Thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những yếu tố đầu tiên doanh nghiệp cần tìm hiểu khi đầu tư hoặc mở rộng hoạt động tại Úc. Mức thuế chuẩn hiện là 30%, còn doanh nghiệp đủ điều kiện Base Rate Entity chỉ nộp 25%. Ngoài ra, công ty còn có thể phát sinh thuế khi bán tài sản có lời, thuế phúc lợi ngoài lương cho nhân viên và thuế bán hàng 10% (GST). Bài viết dưới đây của Harvey Law Group sẽ giúp bạn cập nhật toàn diện chính sách thuế doanh nghiệp tại Úc năm 2026.
Cập nhật lần cuối: 28/07/2026
Mục lục:
Tổng quan thuế thu nhập doanh nghiệp tại Úc
Tại Úc, nghĩa vụ khai và nộp thuế phụ thuộc vào loại hình kinh doanh. Trong hệ thống thuế Úc (Australian taxation system), mỗi mô hình như công ty, chủ doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh hoặc quỹ ủy thác sẽ có cách kê khai và nghĩa vụ thuế riêng. Một số điểm cần lưu ý gồm:
- Công ty thường phải nộp tờ khai thuế hằng năm cho cơ quan thuế liên bang (ATO).
- Chủ doanh nghiệp tư nhân kê khai thu nhập trong tờ khai thuế cá nhân.
- Công ty hợp danh và quỹ ủy thác áp dụng quy định khai và nộp thuế riêng tùy loại hình.
- Thuế suất doanh nghiệp được quy định bởi pháp luật và có thể thay đổi theo từng giai đoạn để phù hợp với tình hình kinh tế và chính sách tài khóa.
Trong quá trình khai thuế, doanh nghiệp phải kê khai toàn bộ thu nhập phát sinh, các khoản chi phí hợp lệ được khấu trừ và số thuế cuối cùng phải nộp. Mức thuế suất áp dụng không phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh mà dựa trên quy mô và cơ cấu nguồn thu của công ty.
Hiện nay, thuế thu nhập doanh nghiệp tại Úc được áp dụng theo hai mức chính:
- 30% đối với các công ty không đủ điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi.
- 25% đối với doanh nghiệp được xếp loại Base Rate Entity (BRE).
Để được áp dụng mức thuế 25%, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Doanh thu dưới 50 triệu AUD/năm.
- Thu nhập thụ động (như lãi đầu tư, tiền thuê hoặc cổ tức) chiếm không quá 80% tổng thu nhập.
Chính sách thuế ưu đãi này nhằm khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ tái đầu tư, mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh thay vì phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn thu nhập thụ động.

Mức thuế và nguyên tắc đánh thuế
Tại Úc, thuế thu nhập doanh nghiệp (Australian corporate income tax) được áp dụng theo điều kiện của từng công ty. Nếu doanh thu hợp nhất dưới 50 triệu AUD/năm và không quá 80% thu nhập chịu thuế đến từ nhóm thu nhập thụ động như cổ tức, tiền lãi, tiền bản quyền hoặc tiền cho thuê, doanh nghiệp có thể được xếp loại doanh nghiệp có thuế suất cơ bản (Base Rate Entity) và hưởng mức thuế 25% thay vì mức chuẩn 30%.
Bảng dưới đây cho thấy mức thuế áp dụng cho doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng thuế suất cơ bản (Base Rate Entity) và công ty thông thường theo từng năm tài chính.
| Năm tài chính | Ngưỡng doanh thu hợp nhất | Thuế suất áp dụng cho BRE | Thuế suất chuẩn áp dụng chung |
| 2017–2018 | 25 triệu AUD | 27,5% | 30% |
| 2018–2019 đến 2019–20 | 50 triệu AUD | 27,5% | 30% |
| 2020–2021 | 50 triệu AUD | 26% | 30% |
| 2021–2022 đến hiện tại | 50 triệu AUD | 25% | 30% |

Các loại thuế liên quan đến doanh nghiệp
Ngoài thuế thu nhập doanh nghiệp, công ty tại Úc còn có thể phát sinh nhiều nghĩa vụ thuế khác trong quá trình vận hành, đặc biệt khi bán tài sản, cung cấp phúc lợi cho nhân viên, bán hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán cho đối tác không cư trú. Bảng dưới đây giúp bạn hình dung nhanh từng loại thuế, thời điểm phát sinh và mức thuế cần lưu ý trước khi đi vào từng phần chi tiết.
| Loại thuế | Trường hợp áp dụng | Mức thuế / cách tính |
| Thuế thặng dư vốn (Capital Gains Tax – CGT) | Áp dụng khi công ty hoặc cá nhân bán, chuyển nhượng tài sản và phát sinh khoản lãi vốn | Lãi vốn được cộng vào tổng thu nhập chịu thuế |
| Thuế phúc lợi (Fringe Benefits Tax – FBT) | Áp dụng khi doanh nghiệp cung cấp lợi ích ngoài lương cho nhân viên như xe công ty, nhà ở, bảo hiểm hoặc chi trả chi phí cá nhân | Mức FBT hiện là 47%, tính riêng với thuế thu nhập cá nhân |
| Thuế hàng hóa và dịch vụ (Goods & Services Tax – GST) | Áp dụng với hầu hết hàng hóa và dịch vụ được bán hoặc cung cấp tại Úc | Mức GST hiện là 10%; doanh nghiệp kê khai qua Business Activity Statement (BAS) |
| Thuế nhà thầu / khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax) | Áp dụng khi doanh nghiệp tại Úc thanh toán lãi vay, cổ tức hoặc tiền bản quyền cho cá nhân/tổ chức không cư trú | Lãi vay thường 10%, cổ tức chưa franked 30%, tiền bản quyền 30% |
Thuế thặng dư vốn (Capital Gains Tax – CGT)
Thuế lãi vốn là một phần trong hệ thống thuế thu nhập, phát sinh khi có sự kiện liên quan đến lãi vốn (ví dụ: bán hoặc chuyển nhượng tài sản). Lãi hoặc lỗ vốn thường được tính bằng số tiền thu được từ giao dịch trừ đi giá vốn của tài sản. Giá vốn này có thể bao gồm giá mua ban đầu và các chi phí liên quan đến việc nắm giữ, chuyển nhượng tài sản.
Khi một doanh nghiệp hoặc cá nhân bán, chuyển nhượng hoặc chấm dứt quyền sở hữu tài sản, khoản lợi nhuận phát sinh sẽ được coi là thu nhập chịu thuế và được gộp chung vào tổng thu nhập chịu thuế của họ. Điều này có nghĩa là thuế lãi vốn không tồn tại như một loại thuế riêng biệt. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ, chẳng hạn như nhà ở chính của cá nhân thường được miễn thuế lãi vốn.
Về ưu đãi thuế, thời gian nắm giữ tài sản có ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế. Nếu tài sản được nắm giữ tối thiểu 12 tháng, cá nhân và một số loại quỹ ủy thác đủ điều kiện có thể được hưởng mức giảm thuế: cá nhân và quỹ ủy thác được giảm 50%, quỹ hưu trí tuân thủ được giảm khoảng 33,33%. Doanh nghiệp thành lập dưới hình thức công ty không được hưởng CGT Discount.
Ngược lại, nếu phát sinh lỗ vốn, người nộp thuế được phép dùng khoản lỗ này để bù trừ với lãi vốn trong cùng năm tài chính. Khoản lỗ vốn chưa bù trừ hết có thể được chuyển sang các năm tài chính tiếp theo.
Thuế phúc lợi (Fringe Benefits Tax – FBT)
Thuế phúc lợi (FBT) là loại thuế do người sử dụng lao động chi trả khi cung cấp cho nhân viên các lợi ích ngoài lương. Những phúc lợi này có thể là quyền sử dụng xe công ty cho mục đích cá nhân, hỗ trợ nhà ở, bảo hiểm tư nhân hay những khoản chi trả thay cho nhân viên. Mặc dù nhân viên là người trực tiếp nhận lợi ích, nghĩa vụ nộp FBT thuộc về doanh nghiệp.
Khác với thuế thu nhập cá nhân, FBT được tính riêng biệt và áp dụng cho kỳ tính thuế từ ngày 1 tháng 4 đến ngày 31 tháng 3 năm sau. Mức thuế hiện nay do ATO quy định là 47%, áp dụng liên tục cho các năm tài chính 2022–2026.
Ngoài ra, một số khoản FBT có thể được giảm trừ hoặc miễn, chẳng hạn như chi phí liên quan trực tiếp đến công việc, phúc lợi cho mục đích đào tạo, hoặc các khoản hỗ trợ được miễn theo quy định của ATO. Doanh nghiệp cũng có thể khấu trừ GST đầu vào đối với một số loại phúc lợi, qua đó giảm bớt gánh nặng thuế phải nộp.
Thuế hàng hóa và dịch vụ (Goods & Services Tax – GST)
Thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) là thuế tiêu dùng áp dụng trên hầu hết hàng hóa và dịch vụ được bán hoặc cung cấp tại Úc. Mức thuế hiện nay là 10%, tính trực tiếp trên giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ.
GST được khai báo định kỳ thông qua Business Activity Statement (BAS). Khi nộp BAS, doanh nghiệp kê khai phần GST thu từ khách hàng (output tax) và khấu trừ phần GST đã chi trả cho nhà cung cấp (input tax credits). Kết quả chênh lệch sẽ được nộp cho ATO hoặc hoàn lại nếu doanh nghiệp chi trả nhiều hơn số thu vào.
Một số loại hàng hóa và dịch vụ được miễn GST (GST-free), chẳng hạn như thực phẩm cơ bản, dịch vụ y tế, giáo dục và xuất khẩu. Bên cạnh đó, có nhóm dịch vụ input-taxed như cho thuê nhà ở hoặc dịch vụ tài chính các giao dịch này không chịu GST, nhưng doanh nghiệp cũng không được khấu trừ GST đầu vào.
Thuế khấu trừ tại nguồn (PAYG Withholding)
PAYG Withholding đối với khoản thanh toán cho người không cư trú là cơ chế khấu trừ thuế tại nguồn khi doanh nghiệp tại Úc chi trả một số khoản thu nhập như lãi vay, cổ tức chưa franked hoặc tiền bản quyền cho cá nhân, tổ chức không cư trú.
Theo cơ chế này, doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ một phần thuế từ khoản thanh toán liên quan và nộp cho Cơ quan Thuế Úc (ATO). Mức khấu trừ có thể thay đổi tùy loại khoản thanh toán và việc quốc gia cư trú của người nhận có hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Úc hay không.
Các khoản thu nhập chịu Thuế nhà thầu phổ biến bao gồm:
- Lãi vay: thường bị khấu trừ thuế 10%.
- Cổ tức chưa được franked: áp dụng mức thuế khấu trừ 30%. Tuy nhiên, nếu Úc có ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với quốc gia người nhận, mức này có thể giảm xuống còn 15% hoặc thấp hơn.
- Tiền bản quyền (Royalties): mức thuế chuẩn 30%, nhưng theo DTA có thể giảm còn từ 5% đến 25% tùy quốc gia.
Tuy nhiên, nhiều quốc gia đã ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với Úc, giúp giảm đáng kể tỷ lệ này. Các đối tác lớn như Mỹ, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, New Zealand, Canada, Đức, Pháp, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan và đặc biệt là Việt Nam đều nằm trong danh sách này.

Để vận hành doanh nghiệp tại Úc lâu dài, việc hiểu đúng nghĩa vụ thuế cần đi cùng một lộ trình định cư phù hợp. Harvey Law Group có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ National Innovation Visa (NIV) và tư vấn định hướng phù hợp cho từng trường hợp.
Ưu đãi thuế và khấu trừ chi phí
Trong chính sách thuế doanh nghiệp tại Úc (corporate tax Australia), Úc triển khai nhiều ưu đãi thuế nhằm khuyến khích đổi mới, thúc đẩy đầu tư và giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Các ưu đãi này trải rộng từ nghiên cứu và phát triển, đầu tư tài sản đến các khoản khấu trừ chi phí hợp lệ.
Ưu đãi thuế nghiên cứu và phát triển (R&D)
Đây là chính sách nổi bật nhất, nhằm thúc đẩy hoạt động đổi mới và thử nghiệm công nghệ. Doanh nghiệp cần tự đánh giá hoạt động có đáp ứng định nghĩa hoạt động nghiên cứu và phát triển cốt lõi hoặc hỗ trợ, sau đó đăng ký với cơ quan AusIndustry cho từng năm tài chính đúng hạn. Chỉ khi có mã đăng ký, doanh nghiệp mới được khai báo ưu đãi thuế trong tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Nếu tổng doanh thu dưới 20 triệu AUD và đáp ứng điều kiện chương trình, doanh nghiệp có thể được hưởng ưu đãi thuế hoàn lại bằng thuế suất doanh nghiệp cộng 18,5%, do đó thường tương ứng 43,5% (nếu thuế suất 25%) hoặc 48,5% (nếu thuế suất 30%).
- Nếu tổng doanh thu từ 20 triệu AUD, doanh nghiệp thường được hưởng ưu đãi thuế không hoàn lại bằng thuế suất doanh nghiệp cộng mức phụ trội 2 bậc dựa trên cường độ nghiên cứu và phát triển: cộng 8,5% cho phần chi phí nghiên cứu và phát triển đến ngưỡng cường độ 2%, và cộng 16,5% cho phần vượt ngưỡng này (mức phần trăm cụ thể tùy thuộc thuế suất doanh nghiệp).
Ưu đãi dành cho doanh nghiệp nhỏ
Chính phủ Úc coi các doanh nghiệp vừa và nhỏ là trụ cột của nền kinh tế, nên ban hành nhiều biện pháp hỗ trợ để giảm gánh nặng tài chính và đơn giản hóa thủ tục.
- Khấu hao đơn giản hóa: Cho phép gộp các tài sản vào một nhóm và áp dụng khấu hao chung giúp quản lý kế toán dễ dàng hơn.
- Thuế suất ưu đãi 25%: các công ty đủ điều kiện Base Rate Entity sẽ nộp thuế ở mức 25%, thấp hơn mức chuẩn 30%.
Các khoản khấu trừ chi phí hợp lệ
Ngoài các ưu đãi đặc thù, doanh nghiệp còn có thể giảm thu nhập chịu thuế thông qua nhiều khoản khấu trừ. Việc nắm rõ và tận dụng những khoản này sẽ trực tiếp làm giảm số thuế phải nộp.
- Chi phí hoạt động: Bao gồm lương và phúc lợi cho nhân viên, chi phí thuê văn phòng, điện, nước, internet, cũng như chi phí mua sắm trang thiết bị phục vụ công việc.
- Khấu hao tài sản: Có hai phương pháp phổ biến là Prime Cost Method (trừ đều theo giá trị gốc) và Diminishing Value Method (trừ nhiều hơn ở những năm đầu dựa trên giá trị còn lại).
- Chi phí lãi vay: Các khoản lãi vay phục vụ kinh doanh được khấu trừ, nhưng doanh nghiệp cần tuân thủ quy định về vốn mỏng và các luật liên quan đến cơ cấu nợ.
Nghĩa vụ và thời hạn nộp thuế
Trong hệ thống thuế Úc (Australian taxation system), phạm vi đánh thuế của doanh nghiệp phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế và nguồn gốc thu nhập. Tại Úc, công ty cư trú thuế phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trên toàn bộ thu nhập toàn cầu, trong khi công ty không cư trú chỉ bị đánh thuế trên thu nhập có nguồn gốc tại Úc. Đối với các quốc gia có hiệp định tránh đánh thuế hai lần, quyền đánh thuế lợi nhuận kinh doanh của Úc bị giới hạn và chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có cơ sở thường trú tại Úc, bao gồm cả các chi nhánh và công ty con thuộc tập đoàn đa quốc gia khi tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trên lãnh thổ Úc.
Doanh nghiệp bắt buộc phải nộp tờ khai thuế thu nhập hàng năm để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Thời hạn nộp tờ khai không cố định mà do cơ quan thuế quy định theo từng nhóm doanh nghiệp và tùy vào việc doanh nghiệp tự nộp hay nộp qua đại lý thuế có đăng ký. Hầu hết hồ sơ trong chương trình của đại lý thuế có hạn 15 tháng 5, tuy nhiên doanh nghiệp thuộc nhóm lớn, vừa hoặc có điều kiện đặc thù có thể có hạn 31 tháng 10, 31 tháng 1 hoặc 28 tháng 2 và một số trường hợp được áp dụng gia hạn để tránh bị phạt.

Cách khai thuế ở Úc
Để khai thuế ở Úc, người nộp thuế cần có mã số thuế cá nhân TFN, tạo tài khoản myGov và liên kết với ATO. Sau đó, bạn có thể chọn một trong các cách nộp tờ khai thuế phù hợp với tình trạng của mình. Theo ATO, người dân có thể nộp trực tuyến bằng myTax, nộp qua đại diện thuế đã đăng ký, hoặc nhận hỗ trợ nộp tờ khai thuế nếu đủ điều kiện.
Bước 1: Đăng ký mã số thuế TFN
Trước tiên, bạn cần đăng ký Tax File Number (TFN). Đây là mã số thuế cá nhân dùng khi đi làm, khai thuế, mở tài khoản ngân hàng hoặc quản lý quỹ hưu bổng tại Úc. Cách đăng ký TFN sẽ khác nhau tùy vào tình trạng cư trú, quốc tịch hoặc loại thị thực của từng người, nên bạn cần kiểm tra đúng hướng dẫn trên website ATO.
Bước 2: Tạo tài khoản myGov và liên kết với ATO
Sau khi có TFN, bạn tạo tài khoản myGov và liên kết với ATO. Khi liên kết thành công, bạn có thể truy cập dịch vụ trực tuyến của ATO để xem thông tin thu nhập, thuế đã khấu trừ và thực hiện khai thuế.
Bước 3: Chọn cách nộp tờ khai thuế
Cách 1: Nộp trực tuyến bằng myTax
Đây là cách phù hợp với người có hồ sơ thuế đơn giản. Bạn đăng nhập myGov, vào ATO online services và nộp tờ khai bằng myTax. Một số thông tin như thu nhập từ chủ lao động hoặc lãi ngân hàng có thể được điền sẵn, nhưng bạn vẫn cần kiểm tra lại trước khi gửi.
Cách 2: Nộp qua đại diện thuế đã đăng ký
Nếu hồ sơ thuế phức tạp, có nhiều nguồn thu nhập, khoản khấu trừ hoặc không chắc cách khai, bạn có thể nhờ đại diện thuế đã đăng ký nộp thay. ATO lưu ý chỉ đại diện thuế đã đăng ký mới được phép thu phí cho dịch vụ khai và nộp tờ khai thuế.
Cách 3: Nhận giúp đỡ và hỗ trợ nộp tờ khai thuế
Nếu bạn gặp khó khăn khi khai thuế, có thể tìm đến các chương trình hỗ trợ của ATO. Trong đó, Tax Help là dịch vụ miễn phí dành cho người đủ điều kiện, thường áp dụng với người có thu nhập thấp và hồ sơ thuế đơn giản.
Các câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập doanh nghiệp ở úc
Mức thuế thu nhập doanh nghiệp tại Úc là bao nhiêu?
Thông thường, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp đầy đủ là 30%. Công ty được áp dụng thuế suất ưu đãi 25% nếu thuộc loại doanh nghiệp có thuế suất cơ bản, tức là có tổng doanh thu dưới 50 triệu đô la Úc và 80% hoặc ít hơn thu nhập chịu thuế đến từ thu nhập thụ động của doanh nghiệp có thuế suất cơ bản.
Doanh nghiệp cần làm gì để tuân thủ quy định thuế cho công ty ở Úc?
Công ty cần nộp tờ khai thuế hằng năm và lưu giữ hồ sơ, chứng từ tối thiểu 5 năm (tính từ thời điểm luật quy định) để đáp ứng việc rà soát và kiểm tra khi cần. Lưu ý rằng một số loại hồ sơ phải giữ lâu hơn 5 năm theo hướng dẫn của cơ quan thuế.
Doanh nghiệp tại Úc phải lưu ý những loại thuế nào?
- Thuế thặng dư vốn (CGT) khi bán tài sản có lãi.
- Thuế phúc lợi (FBT) với các khoản lợi ích ngoài lương.
- Thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) 10% trên hàng hóa, dịch vụ.
- Thuế khấu trừ tại nguồn (PAYG Withholding): Doanh nghiệp phải khấu trừ thuế từ tiền lương nhân viên, thù lao giám đốc, thanh toán cho nhà thầu (nếu có thỏa thuận), và thanh toán cho đối tác không có số đăng ký kinh doanh.
Khi nào doanh nghiệp cần đăng ký thuế GST?
Nếu doanh thu chịu thuế hàng hóa và dịch vụ của doanh nghiệp đạt hoặc dự kiến đạt từ 75.000 đô la Úc trở lên trong 12 tháng, doanh nghiệp phải đăng ký thuế này trong vòng 21 ngày kể từ khi đạt ngưỡng. Sau khi đăng ký, doanh nghiệp phải kê khai thuế định kỳ qua tờ khai hoạt động kinh doanh.
Thuế phúc lợi (FBT) áp dụng cho những khoản nào?
FBT được áp dụng với các khoản lợi ích mà công ty cung cấp cho nhân viên, ví dụ như xe ô tô dùng cá nhân, chỗ đậu xe, hoặc các chi phí cá nhân do công ty chi trả.
Harvey Law Group – Tư vấn định cư Úc diện National Innovation Visa (NIV)
Đối với nhiều doanh nhân và nhà đầu tư quốc tế, việc hiểu rõ hệ thống thuế chỉ là một phần trong kế hoạch mở rộng hoạt động tại Úc. Song song với chiến lược kinh doanh, nhiều cá nhân còn cân nhắc xây dựng hiện diện lâu dài thông qua các chương trình visa dành cho doanh nhân và nhân tài, trong đó có National Innovation Visa (NIV).
Với hơn 33 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư định cư, Harvey Law Group (HLG) đã trở thành đối tác pháp lý tin cậy cho nhiều khách hàng Việt Nam. HLG am hiểu các quy định pháp lý của Úc và hỗ trợ toàn diện trong quá trình chuẩn bị hồ sơ NIV, giúp ứng viên chứng minh thành tích, đáp ứng tiêu chí xét chọn và nâng cao cơ hội được cấp visa.
Nếu bạn đang quan tâm đến việc định cư Úc thông qua National Innovation Visa (NIV), hãy liên hệ ngay Harvey Law Group (HLG) để được tư vấn chi tiết và đánh giá hồ sơ, từ đó xây dựng lộ trình định cư phù hợp, an toàn và hiệu quả.
Nắm rõ và tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp ở Úc không chỉ giúp công ty giảm rủi ro pháp lý mà còn tận dụng ưu đãi để tối ưu chi phí. Đồng thời, với những cá nhân định hướng sự nghiệp hoặc mong muốn định cư theo diện National Innovation Visa (NIV), Harvey Law Group sẽ là đối tác pháp lý đáng tin cậy, đồng hành cùng bạn từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến chiến lược lâu dài tại Úc.
