11/03/2024 15:23 (GMT+7)
Được chuyên gia kiểm duyệt
Nội dung bài viết đã được đội ngũ luật sư và chuyên gia tư vấn di trú của Harvey Law Group thẩm định, xem xét kỹ lưỡng nhằm bảo đảm tính chính xác và tính cập nhật của thông tin.
CHIA SẺ
Trong hành trình tìm kiếm cơ hội và hạnh phúc tại “xứ sở cờ hoa”, việc sở hữu một tấm “Thẻ xanh Mỹ” không chỉ mở ra cánh cửa của tự do, mà còn là bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự khởi đầu mới cho nhiều người. Thẻ xanh Mỹ, hay còn gọi là Thẻ thường trú nhân Mỹ, không chỉ là một tấm giấy tờ, mà còn là chứng nhận cho quyền lợi và cơ hội mà nước Mỹ mang lại. Vậy thẻ xanh mỹ là gì và nó mang lại những quyền lợi gì cho người sở hữu? Hãy cùng Harvey Law Group tìm hiểu bài viết dưới đây nhé!
Nội dung
ToggleThẻ xanh Mỹ (Permanent Resident Card) là thẻ do Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) phát hành, dùng để chứng minh một người có tình trạng thường trú nhân hợp pháp và được phép sinh sống, làm việc lâu dài tại Mỹ.
Người sở hữu thẻ được gọi là thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident). Họ có thể bảo lãnh một số thân nhân đủ điều kiện theo diện bảo lãnh gia đình (tùy quy định từng diện), nhưng không có quyền bầu cử ở cấp liên bang và không được cấp hộ chiếu Mỹ.
Tên gọi “Thẻ Xanh” bắt nguồn từ màu xanh đặc trưng của các phiên bản thẻ đầu tiên. Sau nhiều lần thay đổi, mẫu thẻ thiết kế lại được USCIS khôi phục tông xanh, bắt đầu phát hành từ ngày 11 tháng 5 năm 2010.
Có hai loại thẻ xanh chính:
Các thông tin được in trên thẻ xanh bao gồm:

Thẻ xanh Mỹ 2 năm còn được gọi là thẻ thường trú nhân có điều kiện (Conditional Green Card), là loại thẻ được cấp cho cá nhân định cư theo diện hôn nhân khi kết hôn chưa đủ 2 năm tại thời điểm được cấp thường trú nhân Mỹ hoặc diện đầu tư EB-5.
Loại thẻ này có thời hạn hiệu lực 2 năm, được Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS) cấp nhằm đảm bảo tính chân thật của mối quan hệ hôn nhân hoặc dự án đầu tư, tránh gian lận nhập cư.
Để được cấp thẻ xanh 2 năm, đương đơn cần đáp ứng 2 điều kiện sau:
Người giữ thẻ xanh 2 năm có quyền sống, học tập, làm việc, sở hữu tài sản tại Hoa Kỳ tương tự người có thẻ xanh 10 năm, nhưng chỉ khi điều kiện được gỡ bỏ mới trở thành thường trú nhân vĩnh viễn.
Lưu ý quan trọng: Trong 90 ngày trước khi thẻ xanh 2 năm hết hạn, đương đơn cần nộp I-751 (diện hôn nhân) hoặc I-829 (diện EB-5) để gỡ điều kiện. Do thời gian xử lý có thể kéo dài, sau khi nộp đúng hồ sơ, USCIS sẽ gửi biên nhận (Form I-797). Biên nhận này thường được USCIS ghi nhận là gia hạn hiệu lực thẻ xanh như bằng chứng tình trạng lên đến 48 tháng sau ngày hết hạn trên thẻ, giúp bạn tiếp tục chứng minh tình trạng và quyền làm việc trong lúc chờ xét duyệt thẻ 10 năm.
Quá trình chuyển đổi đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm hồ sơ chứng minh mối quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại hợp pháp hoặc dự án đầu tư vẫn duy trì và tạo việc làm đủ yêu cầu.

Thẻ xanh 10 năm là giấy tờ chứng minh tình trạng thường trú nhân hợp pháp (LPR). Thẻ cần gia hạn theo chu kỳ 10 năm, trong khi tình trạng thường trú có thể duy trì lâu dài nếu đáp ứng các quy định di trú.
Tình trạng thường trú là lâu dài (vĩnh viễn), nhưng thẻ vật lý có thời hạn 10 năm và phải gia hạn bằng mẫu I-90 trước khi hết hạn.
Khác biệt rõ ràng nhất giữa thẻ xanh 10 năm và thẻ xanh 2 năm là thời hạn sử dụng và mục đích cấp phát. Thẻ xanh 10 năm được cấp cho người đủ điều kiện thường trú vĩnh viễn, chẳng hạn:
Người sở hữu thẻ xanh 10 năm có quyền sống, học tập, làm việc tại Hoa Kỳ mà không cần giấy phép lao động, sở hữu tài sản, mở doanh nghiệp, và bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện. Tuy nhiên, họ không được bầu cử, ứng cử hoặc làm một số công việc trong chính phủ liên bang. Người giữ thẻ xanh được phép xuất cảnh và nhập cảnh Mỹ mà không cần visa, nhưng phải có hộ chiếu hợp lệ và duy trì ý định cư trú.
Để bảo toàn tình trạng thường trú, người giữ thẻ xanh 10 năm cần:
Sau một thời gian cư trú liên tục (thường là 5 năm, hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), người sở hữu thẻ xanh có thể nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ. Ứng viên cần đạt yêu cầu về đạo đức tốt, kiến thức tiếng Anh, lịch sử và chính phủ Mỹ, đồng thời hoàn thành nghĩa vụ công dân theo quy định.

Thẻ xanh Mỹ (Permanent Resident Card) cho phép người nước ngoài sống và làm việc hợp pháp lâu dài tại Hoa Kỳ, cùng nhiều quyền lợi tương tự công dân Mỹ. Người có thẻ xanh được:

Điều kiện có thẻ xanh tại Mỹ, bạn cần đáp ứng một số điều kiện dựa trên các hạng mục di trú khác nhau.
Dưới đây là bảng tổng hợp một số hạng mục phổ biến nhất để bạn có thể xem xét:
| Hạng mục di trú | Điều kiện để nhận thẻ xanh |
| EB-1 |
|
| EB-2 |
|
| EB-3 |
|
| EB-4 |
|
| EB-5 |
|
| Diện hôn nhân |
|
| Diện bảo lãnh |
|
| Diện người tị nạn |
|
| Diện xổ số thẻ xanh |
|
Thẻ Xanh Mỹ là giấy tờ cho phép người nước ngoài sinh sống và làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ với tư cách thường trú nhân hợp pháp. Để xin được Thẻ Xanh, người nộp đơn cần thực hiện các bước cơ bản sau:
Quy trình xin cấp Thẻ Xanh (Green Card) để định cư tại Mỹ là một quá trình phức tạp và đa bước, yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên nhẫn từ phía người nộp đơn.
Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các bước chính trong quy trình này:
Bước 1: Xác định hạng mục định cư phù hợp
Trước tiên, bạn cần xác định được cơ sở pháp lý cho việc xin Thẻ Xanh của mình, có thể thông qua gia đình, việc làm, tị nạn hoặc các chương trình định cư khác như Visa Đa dạng (Diversity Visa). Đồng thời kiểm tra Visa Bulletin để biết thị thực có “sẵn” cho hạng mục của bạn hay chưa.
Bước 2: Nộp đơn I-130 (cho hạng mục gia đình) hoặc I-140 (cho hạng mục việc làm)
Người bảo lãnh (là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân) nộp Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS). Hồ sơ có thể nộp trực tuyến hoặc qua đường bưu điện, tùy từng trường hợp. Sau khi nhận hồ sơ, USCIS sẽ gửi thông báo biên nhận.
Người sử dụng lao động tại Mỹ hoặc đương đơn (trong các diện được phép tự nộp như EB-1A hoặc EB-2 NIW) sẽ nộp Mẫu đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) cho USCIS.
Đối với các diện EB-2 và EB-3, trong nhiều trường hợp, hồ sơ I-140 chỉ có thể nộp sau khi đã được phê duyệt chứng nhận lao động PERM (Mẫu ETA-9089) từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL). Riêng diện EB-1A và EB-2 NIW được miễn yêu cầu chứng nhận lao động PERM.
Bước 3: Chờ xử lý và phê duyệt đơn
Sau khi đơn được nộp, USCIS sẽ xem xét và quyết định. Quá trình này có thể mất vài tháng đến vài năm, tùy thuộc vào hạng mục định cư và số lượng đơn đang chờ xử lý.
Bước 4: Nộp đơn DS-260 (đối với người nộp đơn từ bên ngoài Mỹ) hoặc điều chỉnh tình trạng (I-485, đối với người đang ở Mỹ)
Nếu ở ngoài Mỹ, khi I-130/I-140 được chấp thuận và visa sẵn có, bạn làm hồ sơ lãnh sự: NVC gửi thư mở hồ sơ, nộp phí, điền DS-260 và tải giấy tờ lên CEAC.
Nếu đang ở Mỹ và đủ điều kiện, nộp I-485 để điều chỉnh tình trạng cư trú; có thể nộp kèm EAD/AP nếu cần.
Bước 5: Phỏng vấn và kiểm tra y tế
Người nộp đơn sẽ được yêu cầu tham gia một cuộc phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Mỹ (đối với người nộp đơn từ bên ngoài Mỹ) hoặc tại văn phòng USCIS (đối với người nộp đơn từ bên trong Mỹ). Trước cuộc phỏng vấn, người nộp đơn sẽ được yêu cầu:
Lưu ý, một số hồ sơ có thể được miễn phỏng vấn tùy thuộc vào đánh giá của cơ quan xét duyệt.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn phỏng vấn định cư Mỹ mới nhất
Bước 6: Chờ đợi quyết định và nhận Thẻ Xanh
Nếu hồ sơ AOS được chấp thuận, bạn trở thành thường trú nhân hợp pháp và thẻ sẽ được USCIS sản xuất, gửi về địa chỉ tại Mỹ. Nếu đi nhánh lãnh sự, sau khi nhận visa định cư và nhập cảnh Mỹ, đóng USCIS Immigrant Fee để thẻ được sản xuất và gửi về địa chỉ tại Mỹ.

Chi phí nhận thẻ xanh Mỹ cho người Việt Nam có sự khác biệt đáng kể tùy theo diện định cư. Dưới đây là tổng hợp cụ thể chi phí theo từng diện:
Nếu làm hồ sơ đi lãnh sự (ngoài Mỹ), các phí chính gồm:
Nếu làm hồ sơ đi điều chỉnh tình trạng (AOS) trong Mỹ, các phí bao gồm:
Số tiền đầu tư tối thiểu:
Lệ phí Chính phủ USCIS:
Chi phí thêm gồm: phí khám sức khỏe, phí xử lý hồ sơ AOS/nhập cảnh, phí luật sư và phí quản lý dự án đầu tư
Phí chính phủ gồm:
Ngoài ra còn phí dịch vụ bổ sung (nếu có) như phí luật sư, phí tuyển dụng PERM, premium processing.

Thẻ xanh Mỹ và thẻ xanh của các quốc gia khác như Canada, Úc là những giấy tờ quan trọng mà người nhập cư cần có để được hưởng quyền lợi và tự do sinh sống, làm việc tại những quốc gia này. Mỗi loại thẻ xanh đều mang lại những lợi ích cụ thể và có giá trị quốc tế hoặc giá trị bảo lãnh khác nhau tùy thuộc vào chính sách di trú của từng quốc gia.
Dưới đây là bảng so sánh lợi ích và giá trị của thẻ xanh Mỹ, Canada và Úc đối với người định cư:
| Tiêu chí | PR Mỹ | PR Canada | PR Úc |
| Quyền cư trú & làm việc | Được sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ; đa số không cần giấy phép lao động | Được sống và làm việc lâu dài tại Canada; thẻ PR chủ yếu dùng để chứng minh tình trạng và đi lại | Được ở Úc vô thời hạn với visa thường trú; được làm việc và học tập |
| Phúc lợi an sinh/y tế | có thể đủ điều kiện nhận quyền lợi An sinh Xã hội (Social Security) hoặc bảo hiểm y tế cho người cao tuổi (Medicare) nếu đã tích lũy đủ số “tín chỉ/quý làm việc” (credits/quarters) theo quy định. | Tiếp cận y tế công và phúc lợi tùy tỉnh bang/chương trình, thường có điều kiện cư trú và quy định cụ thể theo từng nơi. | Nhiều loại trợ cấp có áp dụng thời gian chờ gọi là Newly Arrived Resident’s Waiting Period (NARWP). Nghĩa là người mới đến định cư có thể phải chờ tới 4 năm mới được nhận trợ cấp, tùy vào loại trợ cấp, đối tượng và các trường hợp được miễn trừ. |
| Bảo lãnh thân nhân (phổ biến nhất) | LPR thường bảo lãnh được vợ/chồng và con chưa kết hôn (một số nhóm con theo diện ưu tiên); không bảo lãnh cha mẹ/anh chị em nếu chưa là công dân. | PR có thể bảo lãnh vợ/chồng/partner và con phụ thuộc; các chương trình khác (ví dụ cha mẹ/ông bà) tùy chính sách/năm/chỉ tiêu. | Có nhiều loại visa diện gia đình khác nhau, như visa cho vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc thân nhân khác. Mỗi loại có điều kiện riêng và thời gian chờ xét duyệt cũng khác nhau. |
| Nghĩa vụ cư trú/giữ tình trạng | Nếu bạn ra khỏi Mỹ trong thời gian dài, tình trạng thường trú nhân có thể bị ảnh hưởng. Nếu phải ở ngoài Mỹ lâu, bạn nên xin giấy phép tái nhập cảnh (re-entry permit) để giảm nguy cơ bị xem là đã từ bỏ quyền thường trú. | Có residency obligation cho PR theo luật di trú; thực tế thường được diễn giải là cần đáp ứng yêu cầu hiện diện trong chu kỳ 5 năm. | Visa thường trú thường có travel facility; nếu hết travel facility mà muốn quay lại Úc với tư cách PR, thường cần Resident Return Visa (RRV). |
| Xuất nhập cảnh khi đang là PR | Có thể rời và quay lại Mỹ mà không cần visa nhập cư lại, nhưng phải đáp ứng yêu cầu kiểm tra nhập cảnh và duy trì “ý định cư trú”. | Visa thường trú thường kèm theo quyền được ra vào Úc (travel facility). Nếu quyền này hết hạn mà bạn vẫn muốn quay lại Úc với tư cách thường trú nhân, bạn thường phải xin Visa thường trú tái nhập cảnh (Resident Return Visa – RRV). | Nếu thời hạn được phép ra vào Úc (travel facility) hết khi bạn đang ở nước ngoài, bạn cần xin Visa Thường Trú Tái Nhập Cảnh (RRV) để có thể quay lại Úc với tư cách thường trú nhân. |
| Điều kiện xin nhập tịch (mốc phổ biến) | Thông thường, bạn cần có thẻ xanh được 5 năm mới đủ điều kiện. Nếu kết hôn với công dân Mỹ và đáp ứng các yêu cầu kèm theo, thời gian này có thể chỉ còn 3 năm. | Cần tối thiểu 1,095 ngày hiện diện thực tế trong 5 năm trước ngày nộp (ngoài các điều kiện khác). | Thường bạn cần: 4 năm sống hợp pháp ở Úc; trong 12 tháng gần nhất phải giữ tình trạng thường trú nhân hoặc thị thực; số ngày ra khỏi Úc không được vượt quá giới hạn quy định (có thể kiểm tra rõ bằng công cụ tính trên trang Home Affairs). |
| Giá trị quốc tế | Hộ chiếu Mỹ (theo Henley) đang ở nhóm cao ghi nhận 180 điểm đến. | hộ chiếu Canada khoảng 183 điểm đến. | hộ chiếu Úc khoảng 185 điểm đến. |
Harvey Law Group là một Công ty Luật di trú hàng đầu được thành lập bởi luật sư Jean-François Harvey vào năm 1992. Chúng tôi mang đến sự hỗ trợ toàn diện về luật pháp cho các doanh nghiệp, cam kết đồng hành cùng quý khách hàng từ quá trình thành lập công ty cho đến việc mở văn phòng đại diện và xử lý mọi vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình kinh doanh.
Với hơn 33 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn đầu tư định cư, Harvey Law Group tự hào sở hữu một đội ngũ tư vấn pháp lý chất lượng cao, gồm những luật sư danh tiếng được công nhận quốc tế. Đội ngũ luật sư của Harvey Law Group sở hữu giấy phép hành nghề tại Mỹ và Việt Nam, sẵn sàng phục vụ khách hàng trong các hoạt động tư vấn pháp lý.

Hiện nay, Harvey Law Group đã mở rộng hoạt động tại 20 quốc gia trên toàn thế giới và được nhiều tổ chức uy tín vinh danh với những giải thưởng danh giá trong lĩnh vực luật di trú. Với tỷ lệ thành công gần như tuyệt đối trong các chương trình định cư Mỹ, Harvey Law Group tự hào đã góp phần xây dựng cuộc sống mới cho hàng ngàn gia đình.
Qua những thông tin chia sẻ về “Thẻ xanh Mỹ”, Harvey Law Group hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về tầm quan trọng cũng như những lợi ích mà thẻ này mang lại. Dù cho có những lý do riêng để theo đuổi giấc mơ Mỹ, thẻ xanh vẫn luôn là chìa khóa vô giá mở ra những cơ hội mới và cuộc sống đầy hứa hẹn tại đất nước tự do và cơ hội này.
Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.
Tin liên quan:
Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất: