợ/chồng và con độc thân. Không bảo lãnh cha mẹ/anh chị em khi chỉ là LPR (cần quốc tịch Mỹ). Thời gian chờ theo Visa Bulletin. | Hộ chiếu Canada được miễn visa đến 172 quốc gia | Hộ chiếu Úc được miễn visa đến 168 quốc gia |
| Giá trị bảo lãnh | – Có thể bảo lãnh vợ/chồng, con phụ thuộc, cha mẹ/ông bà (PGP, có hạn ngạch); một số thân nhân khác trong điều kiện giới hạn. Quy trình phụ thuộc hạng mục chỉ tiêu hằng năm.
– Quy trình bảo lãnh tương đối đơn giản. |
– Có thể bảo lãnh vợ/chồng, con cái, cha mẹ và cha mẹ vợ/chồng.
– Quy trình bảo lãnh có thể phức tạp hơn so với Mỹ. |
– Có thể bảo lãnh vợ/chồng/partner, con, cha mẹ và một số diện họ hàng đặc biệt; thời gian chờ dài ở một số diện (ví dụ parent visas).
– Quy trình bảo lãnh có thể phức tạp hơn so với Mỹ và Canada. |
Định cư Mỹ cùng Harvey Law Group
Harvey Law Group là một Công ty Luật di trú hàng đầu được thành lập bởi luật sư Jean-François Harvey vào năm 1992. Chúng tôi mang đến sự hỗ trợ toàn diện về luật pháp cho các doanh nghiệp, cam kết đồng hành cùng quý khách hàng từ quá trình thành lập công ty cho đến việc mở văn phòng đại diện và xử lý mọi vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình kinh doanh.
Với hơn 32 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư, Harvey Law Group tự hào sở hữu một đội ngũ tư vấn pháp lý chất lượng cao, gồm những luật sư danh tiếng được công nhận quốc tế. Đội ngũ luật sư của Harvey Law Group sở hữu giấy phép hành nghề tại Mỹ và Việt Nam, sẵn sàng phục vụ khách hàng trong các hoạt động tư vấn pháp lý.

Hiện nay, Harvey Law Group đã mở rộng hoạt động tại 20 quốc gia trên toàn thế giới và được nhiều tổ chức uy tín vinh danh với những giải thưởng danh giá trong lĩnh vực luật di trú. Với tỷ lệ thành công gần như tuyệt đối trong các chương trình định cư Mỹ, Harvey Law Group tự hào đã góp phần xây dựng cuộc sống mới cho hàng ngàn gia đình.
Qua những thông tin chia sẻ về “Thẻ xanh Mỹ”, Harvey Law Group hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về tầm quan trọng cũng như những lợi ích mà thẻ này mang lại. Dù cho có những lý do riêng để theo đuổi giấc mơ Mỹ, thẻ xanh vẫn luôn là chìa khóa vô giá mở ra những cơ hội mới và cuộc sống đầy hứa hẹn tại đất nước tự do và cơ hội này.











