Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Post Type Selectors

Định cư Mỹ diện EB-1: Điều kiện, chi phí và quyền lợi cho nhân tài

Định cư Mỹ diện EB-1: Điều kiện, chi phí và quyền lợi cho nhân tài

Định cư Mỹ diện EB-1 là chương trình ưu tiên dành cho cá nhân xuất sắc, bao gồm người có khả năng phi thường (EB-1A), giáo sư, nhà nghiên cứu (EB-1B), và nhà quản lý cấp cao (EB-1C). Bài viết này của Harvey Law Group sẽ cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện, quy trình, chi phí và quyền lợi khi tham gia chương trình EB-1.

Cập nhật lần cuối: 05/03/2026

Định cư Mỹ diện EB-1 là gì?

Định cư Mỹ diện EB-1 (Employment-Based First Preference) là diện visa định cư lao động ưu tiên hàng đầu, dành cho những cá nhân có năng lực đặc biệt, giáo sư/nhà nghiên cứu xuất sắc, hoặc các nhà quản lý/giám đốc điều hành đa quốc gia.

Các loại visa định cư Mỹ EB-1 hiện nay

Hiện nay, diện định cư Mỹ EB-1 được chia thành 3 nhóm chính, phù hợp với từng đối tượng khác nhau:

EB-1A – Người có năng lực phi thường

EB-1A là diện định cư dành cho những cá nhân sở hữu năng lực vượt trội trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao. Theo quy định của U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS), đương đơn phải chứng minh mình thuộc nhóm rất nhỏ những người đứng đầu trong lĩnh vực chuyên môn.

Có hai cách để đáp ứng tiêu chuẩn này:

  • Thứ nhất, sở hữu một giải thưởng lớn mang tầm quốc gia hoặc quốc tế, chẳng hạn như Nobel, Oscar hoặc huy chương Olympic.
  • Thứ hai, nếu không có giải thưởng lớn, đương đơn cần đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí do USCIS quy định. Ví dụ như từng đạt giải thưởng chuyên môn có uy tín, là thành viên của hiệp hội nghề nghiệp có yêu cầu chọn lọc, được cơ quan truyền thông lớn đưa tin, tham gia chấm giải hoặc phản biện chuyên môn, có đóng góp quan trọng cho ngành, là tác giả công trình nghiên cứu khoa học hoặc có mức thu nhập cao so với mặt bằng chung trong lĩnh vực.

Ưu điểm nổi bật của EB-1A là không yêu cầu thư mời làm việc và không cần chứng nhận lao động (PERM). Tuy nhiên, đương đơn phải thể hiện rõ kế hoạch tiếp tục hoạt động và phát triển sự nghiệp trong chính lĩnh vực chuyên môn của mình tại Mỹ.

>>> Xem thêm: Định cư Mỹ EB-1A: Visa dành cho cá nhân xuất sắc

EB-1B – Giáo sư và nhà nghiên cứu xuất sắc

Đối tượng của diện EB-1B là các giáo sư, nhà nghiên cứu có ít nhất 3 năm kinh nghiệm giảng dạy hoặc nghiên cứu và đã được quốc tế công nhận trong lĩnh vực học thuật. 

Ứng viên cần có lời mời làm việc từ một trường đại học hoặc tổ chức nghiên cứu tại Mỹ và phải chứng minh sẽ tiếp tục công tác trong lĩnh vực chuyên môn này khi sang Mỹ.

Đối tượng của diện EB-1B là các giáo sư, nhà nghiên cứu
Đối tượng của diện EB-1B là các giáo sư, nhà nghiên cứu

EB-1C – Quản lý và giám đốc điều hành đa quốc gia

Visa EB-1C dành cho những nhà quản lý cấp cao hoặc giám đốc điều hành của các tập đoàn đa quốc gia. Điều kiện là ứng viên đã làm việc ít nhất 1 năm trong vòng 3 năm gần nhất tại công ty mẹ, công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết ở nước ngoài. 

Khi sang Mỹ, họ sẽ tiếp tục giữ vị trí quản lý hoặc điều hành tại công ty thành viên của tập đoàn. Ngoài ra, công ty tại Mỹ cũng phải hoạt động tối thiểu một năm và có mối liên hệ hợp pháp với doanh nghiệp ở nước ngoài.

Quyền lợi khi định cư Mỹ diện EB-1

Visa EB-1 được đánh giá cao không chỉ nhờ tính danh giá mà còn bởi những quyền lợi nổi bật dành cho người nộp đơn:

  • Miễn chứng nhận lao động PERM: Người nộp đơn không phải thực hiện thủ tục xin chứng nhận lao động. Điều này có nghĩa là không cần chứng minh doanh nghiệp Mỹ đã đăng tuyển mà không tìm được lao động phù hợp. Nhờ vậy, quy trình đơn giản hơn so với nhiều diện lao động khác.
  • Có thể rút ngắn thời gian xử lý đơn I-140: Nếu sử dụng dịch vụ Premium Processing của U.S. Citizenship and Immigration Services, USCIS xử lý đơn I-140 diện EB-1A hoặc EB-1B trong khoảng 15 ngày. Tuy nhiên, đây chỉ là thời gian xử lý đơn I-140 chứ không phải toàn bộ quá trình xin thẻ xanh.
  • Có thể tự nộp hồ sơ: Riêng diện EB-1A cho phép đương đơn tự nộp đơn mà không cần công ty bảo lãnh. Điều này giúp người có năng lực phi thường chủ động hơn trong kế hoạch định cư.
  • Thời gian chờ thường ngắn hơn nhiều diện khác: Theo Visa Bulletin tháng 01/2026 do U.S. Department of State công bố, diện EB-1 ở trạng thái “Current” đối với phần lớn quốc gia, trừ một số nước có nhu cầu cao. Điều này cho thấy visa EB-1 có sẵn để cấp ngay cho người đủ điều kiện mà không phải chờ đến lượt theo ngày ưu tiên. Vì vậy, diện EB-1 thường có thời gian chờ cấp thẻ xanh ngắn hơn so với nhiều diện lao động khác.
  • Bảo lãnh gia đình đi kèm: Vợ hoặc chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi có thể được cấp thẻ xanh cùng với đương đơn chính. Điều này giúp cả gia đình cùng ổn định cuộc sống tại Mỹ.
Quyền lợi khi định cư Mỹ diện EB-1
Quyền lợi khi định cư Mỹ diện EB-1

Điều kiện xin visa EB-1

Điều kiện xét duyệt visa EB-1 được chia theo từng nhóm nhỏ: EB-1A, EB-1B và EB-1C, mỗi nhóm có tiêu chí cụ thể như sau:

Điều kiện xin visa EB-1A 

Theo hướng dẫn của U.S. Citizenship and Immigration Services, EB-1A áp dụng cho người có năng lực phi thường trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao và đã được ghi nhận rộng rãi ở cấp quốc gia hoặc quốc tế.

Để đủ điều kiện, ứng viên cần đáp ứng ít nhất 3 trong 10 tiêu chí theo quy định, hoặc chứng minh một thành tích đặc biệt mang tính đột phá như Pulitzer, Oscar hoặc huy chương Olympic. Ngoài ra, đương đơn phải thể hiện sẽ tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực chuyên môn của mình tại Mỹ. Diện này không yêu cầu thư mời làm việc.

Các tiêu chí thường được xem xét gồm:

  • Giải thưởng quốc gia/quốc tế cho thành tích xuất sắc.
  • Thành viên của các hiệp hội chỉ dành cho cá nhân có thành tích nổi bật.
  • Tác phẩm, nghiên cứu được đăng tải trên các ấn phẩm chuyên ngành hoặc báo chí lớn.
  • Được mời làm giám khảo, thẩm định công trình của người khác.
  • Có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực chuyên môn.
  • Là tác giả các bài báo khoa học, học thuật.
  • Tác phẩm được triển lãm tại sự kiện nghệ thuật hoặc học thuật danh tiếng.
  • Giữ vai trò lãnh đạo hoặc quản lý tại tổ chức uy tín.
  • Nhận mức lương hoặc thù lao vượt trội so với mặt bằng ngành.

Điều kiện xin visa EB-1B

Để được công nhận ở diện EB-1B, đương đơn phải chứng minh ít nhất 2 trong 6 tiêu chí:

  • Giải thưởng lớn trong lĩnh vực học thuật.
  • Thành viên của hiệp hội học thuật uy tín.
  • Công trình nghiên cứu được xuất bản trên ấn phẩm chuyên ngành.
  • Tham gia thẩm định công trình của các nhà nghiên cứu khác.
  • Có đóng góp nghiên cứu khoa học hoặc học thuật quan trọng.
  • Là tác giả sách hoặc bài báo khoa học được lưu hành quốc tế.

Ngoài ra, ứng viên cần có lời mời làm việc tại Mỹ từ một trường đại học hoặc viện nghiên cứu.

Điều kiện xin visa EB-1C 

Với diện EB-1C, yêu cầu áp dụng cho cả công ty và người lao động:

Đối với công ty:

  • Doanh nghiệp tại Mỹ phải có quan hệ hợp pháp với công ty ở nước ngoài (công ty mẹ, chi nhánh, công ty con hoặc liên kết).
  • Phải hoạt động tại Mỹ ít nhất 1 năm.
  • Đóng vai trò là đơn vị sử dụng lao động hợp pháp.

Đối với người lao động:

  • Giữ chức vụ quản lý cấp cao hoặc giám đốc điều hành.
  • Có ít nhất 1 năm làm việc tại công ty nước ngoài trong vòng 3 năm gần nhất.
  • Có lời mời đảm nhiệm vị trí quản lý/điều hành tại công ty ở Mỹ.

Ứng viên EB-1A cần chứng minh đã đạt giải thưởng quốc tế uy tín.

Hồ sơ và thủ tục xin visa EB-1

Để nộp đơn xin visa EB-1 thành công, ứng viên cần chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ và tuân theo quy trình thủ tục cụ thể mà cơ quan di trú Hoa Kỳ quy định.

Hồ sơ cần chuẩn bị

  • Thông tin cá nhân: Sơ yếu lý lịch, giấy xác nhận công việc hiện tại, giấy tờ chứng minh thu nhập.
  • Giấy tờ tùy thân: Hộ chiếu còn hiệu lực.
  • Bằng cấp và học vấn: Bảng điểm, bằng tốt nghiệp Đại học, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ.
  • Công trình nghiên cứu: Các bài phân tích, báo cáo khoa học, dự án đã thực hiện.
  • Ấn phẩm học thuật: Bài đăng trên báo, tạp chí chuyên ngành, sách xuất bản.
  • Chứng cứ uy tín: Tài liệu thể hiện số lượt trích dẫn, tham luận tại hội thảo, báo cáo khoa học.
  • Thành tích nổi bật: Giải thưởng, bằng khen, thư mời trình bày tại hội nghị.
  • Tham gia chuyên môn: Giấy chứng nhận thành viên hiệp hội/nghiệp đoàn, văn bản chứng minh vai trò giám khảo hoặc phản biện.
  • Khuyến nghị nghề nghiệp: Thư giới thiệu từ các chuyên gia, đồng nghiệp cùng lĩnh vực.
  • Sở hữu trí tuệ: Bằng sáng chế, bản quyền, hoặc các tài liệu chứng minh phát minh.
  • Bài viết và truyền thông: Các bài báo, tư liệu công bố về ứng viên.

Quy trình nộp đơn EB-1

Bước 1: Nộp đơn bảo lãnh I-140

Nộp Mẫu I-140 kèm theo hồ sơ chứng minh đáp ứng điều kiện diện EB-1 cho U.S. Citizenship and Immigration Services.

Bước 2: Nộp hồ sơ xin thẻ xanh

Nếu đang ở Mỹ, đương đơn có thể nộp đơn I-485 để điều chỉnh tình trạng khi visa sẵn có. Trong nhiều trường hợp diện EB-1, có thể nộp I-140 và I-485 cùng lúc nếu đủ điều kiện nộp đồng thời.

Nếu ở ngoài Mỹ, hồ sơ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia để xử lý theo thủ tục lãnh sự. Đương đơn nộp mẫu DS-260 và tham gia phỏng vấn khi được sắp lịch.

Bước 3: Sinh trắc học và khám sức khỏe

Thực hiện lấy dấu vân tay, chụp ảnh, ký tên và hoàn tất khám sức khỏe theo yêu cầu.

Bước 4: Phỏng vấn xét duyệt

Tham gia phỏng vấn nếu được yêu cầu. Phỏng vấn là bắt buộc đối với hồ sơ xử lý qua lãnh sự.

Bước 5: Nhận kết quả và cấp thẻ xanh

Nếu vượt qua phỏng vấn và được chấp thuận, người nộp đơn sẽ nhận được visa EB-1 để nhập cảnh và sinh sống lâu dài tại Mỹ.

Chi phí và thời gian xử lý visa EB-1

Khi nộp đơn xin visa EB-1, người nộp hồ sơ có thể lựa chọn giữa xử lý thông thường hoặc xử lý nhanh. Thông thường thời gian xét duyệt kéo dài khoảng 1,5 – 2 năm với mức phí chính phủ từ 665 – 715 USD tùy vào phương thức nộp. Trong khi đó, dịch vụ xử lý nhanh (Premium Processing) cho phép hồ sơ EB-1A và EB-1B được giải quyết chỉ trong 15 ngày làm việc, nhưng cần trả thêm phí 2.965 USD.

Bảng phí I-140 hiện hành theo USCIS:

Hạng mục nộp đơn Nộp bản giấy Nộp online
Phí cơ bản (General Filing) 715 USD 665 USD
Phí Chương trình Tị nạn (Asylum Program Fee) Doanh nghiệp thông thường (Regular Petitioner) 600 USD 600 USD
Tổ chức phi lợi nhuận (Nonprofit) 0 USD 0 USD
Doanh nghiệp nhỏ hoặc tự bảo lãnh (Small Employer hoặc Self-Petitioner) 300 USD 300 USD

Phí điều chỉnh tình trạng (nếu nộp từ Mỹ):

Hình thức Mục đích Mức phí (USD)
Mẫu đơn I-485 (≥14 tuổi) Đăng ký thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng cho người từ 14 tuổi trở lên 1.440
Mẫu đơn I-485 (<14 tuổi, nộp cùng cha mẹ) Đăng ký thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng cho trẻ dưới 14 tuổi, nộp cùng cha mẹ 950
Mẫu đơn I-765 (EAD) Xin giấy phép làm việc trong thời gian chờ duyệt hồ sơ 260
Mẫu đơn I-131 (Advance Parole) Xin giấy phép du lịch/cho phép xuất cảnh trước khi có thẻ xanh 630

Câu hỏi thường gặp khác định cư Mỹ diện EB-1

EB-1 có cần chứng minh tài chính không?

Không, visa EB-1 không yêu cầu chứng minh tài chính mà tập trung vào khả năng phi thường, thành tích xuất sắc hoặc kinh nghiệm quản lý cấp cao của người nộp đơn.

Sau khi được chấp thuận diện EB-1, bao lâu sẽ nhận được thẻ xanh?

Nếu bạn nhập cảnh Mỹ bằng visa định cư EB-1, thời gian nhận thẻ xanh phụ thuộc vào thời điểm bạn thanh toán USCIS Immigrant Fee cho U.S. Citizenship and Immigration Services:

  • Nếu bạn đã thanh toán phí trước khi nhập cảnh Mỹ: Thẻ xanh có thể được gửi trong vòng tối đa 90 ngày kể từ ngày bạn nhập cảnh Mỹ.
  • Nếu bạn thanh toán phí sau khi đã nhập cảnh: Thẻ xanh có thể được gửi trong vòng tối đa 90 ngày kể từ ngày USCIS nhận được khoản thanh toán.
  • Nếu bạn chưa thanh toán phí nhập cư: USCIS sẽ không thể xử lý và in thẻ xanh cho đến khi bạn hoàn tất thanh toán trực tuyến khoản phí này.

Lưu ý, mốc 90 ngày là thời gian tối đa theo hướng dẫn của USCIS. Thực tế có thể nhanh hơn tùy từng trường hợp.

Nếu bị từ chối thì xử lý thế nào?

Nếu đơn định cư diện EB-1 bị từ chối, bạn cần đọc kỹ thông báo từ chối để xác định nguyên nhân, sau đó liên hệ luật sư di trú để đánh giá các lựa chọn: kháng nghị (Motion to Reopen or Reconsider) hoặc nộp lại hồ sơ với bằng chứng và tài liệu đầy đủ hơn. Thời gian xem xét lại thường là 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo.

Có được đổi việc sau khi có EB-1 không?

Nếu có visa EB-1A (cho cá nhân có năng lực đặc biệt tự nộp đơn), bạn có thể đổi công việc tự do miễn là công việc mới vẫn liên quan đến lĩnh vực chuyên môn được công nhận khi xin visa.

Nếu visa EB-1B hoặc EB-1C (được bảo lãnh bởi chủ lao động), việc đổi công việc phức tạp hơn vì visa gắn với nhà tuyển dụng bảo lãnh, cần xin điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status) hoặc khởi đầu quy trình bảo lãnh lại.

Việc chuyển đổi công việc phải phù hợp với mục đích ban đầu của visa và đơn xin thay đổi tình trạng phải được phê duyệt bởi USCIS.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về định cư Mỹ diện EB-1, bao gồm những yêu cầu cần thiết và lợi ích chương trình mang lại. Với sự hỗ trợ từ Harvey Law Group, bạn sẽ nhận được tư vấn từ các chuyên gia và luật sư uy tín quốc tế, giúp tối ưu hóa hồ sơ và gia tăng cơ hội thành công trên hành trình chinh phục định cư Mỹ.

Selina Pham - Luật sư Harvey Law Group Việt Nam
Selina Pham

Là luật sư của HLG có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, Selina phụ trách phân tích vụ việc, thẩm định và tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến hồ sơ của khách hàng.

Tin liên quan:

Quý nhà đầu tư vui lòng điền theo mẫu dưới đây để được hỗ trợ tư vấn chương trình đầu tư định cư nhanh nhất:

Zalo
WhatsApp
WhatsApp
Zalo